XƯƠNG – KHỚP – CƠ THÂN MÌNH - 40 CÂUCâu 1. Chức năng chính của hệ xương là gì?Sinh nhiệt cho cơ thểBảo vệ cơ quan và nâng đỡ cơ thểĐiều hòa hormoneDự trữ glycogenCâu 2. Xương dài có đặc điểm nào sau đây?Chỉ gồm mô xương xốpCó thân xương và hai đầu xươngKhông có tủy xươngChỉ gặp ở hộp sọCâu 3. Đơn vị cấu trúc cơ bản của xương đặc là gì?Sợi cơHệ HaversĐĩa sụnNang xươngCâu 4. Tủy xương đỏ có chức năng chủ yếu nào?Dự trữ mỡTạo tế bào máuChống nhiễm khuẩnDự trữ canxiCâu 5. Khớp bất động thường gặp ở đâu?Khớp vaiKhớp gốiCác khớp sọKhớp khuỷuCâu 6. Loại mô sụn phổ biến nhất trong cơ thể là:Sụn sợiSụn đàn hồiSụn trongSụn xươngCâu 7. Cơ vân có đặc điểm nào sau đây?Hoạt động không theo ý muốnKhông có vân ngangGắn với xươngCo chậm, bềnCâu 8. Đơn vị cấu trúc – chức năng của cơ là:Tế bào cơSarcomereSợi actinMyosinCâu 9. Gân có chức năng gì?Nối xương với xươngNối cơ với cơNối cơ với xươngBao bọc khớpCâu 10. Cơ thân mình KHÔNG bao gồm nhóm cơ nào?Cơ lưngCơ bụngCơ ngựcCơ cẳng tayCâu 11. Canxi trong xương chủ yếu tồn tại dưới dạng:CaCO₃CaCl₂HydroxyapatiteCaSO₄Câu 12. Màng xương có vai trò quan trọng vì:Chứa nhiều mạch máu và thần kinhChỉ để bảo vệ xươngKhông liên quan đến tăng trưởngChỉ có ở trẻ emCâu 13. Khớp động còn được gọi là:Khớp sụnKhớp xơKhớp hoạt dịchKhớp bán độngCâu 14. Dịch khớp có chức năng chính là:Nuôi dưỡng xươngGiảm ma sát khớp àm cứng khớpBảo vệ dây chằngCâu 15. Cơ chéo bụng ngoài có vai trò:Duỗi thânGập và xoay thânDang tayGập cẳng tayCâu 16. Xương dẹt thường có chức năng:Vận động mạnhBảo vệ cơ quanDự trữ mỡTạo khớp độngCâu 17. Cặp cơ hoạt động ngược chiều nhau gọi là:Cơ đồng vậnCơ đối vậnCơ hỗ trợCơ cố địnhCâu 18. Sợi actin có vai trò gì?Co rút chủ độngTạo khung tế bàoTrượt trên myosin khi co cơDẫn truyền xung thần kinhCâu 19. Khớp gối thuộc loại khớp nào?Khớp cầuKhớp bản lềKhớp trụKhớp phẳngCâu 20. Cơ hoành có vai trò quan trọng trong:Tiêu hóaTuần hoànHô hấpBài tiếtCâu 21. Xương sống người trưởng thành có bao nhiêu đốt?24263330Câu 22. Đĩa gian đốt sống có tác dụng chính là:Giữ tủy sốngHấp thụ lực và tạo linh hoạtTạo xương mớiCố định cột sốngCâu 23. Cơ thẳng bụng có chức năng:Duỗi cột sốngGập thân về trướcDang vaiXoay cổCâu 24. Cơ nào giúp giữ tư thế đứng thẳng?Cơ bụngCơ lưng sâuCơ ngựcCơ hoànhCâu 25. Loại khớp cho phép vận động theo nhiều trục nhất là:Khớp bản lềKhớp trụKhớp cầuKhớp phẳngCâu 26. Sụn khớp có đặc điểm:Có mạch máuDễ tái tạoKhông có mạch máuGiàu thần kinhCâu 27. Cơ ngực lớn có chức năng chính:Gập cẳng tayKhép và xoay cánh tayDuỗi thânHít vàoCâu 28. Dây chằng có vai trò:Nối cơ với xươngNối xương với xươngBao bọc cơCo rút chủ độngCâu 29. Hiện tượng mỏi cơ chủ yếu do:Thiếu glucoseThiếu oxy và tích tụ acid lacticThiếu canxiTổn thương cơCâu 30. Yếu tố nào ảnh hưởng LỚN NHẤT đến mật độ xương?Vitamin CCanxi và vitamin DProteinNướcĐáp án chi tiết: Giải thích: Canxi là thành phần khoáng chính của xương, vitamin D giúp hấp thu canxi ở ruột → quyết định mật độ xương.Câu 31. Tại sao sụn khớp khó hồi phục khi bị tổn thương?Vì quá cứngVì không có mạch máu nuôiVì chứa nhiều canxiVì bị ma sát nhiềuĐáp án chi tiết:Giải thích: Không có mạch máu → dinh dưỡng khuếch tán kém → tái tạo rất chậmCâu 32. Co cơ đẳng trường là:Cơ ngắn lại sinh côngCơ dài raCơ co nhưng không đổi chiều dàiCơ giãn hoàn toànĐáp án chi tiết:Giải thích: Lực sinh ra nhưng không gây vận động (ví dụ: giữ vật nặng đứng yên).Câu 33. Vai trò của ion Ca²⁺ trong co cơ là:Cung cấp năng lượngGắn vào troponinPhá hủy actinỨc chế myosinĐáp án chi tiết: Giải thích: Ca²⁺ gắn troponin → lộ vị trí gắn actin–myosin → co cơ.Câu 34. Cơ lưng sâu có vai trò chính nào?Gập thânXoay thânGiữ tư thế và ổn định cột sốngDang tayCâu 35. Cột sống cong sinh lý giúp:Giảm chiều caoTăng chịu lực và đàn hồiCố định thânGiảm vận độngCâu 36. Tổn thương dây chằng gây hậu quả gì?Không vận động được cơMất ổn định khớpGãy xươngTeo cơ ngay lập tứcCâu 37. Cơ bụng yếu dễ dẫn đến:Đau cổThoát vị đĩa đệm thắt lưngGãy xương sườnViêm khớp vaiĐáp án chi tiết:Giải thích: Cơ bụng giúp ổn định cột sống → yếu sẽ tăng tải lên đĩa đệm.Câu 38. Tại sao vận động giúp xương chắc hơn?Tăng tiết hormoneTăng áp lực cơ học kích thích tạo xươngGiảm tiêu xươngTăng mạch máuCâu 39. Loãng xương thường gặp nhất ở đối tượng nào?Trẻ emNam giới trẻPhụ nữ sau mãn kinhVận động viênCâu 40. Cơ thân mình có vai trò QUAN TRỌNG NHẤT là:Sinh nhiệtBảo vệ nội tạng và duy trì tư thếTạo vận động tinhDự trữ năng lượngNộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s