Viêm giải phẩu bệnhCâu 1. Viêm được hiểu đúng nhất là phản ứng nào sau đây?Phản ứng phức tạp sau tổn thương tế bàoPhản ứng đơn thuần do nhiễm vi khuẩnPhản ứng chỉ xảy ra khi mô bị hoại tửPhản ứng chỉ gây hại cho cơ thểĐáp án chi tiết:Viêm có thể khởi phát sau tổn thương gây chết hoặc không gây chết tế bào. Viêm không đồng nghĩa hoàn toàn với nhiễm trùng, vì viêm còn do chấn thương, hóa chất, thiếu oxy, hoại tử mô.Câu 2. Bộ dấu hiệu lâm sàng kinh điển của viêm gồm nhóm nào?Sưng, tím, lạnh, tê, mất máuSưng, nóng, đỏ, đau, rối loạn chức năngSốt, rét run, vàng da, đau, phùHo, khó thở, đau ngực, tím, sốtĐáp án chi tiết:Các biểu hiện thường gặp của viêm là sưng, nóng, đỏ, đau và kèm rối loạn chức năng cơ quan bị viêm.Câu 3. Nhóm nguyên nhân bên ngoài gây viêm phù hợp nhất là:Thiếu oxy, hoại tử mô, xuất huyếtTắc mạch, rối loạn thần kinh dinh dưỡngCơ học, vật lý, hóa học, sinh họcPhức hợp kháng nguyên – kháng thểĐáp án chi tiết:Nguyên nhân bên ngoài gồm xây xát/chấn thương, nhiệt – điện – tia xạ, acid/kiềm/chất hóa học và tác nhân sinh học như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng.Câu 4. Nguyên nhân bên trong có thể gây viêm là:Tia xạ mạnh tác động trực tiếp lên daAcid hoặc kiềm mạnh gây bỏng môVirus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùngThiếu oxy tại chỗ hoặc hoại tử môĐáp án chi tiết:Thiếu oxy tại chỗ, hoại tử mô, xuất huyết, rối loạn thần kinh dinh dưỡng và phản ứng kháng nguyên – kháng thể là nhóm nguyên nhân bên trong.Câu 5. Hiện tượng vận mạch xảy ra đầu tiên tại ổ viêm thường là:Co mạch ngắn do phản xạ thần kinhGiãn mạch kéo dài do tăng thấm mạchỨ máu kéo dài do huyết khối tại chỗTắc mạch sớm do đông máu lan rộngĐáp án chi tiết:Ngay khi yếu tố gây viêm tác động, tiểu động mạch có thể co rất sớm, rất ngắn do phản xạ thần kinh co mạch.Câu 6. Biểu hiện bên ngoài phù hợp với sung huyết động mạch là:Tím sẫm, lạnh, phù mềm, đau âm ỉĐỏ tươi, nóng, căng phồng, đau nhứcNhợt màu, lạnh, mất cảm giác, khô môVàng nhạt, mềm, ít đau, không nóngĐáp án chi tiết:Sung huyết động mạch làm tăng lưu lượng và áp lực máu tại ổ viêm, gây đỏ tươi, nóng, phù căng và đau.Câu 7. Vai trò thuận lợi của sung huyết động mạch trong viêm là:Giảm hoàn toàn nhu cầu oxy tại ổ viêmNgăn tuyệt đối bạch cầu thoát mạchCung cấp oxy, glucose và hỗ trợ thực bàoLàm mất hoàn toàn hiện tượng phù viêmĐáp án chi tiết:Sung huyết động mạch giúp đưa oxy, glucose và bạch cầu tới ổ viêm, tạo điều kiện cho thoát mạch, di chuyển và thực bào.Câu 8. Giai đoạn sung huyết tĩnh mạch thường có đặc điểm nào?Ổ viêm đỏ tươi hơn và nóng tăng rõỔ viêm bớt nóng, tím sẫm, đau âm ỉMáu lưu thông nhanh hơn và ít phù hơnBạch cầu không còn tham gia ổ viêmĐáp án chi tiết:Khi chuyển sang sung huyết tĩnh mạch, ổ viêm thường giảm nóng, chuyển tím sẫm, phù mềm hơn và đau âm ỉ do hóa chất trung gian, ion H⁺, K⁺ tích lại.Câu 9. Cơ chế quan trọng tạo dịch rỉ viêm là:Giảm áp lực thủy tĩnh trong mao mạchGiảm tính thấm thành mạch tại ổ viêmTăng áp lực keo huyết tương trong máuTăng áp lực thủy tĩnh và tăng thấm mạchĐáp án chi tiết:Dịch rỉ viêm hình thành do tăng áp lực thủy tĩnh, tăng tính thấm thành mạch và tăng áp lực thẩm thấu trong ổ viêm.Câu 10. Dịch rỉ viêm thường khác dịch thấm ở điểm nào?Giàu protein và nhiều thành phần từ máuNghèo protein và ít tế bào viêm hơnKhông chứa fibrinogen hoặc kháng thểChỉ gồm nước và muối khoáng đơn thuầnĐáp án chi tiết:Dịch rỉ viêm là dịch tiết, thường giàu protein, có thể chứa albumin, globulin, fibrinogen, kháng thể, bổ thể và bạch cầu.Câu 11. Trong viêm, tăng tính thấm thành mạch chủ yếu làm cho:Protein huyết tương thoát ra mô kẽ nhiều hơnMao mạch co lại và giảm dịch mô kẽ rõ hơnBạch cầu mất khả năng bám vào nội mô mạchÁp lực thẩm thấu ổ viêm giảm nhanh hơnĐáp án chi tiết:Các chất trung gian như histamin, prostaglandin, TNF, NO… làm giãn khe nội mô, khiến protein và thành phần hữu hình thoát ra mô kẽ.Câu 12. Thành phần nào sau đây làm dịch rỉ viêm có vai trò bảo vệ?Glucose, acid béo, thể ceton, lactatKháng thể, bổ thể, fibrinogen, bạch cầuUrat, cholesterol, calci, sắc tố mậtHồng cầu già, tiểu cầu già, mảnh nhânĐáp án chi tiết:Dịch rỉ viêm đưa kháng thể, bổ thể, fibrinogen và bạch cầu tới ổ viêm, góp phần trung hòa, cô lập và tiêu diệt tác nhân gây viêm.Câu 13. Hiện tượng bạch cầu tập trung về ổ viêm theo hướng chất kích thích được gọi là:Opsonin hóa bề mặt vi khuẩnThoát protein qua thành mạchHóa hướng động bạch cầuHoạt hóa đông máu tại môĐáp án chi tiết:Hóa hướng động là sự di chuyển có định hướng của bạch cầu tới ổ viêm dưới tác động của các chất hóa hướng động như IL-8, C3a, C5a, LTB4.Câu 14. Chất nào giúp bạch cầu bám dính vào thành mạch trong viêm?Selectin và integrinAlbumin và globulinUrat và cholesterolLactat và thể cetonĐáp án chi tiết:Bạch cầu bám vào nội mô nhờ các phân tử kết dính, nổi bật là selectin và integrin. Đây là bước quan trọng trước khi xuyên mạch.Câu 15. Trình tự phù hợp của bạch cầu từ máu vào mô viêm là:Hóa ứng động, thực bào, dạt biên, lănDạt biên, lăn – kết dính, xuyên mạch, hóa ứng độngThực bào, tiêu hóa, dạt biên, xuyên mạchTiêu hóa, opsonin hóa, lăn, kết dínhĐáp án chi tiết:Trong viêm cấp, bạch cầu dạt biên, lăn và kết dính trên nội mô, sau đó xuyên qua thành mạch rồi đi theo tín hiệu hóa hướng động tới ổ viêm.Câu 16. Thành phần tế bào nổi bật sớm trong viêm cấp thường là:Tương bào và lympho bào trưởng thànhNguyên bào xơ và tế bào nội mô mớiBạch cầu đa nhân trung tínhTế bào khổng lồ dạng LanghansĐáp án chi tiết:Trong viêm cấp, bạch cầu đa nhân trung tính thường đến sớm, đặc biệt trong 6–24 giờ đầu; sau đó bạch cầu đơn nhân/đại thực bào tăng dần.Câu 17. Thực bào được hiểu là quá trình tế bào thực bào:Tiếp cận, nuốt và tiêu hủy đối tượngTiết kháng thể đặc hiệu vào huyết tươngTạo sợi collagen để hình thành sẹoLàm giảm tính thấm thành mạch viêmĐáp án chi tiết:Thực bào gồm nhận biết – bám dính, ôm bắt/nuốt và tiêu hóa đối tượng thực bào bằng hệ enzyme.Câu 18. Opsonin hóa giúp tăng hiệu quả thực bào vì:Làm vi khuẩn mất hoàn toàn cấu trúc váchGiúp bạch cầu nhận diện và bám đối tượng dễ hơnLàm nội mô mạch máu co lại kéo dài hơnNgăn bổ thể tham gia phản ứng viêm cấpĐáp án chi tiết:Khi vi khuẩn được phủ bởi kháng thể hoặc bổ thể, bạch cầu có thụ thể với Fc của IgG và C3 sẽ bám bắt dễ hơn, làm tăng hiệu quả thực bào.Câu 19. Trong ổ viêm, chuyển hóa kỵ khí tăng chủ yếu do:Nhu cầu oxy giảm và tuần hoàn tăng mạnhTế bào ngừng sử dụng glucose hoàn toànOxy không đủ dù nhu cầu chuyển hóa tăngProtein huyết tương không thoát khỏi mạchĐáp án chi tiết:Tại ổ viêm, nhu cầu oxy tăng nhưng rối loạn tuần hoàn làm cung cấp oxy không đủ, nên chuyển hóa kỵ khí tăng, làm tăng acid lactic và các sản phẩm trung gian.Câu 20. Tăng acid lactic tại ổ viêm phản ánh rối loạn chủ yếu của chuyển hóa nào?Chuyển hóa glucidChuyển hóa protidChuyển hóa lipidChuyển hóa sắc tốĐáp án chi tiết:Rối loạn chuyển hóa glucid trong ổ viêm làm tăng acid lactic, góp phần gây nhiễm acid tại chỗ và kích thích đau.Câu 21. Một ổ viêm có màu đỏ tươi, nóng, căng phồng và đau nhức. Cơ chế phù hợp nhất là:Sung huyết động mạch làm tăng áp lực thủy tĩnhSung huyết tĩnh mạch làm giảm áp lực thủy tĩnhỨ máu kéo dài làm giảm protein dịch viêmXơ hóa mạn tính làm tăng tạo collagen sớmĐáp án chi tiết:Đỏ tươi và nóng gợi ý sung huyết động mạch. Tăng lưu lượng và áp lực máu tại vi tuần hoàn làm ổ viêm căng phồng, đau và nóng.Câu 22. Ở giai đoạn sung huyết tĩnh mạch, đau âm ỉ thường do:Áp lực keo máu tăng và mô mất nướcHóa chất trung gian cùng H⁺, K⁺ tích lạiBạch cầu rời khỏi ổ viêm hoàn toànMao mạch nghỉ không còn chứa máuĐáp án chi tiết:Sung huyết tĩnh mạch làm dòng máu chậm, các chất trung gian và ion H⁺, K⁺ tích lại, gây đau âm ỉ và giảm nóng so với giai đoạn sung huyết động mạch.Câu 23. Một bệnh nhân có ổ viêm tiết dịch nhiều, dịch giàu fibrinogen. Hậu quả tại mô có thể là:Dịch luôn trong, ít protein, tự hấp thu nhanhFibrin không hình thành vì thiếu yếu tố đông máuDịch có thể tạo lưới fibrin để cô lập ổ viêmDịch không liên quan đến đáp ứng bảo vệ môĐáp án chi tiết:Fibrinogen thoát ra ngoài mạch có thể chuyển thành fibrin, giúp tạo hàng rào cô lập ổ viêm, hạn chế lan rộng tác nhân gây bệnh.Câu 24. Dạng dịch xuất chứa nhiều bạch cầu đa nhân, xác tế bào chết và vi sinh vật thường là:Dịch xuất thanh huyếtDịch xuất tơ huyếtDịch xuất xuất huyếtDịch xuất mủĐáp án chi tiết:Dịch xuất mủ chứa nhiều bạch cầu đa nhân trung tính, đại thực bào, xác tế bào và vi sinh vật; khi khu trú có thể tạo áp xe.Câu 25. Trong viêm cấp, bạch cầu xuyên mạch chủ yếu xảy ra tại:Tiểu tĩnh mạch sau mao mạchĐộng mạch lớn gần ổ viêmTĩnh mạch chủ xa ổ viêmMao mạch cầu thận nguyên vẹnĐáp án chi tiết:Bạch cầu thoát khỏi lòng mạch vào mô viêm chủ yếu qua các tiểu tĩnh mạch sau mao mạch, nơi nội mô thuận lợi cho bám dính và xuyên mạch.Câu 26. Nếu một thuốc làm giảm hoạt động selectin và integrin, bước nào bị ảnh hưởng trực tiếp nhất?Tiêu hóa vi khuẩn trong lysosomeBám dính bạch cầu vào nội môTạo kháng thể trong tương bàoTăng sinh nguyên bào xơ tạo sẹoĐáp án chi tiết:Selectin và integrin điều hòa lăn, kết dính và bám chắc bạch cầu trên nội mô. Giảm hoạt động các phân tử này sẽ làm giảm bạch cầu xuyên mạch.Câu 27. C3a và C5a trong viêm có ý nghĩa nổi bật là:Làm giảm hoàn toàn tính thấm mao mạchỨc chế bạch cầu đa nhân trung tínhTham gia hóa hướng động và phản ứng mạchChuyển nguyên bào xơ thành tế bào mỡĐáp án chi tiết:Các mảnh bổ thể như C3a, C5a tham gia phản ứng viêm; C5a có tác dụng hóa hướng động mạnh, thu hút bạch cầu tới ổ viêm.Câu 28. Bệnh nhân viêm cấp có đau do phù nề, prostaglandin và bradykinin. Nhận định đúng là:Đau chỉ do vi khuẩn trực tiếp phá hủy thần kinhĐau chỉ xuất hiện khi ổ viêm đã hóa sẹoĐau không liên quan chất trung gian hóa họcĐau do chèn ép và chất trung gian kích thíchĐáp án chi tiết:Đau trong viêm do nhiều cơ chế phối hợp: phù chèn ép đầu mút thần kinh, prostaglandin, bradykinin, serotonin, nhiễm acid và tích lũy ion tại ổ viêm.Câu 29. Tổn thương thứ phát trong viêm chủ yếu liên quan đến:Rối loạn chuyển hóa và enzyme từ bạch cầuTác nhân gây viêm chưa từng vào môTăng sinh tế bào lành không có enzymePhục hồi mô hoàn toàn ngay từ đầuĐáp án chi tiết:Tổn thương nguyên phát do tác nhân gây viêm trực tiếp gây ra; tổn thương thứ phát do rối loạn chuyển hóa và enzyme từ bạch cầu tại ổ viêm làm hại mô lành.Câu 30. Trong viêm, nguyên bào xơ giữ vai trò quan trọng nhất ở giai đoạn nào?Co mạch phản xạ lúc yếu tố viêm mới tác độngLành tổn thương, tạo mô hạt và hình thành sẹoOpsonin hóa vi khuẩn bằng kháng thể đặc hiệuHóa hướng động bạch cầu đa nhân trung tínhĐáp án chi tiết:Nguyên bào xơ tham gia tạo mô hạt, tổng hợp chất nền và collagen, thay thế dần mô hoại tử để hình thành sẹo và làm lành vết thương.Câu 31. Trạng thái thần kinh ức chế làm phản ứng viêm thường:Yếu hơn, bạch cầu tăng ít và thực bào kémMạnh hơn, bạch cầu tăng cao và thực bào tốtKhông đổi, vì viêm không chịu ảnh hưởng thần kinhMất hẳn, vì mọi phản ứng viêm đều bị chặnĐáp án chi tiết:Khi thần kinh ở trạng thái ức chế, phản ứng viêm yếu, bạch cầu không tăng cao, khả năng thực bào kém; ví dụ ở người già hoặc khi phong bế thần kinh.Câu 32. Cortison và hydrocortison làm giảm phản ứng viêm chủ yếu do:Tăng tiết dịch rỉ, tăng thoát bạch cầu, tăng thực bàoỨc chế tiết dịch rỉ, thoát bạch cầu và thực bàoTăng mạnh tính thấm mạch và tạo phù viêmKích thích bổ thể, kháng thể và fibrinogen thoát mạchĐáp án chi tiết:Nội tiết tố vỏ thượng thận như cortison, hydrocortison ức chế tiết dịch rỉ, ức chế thoát bạch cầu và giảm thực bào, do đó làm giảm phản ứng viêm.Câu 33. Trường hợp nào phản ánh tác hại của phản ứng viêm đối với cơ thể?Fibrin cô lập tác nhân tại ổ viêm nhỏKháng thể và bổ thể tới ổ viêm sớmDịch màng tim nhiều gây chèn ép timBạch cầu thực bào làm sạch mô hoại tửĐáp án chi tiết:Viêm có vai trò bảo vệ, nhưng dịch rỉ quá nhiều có thể gây chèn ép như tràn dịch màng phổi hoặc màng tim; quá nhiều bạch cầu cũng có thể làm tổn thương mô lành.Câu 34. Điều kiện thuận lợi để viêm cấp chuyển thành viêm mạn là:Tác nhân gây viêm được loại trừ hoàn toàn sớmTác nhân còn tồn tại và cơ thể chỉ kiềm chế đượcDịch rỉ viêm biến mất ngay sau sung huyết động mạchBạch cầu không còn tham gia vào vùng mô tổn thươngĐáp án chi tiết:Viêm mạn thường xuất hiện khi tác nhân gây tổn thương còn tồn tại, chưa bị tiêu diệt hoàn toàn hoặc sau một đợt viêm cấp không được giải quyết triệt để.Câu 35. Một ổ viêm kéo dài có lympho bào, tương bào, đại thực bào và nguyên bào xơ tăng. Nhận định phù hợp nhất là:Đặc điểm nghiêng về viêm mạn tínhĐặc điểm riêng của sung huyết động mạchĐặc điểm bắt buộc của dịch xuất thanh huyếtĐặc điểm chỉ gặp trong co mạch phản xạĐáp án chi tiết:Viêm mạn thường có lympho bào, tương bào, đại thực bào, kèm tăng sinh nguyên bào xơ và mô hạt; khác với viêm cấp nổi bật bởi bạch cầu đa nhân trung tính và dịch rỉ.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s