Trùng LôngCâu 1. Trùng lông ký sinh gây bệnh ở người được nhắc đến chủ yếu là loài nào?Giardia lambliaBalantidium coliTrichomonas vaginalisEntamoeba histolyticaĐáp án chi tiết:Balantidium coli là trùng lông ký sinh ở ruột người, có thể gây bệnh balantidiasis/kiết lỵ do trùng lông.Câu 2. Cơ quan vận động đặc trưng của trùng lông là cấu trúc nào?Chân giả quanh thânRoi dài trước thânLông phủ ngoài thânMàng lượn sóng thânĐáp án chi tiết:Trùng lông có cơ thể phủ lông chuyển, các lông này giúp vận động và là đặc điểm phân biệt với trùng roi, trùng chân giả.Câu 3. Ký chủ thật sự thường gặp của Balantidium coli là gì?Heo nuôi trong chuồngChó nuôi trong nhàMèo sống quanh bếpNgười sống đô thịĐáp án chi tiết:Heo là ký chủ quan trọng của B. coli; người thường bị nhiễm tình cờ khi ăn uống phải thức ăn hoặc nước bẩn có thể nang.Câu 4. Người thường nhiễm Balantidium coli qua con đường nào?Da khi đi chân trầnMáu qua muỗi đốtHô hấp qua bụi khôTiêu hóa qua ăn uốngĐáp án chi tiết:Đường lây chính là đường tiêu hóa, do nuốt phải thức ăn hoặc nước uống nhiễm thể nang B. coli.Câu 5. Giai đoạn có vai trò lây nhiễm quan trọng của Balantidium coli là gì?Thể nang theo thức ănThể roi trong dịch tiếtThể trứng trong đất ẩmThể ấu trùng qua daĐáp án chi tiết:Thể nang có vỏ bảo vệ, tồn tại ngoài môi trường lâu hơn và là dạng lây nhiễm khi vào cơ thể qua đường tiêu hóa.Câu 6. Nơi ký sinh chính của Balantidium coli ở người là vị trí nào?Ruột già và niêm mạc ruộtGan mật và đường dẫn mậtPhổi sâu và phế quản nhỏMáu ngoại vi và hồng cầuĐáp án chi tiết:B. coli ký sinh ở ruột, đặc biệt liên quan niêm mạc ruột già, gây kích thích và loét.Câu 7. Balantidium coli thuộc nhóm sinh vật nào sau đây?Giun tròn đường ruộtĐơn bào có lông chuyểnSán lá ký sinh ruộtTiết túc truyền bệnhĐáp án chi tiết:B. coli là đơn bào thuộc lớp trùng lông, vận động nhờ lông chuyển phủ ngoài cơ thể.Câu 8. Bệnh do Balantidium coli thường biểu hiện nổi bật ở cơ quan nào?Da và mô dưới daTim và mạch máuRuột và đại tràngPhổi và màng phổiĐáp án chi tiết:Bệnh chủ yếu gây viêm ruột, tiêu chảy, kiết lỵ, có thể gây loét đại tràng.Câu 9. Triệu chứng nào phù hợp nhất với bệnh do Balantidium coli?Tiêu chảy, phân nhầy máuHo khan, đau kiểu màng phổiNgứa hậu môn về ban đêmSốt rét run theo chu kỳĐáp án chi tiết:B. coli gây bệnh cảnh viêm ruột, kiết lỵ; phân có thể có chất nhầy, máu và mùi hôi.Câu 10. Phương pháp chẩn đoán cơ bản bệnh do Balantidium coli là gì?Soi máu giọt dàyXét nghiệm phânCấy dịch não tủyChụp X-quang phổiĐáp án chi tiết:Chẩn đoán thường dựa vào xét nghiệm phân tìm thể hoạt động hoặc bào nang của B. coli.Câu 11. Đặc điểm nhân của Balantidium coli là gì?Một nhân nhỏ ở giữaHai nhân với chức năng khácBốn nhân nằm sát vỏ nangTám nhân xếp đều quanh bào tươngĐáp án chi tiết:B. coli có hai nhân: nhân lớn liên quan dinh dưỡng, nhân nhỏ liên quan sinh sản.Câu 12. Kích thước trung bình của thể tự dưỡng Balantidium coli khoảng bao nhiêu?10 × 8 µm25 × 15 µm70 × 45 µm120 × 90 µmĐáp án chi tiết:B. coli là đơn bào đường ruột có kích thước lớn, trung bình khoảng 70 × 45 µm.Câu 13. Nhân lớn của Balantidium coli chủ yếu liên quan chức năng nào?Dinh dưỡng của tế bàoBám dính vào niêm mạcTạo nang ngoài môi trườngXâm nhập qua thành ruộtĐáp án chi tiết:Nhân lớn, hay macronucleus, đảm nhiệm chức năng dinh dưỡng của trùng lông.Câu 14. Nhân nhỏ của Balantidium coli chủ yếu liên quan chức năng nào?Tiêu hóa thức ănSinh sản tế bàoCo bóp không bàoDi chuyển bằng lôngĐáp án chi tiết:Nhân nhỏ, hay micronucleus, liên quan chức năng sinh sản.Câu 15. Balantidium coli có các giai đoạn phát triển chính nào?Trứng và ấu trùngThoa trùng và giao bàoThể tự dưỡng và thể nangNang trùng và sán trưởng thànhĐáp án chi tiết:B. coli có hai dạng chính: thể tự dưỡng hoạt động và thể nang tồn tại, lây nhiễm.Câu 16. Hình thức sinh sản thường gặp của Balantidium coli là gì?Chia đôi và tiếp hợpNảy chồi và tạo sợiĐẻ trứng và nở ấu trùngLiệt sinh và bào tử sinhĐáp án chi tiết:Trùng lông sinh sản bằng chia đôi; ngoài ra còn có thể sinh sản theo hình thức tiếp hợp.Câu 17. Thức ăn của Balantidium coli có thể gồm thành phần nào?Vi khuẩn, tinh bột, cặn bã, hồng cầuBạch cầu, tiểu cầu, huyết tương, fibrinDịch mật, muối mật, cholesterol, bilirubinKeratin, bã nhờn, mồ hôi, tế bào sừngĐáp án chi tiết:B. coli có thể ăn vi khuẩn, tinh bột, cặn bã trong ruột và hồng cầu.Câu 18. Cơ chế gây sang thương ruột của Balantidium coli phù hợp nhất là gì?Bào mòn bề mặt niêm mạc ruộtTạo nang ấu trùng trong cơ vânGây tắc ống mật do ký sinh dàyPhá hồng cầu trong máu ngoại viĐáp án chi tiết:B. coli gây kích thích, bào mòn và loét niêm mạc ruột, tạo bệnh cảnh viêm ruột – kiết lỵ.Câu 19. Mẫu phân lỏng khi tìm đơn bào đường ruột thường ưu tiên tìm dạng nào?Chủ yếu thể hoạt độngChủ yếu trứng có nắpChủ yếu nang trùng giàChủ yếu ấu trùng đuôiĐáp án chi tiết:Phân lỏng thường giúp thấy thể hoạt động; vì vậy mẫu phân lỏng cần được soi sớm để quan sát sự di động.Câu 20. Mẫu phân cứng khi tìm đơn bào đường ruột thường dễ gặp dạng nào?Thể hoạt động còn di độngBào nang còn tồn tại rõẤu trùng đang xuyên môGiao bào đang phát triểnĐáp án chi tiết:Phân cứng thường thấy bào nang vì bào nang có sức đề kháng tốt hơn, tồn tại lâu hơn thể hoạt động.Câu 21. Một bệnh nhân sống gần chuồng heo, ăn rau rửa không kỹ, tiêu chảy nhầy máu. Tác nhân phù hợp nhất là gì?Balantidium coliTrichomonas vaginalisPlasmodium falciparumEnterobius vermicularisĐáp án chi tiết:Yếu tố gần heo, ăn uống không vệ sinh và hội chứng kiết lỵ hướng nhiều đến B. coli. Các lựa chọn khác có đường lây và bệnh cảnh khác.Câu 22. Khi soi phân thấy đơn bào lớn, di động nhờ lông phủ quanh thân, có hai nhân. Nhận định phù hợp nhất là gì?Trùng roi đường ruộtTrùng chân giả gây lỵTrùng lông đường ruộtTrùng bào tử đường máuĐáp án chi tiết:Lông phủ quanh thân và hai nhân là đặc điểm điển hình của trùng lông, đặc biệt Balantidium coli.Câu 23. Đặc điểm nào giúp phân biệt Balantidium coli với Entamoeba histolytica khi soi tươi?Di động bằng lông chuyển quanh thânDi động bằng chân giả dài nhọnCó bào nang làm dạng lây nhiễmCó thể gây hội chứng kiết lỵĐáp án chi tiết:Cả hai có thể gây lỵ và có dạng bào nang, nhưng B. coli vận động bằng lông chuyển, còn amip vận động bằng chân giả.Câu 24. Trong chu kỳ Balantidium coli, dạng nào theo phân ra ngoài nhưng khó tồn tại lâu ngoài môi trường hơn?Thể nang trưởng thànhThể hoạt động tự dưỡngThể nang có vỏ dàyThể lây nhiễm qua ăn uốngĐáp án chi tiết:Cả thể tự dưỡng và thể nang có thể ra theo phân, nhưng thể nang tồn tại lâu ngoài môi trường; thể hoạt động kém bền hơn.Câu 25. Một mẫu phân nát, nhão có nhầy máu được gửi xét nghiệm. Nhận định nào hợp lý nhất?Có thể thấy cả thể hoạt động và bào nangChỉ có thể thấy trứng có nắp của sán láChỉ có thể thấy giao bào của trùng sốt rétCó thể thấy ấu trùng xuyên da của giun mócĐáp án chi tiết:Phân nát, nhão có thể có cả thể hoạt động và bào nang; vùng nhầy máu thường cần ưu tiên lấy để soi.Câu 26. Vì sao quan sát trực tiếp phân tươi có giá trị khi nghi nhiễm Balantidium coli?Giúp thấy sự di động của thể hoạt độngGiúp nuôi cấy được trứng trong môi trườngGiúp nhuộm rõ nang trùng ở cơ ruộtGiúp định lượng kháng thể trong huyết thanhĐáp án chi tiết:Soi tươi giúp nhận ra thể hoạt động nhờ di động, đồng thời đánh giá kích thước và cơ quan vận động.Câu 27. Trong phòng bệnh Balantidium coli, biện pháp nào hợp lý nhất ở vùng có nuôi heo?Không nuôi heo gần nơi sinh hoạtNgủ màn tránh muỗi truyền bệnhMang giày để tránh ấu trùng qua daTẩy giun định kỳ bằng thuốc giun kimĐáp án chi tiết:Heo là nguồn chứa quan trọng; không nuôi heo gần nơi sinh hoạt kết hợp vệ sinh cá nhân, vệ sinh thực phẩm giúp giảm nguy cơ lây qua phân – miệng.Câu 28. Một câu hỏi bẫy trong đề thi: Balantidium coli gây sang thương ruột kiểu nào sau đây là phù hợp nhất?Áp-xe hình bình ở đại tràngBào mòn niêm mạc ruột giàNang ấu trùng ở mô cơ vânTắc ruột do khối giun trưởng thànhĐáp án chi tiết:Sang thương do B. coli thiên về bào mòn, kích thích và loét niêm mạc ruột. “Áp-xe hình bình” dễ gợi nhầm sang lỵ amip.Câu 29. Một bệnh nhân nhiễm B. coli nhưng chưa có triệu chứng rõ. Nhận định nào đúng nhất?Có thể biểu hiện khi điều kiện thuận lợiLuôn không gây bệnh trong mọi tình huốngLuôn sốt rét từng cơn theo chu kỳChỉ gây ngứa da vùng kẽ ngón tayĐáp án chi tiết:Nhiễm B. coli không phải lúc nào cũng biểu hiện ngay; khi điều kiện thuận lợi, ký sinh trùng có thể gây viêm ruột, kiết lỵ.Câu 30. Biến chứng nặng của bệnh do Balantidium coli có thể liên quan tình trạng nào?Mất nước, thủng đại tràngTắc mật, vàng da tắc mậtPhù voi, viêm mạch bạch huyếtCơn rét, cơn nóng, vã mồ hôiĐáp án chi tiết:Thể nặng có thể tiêu chảy nhiều, mất nước, thủng đại tràng và nguy hiểm tính mạng.Câu 31. Điểm nào giải thích vì sao thể nang B. coli quan trọng trong dịch tễ học?Tồn tại lâu ngoài môi trường và lây qua ăn uốngDi động nhanh trong máu và lây qua muỗi đốtXuyên da nguyên vẹn và lây khi đi chân đấtTạo nang trong cơ và lây khi ăn thịt táiĐáp án chi tiết:Thể nang bền hơn thể hoạt động, tồn tại ngoài môi trường và gây nhiễm khi bị nuốt qua thức ăn, nước uống bẩn.Câu 32. Nếu muốn phân biệt trùng lông với trùng roi trên tiêu bản tươi, đặc điểm nào có giá trị nhất?Lông phủ quanh thân thay vì roi rõ ở một đầuCó nhân trong tế bào thay vì không có nhânCó thể ký sinh ở ruột thay vì không ký sinh ruộtCó khả năng gây bệnh thay vì không gây bệnhĐáp án chi tiết:Trùng lông vận động bằng lông chuyển phủ ngoài, trong khi trùng roi có roi và đôi khi có màng lượn sóng.Câu 33. Trường hợp nào cần nghĩ nhiều đến Balantidium coli hơn Trichomonas vaginalis?Tiêu chảy nhầy máu sau ăn uống bẩnHuyết trắng kèm ngứa âm hộ nhiềuViêm niệu đạo sau quan hệ tình dụcDịch âm đạo có thể hoạt động di độngĐáp án chi tiết:B. coli gây bệnh đường ruột qua ăn uống bẩn; T. vaginalis liên quan đường niệu – sinh dục.Câu 34. Trong xét nghiệm phân tìm đơn bào, thứ tự ưu tiên khi có nhiều mẫu phân là gì?Phân lỏng trước, phân đặc sauPhân đặc trước, phân lỏng sauPhân khô trước, phân nhầy sauPhân cũ trước, phân mới sauĐáp án chi tiết:Phân lỏng cần soi trước vì thể hoạt động dễ mất khả năng di động và dễ bị hủy; bào nang trong phân đặc bền hơn.Câu 35. Một mẫu phân có đơn bào lớn, thấy không bào có hồng cầu, có lỗ miệng và lông chuyển. Kết luận phù hợp nhất là gì?Đặc điểm phù hợp Balantidium coliĐặc điểm phù hợp Giardia lambliaĐặc điểm phù hợp Trichomonas vaginalisĐặc điểm phù hợp Plasmodium vivaxĐáp án chi tiết:Kích thước lớn, lông chuyển, lỗ miệng, không bào và có thể chứa hồng cầu là các đặc điểm phù hợp trùng lông B. coli.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s