Tiết Túc Thuộc Lớp NhệnCâu 1. Đặc điểm chung phù hợp nhất với tiết túc thuộc lớp nhện là:Cơ thể có đầu ngực và bụng, có 8 chânCơ thể có đầu ngực và bụng, có 6 chânCơ thể chia đầu ngực bụng, có 8 chânCơ thể chia đầu ngực bụng, có 6 chânĐáp án chi tiết:Lớp nhện có cơ thể gồm phần đầu ngực và bụng, không có cánh, không có râu, mang 8 chân.Câu 2. Nhóm nào sau đây thuộc tiết túc lớp nhện có vai trò y học?Muỗi, ruồi, bọ chét, chấyVe, mò, mạt, cái ghẻGián, ruồi, muỗi, rậnBọ xít, bọ chét, chấyĐáp án chi tiết:Các nhóm lớp nhện thường gặp trong y học gồm ve, mò, mạt và ghẻ.Câu 3. Ve trong y học được xếp vào nhóm nào sau đây?Nội ký sinh sống trong ruộtĐơn bào ký sinh trong máuNgoại ký sinh hút máuNấm ký sinh ngoài daĐáp án chi tiết:Ve là ngoại ký sinh, bám ngoài cơ thể vật chủ để hút máu.Câu 4. Ve có thể có vai trò y học quan trọng vì:Gây bệnh ruột và làm tiêu chảyHút máu và truyền mầm bệnhTạo bào nang và phát tán bệnhKý sinh gan và gây áp xeĐáp án chi tiết:Ve vừa hút máu gây tổn thương tại chỗ, vừa có thể là vật chủ trung gian truyền bệnh.Câu 5. Ve cứng khác ve mềm chủ yếu ở đặc điểm nào?Có mai, đầu giả nhô ra trướcKhông mai, đầu giả ở phía dướiCó cánh, đầu giả nhô ra trướcKhông cánh, đầu giả ở phía sauĐáp án chi tiết:Ve cứng có mai và đầu giả nhô ra phía trước; ve mềm không có mai và đầu giả nằm phía dưới bụng.Câu 6. Đặc điểm nào phù hợp với ve mềm?Có mai, đầu giả nhô ra trướcKhông mai, đầu giả nằm dưới bụngCó cánh, đầu giả nằm trên lưngKhông cánh, đầu giả nằm trên ngựcĐáp án chi tiết:Ve mềm thuộc nhóm không có mai, đầu giả không nhô rõ ra phía trước mà nằm phía dưới bụng.Câu 7. Chu kỳ phát triển của mò gồm các giai đoạn chính nào?Trứng, bọ gậy, quăng, trưởng thànhTrứng, ấu trùng, nhộng, trưởng thànhTrứng, ấu trùng 6 chân, ấu trùng 8 chân, trưởng thànhTrứng, nang trùng, hậu nang, trưởng thànhĐáp án chi tiết:Mò phát triển qua trứng, ấu trùng 6 chân, ấu trùng 8 chân và con trưởng thành.Câu 8. Giai đoạn nào của mò ký sinh trên động vật có xương sống?Trứng mới đẻ ngoài đấtẤu trùng của mòMò trưởng thành cáiMò trưởng thành đựcĐáp án chi tiết:Chỉ ấu trùng mò ký sinh trên động vật có xương sống; con trưởng thành sống tự do.Câu 9. Bệnh quan trọng do mò truyền là:Sốt rétDịch hạchSốt mòGiun chỉĐáp án chi tiết:Mò có vai trò truyền bệnh sốt mò, ngoài việc gây viêm da, ngứa và loét tại chỗ đốt.Câu 10. Tác nhân gây ghẻ thường được nhắc đến trong lớp nhện là:Sarcoptes scabieiIxodes ricinusAnopheles sppPediculus capitisĐáp án chi tiết:Cái ghẻ Sarcoptes scabiei thuộc họ Sarcoptidae, là tiết túc lớp nhện gây bệnh ghẻ.Câu 11. Đặc điểm nào giúp phân biệt lớp nhện với lớp côn trùng?Có 6 chân, có râu và có thể có cánhCó 8 chân, không có râu và không cánhCó 4 chân, có râu và không có cánhCó 10 chân, không râu và có cánhĐáp án chi tiết:Lớp nhện có 8 chân, không có ăng ten, không có cánh; côn trùng có 6 chân, có râu, nhiều loài có cánh.Câu 12. Một mẫu tiết túc có thân một khối, không chia rõ phần thân, có đầu giả phía trước, nhiều gai mọc ngược ở vòi. Mẫu này phù hợp nhất với:Muỗi trưởng thànhRuồi hút máuChấy trưởng thànhVe cứng hút máuĐáp án chi tiết:Ve cứng có cơ thể gần như một khối, đầu giả phía trước, vòi có gai mọc ngược giúp bám khi hút máu.Câu 13. Ý nghĩa của các gai mọc ngược ở bộ phận miệng của ve là:Giúp ve bay xa hơn khi tìm vật chủGiúp ve bám chắc hơn khi hút máuGiúp ve đẻ trứng nhanh hơn ngoài đấtGiúp ve lột xác sớm hơn trong hangĐáp án chi tiết:Gai mọc ngược ở đầu giả giúp ve cắm và bám chắc vào da vật chủ khi hút máu.Câu 14. Ở ve, đặc điểm “tất cả các giai đoạn phát triển đều hút máu” có ý nghĩa gì?Ve chỉ gây bệnh ở giai đoạn trứngVe chỉ truyền bệnh ở giai đoạn nhộngVe có nguy cơ tiếp xúc mầm bệnh qua nhiều giai đoạnVe không cần bám vật chủ trong vòng đờiĐáp án chi tiết:Vì nhiều giai đoạn đều hút máu, ve có nhiều cơ hội nhận và truyền mầm bệnh giữa các vật chủ.Câu 15. Khi so sánh ve cứng và ve mềm, nhận định nào đúng nhất?Ve cứng có mai, ve mềm không có maiVe cứng không hút máu, ve mềm hút máuVe cứng có cánh, ve mềm không có cánhVe cứng có râu, ve mềm không có râuĐáp án chi tiết:Điểm phân biệt cơ bản là ve cứng có mai, còn ve mềm không có mai.Câu 16. Ấu trùng mò thường đốt người ở vị trí nào sau đây?Tóc, móng tay, vùng da đầuThắt lưng, nách, vùng sinh dụcLòng bàn tay, gan bàn chânMí mắt, môi, niêm mạc miệngĐáp án chi tiết:Ấu trùng mò thường đốt ở thắt lưng, nách, bộ phận sinh dục; đây là vùng dễ bị bỏ sót khi khám.Câu 17. Sau khi mò đốt, bệnh sốt mò thường xuất hiện sau khoảng:1–2 ngày2–3 ngày4–10 ngày20–30 ngàyĐáp án chi tiết:Bệnh sốt mò thường xuất hiện sau 4–10 ngày kể từ khi bị mò đốt.Câu 18. Triệu chứng nào gợi ý bệnh sốt mò sau khi đi vùng ven sông suối?Rét run, đau đầu, sốt cao, nổi hạch gần nơi đốtTiêu chảy, đau bụng, phân nhầy máu, mót rặnHo khan, khó thở, đau ngực, khạc đờm máuTiểu buốt, tiểu máu, đau vùng hạ vị kéo dàiĐáp án chi tiết:Sốt mò thường có rét run, đau đầu, sốt 38–39°C hoặc cao hơn, nổi hạch gần nơi đốt.Câu 19. Mạt Gamasoidae có đặc điểm hình thể phù hợp nhất là:Rất nhỏ, khoảng 1 mm, có càng cử độngRất lớn, khoảng 1 cm, có vòi dài mềmRất dài, khoảng 1 dm, có đốt rõ ràngRất dẹt, khoảng 1 m, có cánh rộngĐáp án chi tiết:Mạt Gamasoidae là tiết túc rất nhỏ, dài khoảng 1 mm, có càng cử động được.Câu 20. Con cái Sarcoptes scabiei có đặc điểm nào phù hợp?Dài 200–250 µm, chân thứ tư có đĩa hútDài 300–400 µm, chân thứ tư có lông tơ dàiDài 1–2 mm, chân thứ tư có gai ngượcDài 3–4 mm, chân thứ tư có cánh nhỏĐáp án chi tiết:Cái ghẻ cái dài khoảng 300–400 µm, cặp chân thứ tư tận cùng bằng sợi lông tơ dài.Câu 21. Một sinh viên thấy mẫu tiết túc có 6 chân ở giai đoạn ấu trùng, có chùy đầu và khiên lưng. Nhận định phù hợp nhất là:Ấu trùng ve thuộc họ Ixodidae hoặc ArgasidaeẤu trùng muỗi thuộc họ Culicidae hoặc MuscidaeẤu trùng bọ chét thuộc họ Pulicidae hoặc CimicidaeẤu trùng ruồi thuộc họ Muscidae hoặc TabanidaeĐáp án chi tiết:Ấu trùng ve có 6 chân, có chùy đầu và khiên lưng; cần phân biệt với côn trùng trưởng thành cũng có 6 chân.Câu 22. Một người sau khi đi rừng về có vết đốt vùng thắt lưng, sốt cao, đau đầu, nổi hạch gần vết đốt. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:Bệnh do muỗi truyền sốt rétBệnh do mò truyền sốt mòBệnh do ghẻ đào hang daBệnh do mạt gây dị ứngĐáp án chi tiết:Vết đốt ở vùng thắt lưng kèm sốt cao, đau đầu và hạch gần nơi đốt sau đi rừng rất gợi ý sốt mò.Câu 23. Nhận định nào đúng khi nói về đời sống của mò trưởng thành?Luôn ký sinh máu người trong suốt đờiLuôn sống trong hồng cầu của vật chủSống tự do ở cây cỏ và đấtSống cố định trong đường ruộtĐáp án chi tiết:Chỉ ấu trùng mò ký sinh; con trưởng thành và các giai đoạn sau sống tự do ở cây cỏ, đất.Câu 24. Trong bệnh sốt mò, yếu tố dịch tễ nào phù hợp nhất?Vùng ven sông suối có nhiều chuột hoang dạiVùng nước lợ có nhiều cá nước mặn lớnVùng núi đá vôi có nhiều ốc trung gianVùng đồng lúa có nhiều trâu bò mắc sánĐáp án chi tiết:Sốt mò thường liên quan vùng ven sông suối, nơi có chuột hoang dại và các loài gặm nhấm.Câu 25. Khi khám một bệnh nhân nghi ghẻ, đặc điểm nào phù hợp với tác nhân Sarcoptes scabiei?Thân bầu dục, có chùy nhỏ ở tận cùng đầuThân thon dài, có vòi chích hút rất dàiThân chia ba phần, có một đôi cánh lớnThân dẹt ngang, có râu và ba đôi chânĐáp án chi tiết:Sarcoptes scabiei có thân bầu dục, chùy nhỏ ở tận cùng đầu; thuộc lớp nhện nên không có cánh và không có râu.Câu 26. Một mẫu ghẻ có chiều dài 200–250 µm, nhỏ hơn con cái, chân thứ tư tận cùng bằng đĩa hút. Mẫu này là:Cái ghẻ cái trưởng thànhCái ghẻ đực trưởng thànhẤu trùng mò đang hút bạch huyếtẤu trùng ve đang hút máuĐáp án chi tiết:Con đực Sarcoptes scabiei dài 200–250 µm, nhỏ hơn con cái và chân thứ tư có đĩa hút.Câu 27. Nhận định nào đúng nhất về khả năng truyền bệnh của mò?Mầm bệnh không qua đời sau của mòMò chỉ truyền bệnh khi đã trưởng thànhMầm bệnh có thể truyền sang thế hệ sauMò chỉ truyền bệnh qua đường tiêu hóaĐáp án chi tiết:Mầm bệnh qua mò có thể truyền lại cho thế hệ sau, làm tăng ý nghĩa dịch tễ của ổ bệnh.Câu 28. Một mẫu tiết túc được mô tả: không có mai, đầu giả nằm phía dưới bụng. Mẫu phù hợp nhất với:Ve cứngVe mềmCái ghẻMạt bụiĐáp án chi tiết:Ve mềm không có mai, đầu giả nằm phía dưới bụng; đây là điểm phân biệt với ve cứng.Câu 29. Tình huống nào dễ nhầm khi phân loại lớp nhện và cần lưu ý nhất?Ấu trùng ve có 6 chân nhưng vẫn thuộc lớp nhệnMuỗi có 6 chân nhưng vẫn thuộc lớp nhệnCái ghẻ có 8 chân nhưng vẫn thuộc côn trùngBọ chét có 6 chân nhưng vẫn thuộc lớp nhệnĐáp án chi tiết:Lớp nhện trưởng thành thường có 8 chân, nhưng ấu trùng ve có 6 chân nên dễ gây nhầm với côn trùng.Câu 30. Điểm nào giúp hiểu đúng về vai trò của ve trong y học?Ve chỉ gây ngứa da, không liên quan truyền bệnhVe chỉ là vật chủ trung gian, không gây tổn thươngVe vừa hút máu, vừa có thể truyền mầm bệnhVe chỉ sống tự do, không cần bám vật chủĐáp án chi tiết:Ve vừa là ngoại ký sinh hút máu, vừa có vai trò vật chủ trung gian truyền bệnh.Câu 31. Trong thực hành nhận diện tiết túc, mẫu nào phù hợp nhất với họ Sarcoptidae?Thân bầu dục, chùy nhỏ ở đầu, kích thước vài trăm µmThân dài, có cánh, đầu có vòi chích hút kéo dàiThân dẹt, có râu, chân sau bật nhảy phát triểnThân chia ba phần, ngực mang ba đôi chân rõĐáp án chi tiết:Sarcoptidae chủ yếu là Sarcoptes scabiei, thân bầu dục, có chùy nhỏ ở đầu, kích thước rất nhỏ.Câu 32. Một bệnh nhân bị tổn thương viêm da, ngứa, loét sau khi bị ấu trùng tiết túc đốt nhiều ngày. Tác nhân phù hợp nhất là:MòMuỗiRuồiChấyĐáp án chi tiết:Ấu trùng mò đốt có thể gây viêm da, ngứa, loét; đồng thời còn có thể truyền sốt mò.Câu 33. Phát biểu nào đúng nhất về nơi sống của ấu trùng mò và mò trưởng thành?Ấu trùng sống tự do, trưởng thành ký sinh máu ngườiẤu trùng ký sinh vật chủ, trưởng thành sống tự doẤu trùng sống trong ruột, trưởng thành sống trong ganẤu trùng sống trong máu, trưởng thành sống trong phổiĐáp án chi tiết:Ấu trùng mò ký sinh trên động vật có xương sống; mò trưởng thành sống tự do ở cây cỏ và đất.Câu 34. Nếu đề hỏi “đặc điểm nào không phù hợp với lớp nhện”, lựa chọn nào đúng?Không có ăng ten và không có cánhPhần miệng có thể tạo vòi hútCơ thể có đầu ngực và bụngNgực mang 3 đôi chân và 2 cánhĐáp án chi tiết:Ngực mang 3 đôi chân và 2 cánh là đặc điểm của côn trùng, không phải lớp nhện.Câu 35. Một câu hỏi yêu cầu chọn cặp “tác nhân – đặc điểm” phù hợp nhất. Cặp nào đúng?Ve cứng – có mai và đầu giả nhô trướcVe mềm – có mai và đầu giả nhô trướcCái ghẻ đực – dài 300–400 µm, lông tơ dàiCái ghẻ cái – dài 200–250 µm, có đĩa hútĐáp án chi tiết:Ve cứng có mai và đầu giả nhô ra trước. Các mô tả ở B, C, D bị đảo đặc điểm giữa ve cứng – ve mềm hoặc giữa ghẻ đực – ghẻ cái.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s