Sinh lý Máu - Xét nghiệm công thức máuCâu 1. Trong công thức máu, chỉ số hồng cầu chủ yếu phản ánh nội dung nào?Khả năng vận chuyển khí của máuKhả năng đông máu của huyết tươngKhả năng miễn dịch của bạch cầuKhả năng tạo áp suất keo máuĐáp án chi tiết:Hồng cầu chứa hemoglobin, có vai trò chính trong vận chuyển khí, đặc biệt là O₂ và một phần CO₂.Câu 2. Số lượng hồng cầu bình thường trong 1 mm³ máu khoảng bao nhiêu?Khoảng 7.000 tế bào máuKhoảng 5 triệu tế bàoKhoảng 250.000 tế bàoKhoảng 540.000 tế bàoĐáp án chi tiết:Số lượng hồng cầu bình thường khoảng 5 triệu/mm³ máu.Câu 3. Hemoglobin bình thường ở người trưởng thành chủ yếu là loại nào?HbSHbFHbAHbEĐáp án chi tiết:HbA là loại hemoglobin chủ yếu ở người trưởng thành bình thường.Câu 4. Hồng cầu có hình đĩa hai mặt lõm giúp tăng hiệu quả vận chuyển khí chủ yếu vì:Làm giảm lượng Hb trong hồng cầuLàm tăng độ nhớt chung của máuLàm giảm diện tích tiếp xúc khíLàm tăng diện tích tiếp xúc khíĐáp án chi tiết:Hình đĩa hai mặt lõm giúp tăng diện tích bề mặt, thuận lợi cho trao đổi khí.Câu 5. Bạch cầu nào thường tăng rõ trong nhiễm khuẩn cấp?Bạch cầu trung tínhBạch cầu lymphoBạch cầu ái acidBạch cầu ái kiềmĐáp án chi tiết:Bạch cầu trung tính là hàng rào quan trọng chống vi khuẩn sinh mủ, thường tăng trong nhiễm khuẩn cấp.Câu 6. Bạch cầu nào thường tăng trong nhiễm virus?Bạch cầu ái kiềmBạch cầu lymphoBạch cầu trung tínhBạch cầu monoĐáp án chi tiết:Lympho liên quan nhiều đến đáp ứng miễn dịch đặc hiệu, thường tăng trong nhiễm virus.Câu 7. Bạch cầu nào thường tăng trong dị ứng và nhiễm ký sinh trùng?Bạch cầu monoBạch cầu trung tínhBạch cầu ái acidBạch cầu lymphoĐáp án chi tiết:Bạch cầu ái acid có vai trò chống ký sinh trùng và tham gia phản ứng dị ứng.Câu 8. Tiểu cầu có vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào?Vận chuyển oxy trong máuTạo kháng thể đặc hiệuĐiều hòa áp suất keo máuCầm máu và đông máuĐáp án chi tiết:Tiểu cầu tham gia kết dính, ngưng tập và hỗ trợ hình thành cục máu đông.Câu 9. Chất nào trong hồng cầu trực tiếp gắn với oxy để vận chuyển đến mô?HemoglobinFibrinogenAlbuminGlobulinĐáp án chi tiết:Oxy gắn lỏng lẻo với Fe²⁺ trong nhân heme của hemoglobin.Câu 10. Khi Fe²⁺ trong hemoglobin chuyển thành Fe³⁺, Hb trở thành dạng nào?OxyhemoglobinMethemoglobinCarbaminohemoglobinCarboxyhemoglobinĐáp án chi tiết:Methemoglobin chứa Fe³⁺ nên không vận chuyển O₂ hiệu quả.Câu 11. Chỉ số Hb trong công thức máu giảm thường gợi ý tình trạng nào?Tăng đông máu rõDị ứng đang hoạt hóaThiếu máu có thể xảy raNhiễm virus cấp tínhĐáp án chi tiết:Hb phản ánh khả năng vận chuyển oxy. Hb giảm thường gặp trong thiếu máu.Câu 12. Một người sống ở vùng cao lâu ngày có thể có thay đổi nào trong công thức máu?Giảm số lượng hồng cầuTăng số lượng hồng cầuvMất hoàn toàn tiểu cầuGiảm hoàn toàn bạch cầuĐáp án chi tiết:Vùng cao thiếu oxy tương đối, kích thích tăng tạo hồng cầu để cải thiện vận chuyển O₂.Câu 13. Trường hợp nào sau đây không làm tăng số lượng hồng cầu?Bệnh đa hồng cầuSống lâu ở vùng caoNhiễm giun móc kéo dàiBệnh phổi mạn tínhĐáp án chi tiết:Nhiễm giun móc dễ gây mất máu mạn và thiếu máu, không phải nguyên nhân làm tăng hồng cầu.Câu 14. Trong công thức bạch cầu, tăng bạch cầu mono thường gặp trong tình huống nào?Nhiễm ký sinh trùng cấpDị ứng do kháng nguyên lạNhiễm khuẩn cấp sinh mủLao hoặc nhiễm khuẩn mạnĐáp án chi tiết:Mono vào mô trở thành đại thực bào, thường liên quan nhiều đến đáp ứng viêm mạn như lao.Câu 15. Bạch cầu trung tính sau khi rời tủy xương thường lưu hành trong máu khoảng:4–8 giờ4–8 ngày10–20 ngày1–2 thángĐáp án chi tiết:Bạch cầu hạt lưu hành ngắn trong máu, sau đó xuyên mạch vào mô.Câu 16. Bạch cầu mono sau khi vào mô thường biệt hóa thành tế bào nào?Hồng cầu lướiTương bàoĐại thực bàoTiểu cầu nonĐáp án chi tiết:Mono từ máu xuyên mạch vào mô và trưởng thành thành đại thực bào.Câu 17. Tiểu cầu không kết dính tốt vào collagen nếu thiếu yếu tố nào?FibrinogenThrombinADPvon WillebrandĐáp án chi tiết:Yếu tố von Willebrand giúp tiểu cầu bám vào collagen tại nơi thành mạch tổn thương.Câu 18. Tiểu cầu không ngưng tập tốt với nhau nếu thiếu chất nào?FibrinogenAlbuminHemoglobinTransferrinĐáp án chi tiết:Fibrinogen đóng vai trò cầu nối giữa các tiểu cầu trong quá trình ngưng tập.Câu 19. Hồng cầu lưới trong máu ngoại vi bình thường chiếm khoảng:5–6%1–2%8–10%15–20%Đáp án chi tiết:Hồng cầu lưới phản ánh mức tạo hồng cầu mới, bình thường khoảng 1–2%.Câu 20. Chất cần thiết cho tạo hồng cầu, ngoại trừ:Vitamin B12Acid folicSắtVitamin DĐáp án chi tiết:Tạo hồng cầu cần sắt, protein, vitamin B12 và acid folic; vitamin D không phải chất chính trong danh sách này.Câu 21. Một bệnh nhân có Hb giảm, hồng cầu giảm, bạch cầu và tiểu cầu bình thường. Nhận định phù hợp nhất là:Rối loạn chủ yếu dòng hồng cầuRối loạn chủ yếu dòng tiểu cầuRối loạn chủ yếu dòng bạch cầuRối loạn chủ yếu huyết tươngĐáp án chi tiết:Khi Hb và hồng cầu cùng giảm, còn bạch cầu và tiểu cầu không giảm, tổn thương nổi bật là dòng hồng cầu.Câu 22. Một người Hb 14 g% là nam trưởng thành. Cách nhận định phù hợp nhất là:Thiếu máu mức độ nặngBình thường về nồng độ HbThiếu máu mức độ vừaCao hơn nhiều mức thườngĐáp án chi tiết:Hb 14 g% ở nam trưởng thành được xem là trong giới hạn bình thường.Câu 23. Một mẫu máu có hồng cầu tăng, Hb tăng, tiền sử sống vùng cao. Cơ chế hợp lý nhất là:Tăng phá hủy hồng cầu ngoại viGiảm đáp ứng với erythropoietinTăng đáp ứng tạo hồng cầu do thiếu oxyGiảm sản xuất hemoglobin tại tủyĐáp án chi tiết:Thiếu oxy mô kích thích tiết erythropoietin, làm tăng sinh dòng hồng cầu.Câu 24. Trong xét nghiệm công thức máu, tăng bạch cầu trung tính kèm sốt và ổ mủ gợi ý nhất:Dị ứng thuốcNhiễm virusThiếu vitamin B12Nhiễm khuẩn cấpĐáp án chi tiết:Trung tính tăng mạnh thường phù hợp với nhiễm khuẩn cấp, nhất là nhiễm khuẩn sinh mủ.Câu 25. Một bệnh nhân có bạch cầu ái acid tăng. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:Dị ứng hoặc ký sinh trùngThiếu máu do thiếu sắtGiảm đông máu do tiểu cầuNhiễm khuẩn sinh mủ cấpĐáp án chi tiết:Ái acid liên quan đến khử độc protein lạ, chống ký sinh trùng và phản ứng dị ứng.Câu 26. Một bệnh nhân có Hb giảm, hồng cầu nhỏ nhược sắc. Nguyên nhân phù hợp nhất là:Thiếu acid folic đơn thuầnThiếu sắt kéo dàiThiếu vitamin B12 nặngTăng tạo hồng cầu quá mứcĐáp án chi tiết:Thiếu sắt gây giảm tổng hợp Hb, thường tạo hình ảnh hồng cầu nhỏ, nhược sắc.Câu 27. Một bệnh nhân thiếu vitamin B12 kéo dài có thể xuất hiện dạng thiếu máu nào?Hồng cầu nhỏ nhược sắcHồng cầu bình thường sắcĐại hồng cầuĐa hồng cầuĐáp án chi tiết:Thiếu vitamin B12 ảnh hưởng tổng hợp DNA, làm xuất hiện đại hồng cầu.Câu 28. Nếu công thức máu cho thấy tiểu cầu giảm rõ, nguy cơ lâm sàng nổi bật nhất là:Giảm vận chuyển oxyTăng nhiễm virusTăng tạo kháng thểDễ chảy máu kéo dàiĐáp án chi tiết:Tiểu cầu giảm làm giảm khả năng cầm máu ban đầu, dễ xuất huyết.Câu 29. Một người có bạch cầu tăng trên 10.000/mm³ được gọi là:Tăng bạch cầuGiảm bạch cầuTăng tiểu cầuGiảm hồng cầuĐáp án chi tiết:Bạch cầu ngoại vi >10.000/mm³ được xem là tăng bạch cầu.Câu 30. Trong công thức bạch cầu, loại bạch cầu chiếm tỷ lệ nhiều nhất thường là:Bạch cầu ái kiềmBạch cầu trung tínhBạch cầu monoBạch cầu ái acidĐáp án chi tiết:Trong máu ngoại vi, bạch cầu trung tính thường chiếm tỷ lệ cao nhất.Câu 31. Nếu Hb giảm nhưng số lượng hồng cầu không giảm tương ứng, cần chú ý thêm chỉ số nào để đánh giá lượng Hb trong từng hồng cầu?Chỉ số liên quan hemoglobin hồng cầuChỉ số liên quan fibrinogen huyết tươngChỉ số liên quan bạch cầu trung tínhChỉ số liên quan tiểu cầu ngoại viĐáp án chi tiết:Khi Hb và số lượng hồng cầu không biến đổi cùng mức, cần xét các chỉ số hồng cầu như lượng Hb trong hồng cầu để phân loại thiếu máu.Câu 32. Một người có hồng cầu giảm, Hb giảm, hồng cầu lưới tăng. Nhận định hợp lý nhất là:Tủy hoàn toàn không đáp ứngTủy đang tăng sinh bù trừBạch cầu đang bị ức chếTiểu cầu đang bị phá hủyĐáp án chi tiết:Hồng cầu lưới tăng cho thấy tủy xương đang tăng tạo hồng cầu để bù lại thiếu máu.Câu 33. Trong thiếu máu do giảm tạo erythropoietin, thay đổi nào hợp lý nhất?Tăng mạnh tạo hồng cầuTăng tiểu cầu đơn độcGiảm kích thích sinh hồng cầuTăng bạch cầu ái kiềmĐáp án chi tiết:Erythropoietin kích thích biệt hóa dòng hồng cầu; giảm erythropoietin làm giảm tạo hồng cầu.Câu 34. Một bệnh nhân có bạch cầu lympho tăng, trung tính không tăng, biểu hiện giống nhiễm virus. Cách hiểu phù hợp là:Lympho liên quan miễn dịch virusTiểu cầu đang kết dính collagenHồng cầu đang vận chuyển CO₂Fibrinogen đang tạo cầu nối tiểu cầuĐáp án chi tiết:Lympho tham gia đáp ứng miễn dịch đặc hiệu, thường tăng trong nhiễm virus.Câu 35. Một bệnh nhân có Hb thấp, da nhợt, mệt, nhưng bạch cầu và tiểu cầu bình thường. Mục tiêu đọc công thức máu đầu tiên là:Đánh giá rối loạn đông máu nguyên phátĐánh giá thiếu máu qua dòng hồng cầuĐánh giá dị ứng qua bạch cầu ái acidĐánh giá nhiễm khuẩn qua trung tínhĐáp án chi tiết:Triệu chứng nhợt, mệt kèm Hb thấp hướng nhiều đến thiếu máu; cần ưu tiên đánh giá dòng hồng cầu và Hb.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s