Sinh lý Máu - Huyết tươngCâu 1. Huyết tương là phần nào của máu?Phần dịch sau khi loại tế bào máuPhần hồng cầu lắng ở đáy ống máuPhần bạch cầu nằm giữa các lớp máuPhần tiểu cầu tạo nút cầm máu đầuĐáp án chi tiết:Huyết tương là thành phần dịch của máu, chứa nước, protein, điện giải và nhiều chất hòa tan. Câu 2. Thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất trong huyết tương là:Protein huyết tươngNước trong huyết tươngCác yếu tố đông máuCác muối điện giảiĐáp án chi tiết:Nước là môi trường hòa tan và vận chuyển các chất trong huyết tương.Câu 3. Protein huyết tương có vai trò nổi bật nhất trong việc:Làm giảm áp suất keo máuTạo màu đỏ đặc trưng máuDuy trì áp suất keo huyết tươngTạo hình dạng lõm hồng cầuĐáp án chi tiết:Protein huyết tương, đặc biệt albumin, giữ nước trong lòng mạch nhờ tạo áp suất keo.Câu 4. Protein huyết tương quan trọng nhất tạo áp suất keo là:AlbuminFibrinogenHemoglobinThrombinĐáp án chi tiết:Albumin có nồng độ cao và kích thước nhỏ nên tạo phần lớn áp suất keo huyết tương.Câu 5. Fibrinogen trong huyết tương liên quan trực tiếp đến:Vận chuyển oxy đến môQuá trình đông máuTạo kháng thể miễn dịchTạo áp lực thủy tĩnhĐáp án chi tiết:Fibrinogen là tiền chất tạo fibrin trong quá trình đông máu.Câu 6. Huyết thanh khác huyết tương chủ yếu ở điểm nào?Huyết thanh còn fibrinogenHuyết thanh mất fibrinogenHuyết thanh chứa hồng cầuHuyết thanh chứa tiểu cầuĐáp án chi tiết:Huyết thanh là phần dịch còn lại sau khi máu đã đông, nên không còn fibrinogen đáng kể.Câu 7. Kháng thể của hệ ABO chủ yếu nằm ở đâu?Màng hồng cầuNhân tiểu cầuHuyết tươngMàng bạch cầuĐáp án chi tiết:Kháng thể anti-A, anti-B nằm trong huyết tương, còn kháng nguyên ABO nằm trên màng hồng cầu.Câu 8. Người nhóm máu AB có đặc điểm huyết tương nào?Có cả anti-A và anti-BChỉ có kháng thể anti-AChỉ có kháng thể anti-BKhông có anti-A, anti-BĐáp án chi tiết:Nhóm AB có kháng nguyên A và B trên hồng cầu nên huyết tương không có anti-A và anti-B.Câu 9. Ion Ca²⁺ trong huyết tương có vai trò quan trọng trong:Đông máuTạo HbAMang CO₂Tạo hồng cầuĐáp án chi tiết:Ca²⁺ tham gia nhiều bước trong quá trình đông máu.Câu 10. Khi protein huyết tương giảm nhiều, hiện tượng dễ xảy ra là:Tăng giữ nước trong mạchDịch thoát ra mô gây phùTăng tạo fibrin trong máuTăng kết dính hồng cầuĐáp án chi tiết:Giảm protein làm giảm áp suất keo, nước dễ thoát khỏi lòng mạch gây phù.Câu 11. Chức năng nào phù hợp nhất với albumin huyết tương?Tạo áp suất keo và vận chuyển chấtLàm tan cục máu đông đã hình thànhTrực tiếp chuyển fibrin thành fibrinogenTạo kháng thể đặc hiệu chống vi khuẩnĐáp án chi tiết:Albumin vừa tạo áp suất keo, vừa vận chuyển một số chất trong huyết tương.Câu 12. Globulin huyết tương có vai trò nổi bật trong:Tạo hình lõm hai mặt hồng cầuVận chuyển và đáp ứng miễn dịchChuyển oxy từ phổi đến tổ chứcLàm giảm áp suất thẩm thấu máuĐáp án chi tiết:Globulin gồm nhiều loại, trong đó gamma globulin liên quan đến kháng thể miễn dịch.Câu 13. Fibrinogen chuyển thành fibrin dưới tác dụng trực tiếp của:PlasminAlbuminThrombinGlobulinĐáp án chi tiết:Thrombin tác động lên fibrinogen để tạo fibrin, giúp hình thành mạng lưới cục máu đông.Câu 14. Áp suất keo huyết tương phụ thuộc chủ yếu vào:Số lượng hồng cầu trong máuNồng độ protein huyết tươngLượng oxy gắn vào hemoglobinSố lượng tiểu cầu ngoại viĐáp án chi tiết:Protein huyết tương là yếu tố chính tạo áp suất keo, kéo nước vào lòng mạch.Câu 15. Khi truyền máu, cần chú ý kháng thể trong huyết tương vì:Có thể gây ngưng kết hồng cầu không phù hợpCó thể làm hồng cầu tăng kích thước sinh lýCó thể làm albumin chuyển thành fibrinogenCó thể làm tiểu cầu mất hoàn toàn chức năngĐáp án chi tiết:Kháng thể trong huyết tương có thể gặp kháng nguyên tương ứng trên hồng cầu và gây ngưng kết.Câu 16. Người nhóm máu O có huyết tương thường chứa:Không có kháng thể ABO nàoChỉ có kháng thể anti-AChỉ có kháng thể anti-BCó cả anti-A và anti-BĐáp án chi tiết:Nhóm O không có kháng nguyên A, B trên hồng cầu nên huyết tương có cả anti-A và anti-B.Câu 17. Huyết tương có fibrinogen, còn huyết thanh thì không, vì:Fibrinogen bị dùng trong đông máuFibrinogen chuyển thành albuminFibrinogen bị hồng cầu hấp thuFibrinogen bị bạch cầu phá hủyĐáp án chi tiết:Khi máu đông, fibrinogen chuyển thành fibrin nên huyết thanh không còn fibrinogen đáng kể.Câu 18. Yếu tố nào làm dịch từ mô kẽ trở về lòng mạch tăng?Giảm áp suất keo huyết tươngTăng áp suất keo huyết tươngTăng áp suất thủy tĩnh mao mạchGiảm protein huyết tương nặngĐáp án chi tiết:Áp suất keo huyết tương kéo nước từ mô kẽ vào lòng mạch.Câu 19. Trong huyết tương, yếu tố đông máu nào là cơ chất tạo fibrin?FibrinogenAlbuminGlobulinHemoglobinĐáp án chi tiết:Fibrinogen là protein hòa tan trong huyết tương, khi đông máu sẽ chuyển thành fibrin.Câu 20. Nếu bệnh nhân giảm albumin huyết tương, hậu quả dễ gặp nhất là:Tăng áp suất keo huyết tươngGiảm thoát dịch ra khỏi mạchPhù do giảm lực kéo nước vào mạchTăng vận chuyển oxy bởi huyết tươngĐáp án chi tiết:Albumin giảm làm áp suất keo giảm, nước thoát ra mô nhiều hơn gây phù.Câu 21. Một bệnh nhân có protein huyết tương giảm nặng. Nhận định nào hợp lý nhất?Áp suất keo giảm, nguy cơ phù tăngÁp suất keo tăng, nguy cơ phù giảmÁp suất thủy tĩnh giảm, phù không xảy raÁp suất thẩm thấu mất hoàn toàn ngayĐáp án chi tiết:Protein huyết tương tạo áp suất keo; khi giảm, nước khó được giữ trong lòng mạch.Câu 22. Trường hợp nào dễ gây phù do cơ chế giảm áp suất keo?Tăng albumin huyết tươngGiảm protein huyết tươngTăng số lượng hồng cầuTăng tiểu cầu ngoại viĐáp án chi tiết:Giảm protein, nhất là albumin, làm giảm lực kéo nước về lòng mạch.Câu 23. Khi so sánh huyết tương và huyết thanh, phát biểu đúng nhất là:Huyết tương không có protein hòa tanHuyết thanh còn đầy đủ fibrinogenHuyết tương có yếu tố đông máuHuyết thanh chứa nhiều hồng cầu hơnĐáp án chi tiết:Huyết tương còn các yếu tố đông máu, trong đó có fibrinogen.Câu 24. Một mẫu máu chống đông được ly tâm. Phần dịch phía trên là:Huyết thanhHuyết tươngKhối hồng cầuLớp bạch cầuĐáp án chi tiết:Máu chống đông chưa tiêu thụ fibrinogen nên phần dịch sau ly tâm là huyết tương.Câu 25. Một mẫu máu để đông tự nhiên rồi ly tâm. Phần dịch thu được là:Huyết thanhHuyết tươngMáu toàn phầnDịch mô kẽĐáp án chi tiết:Khi máu đã đông, fibrinogen bị sử dụng, phần dịch còn lại là huyết thanh.Câu 26. Trong truyền máu lượng nhỏ, nguyên tắc quan trọng là tránh để:Kháng nguyên người cho gặp kháng thể người nhậnAlbumin người cho gặp globulin người nhậnFibrinogen người cho gặp albumin người nhậnIon Ca²⁺ người cho gặp protein người nhậnĐáp án chi tiết:Ngưng kết xảy ra khi kháng nguyên trên hồng cầu gặp kháng thể tương ứng trong huyết tương.Câu 27. Người nhóm máu A có đặc điểm nào đúng?Hồng cầu có A, huyết tương có anti-BHồng cầu có B, huyết tương có anti-AHồng cầu có AB, huyết tương không kháng thểHồng cầu không A/B, huyết tương có cả haiĐáp án chi tiết:Nhóm A có kháng nguyên A trên hồng cầu và kháng thể anti-B trong huyết tương.Câu 28. Người nhóm máu B có đặc điểm nào đúng?Hồng cầu có A, huyết tương có anti-BHồng cầu có B, huyết tương có anti-AHồng cầu có AB, huyết tương không kháng thểHồng cầu không A/B, huyết tương có cả haiĐáp án chi tiết:Nhóm B có kháng nguyên B trên hồng cầu và kháng thể anti-A trong huyết tương.Câu 29. Người nhóm máu AB được gọi là nhận máu rộng trong hệ ABO vì:Huyết tương có nhiều anti-AHuyết tương có nhiều anti-BHuyết tương không có anti-A, anti-BHuyết tương chứa nhiều fibrinogenĐáp án chi tiết:Không có anti-A và anti-B nên ít gây ngưng kết hồng cầu nhóm ABO truyền vào.Câu 30. Người nhóm máu O được gọi là cho máu rộng trong hệ ABO vì:Hồng cầu không có kháng nguyên A, BHuyết tương không có kháng thể nàoHồng cầu có cả kháng nguyên A, BHuyết tương chứa ít protein đông máuĐáp án chi tiết:Hồng cầu nhóm O không mang kháng nguyên A, B nên ít bị kháng thể người nhận tấn công.Câu 31. Một bệnh nhân giảm fibrinogen huyết tương. Rối loạn nào phù hợp nhất?Giảm khả năng tạo cục máu đôngTăng vận chuyển oxy trong máuTăng áp suất keo huyết tươngTăng kháng thể chống nhóm máuĐáp án chi tiết:Fibrinogen là tiền chất fibrin; thiếu fibrinogen làm đông máu kém.Câu 32. Nếu thiếu Ca²⁺ huyết tương, quá trình nào bị ảnh hưởng rõ?Kết hợp oxy với hemoglobinHình thành phản ứng đông máuTạo hình lõm hai mặt hồng cầuHuấn luyện lympho ở tuyến ứcĐáp án chi tiết:Ca²⁺ cần cho nhiều phản ứng trong thác đông máu.Câu 33. Trong quá trình đông máu, fibrin có vai trò chính là:Tạo mạng lưới giữ tế bào máuTạo kháng thể chống vi khuẩnTạo áp suất keo huyết tươngTạo điện tích màng hồng cầuĐáp án chi tiết:Fibrin tạo mạng lưới sợi, giữ các tế bào máu và làm cục máu đông bền hơn.Câu 34. Nhận định nào dễ gây nhầm nhưng đúng về huyết tương?Huyết tương có fibrinogen và albuminHuyết tương chỉ chứa nước tinh khiếtHuyết tương không có protein hòa tanHuyết tương chính là khối hồng cầuĐáp án chi tiết:Huyết tương chứa nhiều protein hòa tan, gồm albumin, globulin và fibrinogen.Câu 35. Một bệnh nhân phù toàn thân do giảm protein máu. Cơ chế phù phù hợp nhất là:Giảm lực kéo nước từ mô kẽ vào mạchTăng mạnh lực giữ nước trong lòng mạchTăng vận chuyển oxy nhờ huyết tươngGiảm hoàn toàn áp suất thủy tĩnh máuĐáp án chi tiết:Khi protein huyết tương giảm, áp suất keo giảm, nước ở mô kẽ khó trở lại lòng mạch nên gây phù.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s