SINH LÝ CƠ – PHẦN 2 - 40 CÂUCâu 1 Cơ trơn khác cơ vân chủ yếu ở điểm nào sau đây?Không có actinKhông có myosinKhông có sarcomere điển hìnhKhông cần ATPCâu 2 Protein nào thay thế vai trò troponin trong cơ trơn?TropomyosinCalmodulinMyosinActinCâu 3 Ion Ca²⁺ trong cơ trơn chủ yếu gắn với:ActinMyosinCalmodulinTropomyosinCâu 4 Đặc điểm co cơ của cơ trơn là:Co nhanh, ngắnCo chậm, duy trì lâuCo theo nhịp bắt buộcChỉ co khi có xung thần kinhCâu 5 Cơ trơn có thể co không cần xung thần kinh nhờ:Điện thế hoạt động dàiTính tự độngATP ngoại bàoCa²⁺ nội sinhCâu 6 Cơ tim có đặc điểm nào sau đây?Không có vân ngangCo theo ý muốnCó tính hưng phấn – dẫn truyền – co bópKhông có điện thế hoạt độngCâu 7 Đĩa xen (intercalated disc) của cơ tim có vai trò:Cách ly điệnTăng tiêu thụ ATPGiúp dẫn truyền xung nhanh giữa các tế bàoGắn actin – myosinCâu 8 Cơ tim không thể co cứng (tetanus) vì:Thiếu ATPKhông có Ca²⁺Thời kỳ trơ tuyệt đối dàiCo quá yếuCâu 9 Nguồn Ca²⁺ quan trọng cho co cơ tim là:Chỉ từ lưới cơ tươngChỉ từ ngoại bàoCả ngoại bào và lưới cơ tươngTy thểCâu 10 Cơ trơn thường gặp ở cơ quan nào?Cơ tayCơ hoànhThành ruộtCơ lưỡiCâu 11 Cơ chế “latch” của cơ trơn giúp:Co nhanh hơnGiãn nhanh hơnDuy trì co lâu với ít ATPTăng tần số coCâu 12 Enzym trực tiếp phosphoryl hóa myosin trong cơ trơn là:Myosin ATPaseMyosin light chain kinase (MLCK)CalmodulinTroponinCâu 13 Yếu tố khởi phát hoạt hóa MLCK là:ATPCa²⁺ – calmodulinNa⁺K⁺Câu 14 Cơ tim có nhịp tự động nhờ:Nút nhĩ thấtNút xoangBó HisSợi PurkinjeCâu 15 Điện thế hoạt động cơ tim có pha cao nguyên do:Kênh Na⁺ mở kéo dàiKênh Ca²⁺ type L mở kéo dàiKênh K⁺ đóng hoàn toànHoạt động bơm Na⁺/K⁺Câu 16 Tăng Ca²⁺ nội bào trong cơ tim sẽ:Giảm lực coKhông ảnh hưởngTăng lực coGây giãn cơCâu 17 Cơ trơn đơn vị (single-unit smooth muscle) có đặc điểm:Hoạt động độc lập từng tế bàoLiên kết chặt bằng gap junctionKhông đáp ứng hormoneChỉ co khi có thần kinhCâu 18 Cơ trơn đa đơn vị thường gặp ở:RuộtTử cungMống mắtBàng quangCâu 19 Yếu tố nào KHÔNG làm tăng co cơ trơn?Tăng Ca²⁺ nội bàoTăng hoạt tính MLCKGiảm phosphataseGiảm Ca²⁺Câu 20 Trong cơ tim, Ca²⁺ từ ngoại bào đi vào qua:Kênh Na⁺Kênh K⁺Kênh Ca²⁺ type LKênh Cl⁻Câu 21 Sức co bóp của cơ tim phụ thuộc nhiều vào:Chiều dài sợi cơNồng độ Ca²⁺ nội bàoTần số timNhiệt độCâu 22 Định luật Frank–Starling nói rằng:Tim co mạnh hơn khi tần số tăngTim co yếu khi giãn nhiềuLực co tăng khi máu về tim tăngCa²⁺ quyết định lực coCâu 23 Cơ trơn có thể co kéo dài mà ít mỏi vì:Không dùng ATPCó latch bridgeCó nhiều ty thểCo rất chậmCâu 24 Điểm giống nhau giữa cơ vân và cơ tim là:Co theo ý muốnKhông có vân ngangCó sarcomereKhông cần Ca²⁺Câu 25 Cơ tim không thể tái cực nhanh như cơ vân vì:Kênh Na⁺ ítCó pha cao nguyênThiếu K⁺Thiếu ATPCâu 26 Hormone nào làm tăng co cơ trơn mạch máu?Adrenaline (β₂)NOAngiotensin IIProstacyclinCâu 27 NO làm giãn cơ trơn bằng cách:Tăng Ca²⁺Giảm cAMPTăng cGMPTăng MLCKCâu 28 Cơ trơn nhạy với hormone vì:Không có thần kinhCó nhiều thụ thể màngKhông có Ca²⁺Không dùng ATPCâu 29 Tăng hoạt tính myosin phosphatase sẽ gây:Co cơ trơn mạnhGiãn cơ trơnKhông đổiCo cứngCâu 30 Trong cơ trơn, Ca²⁺ không cần gắn trực tiếp vào myosin vì:Myosin không hoạt độngCalmodulin trung gian hoạt hóa MLCKCa²⁺ chỉ tác động lên actinKhông có cầu nốiĐáp án chi tiết: Giải thích: Ca²⁺ → calmodulin → hoạt hóa MLCK → phosphoryl hóa myosin → hình thành cầu nối.Câu 31 Cơ chế nào giúp cơ trơn duy trì co lâu dù Ca²⁺ giảm?Tăng ATPGiảm MLCKLatch bridgeTăng phosphataseĐáp án chi tiết:Giải thích: Latch bridge giữ cầu nối actin–myosin lâu với tiêu hao năng lượng thấp.Câu 32 Trong suy tim, giảm lực co cơ tim chủ yếu do:Giảm Na⁺Giảm Ca²⁺ nội bàoGiảm K⁺Giảm ATP ngoại bàoCâu 33 Thuốc chẹn kênh Ca²⁺ làm giảm lực co cơ tim vì:Giảm Na⁺ vào tế bàoGiảm Ca²⁺ từ ngoại bào vàoGiảm ATPTăng thời kỳ trơCâu 34 So với cơ vân, cơ tim phụ thuộc Ca²⁺ ngoại bào nhiều hơn vì:Lưới cơ tương kém phát triển hơnKhông có actinKhông có myosinKhông có sarcomereCâu 35 Cơ trơn có thể co mà không cần điện thế hoạt động nhờ:Tính tự động và Ca²⁺ nềnKênh Na⁺ nhanhKênh K⁺ATP ngoại bàoCâu 36 Trong tăng huyết áp, trương lực mạch tăng chủ yếu do:Giảm Ca²⁺ cơ trơnTăng hoạt tính MLCKGiảm latchGiảm angiotensinCâu 37 Tại sao cơ tim không đáp ứng kích thích chồng?Thiếu ATPCa²⁺ không đủThời kỳ trơ tuyệt đối kéo dàiCo quá yếuCâu 38 So với cơ vân, cơ trơn:Co nhanh hơnTiêu tốn ATP nhiều hơnCo chậm nhưng hiệu quả năng lượng caoKhông sinh lựcCâu 39 Vai trò chính của gap junction trong cơ trơn đơn vị là:Ngăn dẫn truyềnĐồng bộ hóa co cơTăng ATPGiảm Ca²⁺Câu 40 Ứng dụng lâm sàng của hiểu biết sinh lý cơ trơn mạch máu là:Điều trị gãy xươngĐiều trị tăng huyết ápĐiều trị suy hô hấpĐiều trị thiếu máuĐáp án chi tiết:Giải thích: Thuốc giãn mạch tác động trực tiếp lên cơ trơn thành mạch. Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s