SINH LÝ CƠ – PHẦN 1 - 40 CÂUCâu 1 Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ vân là:Sợi actinSarcomereTế bào SchwannTơ cơĐáp án chi tiết:Sarcomere là đơn vị cấu trúc – chức năng nhỏ nhất của sợi cơ vân. Câu 2 Protein chính tạo nên sợi mỏng trong cơ vân là:MyosinTropomyosinActinTroponinCâu 3 Ion nào đóng vai trò khởi phát co cơ?Na⁺K⁺Cl⁻Ca²⁺Câu 4 Màng tế bào sợi cơ được gọi là:SarcolemmaEndomysiumEpimysiumPerimysiumCâu 5 Ống T có vai trò chính là:Dự trữ Ca²⁺Dẫn truyền điện thế hoạt động vào sâu trong sợi cơTổng hợp proteinGắn actin với myosinCâu 6 Cơ vân có đặc điểm nào sau đây?Co chậm, không theo ý muốnKhông có vân ngangCo nhanh, theo ý muốnHoạt động không cần Ca²⁺Câu 7 Lưới cơ tương có chức năng chính là:Dẫn truyền xung độngTổng hợp ATPDự trữ và phóng thích Ca²⁺Gắn actin – myosinCâu 8 Vùng A của sarcomere là vùng:Chỉ chứa actinChỉ chứa myosinChứa chồng lấp actin – myosinKhông chứa proteinCâu 9 Troponin có tác dụng:Phân hủy ATPChe vị trí gắn myosinGắn Ca²⁺ để làm lộ vị trí gắn myosinGắn sợi actin với màngCâu 10 Nguồn năng lượng trực tiếp cho co cơ là:ADPATPGlucoseGlycogenCâu 11 Trong trạng thái nghỉ, vị trí gắn myosin trên actin bị che bởi:Troponin CTroponin ITropomyosinMyosin headCâu 12 Sự trượt của sợi actin trên myosin làm:Sarcomere ngắn lạiSợi actin ngắn lạiSợi myosin dài raSarcomere dài raCâu 13 Trong quá trình co cơ, chiều dài nào không thay đổi?Vùng IVùng HVùng ASarcomereCâu 14 Giai đoạn nào của chu trình cầu nối cần ATP để tách myosin khỏi actin?Gắn cầu nốiKéo trượtTách cầu nốiGiải phóng Ca²⁺Câu 15 Điện thế hoạt động cơ vân có đặc điểm:Thời gian dài như cơ timPhụ thuộc Ca²⁺ ngoại bàoNgắn, lan truyền nhanhKhông lan truyềnCâu 16 Cơ trơn khác cơ vân ở điểm nào?Không cần ATPKhông có actinCo chậm và bềnKhông cần Ca²⁺Câu 17 Calmodulin trong cơ trơn có vai trò:Gắn myosin với actin trực tiếpThay thế troponinTổng hợp ATPPhá hủy cầu nốiCâu 18 Hiện tượng run cơ xảy ra khi:Kích thích đơn lẻKích thích lặp lại chưa kịp giãn hoàn toànKhông có Ca²⁺Thiếu ATPCâu 19 Đơn vị vận động là:Một neuron vận độngMột neuron + tất cả sợi cơ nó chi phốiMột sợi cơMột bó cơCâu 20 Cơ càng chính xác thì đơn vị vận động:Càng lớnCàng nhỏKhông đổiKhông liên quanCâu 21 Yếu tố làm tăng lực co cơ là:Giảm số cầu nốiGiảm tần số kích thíchTăng số sợi cơ tham giaGiảm Ca²⁺ nội bàoCâu 22 Cơ mỏi chủ yếu do:Thiếu glucoseGiảm ATPTích lũy acid lacticThiếu oxyCâu 23 Thời kỳ trơ tuyệt đối của cơ vân:DàiNgắnKhông cóPhụ thuộc Ca²⁺Câu 24 Trong co đẳng trường:Cơ ngắn lạiCơ dài raChiều dài cơ không đổiKhông sinh lựcCâu 25 Trong co đẳng trương:Lực thay đổiChiều dài không đổiKhông sinh côngChiều dài thay đổiCâu 26 Cơ trơn có thể duy trì co lâu mà ít tiêu tốn năng lượng do:Chu trình cầu nối nhanhCầu nối latchNhiều ATPÍt actinCâu 27 Ion Ca²⁺ trong cơ vân chủ yếu được giải phóng từ:Ty thểDịch ngoại bàoLưới cơ tươngỐng TCâu 28 Khi Ca²⁺ được bơm trở lại lưới cơ tương thì cơ sẽ:Co mạnh hơnGiãn raRun cơCo cứngCâu 29 Myosin có hoạt tính enzym nào?ATPaseAdenyl cyclasePhosphataseKinaseCâu 30 Nếu ATP không gắn vào đầu myosin, điều gì xảy ra?Myosin không gắn actinCơ giãn hoàn toànMyosin không tách khỏi actinCa²⁺ không được giải phóngĐáp án chi tiết: Giải thích: ATP cần thiết để tách cầu nối. Thiếu ATP → myosin dính chặt actin → co cứng (rigor mortis).Câu 31 Tại sao co cơ cần Ca²⁺ nội bào tăng nhanh?Kích thích giải phóng ATPHoạt hóa myosin ATPaseLàm lộ vị trí gắn myosin trên actinKéo sợi actinĐáp án chi tiết:Giải thích: Ca²⁺ gắn troponin → tropomyosin di chuyển → lộ vị trí gắn.Câu 32 Trong sarcomere, lực co lớn nhất khi:Sarcomere rất dàiSarcomere rất ngắnChồng lấp actin–myosin tối ưuKhông có chồng lấpĐáp án chi tiết:Giải thích: Lực phụ thuộc số cầu nối hình thành.Câu 33 Điều gì làm tăng tốc độ co cơ?Giảm ATPTăng hoạt tính myosin ATPaseGiảm Ca²⁺Tăng độ dài sarcomereCâu 34 Cơ trơn không có vân ngang vì:Không có actinKhông có myosinSắp xếp protein không theo trật tự sarcomereKhông có Ca²⁺Câu 35 Trong cơ tim, Ca²⁺ vào tế bào chủ yếu qua:Lưới cơ tươngKênh Na⁺Kênh Ca²⁺ type LKênh K⁺Câu 36 Cơ vân không co cứng sinh lý vì:Không có Ca²⁺Có thời kỳ trơ tuyệt đối ngắnCo chậmÍt ATPCâu 37 Tetanus cơ là do:Thiếu ATPCa²⁺ chưa kịp bơm về lướiThiếu oxyKích thích đơn lẻCâu 38 Yếu tố nào quyết định sức mạnh tối đa của cơ?Chiều dài cơSố sợi cơ hoạt độngTốc độ coThời gian coCâu 39 Cơ nào sau đây không theo ý muốn?Cơ nhị đầuCơ hoànhCơ trơn ruộtCơ lưỡiCâu 40 So với cơ vân, cơ trơn:Co nhanh hơnTiêu tốn nhiều ATP hơnCo chậm nhưng bềnKhông sinh lựcĐáp án chi tiết: Giải thích: Cơ trơn có cơ chế latch → duy trì co lâu với ít ATP.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s