SINH LÍ ĐIỆN THẾ MÀNG VÀ ĐIỆN THẾ HOẠT ĐỘNG 40 CÂUCâu 1. Điện thế màng nghỉ của neuron điển hình có giá trị xấp xỉ:–40 mV–90 mV–70 mV+30 mVĐáp án chi tiết:Giải thích: Điện thế màng nghỉ neuron ≈ –70 mV. Câu 2. Ion nào có vai trò quan trọng nhất tạo điện thế màng nghỉ?Na⁺Cl⁻Ca²⁺K⁺Đáp án chi tiết: Giải thích: Màng thấm K⁺ cao nhất ở trạng thái nghỉ.Câu 3. Sự phân bố ion Na⁺ bình thường trong tế bào là:Cao trong tế bào, thấp ngoài tế bàoBằng nhau trong và ngoài tế bàoThấp trong tế bào, cao ngoài tế bàoChỉ có trong tế bàoCâu 4. Bơm Na⁺/K⁺-ATPase vận chuyển:2 Na⁺ vào, 3 K⁺ ra3 Na⁺ vào, 2 K⁺ ra3 Na⁺ ra, 2 K⁺ vào2 Na⁺ ra, 3 K⁺ vàoCâu 5. Điện thế màng nghỉ được duy trì nhờ:Bơm Na⁺/K⁺Tính thấm chọn lọc của màngChênh lệch nồng độ ionTất cả các ý trênCâu 6. Khi màng tế bào bị khử cực, điện thế màng sẽ:Âm hơnKhông đổiDương hơnBằng 0Câu 7. Ion đi vào tế bào gây khử cực nhanh nhất là:K⁺Cl⁻Ca²⁺Na⁺Câu 8. Điện thế hoạt động là:Biến đổi điện thế cục bộThay đổi điện thế lan truyền theo kiểu “tất cả hoặc không”Chỉ xảy ra ở synapChỉ phụ thuộc K⁺Câu 9. Giai đoạn khử cực của điện thế hoạt động chủ yếu do:K⁺ đi raCl⁻ đi vàoNa⁺ đi vào nhanhCa²⁺ đi raCâu 10. Ngưỡng điện thế của neuron thường khoảng:–90 mV–55 mV–30 mV+20 mVCâu 11. Kênh Na⁺ trong điện thế hoạt động là loại:Kênh ròKênh hóa họcKênh điện thếKênh cơ họcCâu 12. Khi kênh Na⁺ bị bất hoạt, neuron đang ở giai đoạn:Khử cựcTái cựcQuá phân cựcNghỉCâu 13. Giai đoạn tái cực chủ yếu do:Na⁺ vàoCa²⁺ vàoK⁺ raCl⁻ vàoCâu 14. Thời kỳ trơ tuyệt đối là thời gian:Không đáp ứng kích thích dù mạnhChỉ đáp ứng kích thích yếuĐáp ứng bình thườngKhông có điện thế màngCâu 15. Thời kỳ trơ tương đối xảy ra khi:Kênh Na⁺ chưa mởKênh K⁺ vẫn còn mởKênh Na⁺ hoàn toàn bất hoạtMàng đang nghỉCâu 16. Lan truyền điện thế hoạt động không suy giảm vì:Tính thấm màng tăng dầnTái tạo điện thế ở từng đoạn màngCó bơm Na⁺/K⁺Có Ca²⁺Câu 17. Sợi trục có myelin dẫn truyền nhanh hơn vì:Đường kính nhỏTăng điện trở màngDòng điện lan xa hơnB và C đúngCâu 18. Dẫn truyền nhảy cóc xảy ra tại:Toàn bộ sợi trụcNút RanvierThân neuronSynapCâu 19. Ion quyết định biên độ đỉnh điện thế hoạt động là:K⁺Cl⁻Ca²⁺Na⁺Câu 20. Nếu nồng độ K⁺ ngoại bào tăng, điện thế màng nghỉ sẽ:Âm hơnKhông đổiKhử cựcDương hơn +30 mVCâu 21. Điện thế cân bằng của ion được tính bằng:Phương trình OhmPhương trình GoldmanPhương trình NernstPhương trình FickCâu 22. Điện thế cân bằng K⁺ xấp xỉ:–40 mV–70 mV–90 mV+60 mVCâu 23. Khi Na⁺ ngoại bào giảm, biên độ điện thế hoạt động sẽ:TăngKhông đổiGiảmMất hoàn toàn điện thế màng nghỉCâu 24. Giai đoạn quá phân cực do:Kênh Na⁺ mở kéo dàiKênh K⁺ đóng chậmCa²⁺ đi vàoCl⁻ đi raCâu 25. Điện thế hoạt động không phụ thuộc vào:Cường độ kích thích trên ngưỡngThời gian mở kênh Na⁺Chênh lệch Na⁺Điện thế màng ban đầuCâu 26. Yếu tố ảnh hưởng tốc độ dẫn truyền gồm:Đường kính sợiMyelinNhiệt độTất cả đúngCâu 27. Thuốc gây tê tại chỗ ức chế:Kênh K⁺Kênh Ca²⁺Kênh Na⁺Bơm Na⁺/K⁺Câu 28. Tăng Ca²⁺ ngoại bào sẽ:Hạ ngưỡngKhông đổi ngưỡngTăng ngưỡng kích thíchGây khử cực mạnhCâu 29. Điện thế hoạt động có thể xảy ra ở:Mọi tế bàoNeuron và cơTế bào biểu mô Hồng cầuCâu 30. Nếu bơm Na⁺/K⁺ ngừng hoạt động hoàn toàn, điện thế màng nghỉ sẽ:Mất ngay lập tứcKhông thay đổiGiảm dần theo thời gianTăng dầnĐáp án chi tiết: Giải thích: Điện thế màng nghỉ chủ yếu do tính thấm K⁺, nhưng nếu bơm ngừng lâu dài → mất chênh lệch ion → điện thế giảm dần.Câu 31. Tại sao điện thế hoạt động không lan ngược chiều?Do myelinDo kênh Na⁺ bất hoạtDo kênh K⁺ đóngDo bơm Na⁺/K⁺Đáp án chi tiết: Giải thích: Vùng vừa phát xung đang trong thời kỳ trơ tuyệt đối.Câu 32. Trong dẫn truyền nhảy cóc, điều nào đúng?Điện thế hoạt động xuất hiện liên tụcDòng điện lan dưới myelinChỉ Na⁺ đi vào tại nútB và C đúngĐáp án chi tiết: Giải thích: Dòng điện lan thụ động dưới myelin, điện thế hoạt động chỉ tái tạo ở nút Ranvier.Câu 33. Phương trình Goldman khác Nernst vì:Chỉ tính 1 ionKhông xét tính thấmXét nhiều ion và tính thấmChỉ dùng cho Na⁺Câu 34. Nếu màng chỉ thấm Na⁺, điện thế màng sẽ gần:–90 mV–70 mV+60 mV0 mVĐáp án chi tiết:Giải thích: Điện thế tiến gần điện thế cân bằng Na⁺.Câu 35. Yếu tố quyết định tần số điện thế hoạt động là:Biên độ xungThời kỳ trơNồng độ K⁺ nội bàoĐiện thế cân bằngCâu 36. Hạ Ca²⁺ ngoại bào gây:Giảm kích thíchKhông đổi ngưỡngTăng tính kích thíchMất điện thế hoạt độngĐáp án chi tiết: Giải thích: Ca²⁺ ổn định màng; giảm Ca²⁺ → kênh Na⁺ dễ mở.Câu 37. Khi điện thế màng đạt đỉnh, kênh Na⁺:Mở hoàn toànĐóngBất hoạtKhông tồn tạiCâu 38. Điện thế hoạt động của cơ tim khác neuron vì:Không có Na⁺Có pha bình nguyên Ca²⁺Không có K⁺Không có trơCâu 39. Thuốc chẹn kênh K⁺ sẽ làm:Ngắn điện thế hoạt độngKhông đổiKéo dài tái cựcMất khử cựcCâu 40. Trong điều kiện sinh lý, yếu tố quan trọng nhất duy trì điện thế màng nghỉ là:Bơm Na⁺/K⁺Tính thấm chọn lọc K⁺Ca²⁺Cl⁻Đáp án chi tiết: Giải thích: Bơm duy trì chênh lệch ion lâu dài, nhưng tính thấm K⁺ quyết định trực tiếp điện thế màng nghỉ.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s