Sán Lá PhổiCâu 1. Tên khoa học của sán lá phổi được ghi nhận ở Việt Nam là gì?Paragonimus heterotremusFasciola hepaticaClonorchis sinensisFasciolopsis buskiĐáp án chi tiết:Ở Việt Nam, tài liệu ghi nhận loài sán lá phổi là Paragonimus heterotremus, khác với sán lá gan lớn, sán lá gan nhỏ và sán lá ruột.Câu 2. Sán lá phổi trưởng thành thường ký sinh chủ yếu ở vị trí nào?Ống mật trong ganPhổi hoặc màng phổiRuột non đoạn tá tràngTĩnh mạch quanh ruộtĐáp án chi tiết:Sán lá phổi trưởng thành chủ yếu ký sinh ở phổi hoặc màng phổi, vì vậy triệu chứng nổi bật thường liên quan hô hấp.Câu 3. Hình dạng đại thể của sán lá phổi trưởng thành thường được mô tả giống gì?Hạt gạo trắng nhỏLá cây dẹt rộngHạt cà phê nâu đỏSợi chỉ trắng mềmĐáp án chi tiết:Sán lá phổi có màu nâu đỏ, thân dày, hình gần giống hạt cà phê nên đây là đặc điểm nhận diện dễ nhớ.Câu 4. Trứng sán lá phổi có đặc điểm hình thể nào phù hợp nhất?Tròn đều, vỏ mỏng, không nắpHình bầu dục, có nắp, màu sẫmHình thoi dài, hai cực có nútHình cầu nhỏ, chứa nhiều mócĐáp án chi tiết:Trứng sán lá phổi có nắp, màu sẫm, kích thước khoảng 80–100 µm x 50–67 µm.Câu 5. Đường thải trứng quan trọng của sán lá phổi ra môi trường là đường nào?Theo nước tiểu ra ngoàiTheo mồ hôi ra ngoàiTheo máu ngoại biênTheo đờm ra ngoàiĐáp án chi tiết:Sán đẻ trứng ở phế quản, trứng theo đờm ra ngoài. Trứng cũng có thể được nuốt xuống tiêu hóa rồi tìm trong phân, nhưng đường điển hình là đờm.Câu 6. Vật chủ trung gian thứ nhất của sán lá phổi là nhóm nào?Ốc thuộc giống MelaniaCá thuộc họ CyprinidaeMuỗi thuộc giống AnophelesBò hoặc trâu ăn cỏĐáp án chi tiết:Ấu trùng lông sau khi ra khỏi trứng tìm đến các loài ốc Melania để ký sinh và phát triển tiếp.Câu 7. Vật chủ trung gian tiếp theo của sán lá phổi thường là nhóm nào?Rau thủy sinh sốngCua, tôm nước ngọtLợn, bò, dê, cừuRuồi, muỗi, bọ chétĐáp án chi tiết:Ấu trùng đuôi rời ốc, bơi trong nước và tìm đến cua, tôm nước ngọt để tạo nang trùng.Câu 8. Thể lây nhiễm chính của sán lá phổi đối với người là gì?Trứng có nắp trong nướcẤu trùng lông trong ốcẤu trùng đuôi trong nướcNang trùng trong cua, tômĐáp án chi tiết:Người nhiễm khi ăn cua, tôm nước ngọt có nang trùng chưa được nấu chín kỹ.Câu 9. Thói quen ăn uống nào làm tăng nguy cơ nhiễm sán lá phổi?Ăn cua, tôm sống hoặc chưa chínĂn rau thủy sinh rửa chưa sạchĂn thịt bò tái hoặc thịt lợn táiUống nước có muỗi truyền bệnhĐáp án chi tiết:Nang trùng nằm trong cua, tôm nước ngọt; ăn sống hoặc nấu chưa chín là yếu tố nguy cơ trực tiếp.Câu 10. Triệu chứng hô hấp gợi ý sán lá phổi nhất là gì?Ho khan từng cơn về đêmHo đờm lẫn máu, đờm rỉ sắtKhò khè sau gắng sức nhẹĐau họng kèm chảy mũi trongĐáp án chi tiết:Bệnh thường biểu hiện ho có đờm lẫn máu; về sau ho mạn tính, hay ho buổi sáng, đờm màu rỉ sắt và có thể ho ra máu.Câu 11. Kích thước thường gặp của sán lá phổi trưởng thành là khoảng nào?Dài 8–16 mm, ngang 4–8 mmDài 1–2 mm, ngang 0,5–1 mmDài 30–40 mm, ngang 10–12 mmDài 3–7 cm, ngang 1–2 cmĐáp án chi tiết:Sán lá phổi trưởng thành dài 8–16 mm, ngang 4–8 mm, dày 3–4 mm; không lớn như sán lá ruột hay sán lá gan lớn.Câu 12. Đặc điểm nào phù hợp với cấu tạo của sán lá phổi trưởng thành?Có một đĩa hút duy nhất ở miệngCó hai mồm hút kích thước tương đươngCó đầu gai và nhiều đốt liên tiếpCó ống tiêu hóa mở ra hậu mônĐáp án chi tiết:Sán lá phổi có mồm hút phía trước và mồm hút bụng, kích thước hai mồm hút tương đương nhau.Câu 13. Trứng sán lá phổi sau khi xuống nước phát triển thành dạng nào?Nang trùng gây nhiễmẤu trùng đuôi tự doẤu trùng lông trong trứngSán non trong cuaĐáp án chi tiết:Trứng xuống nước phát triển thành ấu trùng lông; sau đó ấu trùng lông mới ra khỏi trứng và tìm ốc Melania.Câu 14. Thời gian phát triển ấu trùng lông về mùa hè là bao lâu?Khoảng 6 ngàyKhoảng 10 ngàyKhoảng 45 ngàyKhoảng 16 ngàyĐáp án chi tiết:Về mùa hè, thời gian cần để phát triển ấu trùng lông là khoảng 16 ngày; mùa rét kéo dài hơn nhiều.Câu 15. Thời gian phát triển ấu trùng lông về mùa rét là bao lâu?Khoảng 60 ngàyKhoảng 16 ngàyKhoảng 30 ngàyKhoảng 54 ngàyĐáp án chi tiết:Mùa rét làm thời gian phát triển ấu trùng lông kéo dài khoảng 60 ngày, lâu hơn mùa hè.Câu 16. Sau khi vào cua, tôm, nang trùng sán lá phổi thường nằm chủ yếu ở đâu?Mang thở của cua, tômCơ ngực của cua, tômVỏ ngoài của cua, tômRuột giữa của cua, tômĐáp án chi tiết:Nang trùng chủ yếu ở cơ ngực, ít khi ở chân hoặc gan cua, tôm và không bao giờ ở mang thở.Câu 17. Sau khi xâm nhập vào cua, tôm, nang trùng cần khoảng bao lâu để có khả năng gây nhiễm?10–16 ngày20–30 ngày45–54 ngày60–75 ngàyĐáp án chi tiết:Nang trùng trong cua, tôm có khả năng gây nhiễm sau khoảng 45–54 ngày.Câu 18. Sau khi người ăn phải nang trùng, đường di chuyển nào phù hợp nhất?Ruột non → xoang bụng → màng phổi → phổiDạ dày → ống mật → gan → túi mậtĐại tràng → tĩnh mạch cửa → lách → máuDa → máu ngoại biên → tim → phế quảnĐáp án chi tiết:Nang trùng đến ruột non, chui qua ống tiêu hóa vào xoang bụng, ở đó khoảng 30 ngày rồi xuyên qua màng phổi và phát triển ở phổi.Câu 19. Trong nang sán ở phổi thường có đặc điểm nào?Một sán và dịch vàng trongHai sán và dịch mủ đỏNhiều trứng và dịch mật xanhNhiều đốt và dịch trắng đụcĐáp án chi tiết:Nang sán ở phổi có kích thước khoảng bằng đầu ngón tay, thường có hai sán và chất dịch mủ đỏ.Câu 20. Vị trí lạc chỗ nào có thể gây cơn động kinh trong bệnh sán lá phổi?Sán ở ganSán ở ruộtSán ở nãoSán ở daĐáp án chi tiết:Khi sán lá phổi ký sinh lạc chỗ ở não, bệnh có thể biểu hiện bằng các cơn động kinh.Câu 21. Một bệnh nhân ho đờm máu mạn tính, X-quang giống lao nhưng không tìm thấy vi khuẩn lao. Yếu tố nào làm tăng nghi ngờ sán lá phổi nhất?Ăn cua suối nướng chưa chín kỹĂn rau thủy sinh rửa chưa sạchĐi chân đất trên đất ẩm lâu ngàyBị muỗi đốt nhiều vào ban đêmĐáp án chi tiết:Sán lá phổi dễ nhầm lao do ho máu và hình ảnh X-quang giống lao. Tiền sử ăn cua/tôm nước ngọt sống hoặc chưa chín là gợi ý dịch tễ quan trọng.Câu 22. Dấu hiệu nào giúp hướng sán lá phổi hơn lao phổi trong chẩn đoán lâm sàng?Ho kéo dài, đau ngực, mệt mỏiKhông gầy sút nhanh, không sốt chiềuX-quang phổi có tổn thương dạng laoĐờm có màu bất thường vào buổi sángĐáp án chi tiết:Bệnh sán lá phổi giống lao nhưng thường không gầy sút nhanh và không có cơn sốt về chiều như lao điển hình.Câu 23. Chẩn đoán xác định sán lá phổi dựa chắc nhất vào kết quả nào?X-quang phổi có hình ảnh giống laoBạch cầu toan tính tăng trong máuTìm thấy trứng sán trong đờmCó ho mạn tính vào buổi sángĐáp án chi tiết:Tìm thấy trứng sán trong đờm là bằng chứng khẳng định, giúp phân biệt với các bệnh phổi khác.Câu 24. Khi cần tập trung trứng sán lá phổi trong đờm, kỹ thuật nào phù hợp?Phương pháp Graham quanh hậu mônPhương pháp Willis với nước muối bão hòaPhương pháp Baermann tìm ấu trùngThuần nhất đờm rồi ly tâm bệnh phẩmĐáp án chi tiết:Nếu cần tập trung trứng trong đờm, có thể dùng phương pháp thuần nhất đờm và ly tâm.Câu 25. Trong đờm bệnh nhân sán lá phổi, ngoài trứng sán còn có thể gặp thành phần nào?Tinh thể Charcot-LeydenẤu trùng giun chỉ máuĐốt sán dây trưởng thànhThể nhẫn của sốt rétĐáp án chi tiết:Đờm bệnh nhân có thể thấy trứng sán và tinh thể Charcot-Leyden, phù hợp phản ứng dị ứng/tăng bạch cầu ái toan.Câu 26. Nhận định nào đúng nhất về sự phân bố bệnh sán lá phổi?Có vật chủ trung gian là đủ gây bệnh rộng khắpChỉ có bệnh nơi có tập quán ăn cua, tôm chưa chínChỉ gặp bệnh ở vùng không có chó, mèo, lợnCó muỗi truyền bệnh thì bệnh lan nhanh thành dịchĐáp án chi tiết:Ốc và cua có thể có ở nhiều nơi, nhưng bệnh chỉ nhiễm ở nơi có tập quán ăn cua, tôm sống hoặc chưa nấu chín.Câu 27. Đặc điểm nào giúp phân biệt nang trùng sán lá phổi trong cua, tôm với nhận định sai thường gặp?Chủ yếu ở cơ ngực, không ở mang thởChủ yếu ở mang thở, không ở cơ ngựcChủ yếu ở vỏ ngoài, không ở gan tụyChủ yếu ở ruột giữa, không ở cơ chânĐáp án chi tiết:Nang trùng thường ở cơ ngực, ít ở chân hoặc gan, và không bao giờ ở mang thở; vì vậy chỉ bỏ mang cua không phòng được bệnh.Câu 28. Một người 50 kg được chỉ định praziquantel 75 mg/kg/ngày chia 3 lần. Tổng liều trong ngày là bao nhiêu?2.500 mg/ngày3.000 mg/ngày3.750 mg/ngày4.500 mg/ngàyĐáp án chi tiết:Tổng liều = 75 × 50 = 3.750 mg/ngày. Nếu chia 3 lần thì mỗi lần khoảng 1.250 mg.Câu 29. Một người 60 kg dùng praziquantel 40 mg/kg liều duy nhất. Tổng lượng thuốc cần dùng là bao nhiêu?2.400 mg3.200 mg4.000 mg4.800 mgĐáp án chi tiết:Tổng liều = 40 × 60 = 2.400 mg. Đây là dạng liều dùng cho trường hợp nhẹ và trung bình theo tài liệu.Câu 30. Với viên praziquantel 600 mg, bệnh nhân 60 kg dùng liều 40 mg/kg cần khoảng bao nhiêu viên?2 viên3 viên4 viên5 viênĐáp án chi tiết:Liều cần = 2.400 mg. Số viên = 2.400 / 600 = 4 viên.Câu 31. Một người 48 kg dùng praziquantel 75 mg/kg/ngày chia 3 lần. Mỗi lần dùng bao nhiêu mg?900 mg/lần1.200 mg/lần1.500 mg/lần1.800 mg/lầnĐáp án chi tiết:Tổng liều = 75 × 48 = 3.600 mg/ngày. Chia 3 lần: 3.600 / 3 = 1.200 mg/lần.Câu 32. Khoảng cách giữa các lần uống praziquantel khi dùng liều 75 mg/kg chia 3 lần là bao lâu?Cách nhau 1–2 giờ sau ănCách nhau 2–3 giờ sau ănCách nhau 3–4 giờ sau ănCách nhau 4–6 giờ sau ănĐáp án chi tiết:Liều 75 mg/kg dùng trong 1 ngày, chia 3 lần, uống cách nhau 4–6 giờ sau khi ăn no.Câu 33. Tổn thương mô quanh nang sán lá phổi thường có đặc điểm nào?Xơ hóa, bạch cầu toan tính, tế bào khổng lồHoại tử khô, bạch cầu trung tính, tế bào gaiVôi hóa đặc, lympho bào, tế bào biểu mô tuyếnXuất huyết lan, hồng cầu non, tế bào plasmaĐáp án chi tiết:Quanh nang sán thường có tổ chức xơ, nhiều bạch cầu toan tính và tế bào khổng lồ; đây là phản ứng mô với ký sinh trùng.Câu 34. Biến đổi biểu mô phế quản nhỏ quanh tổn thương sán lá phổi được mô tả thế nào?Từ biểu bì lát tầng sang biểu bì trụTừ biểu bì trụ sang biểu bì lát tầngTừ biểu mô tuyến sang biểu mô gaiTừ biểu mô hô hấp sang biểu mô ruộtĐáp án chi tiết:Tổ chức phế quản nhỏ bình thường là biểu bì trụ có thể chuyển thành biểu bì lát nhiều tầng quanh tổn thương sán.Câu 35. Biện pháp phòng bệnh trực tiếp nhất đối với sán lá phổi là gì?Không ăn cua, tôm nước ngọt sống hoặc chưa chínKhông ăn rau thủy sinh sống hoặc rửa chưa kỹKhông đi chân đất ở vùng đất ẩm có phân ngườiKhông để muỗi truyền bệnh đốt vào ban đêmĐáp án chi tiết:Vì thể lây nhiễm là nang trùng trong cua, tôm nước ngọt, phòng bệnh trọng tâm là ăn chín, tránh cua/tôm sống hoặc chưa nấu chín kỹ.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s