Sán Dây LợnCâu 1. Tên khoa học của sán dây lợn là gì?Taenia soliumTaenia saginataHymenolepis nanaDiphyllobothrium latumĐáp án chi tiết:Sán dây lợn có tên khoa học là Taenia solium. Cần phân biệt với Taenia saginata là sán dây bò.Câu 2. Sán dây lợn trưởng thành thường ký sinh chủ yếu ở đâu?Ống mật trong ganRuột non ngườiMô cơ vân lợnPhổi và màng phổiĐáp án chi tiết:Dạng trưởng thành của sán dây lợn sống ở ruột non người; nang ấu trùng thường gặp trong cơ lợn hoặc có thể ở mô người.Câu 3. Đặc điểm đầu sán dây lợn phù hợp nhất là gì?Có 2 rãnh hút dài, không có mócCó 1 đĩa hút bụng, không có đốtCó 4 giác bám và chuỷ có mócCó 1 hàng móc, thân rất ngắnĐáp án chi tiết:Đầu sán dây lợn có 4 giác bám và chuỷ mang móc, đây là điểm giúp phân biệt với sán dây bò.Câu 4. Sán dây lợn thuộc nhóm ký sinh trùng nào?Đơn bào đường ruộtSán lá đường mậtGiun tròn đường ruộtSán dây ký sinhĐáp án chi tiết:Taenia solium là sán dây, cơ thể gồm đầu, cổ và nhiều đốt.Câu 5. Ký chủ trung gian điển hình của sán dây lợn là loài nào?LợnBòCáỐcĐáp án chi tiết:Lợn là ký chủ trung gian, nơi trứng phát triển thành nang ấu trùng trong cơ.Câu 6. Thể lây nhiễm gây bệnh sán dây lợn trưởng thành cho người là gì?Trứng có phôi trong phânNang ấu trùng trong thịtĐốt già bò ra hậu mônTrứng không phôi dưới nướcĐáp án chi tiết:Người ăn thịt lợn có nang ấu trùng chưa được nấu chín có thể nhiễm sán dây trưởng thành ở ruột.Câu 7. Trứng sán dây lợn có đặc điểm nào phù hợp nhất?Có nắp nhỏ, không có phôiCó gai bên, vỏ rất mỏngCó vỏ dày, phôi 6 mócCó hai nút trong hai cựcĐáp án chi tiết:Trứng sán dây lợn có vỏ dày, có tia và chứa phôi 6 móc.Câu 8. Đốt già của sán dây lợn chủ yếu có vai trò gì?Bám chặt vào niêm mạc ruộtChứa nhiều trứng để phát tánTiêu hóa thức ăn trong lòng ruộtXâm nhập máu đến hệ thần kinhĐáp án chi tiết:Các đốt già chứa rất nhiều trứng, theo phân hoặc rơi ra ngoài, giúp phát tán trứng ra môi trường.Câu 9. Biểu hiện thường gặp khi nhiễm sán dây trưởng thành là gì?Rối loạn tiêu hóa, suy nhượcCơn rét run, sốt chu kỳTiểu máu cuối bãi kéo dàiViêm âm đạo, huyết trắngĐáp án chi tiết:Bệnh sán dây thường gây rối loạn tiêu hóa, suy dinh dưỡng, suy nhược thần kinh.Câu 10. Thuốc điều trị sán dây được nêu trong tài liệu là gì?MetronidazolChloroquinPraziquantelRovamycineĐáp án chi tiết:Điều trị sán dây có thể dùng Praziquantel; tài liệu cũng nêu Niclosamid và một số thuốc/hạt truyền thống.Câu 11. Người bị nhiễm sán dây lợn trưởng thành thường do hành vi nào?Ăn thịt lợn có nang chưa chínUống nước ao có ấu trùng đuôiBị muỗi truyền thoa trùng vào máuĐi chân đất trên đất ẩm nhiễm ấu trùngĐáp án chi tiết:Nang ấu trùng trong thịt lợn là thể lây nhiễm gây sán trưởng thành ở ruột người.Câu 12. Điểm khác quan trọng của sán dây lợn so với sán dây bò là gì?Sán dây lợn không gây bệnh ở ngườiNgười có thể mắc nang ấu trùng sán lợnSán dây lợn không có đốt già chứa trứngTrứng sán dây lợn không phát tán ra ngoàiĐáp án chi tiết:Sán dây lợn nguy hiểm hơn vì người không chỉ mắc sán trưởng thành mà còn có thể mắc bệnh nang ấu trùng.Câu 13. Nang ấu trùng sán lợn ở lợn có tên là gì?MetacercariaProcercoidCysticercus cellulosaePlérocercoidĐáp án chi tiết:Trứng sán dây lợn vào lợn sẽ phát triển thành nang sán Cysticercus cellulosae trong cơ.Câu 14. Đốt sán dây lợn có tử cung thường được mô tả như thế nào?Tử cung hình hoa hồng giữa đốtTử cung có 15–30 nhánh mỗi bênTử cung không phân nhánh rõ rệtTử cung ít nhánh và nhánh dàyĐáp án chi tiết:Đốt già sán dây lợn có tử cung ít phân nhánh hơn sán dây bò; nhánh tử cung thường dày.Câu 15. Khi lợn ăn phải trứng sán dây lợn, giai đoạn tiếp theo chủ yếu là gì?Trứng phát triển thành nang trong cơTrứng thành sán trưởng thành ở ruộtTrứng thành ấu trùng đuôi trong nướcTrứng nở thành giun trong ống mậtĐáp án chi tiết:Lợn là ký chủ trung gian, trứng phát triển thành nang ấu trùng trong cơ lợn.Câu 16. Đặc điểm nào phù hợp với sán dây lợn trưởng thành?Thân không đốt, dẹp như lá câyDài 2–4 m, khoảng 800–1000 đốtDài 1–2 cm, đốt già rất rộngDài 3–10 m, đầu có hai rãnh hútĐáp án chi tiết:Tài liệu thực hành mô tả sán dây lợn trưởng thành dài khoảng 2–4 m, có 800–1000 đốt.Câu 17. Đốt già sán dây lợn thường có hình dạng tương quan nào?Dài bằng khoảng 1,5 lần ngangNgang lớn hơn chiều dài nhiềuDài gấp 2–3 lần chiều ngangTròn đều như hạt cầu nhỏĐáp án chi tiết:Đốt già sán dây lợn dài bằng khoảng 1,5 lần chiều ngang; sán dây bò thường dài hơn rõ.Câu 18. Trứng sán dây lợn có kích thước khoảng bao nhiêu?10 µm, vỏ mỏng, không phôi20 µm, có nắp, một gai nhỏ40 µm, vỏ dày, phôi 6 móc140 µm, vỏ nâu, có nắp lớnĐáp án chi tiết:Trứng sán dây lợn hình cầu, khoảng 40 µm, vỏ dày màu nâu sậm có tia, phôi 6 móc.Câu 19. Phương pháp chẩn đoán phù hợp với sán dây heo/bò trong bảng tóm tắt là gì?Tìm đốt sán bằng mắt thườngCấy máu tìm thể hoạt độngChọc gan lấy mủ xét nghiệmSoi dịch âm đạo trực tiếpĐáp án chi tiết:Với sán dây heo, bò, có thể nhận biết đốt sán bằng mắt; trứng có thể tìm bằng phương pháp Graham.Câu 20. Triệu chứng nào thuộc nhóm rối loạn thần kinh do sán dây?Tiểu máu cuối bãiNhức đầu, mất ngủHo ra máu rỉ sắtCơn rét, nóng, vã mồ hôiĐáp án chi tiết:Sán dây có thể gây rối loạn thần kinh như nhức đầu, mất ngủ, suy nhược thần kinh.Câu 21. Một bệnh nhân hay thấy các đoạn sán rơi ra theo phân. Vai trò dịch tễ quan trọng nhất của hiện tượng này là gì?Làm phát tán trứng sán ra môi trườngLàm sán bám sâu hơn vào niêm mạc ruộtLàm nang ấu trùng hóa vôi trong cơ ngườiLàm trứng mất khả năng lây cho ký chủ khácĐáp án chi tiết:Đốt già chứa nhiều trứng, khi rơi ra ngoài sẽ khuếch tán trứng sán dây ra môi trường.Câu 22. Một người ăn thịt lợn tái chứa nang ấu trùng. Kết quả phù hợp nhất là gì?Ấu trùng xuyên da rồi đến phổiSán trưởng thành phát triển ở ruộtTrứng phát triển thành nang ở nãoBào nang nở thành đơn bào ruộtĐáp án chi tiết:Ăn nang ấu trùng trong thịt lợn gây nhiễm sán dây trưởng thành ở ruột non người.Câu 23. Một người nuốt phải trứng sán dây lợn từ ngoại cảnh. Nguy cơ cần nghĩ đến là gì?Chỉ mắc sán trưởng thành trong ruộtChỉ bị viêm đại tràng xuất huyết cấpCó thể mắc bệnh nang ấu trùng sánChỉ phát tán đốt sán qua hậu mônĐáp án chi tiết:Với sán dây lợn, người có thể đóng vai trò như ký chủ trung gian khi nuốt trứng, từ đó mắc nang ấu trùng.Câu 24. Vị trí nguy hiểm thường được nhắc đến của nang ấu trùng sán lợn ở người là gì?Dạ dày và tá tràngDa đầu và móng tayỐng mật và túi mậtMắt và thần kinh trung ươngĐáp án chi tiết:Nang ấu trùng sán lợn ở người thường đáng chú ý khi ký sinh ở mắt và hệ thần kinh trung ương.Câu 25. Đặc điểm nào giúp phân biệt đầu sán dây lợn với đầu sán dây bò?Sán dây lợn có chuỷ và mócSán dây lợn có hai rãnh hútSán dây lợn không có giác bámSán dây lợn có đầu hình láĐáp án chi tiết:Sán dây lợn có chuỷ với móc; sán dây bò không có chuỷ và không có móc.Câu 26. Trong thực hành, nếu chỉ quan sát trứng Taenia, khó khăn lớn nhất là gì?Trứng sán dây lợn không có vỏTrứng sán dây bò giống trứng sán lợnTrứng sán dây lợn luôn không có phôiTrứng sán dây bò luôn có nắp rõĐáp án chi tiết:Trứng sán dây bò được mô tả giống trứng sán dây lợn, nên cần dựa thêm vào đốt hoặc đầu sán để phân biệt loài.Câu 27. Cặp đặc điểm nào phù hợp nhất với sán dây lợn?Đầu không móc; tử cung 15–30 nhánhĐầu hai rãnh hút; tử cung hoa hồngĐầu có chuỷ móc; tử cung ít nhánhĐầu có một hàng móc; thân 1–2 cmĐáp án chi tiết:Sán dây lợn có đầu mang chuỷ và móc, đốt già có tử cung ít nhánh hơn sán dây bò.Câu 28. Một mẫu đốt già có tử cung 7–10 nhánh mỗi bên, nhánh dày. Nhận định phù hợp nhất là gì?Phù hợp với sán dây lợnPhù hợp với sán dây cáPhù hợp với sán dây chóPhù hợp với sán dây lùnĐáp án chi tiết:Sán dây lợn có tử cung ít phân nhánh, khoảng 7–10 nhánh mỗi bên; sán dây bò nhiều nhánh hơn.Câu 29. Một người vừa có rối loạn tiêu hóa, vừa mất ngủ, suy nhược. Nếu phát hiện đốt sán, nhóm bệnh phù hợp là gì?Bệnh sốt rét do PlasmodiumBệnh sán dây TaeniaBệnh giun móc đường ruộtBệnh trùng roi sinh dụcĐáp án chi tiết:Sán dây Taenia có thể gây rối loạn tiêu hóa và rối loạn thần kinh như mất ngủ, suy nhược.Câu 30. Vì sao ăn thịt lợn chín kỹ giúp phòng bệnh sán dây lợn trưởng thành?Vì diệt đốt già đang bò trong ruộtVì diệt trứng sán dây trong nước uốngVì diệt nang ấu trùng trong thịt lợnVì diệt ấu trùng xuyên qua da chânĐáp án chi tiết:Thể lây nhiễm qua thịt lợn là nang ấu trùng; nấu chín kỹ làm mất khả năng lây nhiễm.Câu 31. Chu trình sán dây lợn ở dạng đơn giản nhất được mô tả đúng là gì?Trứng → nang ấu trùng → sán trưởng thànhTrứng → ấu trùng đuôi → nang trùng → sánTrứng → bào tử nang → redia → sán trưởng thànhTrứng → procercoid → plerocercoid → sánĐáp án chi tiết:Bảng tóm tắt sán dây lợn nêu chu trình: trứng chứa phôi → nang ấu trùng → sán trưởng thành.Câu 32. Một nang sán trong cơ lợn được mô tả có đầu sán non nằm lệch một phía trong dịch trắng đục. Đây là dạng nào?Trứng có nắp của sán láNang ấu trùng sán lợnBào nang đơn bào đường ruộtẤu trùng chỉ trong máu đêmĐáp án chi tiết:Nang sán lợn chứa đầu sán non nằm về một phía, trong môi trường lỏng màu trắng đục.Câu 33. Thời gian nang ấu trùng sán lợn có thể còn sống được nêu trong tài liệu là bao lâu?3–10 năm3–10 ngày3–10 tuần3–10 thángĐáp án chi tiết:Nang ấu trùng sán lợn có thể còn khả năng sống tới 3–10 năm, sau đó thoái hóa hoặc vôi hóa.Câu 34. Một câu hỏi yêu cầu chọn đặc điểm KHÔNG phù hợp với sán dây lợn. Đáp án nào nên chọn?Đầu có 4 giác bámCó chuỷ mang mócKý chủ trung gian là lợnĐầu có hai rãnh hút sâuĐáp án chi tiết:Hai rãnh hút sâu là đặc điểm của sán dây cá, không phải sán dây lợnCâu 35. Trong các cặp “đường lây – thể lây”, cặp nào phù hợp nhất với bệnh sán dây lợn trưởng thành?Tiêu hóa – nang ấu trùngQua da – ấu trùng giai đoạn 2Muỗi đốt – thoa trùngGiao hợp – thể hoạt độngĐáp án chi tiết:Người mắc sán dây lợn trưởng thành qua đường tiêu hóa khi ăn nang ấu trùng trong thịt lợn chưa chín kỹ.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s