RỐI LOẠN CHUYỂN HÓA PROTIDCâu 1. Protid cung cấp khoảng bao nhiêu phần trăm năng lượng cho cơ thể?5–10%10–15%20–25%30–35%Câu 2. Mỗi gam protid cung cấp khoảng bao nhiêu năng lượng?2,1 kcal 4,1 kcal7,1 kcal9,1 kcalCâu 3. Trong cơ thể, việc phải tăng đốt protid để tạo năng lượng được xem là:Có lợi vì tiết kiệm lipidSinh lý bình thườngLãng phí và bất đắc dĩCách dự trữ năng lượng tốt nhấtCâu 4. Trong khẩu phần ăn, protid có giá trị sinh học cao thường là:Protid thực vậtProtid động vậtChất xơ thực vậtAcid béo chưa bão hòaCâu 5. Một yêu cầu quan trọng về chất lượng protid ăn vào là:Chỉ cần nhiều năng lượngPhải đủ các acid amin cần thiếtChỉ cần giàu glucidChỉ cần giàu lipidCâu 6. Arginin được xem là acid amin cần thiết đặc biệt đối với:Người giàTrẻ emPhụ nữ có thaiNgười béo phìCâu 7. Axit amin được hấp thu nhanh nhất chủ yếu ở:Tá tràng và hỗng tràngHồi tràngĐại tràngDạ dàyCâu 8. Hấp thu axit amin chậm hơn ở:Tá tràngHỗng tràngHồi tràngDạ dàyCâu 9. Theo tài liệu, có khoảng bao nhiêu cơ chế hấp thu axit amin khác nhau theo nhóm?2457Câu 10. Thành phần protid huyết tương chiếm tỷ lệ cao nhất là:Gamma-globulinFibrinogenAlbuminBeta-globulinCâu 11. Hàm lượng protid huyết tương bình thường khoảng:30–40 g/L50–60 g/L70–80 g/L90–100 g/LCâu 12. Albumin huyết tương bình thường khoảng:10–20 g/L20–30 g/L40–50 g/L60–70 g/LCâu 13. Globulin huyết tương bình thường khoảng:5–10 g/L20–30 g/L35–45 g/L50–60 g/LCâu 14. Nguồn gốc chủ yếu của protid huyết tương là:ThậnGanLáchRuột nonCâu 15. Gan tạo khoảng bao nhiêu phần trăm albumin huyết tương?55%70%85%95%Câu 16. Vai trò quan trọng nhất của albumin trong huyết tương là:Tạo màu cho huyết tươngTạo áp lực thẩm thấu keo trong lòng mạchTạo bilirubinHoạt hóa bổ thểCâu 17. Mỗi gam albumin tạo áp lực keo khoảng:1,43 mmHg 2,54 mmHg5,54 mmHg7,54 mmHgCâu 18. Mỗi gam globulin tạo áp lực keo khoảng:1,43 mmHg3,43 mmHg5,54 mmHg8,43 mmHgCâu 19. Khi giảm protid huyết tương, hậu quả lâm sàng nổi bật nhất là:Vàng daPhù toàn thânTăng thân nhiệtTăng huyết ápCâu 20. Protid huyết tương còn tham gia điều hòa:Cân bằng acid-baseĐiều hòa thân nhiệt trực tiếpCo bóp cơ timTạo glucose tại ganCâu 21. Vai trò bảo vệ chống nhiễm trùng của protid huyết tương chủ yếu nhờ:Acid uric và ureKháng thể và bổ thểGlucose và cholesterolBilirubin và creatininCâu 22. Chất vận chuyển sắt trong huyết tương là:CeruloplasminAlbuminTransferrinHaptoglobinCâu 23. Chất vận chuyển đồng trong huyết tương là:CeruloplasminTransferrinAlbuminFibrinogenCâu 24. Thời gian bán hủy của albumin khoảng:2–4 ngày8–10 ngày16–20 ngày25–30 ngàyCâu 25. Thời gian bán hủy của globulin khoảng:3–5 ngày 8–10 ngày16–20 ngày 25–30 ngàyCâu 26. Giảm protid huyết tương rất hay gặp trong bệnh lý của:Gan và thậnTim và phổiDạ dày và đại tràngNão và tuyến giápCâu 27. Tăng protid huyết tương thật sự là tình trạng:Thường gặpRất hiếm gặpLuôn do tăng albuminChỉ gặp trong sốtCâu 28. Tăng protid huyết tương thường gặp hơn trên lâm sàng thực chất là:Tăng thật do tăng tổng hợp mạnhTăng giả do cô đặc máuTăng do tăng glucose máuTăng do giảm lipid máuCâu 29. Mỗi gam protid huyết tương đại diện khoảng bao nhiêu gam protid toàn cơ thể?10 g20 g30 g40 gCâu 30. Một người nặng 70 kg nhịn đói 24 giờ, tiêu hao 1800 kcal/ngày. Theo tài liệu, lượng protein cơ phải huy động khoảng:45 g60 g75 g90 gĐáp án chi tiết: Tài liệu nêu ví dụ kinh điển: người 70 kg nhịn đói 24 giờ, tiêu hao 1800 kcal phải huy động khoảng 160 g lipid dự trữ và 75 g protein cơ. Đây là cơ sở hay dùng để hỏi câu số liệu.Câu 31. Một người nặng 70 kg nhịn đói 24 giờ, theo tài liệu sẽ huy động khoảng bao nhiêu lipid dự trữ?75 g120 g160 g220 gĐáp án chi tiết: Cùng ví dụ trên, ngoài 75 g protein cơ, cơ thể còn huy động 160 g lipid dự trữ. Câu này dễ nhầm nếu đảo số giữa lipid và protein.Câu 32. Bệnh nhân albumin máu 28 g/L, phù mềm toàn thân, ấn lõm. Nhận định phù hợp nhất là:Albumin vẫn bình thườngChưa có biểu hiện lâm sàng do albumin còn caoĐã ở mức có thể xuất hiện biểu hiện lâm sàng do giảm albuminChỉ có thể là phù do timCâu 33. Một bệnh nhân có protid huyết tương giảm 2 g/dL. Ước tính lượng protid toàn cơ thể bị giảm tương ứng khoảng: 20 g60 g300 g600 gĐáp án chi tiết: Tài liệu cho biết mỗi 1 g protid huyết tương đại diện khoảng 30 g protid toàn cơ thể. Vì 2 g/dL giảm tương ứng 20 g/L, nhưng trong câu hỏi kiểu quy ước thường dùng trực tiếp mối liên hệ 2 g → 60 g? Tuy nhiên để tránh mơ hồ theo đơn vị, với cách hỏi “2 g/dL” tương đương 20 g/L, suy ra khoảng 600 g protid toàn cơ thể. Đây là câu dễ nhầm đơn vị.Câu 34. Cân bằng nitơ âm tính gặp điển hình nhất trong trường hợp nào?Cơ thể đang phát triểnPhụ nữ có thaiTăng dị hóa protidGiai đoạn hồi phục sau suy dinh dưỡngĐáp án chi tiết: Tài liệu câu hỏi ôn tập nêu rõ: cân bằng nitơ âm tính khi tăng dị hóa protid, còn dương tính ở cơ thể đang phát triển. Đây là điểm rất hay hỏi đối chiếu.Câu 35. Trong cân bằng nitơ, trung bình cứ bao nhiêu gam protid giáng hóa tạo ra 1 g nitơ?4,25 g5,25 g6,25 g7,25 gĐáp án chi tiết: Đây là số liệu cơ bản của phần cân bằng nitơ: 6,25 g protid giáng hóa tạo ra 1 g nitơ. Dạng câu này rất hay ra trong đề thi.Câu 36. Một bệnh nhân bỏng rộng bị giảm protid huyết tương. Cơ chế phù hợp nhất là:Tăng tổng hợp albumin tại ganMất protid qua dịch rỉ vết bỏngGiảm chuyển hóa cơ bảnGiảm tính thấm thành mạchĐáp án chi tiết: Tài liệu nêu bỏng làm mất nhiều protid qua dịch rỉ vết bỏng do tăng tính thấm thành mạch. Đây còn là cơ sở đánh giá mức độ nặng của bỏng.Câu 37. Trong hội chứng thận hư, giảm protid huyết tương chủ yếu do:Mất protid qua nước tiểuGiảm hấp thu glucoseTăng tổng hợp globulinGiảm bài tiết ADHĐáp án chi tiết: Tài liệu xếp hội chứng thận hư vào nhóm nguyên nhân mất protid huyết tương qua đường tiết niệu. Câu này dễ gây nhầm với bệnh gan do cả hai đều có thể làm giảm protid máu.Câu 38. Một trẻ suy dinh dưỡng, chậm lớn, phù mềm toàn thân, không có dấu hiệu bệnh tim. Cơ chế hợp lý nhất là:Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạchGiảm áp lực keo máu do giảm protid huyết tươngTăng aldosteron đơn thuầnTăng tính thấm mao mạch do dị ứng cấpĐáp án chi tiết: Giảm protid huyết tương, đặc biệt giảm albumin, gây giảm áp lực keo huyết tương, từ đó gây phù toàn thân. Kiểu phù này là nội dung trọng tâm của bài protid.Câu 39. Trong điện di protid huyết tương, bệnh u tương bào tiết kháng thể thường làm tăng thành phần nào rõ nhất?AlbuminAlpha-1-globulinBeta-globulinGamma-globulinĐáp án chi tiết: Ngân hàng câu hỏi trong tài liệu nêu rõ u tương bào tiết kháng thể làm tăng chủ yếu gamma-globulin. Đây là câu rất điển hình, dễ nhầm với beta-globulin. Câu 40. Phát biểu nào sau đây đúng nhất về tăng protid huyết tương trên lâm sàng?Thường là tăng thật do tăng tổng hợp albuminThường gặp nhất trong phù do giảm albumin Thường là tăng giả do cô đặc máu, nên cần lưu ý tình trạng chuyển hóa nước khi biện luậnLuôn do gan tăng tổng hợp toàn bộ protid huyết tươngĐáp án chi tiết: Tài liệu nhấn mạnh tăng protid huyết tương rất hiếm gặp; trên lâm sàng, thường gặp hơn là tăng giả do cô đặc máu, nên khi biện luận phải chú ý tình trạng chuyển hóa nước.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s