ÔN LUYỆN HỆ TIM MẠCH 40 CÂUCâu 1. Lớp nào là lớp trong cùng lót các buồng tim và giúp bề mặt trơn láng hạn chế hình thành cục máu đông bất thường?Ngoại tâm mạc sợiNội tâm mạcCơ timMàng ngoài tim tạngCâu 2. Buồng tim nào thu hồi máu không có oxy từ toàn cơ thể về tim qua tĩnh mạch chủ trên và dưới?Nhĩ tráiThất tráiNhĩ phảiThất phảiCâu 3. Máu từ nhĩ phải xuống thất phải đi qua van nào?Van hai láVan ba láVan động mạch chủVan động mạch phổiCâu 4. Máu từ phổi về nhĩ trái theo đường nào?Tĩnh mạch chủ trênTĩnh mạch chủ dướiĐộng mạch phổiBốn tĩnh mạch phổiCâu 5. Van nào ngăn máu chảy ngược từ thất trái lên nhĩ trái khi thất trái co bóp?Van hai láVan ba láVan động mạch phổiVan động mạch chủCâu 6. Thành thất trái dày hơn thất phải chủ yếu vì:Thất trái chứa ít máu hơnThất trái phải co bóp mạnh để tống máu đi toàn cơ thểThất trái chỉ bơm máu lên phổiThất trái không có van bán nguyệtCâu 7. Mạch máu mang máu từ tim đến mao mạch là:Tĩnh mạchMao mạchĐộng mạch (và tiểu động mạch)Xoang tĩnh mạch vànhCâu 8. Mạch máu dẫn máu từ mao mạch về tim là:Động mạchTĩnh mạch (và tiểu tĩnh mạch)Mao mạchTiểu động mạchCâu 9. Mao mạch có đặc điểm cấu tạo quan trọng nhất để trao đổi chất là:Thành mạch 3 lớp, áo giữa rất dàyThành mạch chỉ dày 1 lớp tế bàoCó van chống trào ngượcChỉ có mô liên kết xơCâu 10. Chức năng chính của mạch vành là:Đưa máu từ tim đi nuôi toàn cơ thểĐưa máu giàu oxy tưới nuôi cơ timĐưa máu từ phổi về nhĩ tráiĐưa máu từ nhĩ phải xuống thất phảiCâu 11. Dịch huyết thanh giữa lá thành và lá tạng của màng tim có tác dụng chính là:Tạo huyết ápNgăn sự cọ sát khi tim đậpLàm đông máu nhanhTăng nhịp timCâu 12. Trong chu chuyển tim, phần lớn máu từ nhĩ xuống thất là:Do thất co bóp hút máuDo nhĩ co bóp toàn bộChảy thụ động (phần lớn) rồi nhĩ co bóp đẩy phần còn lạiDo van bán nguyệt mở kéo máu xuốngCâu 13. Khi tâm thất bắt đầu co, điều gì xảy ra đúng nhất?Van nhĩ thất mở rộng, van bán nguyệt đóngVan nhĩ thất đóng, van bán nguyệt mở do áp lựcTất cả các van đều mởTất cả các van đều đóng suốt thì coCâu 14. Âm tim thứ nhất (“lub”) chủ yếu do:Đóng van động mạch chủ và van động mạch phổiMở van nhĩ thấtĐóng van nhĩ thất trong thì tâm thất thuMáu chảy qua mao mạch vànhCâu 15. Âm tim thứ hai (“dup”) chủ yếu do:Đóng van động mạch chủ và van động mạch phổiĐóng van hai lá và van ba láMở van bán nguyệtMáu về nhĩ phảiCâu 16. “Tiếng thổi” thường xuất hiện khi:Van đóng không kín hoặc dòng chảy hỗn loạnTim đập chậm <60/phút ở vận động viênTĩnh mạch có van chống trào Mao mạch khuếch tán khíCâu 17. “Thì tâm thu” được hiểu là:Thời kì tim giãnThời kì tim co bóp tạo áp lựcThời kì van nhĩ thất mở rộngThời kì máu chỉ về nhĩCâu 18. “Thì tâm trương” được hiểu là:Thời kì tim thư giãnThời kì thất co tống máuThời kì nhĩ co mạnh nhấtThời kì van bán nguyệt mở tối đaCâu 19. Máy tạo nhịp tự nhiên của tim là:Nút nhĩ thất (AV)Bó HisMạng PurkinjeNút xoang (SA)Câu 20. Đường dẫn truyền chính từ nhĩ xuống thất đi qua:Chỉ qua mô cơ nhĩ–thất trực tiếpBó nhĩ thất (bó His)Tĩnh mạch vànhDây gân timCâu 21. Trình tự dẫn truyền đúng nhất (tóm tắt) là:SA → AV → His → nhánh trái/phải → Purkinje AV → SA → Purkinje → His → nhánhPurkinje → His → SA → AV → nhánhSA → His → AV → Purkinje → nhánhCâu 22. Trên điện tâm đồ, sóng P biểu hiện:Khử cực thấtTái cực thấtKhử cực nhĩTái cực nhĩCâu 23. Trên điện tâm đồ, phức bộ QRS biểu hiện:Khử cực thấtTái cực thấtKhử cực nhĩTái cực nhĩCâu 24. Trên điện tâm đồ, sóng T biểu hiện:Khử cực thấtTái cực thấtKhử cực nhĩTái cực nhĩCâu 25. “Thể tích tâm thu” (stroke volume) là:Lượng máu tim bơm trong 1 phútLượng máu thất bơm trong 1 nhịp đậpLượng máu nhĩ chứa tối đaLượng máu trong động mạch chủCâu 26. Hiệu suất tống máu (cardiac output) được tính bằng:Huyết áp tâm thu × huyết áp tâm trươngMạch × thể tích tâm thuThể tích tâm trương cuối × nhịp thởĐộ bão hòa O₂ × mạchCâu 27. Tĩnh mạch có van chống trào ngược được hình thành chủ yếu từ:Áo giữa phì đạiÁo trong (nội mô) gấp vào tạo vanÁo ngoài dày mô xơLớp cơ vân bọc quanhCâu 28. Ở động mạch, lớp áo giữa (cơ trơn + mô đàn hồi) góp phần quan trọng nhất vàoTrao đổi khí O₂/CO₂Duy trì huyết áp tâm trươngTạo van chống tràoTạo tiếng tim “lub-dup”Câu 29. “Vòng nối” (anastomosis) có ý nghĩa chính là:Tạo van trong tĩnh mạchTạo chỗ trao đổi chất ở mao mạchTạo chỗ trao đổi chất ở mao mạchTạo đường thay thế khi một mạch bị chặnLàm thành động mạch dày hơnCâu 30. Vì sao van nhĩ thất đóng lại khi tâm thất bắt đầu co?Do lực kéo của cơ nhú mở vanDo áp lực trong thất tăng đẩy máu về phía lá van làm van khépDo van bán nguyệt mở kéo theo van nhĩ thất đóngDo nhĩ co bóp mạnh làm van khépĐáp án chi tiết: Giải thích: Khi thất bắt đầu co, máu bị đẩy ngược về phía van nhĩ thất làm các lá van khép lại; đồng thời áp lực này giúp mở van bán nguyệt để tống máu ra động mạchCâu 31. Âm tim thứ nhất nghe “thô và kéo dài” tương ứng chính xác với sự kiện nào?Đóng van động mạch chủ và van động mạch phổiMở van nhĩ thấtĐóng van nhĩ thất trong thì tâm thất thuMáu đổ về nhĩ khi tim giãnĐáp án chi tiết:Giải thích: Tài liệu mô tả âm thứ nhất (“lub”) xuất hiện do đóng van nhĩ thất trong thì tâm thất thu.Câu 32. Nếu van động mạch chủ không đóng kín tốt, hậu quả trực tiếp nhất theo cơ chế trong sách là:Máu không thể xuống thất tráiDễ nghe tiếng thổi do dòng chảy ngược/hỗn loạnNhĩ trái không nhận được máu từ phổiVan hai lá mở sớm bất thườngĐáp án chi tiết: Giải thích: Sách nêu “đóng van không kín tạo nên tiếng thổi”; van động mạch chủ đóng không kín → dòng chảy bất thường/đảo chiều → tiếng thổi.Câu 33. Cấu trúc nào là đường dẫn truyền duy nhất từ nhĩ xuống thất (do khung sợi cách điện giữa nhĩ và thất)?Mạch vànhBó His (bó nhĩ thất)Van hai láMao mạch cơ timĐáp án chi tiết:Giải thích: Khung sợi tim tách cơ nhĩ và thất như “tấm cách điện”, và con đường duy nhất xuống thất là bó nhĩ thất (bó His).Câu 34. Khi nút xoang suy giảm, cấu trúc nào có thể tiếp tục điều hòa nhịp tim nhưng chậm hơn?Nút nhĩ thấtVan ba láTĩnh mạch chủCơ nhúĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu ghi rõ nếu SA node suy giảm, AV node có thể điều hòa nhịp nhưng chậm hơn (khoảng 50–60/phút).Câu 35. “Hiệu suất tống máu” trong sách được hiểu chính xác nhất là:Lượng máu đẩy lên động mạch trong 1 nhịpLượng máu thất bơm trong 1 phútLượng máu quay về nhĩ trong 1 phútLượng máu trong mạch vànhĐáp án chi tiết: Giải thích: Sách định nghĩa hiệu suất tống máu là lượng máu thất bơm lên trong một phút, và nêu công thức bằng thể tích tâm thu × mạch.Câu 36. Thụ thể áp lực (baroreceptor) nằm ở đâu trong nội dung tài liệu?Mao mạch cơ vânXoang động mạch cảnh và xoang động mạch chủTĩnh mạch phổiVách liên thấtĐáp án chi tiết:Giải thích: Tài liệu nêu thụ thể áp lực ở xoang động mạch cảnh và xoang động mạch chủ nhận cảm thay đổi huyết ápCâu 37. Dây thần kinh mang tín hiệu từ thụ thể áp lực ở xoang động mạch cảnh về trung ương là:Dây X (phế vị)Dây V (tam thoa)Dây IX (thiệt hầu)Dây XII (hạ thiệt)Đáp án chi tiết:Giải thích: Sách ghi thụ thể ở động mạch cảnh được tiếp nhận bởi dây thiệt hầu (IX)Câu 38. Dây thần kinh mang tín hiệu từ thụ thể ở quai động mạch chủ về trung ương là:Dây X (phế vị) Dây IX (thiệt hầu)Dây III (vận nhãn chung)Dây VII (mặt)Đáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu nêu thụ thể quai động mạch chủ do dây phế vị (X) tiếp nhận.Câu 39. Theo mô tả phản xạ trong sách, khi tụt huyết áp (đứng dậy đột ngột), đáp ứng phù hợp để phục hồi huyết áp là:Giảm xung giao cảm đến tim → giảm nhịp timTăng xung giao cảm đến nút xoang/nhĩ thất/cơ thất → tăng nhịp và lực co bópChỉ tăng phó giao cảm đến tim → tăng co bópGiảm cả giao cảm và phó giao cảmĐáp án chi tiết:Giải thích: Sách mô tả tụt HA → tín hiệu về trung tâm → tăng xung giao cảm đến SA/AV và cơ thất làm tăng nhịp tim và lực co bóp, giúp huyết áp/tuần hoàn não hồi phục.Câu 40. Ở động mạch, nội mô có thể tiết chất nào để giãn mạch theo tài liệu?EndothelinNitric oxide (NO)PepsinInsulinĐáp án chi tiết:Giải thích: Sách nêu nội mô tiết NO gây giãn mạch, và endothelin gây co mạch.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s