ÔN LUYỆN HỆ TIÊU HÓA (40 CÂU)Câu 1. Hệ tiêu hóa có chức năng nào sau đây?Điều hòa thân nhiệtTiêu hóa, hấp thu chất dinh dưỡng và thải bãTrao đổi khíDẫn truyền thần kinhCâu 2. Ống tiêu hóa bắt đầu từ đâu và kết thúc ở đâu?Miệng → dạ dàyThực quản → hậu mônMiệng → hậu mônHầu → trực tràngCâu 3. Cơ quan nào KHÔNG thuộc ống tiêu hóa?Dạ dàyRuột nonGanThực quảnCâu 4. Lớp TRONG CÙNG của thành ống tiêu hóa là:Thanh mạcLớp cơHạ niêm mạcNiêm mạcCâu 5. Lớp NGOÀI CÙNG của thành ống tiêu hóa (theo cấu trúc điển hình) là:Lớp cơNiêm mạcThanh mạcHạ niêm mạcCâu 6. Thực quản có chức năng chính là:Hấp thu dinh dưỡngTiết enzymDẫn thức ăn xuống dạ dàyNhào trộn thức ănCâu 7. Dạ dày nằm chủ yếu ở vùng nào của ổ bụng?Hố chậu phảiHạ sườn phảiThượng vị và hạ sườn tráiHạ vịCâu 8. Cơ thắt môn vị nằm giữa:Thực quản – dạ dàyDạ dày – tá tràngTá tràng – hỗng tràngHồi tràng – manh tràngCâu 9. Ruột non gồm các đoạn theo thứ tự đúng là:Tá tràng – hồi tràng – hỗng tràngHỗng tràng – tá tràng – hồi tràngTá tràng – hỗng tràng – hồi tràngHồi tràng – hỗng tràng – tá tràngCâu 10. Chức năng chính của ruột non là:Tạo phânHấp thu chất dinh dưỡngTiết mậtDự trữ thức ănCâu 11. Đại tràng KHÔNG bao gồm đoạn nào?Manh tràngĐại tràng lênĐại tràng sigmaHỗng tràngCâu 12. Ruột thừa xuất phát từ:Hồi tràngManh tràngTrực tràngĐại tràng lênCâu 13. Gan nằm chủ yếu ở:Hạ vịHố chậu phảiHạ sườn phảiThượng vị tráiCâu 14. Mật được tạo ra bởi:Túi mậtGanTụyRuột nonCâu 15. Túi mật có chức năng chính là:Sản xuất mậtTrung hòa acidDự trữ và cô đặc mậtTiết enzym tiêu hóaCâu 16. Tụy vừa là tuyến ngoại tiết vừa là tuyến nội tiết vì:Vừa tiết hormon vừa tiết enzymCó hai ống dẫnNằm sau phúc mạcCó nhiều mạch máuCâu 17. Ống tụy chính thường đổ vào tá tràng cùng với:Ống mật chủỐng vịỐng gan Ống bạch huyếtCâu 18. Nhung mao ruột non có vai trò:Tạo nhu độngTăng diện tích hấp thuTiết enzymBài tiết chất thảiCâu 19. Mao mạch bạch huyết trong nhung mao ruột non còn gọi là:Tĩnh mạch cửaLactealMao mạch máuXoang ganCâu 20. Trực tràng có chức năng chính là:Hấp thu dinh dưỡngDự trữ phân trước khi thải raTiết enzymNhào trộn thức ănCâu 21. Hậu môn được kiểm soát bởi:Cơ trơn hoàn toànCơ vân hoàn toànCơ thắt trong (cơ trơn) và cơ thắt ngoài (cơ vân)Chỉ thần kinh tự chủCâu 22. Hệ thần kinh ruột (enteric nervous system) nằm chủ yếu ở:Niêm mạcHạ niêm mạc và lớp cơThanh mạcPhúc mạcCâu 23. Đám rối Auerbach (myenteric plexus) chủ yếu điều hòa:Tiết dịchHấp thuVận động ống tiêu hóaLưu lượng máuCâu 24. Đám rối Meissner (submucosal plexus) chủ yếu điều hòa:Co bóp cơ trơnTiết dịch và lưu lượng máu niêm mạcPhản xạ nuốtBài tiết hormonCâu 25. Phúc mạc có vai trò chính là:Tạo enzymGiữ và bôi trơn các tạng trong ổ bụngHấp thu dinh dưỡngTrung hòa acidCâu 26. Mạc treo ruột có chức năng:Cố định ruột và dẫn mạch máu, thần kinhTiết dịch tiêu hóaHấp thu chất béoTạo phânCâu 27. Dạ dày có hình dạng giống chữ:UCJSCâu 28. Động mạch cấp máu chính cho ruột non là nhánh của:Động mạch chủ bụngĐộng mạch mạc treo tràng trênĐộng mạch mạc treo tràng dướiĐộng mạch ganCâu 29. Tĩnh mạch đưa máu từ ống tiêu hóa về gan là:Tĩnh mạch chủ dướiTĩnh mạch ganTĩnh mạch cửaTĩnh mạch mạc treoCâu 30. Vì sao niêm mạc ruột non có nhiều nếp gấp vòng và nhung mao?Để giảm ma sát thức ănĐể tăng nhu độngĐể tăng tối đa diện tích hấp thuĐể tiết nhiều enzym hơnĐáp án chi tiết: Giải thích: Cấu trúc nếp gấp + nhung mao + vi nhung mao làm diện tích hấp thu tăng gấp nhiều lần.Câu 31. Tổn thương đám rối Auerbach sẽ ảnh hưởng nhiều nhất đến:Tiết enzymHấp thu chất dinh dưỡngVận động nhu động ruộtTiết hormon tiêu hóaĐáp án chi tiết:Giải thích: Auerbach nằm giữa hai lớp cơ, điều khiển co bóp và nhu động.Câu 32. Vì sao dạ dày có lớp cơ dày và nhiều hướng?Để hấp thu nhanh hơnĐể nghiền, trộn thức ăn hiệu quảĐể trung hòa acidĐể tăng tiết mậtCâu 33. Cơ thắt tâm vị đóng vai trò quan trọng vì:Ngăn thức ăn xuống dạ dàyNgăn trào ngược dịch vị lên thực quảnĐiều hòa bài tiết mậtKiểm soát nhu động ruộtCâu 34. Vì sao gan được xem là tuyến tiêu hóa lớn nhất?Vì có kích thước lớn nhấtVì tiết nhiều hormonVì tạo mật và tham gia chuyển hóa mạnh mẽVì nằm gần dạ dàyCâu 35. Vai trò giải phẫu quan trọng nhất của tĩnh mạch cửa là:Đưa máu giàu oxy về timĐưa máu từ ruột về gan để xử lýDẫn máu từ gan về ruộtĐiều hòa huyết ápĐáp án chi tiết: Giải thích: Máu từ ruột giàu chất dinh dưỡng (và độc tố) phải qua gan trước khi vào tuần hoàn chung.Câu 36. Nếu cắt bỏ túi mật, chức năng nào bị ảnh hưởng trực tiếp nhất?Tiêu hóa proteinNhũ tương hóa chất béo hiệu quảHấp thu glucoseTiêu hóa tinh bộtĐáp án chi tiết:Giải thích: Túi mật giúp cô đặc và phóng thích mật đúng lúc để tiêu hóa chất béo. Câu 37. Vì sao ruột non dài hơn ruột già?Để chứa nhiều phân hơnĐể tăng thời gian và diện tích hấp thuĐể tăng tiết hormonĐể giảm nhu độngCâu 38. Đặc điểm giải phẫu nào giúp hậu môn kiểm soát tự chủ việc đại tiện?Cơ trơnPhúc mạcCơ vân của cơ thắt ngoàiNhung maoCâu 39. Sự phối hợp giữa hệ thần kinh ruột và thần kinh trung ương giúp:Tạo enzyme mớiĐiều hòa tiêu hóa linh hoạt theo trạng thái cơ thểCố định ống tiêu hóaTrung hòa acidCâu 40. Ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất của việc hiểu giải phẫu hệ tiêu hóa là:Chẩn đoán bệnh timCan thiệp phẫu thuật, nội soi và điều trị rối loạn tiêu hóaĐiều trị bệnh hô hấpĐiều hòa thân nhiệtĐáp án chi tiết:Giải thích: Giải phẫu là nền tảng cho chẩn đoán hình ảnh, nội soi và phẫu thuật tiêu hóa.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s