ÔN LUYỆN HỆ HÔ HẤP 40 CÂUCâu 1. Hệ hô hấp được chia thành đường hô hấp trên và đường hô hấp dưới. Đường hô hấp trên gồm các bộ phận nào?Phần dưới khí quản và hai phổiMũi, các khoang mũi, hầu, thanh quản, phần trên khí quảnPhế nang và phế quản tậnChỉ gồm mũi và hầuĐáp án chi tiết:Giải thích: Đường hô hấp trên nằm ngoài khoang ngực gồm mũi–khoang mũi–hầu–thanh quản–phần trên khí quản.Câu 2. Đường hô hấp dưới không bao gồm cấu trúc nào?PhổiPhế nangPhần dưới khí quảnHầuĐáp án chi tiết: Giải thích: Hầu thuộc đường hô hấp trên.Câu 3. “Thông khí” (ventilation) trong tài liệu được hiểu là:Quá trình khuếch tán O₂/CO₂ qua màng phế nang–mao mạchQuá trình không khí đi vào và ra khỏi phế nangQuá trình Hb gắn O₂Quá trình tạo ATPCâu 4. Cơ hô hấp chủ yếu khi thở bình thường gồm:Cơ hoành và cơ liên sườn trongCơ hoành và cơ liên sườn ngoàiCơ bụng và cơ ngực lớnCơ hoành và cơ ức–đòn–chũmĐáp án chi tiết:Giải thích: Hít vào chủ yếu do cơ hoành + cơ liên sườn ngoàiCâu 5. Khi cơ hoành co, cơ hoành sẽ:Đi lên trênĐi xuống dướiKhông thay đổi vị tríCo làm xương sườn hạ xuốngĐáp án chi tiết:Giải thích: Cơ hoành co → hạ xuống → tăng thể tích khoang ngựcCâu 6. Cơ liên sườn ngoài khi co sẽ:Kéo xương sườn lên trên và ra ngoàiKéo xương sườn xuống dưới và vào trongĐẩy cơ hoành lên trênKhông tham gia hô hấpĐáp án chi tiết:Giải thích: Liên sườn ngoài nâng xương sườn, mở rộng lồng ngựcCâu 7. Trong hít vào, áp lực trong phổi thay đổi thế nào để không khí đi vào phổi?Tăng lênGiảm xuốngKhông đổiTăng rồi giảmĐáp án chi tiết: Giải thích: Mở rộng khoang ngực làm áp lực trong phổi giảm → không khí vào.Câu 8. Thở ra bình thường được mô tả là:Luôn cần co cơ bụng mạnhLà quá trình thụ độngDo cơ liên sườn trong co chủ độngDo cơ hoành co mạnh hơnĐáp án chi tiết: Giải thích: Thở ra bình thường chủ yếu thụ động do đàn hồi phổi và thành ngực.Câu 9. Chất hoạt diện phổi (surfactant) do loại tế bào nào tiết ra?Tế bào phế nang typ ITế bào phế nang typ IITế bào lông chuyển khí quảnĐại thực bào phế nangĐáp án chi tiết:Giải thích: Surfactant do tế bào phế nang typ II (septal cell) tiết.Câu 10. Vai trò quan trọng nhất của surfactant là:Tăng sức căng bề mặt phế nangGiảm sức căng bề mặt phế nang giúp phế nang dễ nởLàm dày thành phế nang để khuếch tán chậm lạiTăng tiết dịch nhầyĐáp án chi tiết: Giải thích: Surfactant giảm sức căng bề mặt → phế nang dễ phồng lên → thuận lợi trao đổi khí.Câu 11. Ba loại áp suất quan trọng trong hô hấp gồm:Áp suất khí quyển – áp suất khoang màng phổi – áp suất trong phổiÁp suất máu – áp suất tĩnh mạch – áp suất mao mạchÁp suất nội sọ – áp suất ngực – áp suất bụngÁp suất riêng phần – áp suất thẩm thấu – áp suất keoĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu nêu 3 áp suất: khí quyển, khoang màng phổi, trong phổi.Câu 12. Áp suất khí quyển ở ngang mực nước biển xấp xỉ:560 mmHg760 mmHg960 mmHg1060 mmHgĐáp án chi tiết:Giải thích: Mực nước biển ~760 mmHgCâu 13. Áp suất khoang màng phổi thường “âm” hơn áp suất khí quyển nghĩa là:Lớn hơn áp suất khí quyểnNhỏ hơn một chút so với áp suất khí quyểnBằng đúng áp suất khí quyểnKhông liên quan hô hấpCâu 14. “Thể tích khí lưu thông” (Tidal volume) là:Lượng khí còn lại sau thở ra hết sứcLượng khí hít vào–thở ra trong một nhịp thở bình thườngTổng TV+IRV+ERVLượng khí thở ra mạnh nhất trong 1 giâyĐáp án chi tiết:Giải thích: TV là thể tích khí trong một lần hít vào–thở ra bình thường.Câu 15. “Thể tích khí dự trữ hít vào” (IRV) là:Lượng khí hít vào chậm và cố hết sức sau hít vào bình thườngLượng khí thở ra chậm và cố hết sức sau thở ra bình thườngLượng khí còn lại trong phổi sau thở ra hết sứcLượng khí đi vào phế nang mỗi phútĐáp án chi tiết:Giải thích: Đúng theo định nghĩa IRV trong tài liệuCâu 16. “Thể tích khí dự trữ thở ra” (ERV) là:Lượng khí thở ra chậm và cố hết sức sau thở ra bình thườngLượng khí hít vào chậm và cố hết sức sau hít vào bình thườngLượng khí còn lại sau thở ra hết sứcLượng khí thở ra tối đa trong 1 giâyĐáp án chi tiết:Giải thích: ERV là thở ra chậm và cố hết sức sau thở ra bình thườngCâu 17. Dung tích sống (VC) là tổng của:TV + IRV + ERVTV + RVIRV + RVERV + RVĐáp án chi tiết:Giải thích: VC = TV + IRV + ERV.Câu 18. Thể tích khí cặn (RV) là:Khí còn lại trong phổi sau khi thở ra hết sứcKhí trao đổi ở phế nang mỗi nhịpKhí thở ra tối đa trong 3 giâyKhí nằm trong khoang màng phổiĐáp án chi tiết:Giải thích: RV giúp duy trì trao đổi khí liên tục.Câu 19. “Khoảng chết giải phẫu” là:Thể tích phế nang mất chức năngLượng khí còn lại trong đường hô hấp cuối thì hít vào (bình thường)Lượng khí còn lại sau thở ra hết sứcLượng khí trong khoang màng phổiĐáp án chi tiết: Giải thích: Khoảng chết giải phẫu là bình thường, là khí còn trong đường dẫn khí.Câu 20. “Khoảng chết sinh lý” được xem là bất thường vì:Do khí còn trong khí quảnDo phế nang không còn chức năng làm giảm trao đổi khíDo tăng surfactantDo tăng TVĐáp án chi tiết: Giải thích: Khoảng chết sinh lý là thể tích phế nang mất chức năng → giảm trao đổi khí.Câu 21. “Thông khí phế nang” là:Tổng khí ra vào phổi mỗi phútLượng khí thực sự tới phế nang và tham gia trao đổi khíLượng khí còn lại sau thở ra hết sứcLượng khí trong khoang màng phổiĐáp án chi tiết:Giải thích: Đúng định nghĩa trong tài liệuCâu 22. Trong ví dụ của tài liệu: TV khoảng 500 ml, lượng khí vào phế nang cuối hít vào khoảng:50–100 ml100–150 ml350–400 ml450–500 mlĐáp án chi tiết:Giải thích: Tài liệu nêu 350–400 ml vào phế nang, còn 100–150 ml là khoảng chết giải phẫuCâu 23. Hô hấp ngoài (external respiration) là:Trao đổi khí giữa máu mao mạch hệ thống và môTrao đổi khí giữa phế nang và mao mạch phổiVận chuyển O₂ bởi HbĐiều hòa hô hấp tại hành nãoĐáp án chi tiết:Giải thích: Hô hấp ngoài xảy ra giữa phế nang và máu mao mạch phổiCâu 24. Hô hấp trong (internal respiration) là:Trao đổi khí giữa máu mao mạch hệ thống và môTrao đổi khí giữa phế nang và mao mạch phổiKhông liên quan tới môChỉ xảy ra ở phổiĐáp án chi tiết: Giải thích: Hô hấp trong là trao đổi khí giữa máu hệ thống và mô.Câu 25. Khí khuếch tán trong cơ thể chủ yếu do:Chênh lệch nhiệt độChênh lệch áp suất (gradient áp suất)Chênh lệch pHTác động hormoneĐáp án chi tiết:Giải thích: Khí khuếch tán từ nơi áp suất cao → thấp.Câu 26. Trong hô hấp ngoài, O₂ khuếch tán theo hướng nào?Từ máu vào phế nangTừ phế nang vào máu mao mạch phổiTừ mô vào máuTừ khí quản vào máu tĩnh mạchĐáp án chi tiết: Giải thích: PO₂ phế nang cao hơn PO₂ mao mạch phổi → O₂ đi vào máu.Câu 27. Trong hô hấp ngoài, CO₂ khuếch tán theo hướng nào?Từ phế nang vào máuTừ máu mao mạch phổi vào phế nangTừ khí quyển vào phế nangTừ mô vào phế nang trực tiếpĐáp án chi tiết:Giải thích: PCO₂ mao mạch phổi cao hơn phế nang → CO₂ ra phế nang để thở ra. Câu 28. Không khí hít vào (khí quyển) theo tài liệu có khoảng:16% O₂ và 4.5% CO₂21% O₂ và 0.04% CO₂10% O₂ và 10% CO₂0.04% O₂ và 21% CO₂Đáp án chi tiết:Giải thích: Tài liệu nêu khí hít vào ~21% O₂ và 0.04% CO₂.Câu 29. Khí thở ra theo tài liệu xấp xỉ:21% O₂ và 0.04% CO₂16% O₂ và 4.5% CO₂78% O₂ và 0.04% CO₂10% O₂ và 1% CO₂Đáp án chi tiết:Giải thích: Khí thở ra ~16% O₂ và ~4.5% CO₂.Câu 30. Trong hít vào, chuỗi sự kiện đúng nhất là:Cơ hoành giãn → áp lực phổi giảm → khí vàoCơ hoành co + liên sườn ngoài co → khoang ngực rộng → áp lực phổi giảm → khí vàoLiên sườn trong co → áp lực phổi giảm → khí vàoCơ bụng co → áp lực phổi giảm → khí vàoĐáp án chi tiết: Giải thích: Xung từ hành não đến cơ hoành và liên sườn ngoài làm chúng co; khoang ngực rộng ra, kéo phổi nở, áp lực trong phổi giảm nên khí đi vào.Câu 31. Thở ra bình thường chủ yếu là thụ động vì:Do cơ bụng luôn coDo đàn hồi phổi và phế nang bị “đè ép” khi khoang ngực nhỏ lạiDo liên sườn trong co liên tụcDo áp suất khoang màng phổi tăng mạnh hơn khí quyểnĐáp án chi tiết: Giải thích: Khi xung vận động giảm, cơ hoành và liên sườn ngoài giãn → khoang ngực nhỏ lại, đàn hồi phổi/ phế nang đẩy khí ra, nên thở ra thường là thụ động.Câu 32. Trong thở ra gắng sức (chủ động), nhóm cơ tham gia đúng nhất là:Cơ liên sườn ngoài + cơ hoành coCơ liên sườn trong + cơ bụng coCơ hoành co + cơ bụng giãnChỉ cơ hoành giãnĐáp án chi tiết: Giải thích: Thở ra gắng sức dùng liên sườn trong kéo sườn xuống–vào trong và cơ bụng co đẩy cơ hoành lên.Câu 33. Dung tích sống (VC) được hiểu chính xác nhất là:Lượng khí thở ra hết sức sau một lần hít vào hết sứcLượng khí còn lại trong phổi sau thở ra hết sứcLượng khí vào phế nang cuối hít vàoTổng khí ra vào phổi trong 1 phútĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu mô tả VC là lượng khí thu được khi thở ra hết sức sau khi hít vào hết sức; tương đương TV+IRV+ERV.Câu 34. Thể tích khí cặn (RV) quan trọng nhất vì:Làm tăng khoảng chết sinh lýĐảm bảo luôn có khí trong phổi để trao đổi khí liên tục, kể cả giữa các lần thởLà phần khí không bao giờ vào phế nangLà khí trong khoang màng phổiĐáp án chi tiết: Giải thích: RV giúp duy trì trao đổi khí liên tục ngay cả giữa các nhịp thở.Câu 35. “FEV” (thể tích thở ra tối đa/ gắng sức) theo tài liệu có ý nghĩa lâm sàng quan trọng vì:Tăng trong tổn thương phế nang lan rộngGiảm khi có tổn thương lan rộng của phế nang (ví dụ khí phế thũng)Không liên quan bệnh phổiChỉ phản ánh sức cơ tayĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu nêu FEV đo ở giây 1/2/3 và “bất kỳ tổn thương lan rộng của phế nang đều làm giảm FEV”.Câu 36. Điểm đúng nhất về hô hấp ngoài dựa trên áp suất riêng phần là:PO₂ phế nang thấp hơn mao mạch phổi nên O₂ đi vào phế nangPO₂ phế nang cao hơn mao mạch phổi nên O₂ đi vào máu; PCO₂ phế nang thấp hơn nên CO₂ đi ra phế nangO₂ và CO₂ luôn khuếch tán cùng chiềuKhông phụ thuộc áp suất riêng phầnĐáp án chi tiết:Giải thích: PO₂ phế nang cao/ PCO₂ phế nang thấp so với máu mao mạch phổi → O₂ vào máu, CO₂ ra phế nang.Câu 37. Theo bảng áp suất riêng phần trong tài liệu, PO₂ trong phế nang xấp xỉ:160 mmHg104 mmHg40 mmHg100 mmHgĐáp án chi tiết: Giải thích: Bảng 15-1 ghi PO₂ khí trong phế nang khoảng 104 mmHg.Câu 38. Theo bảng, máu tĩnh mạch hệ thống (đổ về tim, tới động mạch phổi) có độ bão hòa O₂ khoảng:95–100%70–75%50–55%30–35%Đáp án chi tiết:Giải thích: Bảng 15-1 ghi SaO₂ máu tĩnh mạch hệ thống khoảng 70–75%Câu 39. Khí phế thũng (emphysema) trong tài liệu được mô tả đúng nhất là:Viêm cấp tính làm tăng đàn hồi phổiBệnh thoái hóa trong đó phế nang mất tính đàn hồi và không hồi phục, thường liên quan khói thuốcBệnh chỉ do dị ứng thức ănBệnh làm tăng diện tích trao đổi khíĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu mô tả phế nang mất đàn hồi, không hồi phục; nguyên nhân thường gặp là khói thuốc.Câu 40. Trong khí phế thũng tiến triển, hậu quả trao đổi khí và thăng bằng acid–base dễ gặp nhất theo tài liệu là:O₂ máu tăng, CO₂ máu giảm → kiềm hô hấpO₂ máu giảm, CO₂ máu tăng → dễ toan hô hấpO₂ và CO₂ không đổi → pH không đổiChỉ tăng N₂ máuĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu nêu giảm O₂ máu và tăng CO₂ máu; CO₂ tích lũy làm giảm pH → toan hô hấp.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s