MUSCULAR SYSTEM - CẤU TRÚC CÓ, THUẬT NGỮ - 40 CÂUCâu 1 Thuật ngữ “Muscular system” dùng để chỉ:Hệ xươngHệ cơHệ thần kinhHệ tuần hoànCâu 2 Chức năng chính của hệ cơ là:Sinh máuBảo vệ tạngTạo vận độngĐiều hòa hormoneCâu 3 Đơn vị cấu trúc – chức năng cơ bản của sợi cơ là:MyofibrilSarcomereMyosinActinCâu 4 Cơ vân (skeletal muscle) được điều khiển bởi:Hệ thần kinh tự độngHệ giao cảmÝ thứcNội tiếtCâu 5 Loại cơ nào không có vân ngang?Cơ vânCơ timCơ trơnCơ xươngCâu 6 Thuật ngữ “Tendon” nghĩa là:Dây chằngGânBao khớpSụnCâu 7 Protein chủ yếu tham gia co cơ là:CollagenElastinActin và MyosinKeratinCâu 8 Cơ nào sau đây thuộc cơ trơn?Cơ nhị đầu cánh tayCơ hoànhCơ thành ruộtCơ lưng rộngCâu 9 Cơ tim có đặc điểm nào sau đây?Tự ý điều khiểnKhông có vânCo bóp nhịp nhàng, không tự ýKhông có nhânCâu 10 Mỗi sợi cơ vân thường có:Một nhân trung tâmKhông có nhânNhiều nhân, nằm ngoại viHai nhânCâu 11 Sarcomere được giới hạn bởi:Dải ADải IĐường ZĐường MCâu 12 Dải A trong sarcomere tương ứng với:Vùng chỉ actinVùng chỉ myosinVùng chồng lấp actin–myosinVùng không coCâu 13 Quá trình co cơ cần năng lượng từ:ADPATPATPGlucoseGlycogenCâu 14 Ion quan trọng nhất khởi phát co cơ là:Na⁺K⁺Ca²⁺Mg²⁺Câu 15 Lưới nội cơ tương (sarcoplasmic reticulum) có chức năng:Tổng hợp proteinDẫn truyền xung độngDự trữ và phóng thích Ca²⁺Sinh ATPCâu 16 Synapse giữa thần kinh và cơ gọi là:NeurogliaMyelin junctionNeuromuscular junctionGap junctionCâu 17 Chất dẫn truyền thần kinh tại bản vận động là:DopamineSerotoninAcetylcholineNoradrenalineCâu 18 Myofibril được cấu tạo từ:Sợi collagenSợi elastinActin và myosinReticulumCâu 19 Cơ nào mệt nhanh nhưng co mạnh?Cơ trơnCơ timSợi cơ type ISợi cơ type IICâu 20 Sợi cơ type I còn gọi là:Fast-twitch fiberWhite fiberSlow-twitch fiberGlycolytic fiberCâu 21 Thuật ngữ “Muscle tone” chỉ:Sức co tối đaTrương lực cơKhối lượng cơĐộ đàn hồi gânCâu 22 Cơ đối kháng (antagonist muscle) có vai trò:Tăng lực coỔn định khớpThực hiện động tác ngược lạiCố định gânCâu 23 Cơ hiệp đồng (synergist) giúp:Giảm vận độngGiảm vận độngHỗ trợ cơ chínhGây đau cơTăng trương lựcCâu 24 Hiện tượng muscle fatigue là do:Thiếu oxy và tích tụ acid lacticTăng ATPTăng Ca²⁺Tăng glucoseCâu 25 Thuật ngữ “Atrophy” nghĩa là:Phì đại cơCo rút cơTeo cơViêm cơCâu 26 Phì đại cơ (muscle hypertrophy) xảy ra do:Tăng số lượng sợi cơTăng kích thước sợi cơTăng mô mỡTăng nướcCâu 27 Cơ trơn thường gặp ở:ChiTimThành mạch máuCơ hoànhCâu 28 Cơ hoành có vai trò chính trong:NuốtHô hấpTuần hoànTiêu hóaCâu 29 Đặc điểm đúng của cơ tim là:Không có nhânĐiều khiển tự ýCó đĩa xen (intercalated discs)Co rất chậmCâu 30 Trong quá trình co cơ vân, sự trượt của sợi actin xảy ra do:Actin ngắn lạiMyosin ngắn lạiCác cầu nối myosin kéo actinSarcomere biến mấtĐáp án chi tiết: Giải thích: Actin và myosin không ngắn lại; cầu nối myosin dùng ATP để kéo actin → sarcomere ngắn.Câu 31 Thiếu acetylcholine tại bản vận động gây:Co cơ liên tụcLiệt cơCo cứng cơPhì đại cơĐáp án chi tiết: Giải thích: Không dẫn truyền xung thần kinh → cơ không co → liệt.Câu 32 Myasthenia gravis là bệnh do:Thoái hóa cơThiếu ATPTự kháng thể chống thụ thể acetylcholineThiếu canxiĐáp án chi tiết: Giải thích: Kháng thể phá hủy receptor ACh → yếu cơ tăng khi gắng sức.Câu 33 Sợi cơ type II phù hợp nhất với:Chạy marathonGiữ tư thế lâuNâng tạ nhanhĐiều hòa tiêu hóaCâu 34 Tăng Ca²⁺ nội bào kéo dài sẽ gây:Giãn cơCo cơ liên tụcTeo cơMất trương lựcĐáp án chi tiết: Giải thích: Ca²⁺ không được tái hấp thu → cầu nối không tách → co cứng.Câu 35 Rigor mortis xảy ra do:Thiếu glucoseThiếu ATPTăng oxyTăng Ca²⁺ ngoại bàoĐáp án chi tiết: Giải thích: Không có ATP → cầu nối actin–myosin không tách ra.Câu 36 Tổn thương neuron vận động dưới gây:Tăng trương lực cơCo cứngTeo cơ và mất phản xạRunCâu 37 Cơ tim không bị tetany (co cứng liên tục) vì:Thiếu actinThời gian trơ dàiÍt Ca²⁺Không có myosinĐáp án chi tiết: Giải thích: Thời kỳ trơ dài ngăn co chồng lấp.Câu 38 Bệnh nhân nằm lâu ngày dễ bị teo cơ do:Tăng co cơGiảm kích thích thần kinhGiảm máu và giảm sử dụng cơTăng ATPCâu 39 Creatine phosphate có vai trò:Dự trữ Ca²⁺Dự trữ năng lượng nhanh cho cơTạo protein cơĐiều hòa pHCâu 40 Mục tiêu chính của cấu trúc sarcomere là:Tăng kích thước cơCho phép co cơ hiệu quảBảo vệ cơTạo nhiệtĐáp án chi tiết:Giải thích: Sắp xếp actin–myosin tối ưu giúp chuyển hóa ATP thành lực co.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s