Mô Liên Kết P1Câu 1. Thành phần cấu tạo cơ bản của mô liên kết gồm nhóm nào sau đây?Tế bào, màng đáy, chất nhầyTế bào, lớp sừng, chất căn bảnTế bào, sợi liên kết, chất căn bảnTế bào, vi nhung mao, chất nềnĐáp án chi tiết:Mô liên kết được cấu tạo bởi 3 thành phần chính: tế bào liên kết, sợi liên kết và chất căn bản. Sợi liên kết cùng chất căn bản tạo nên chất nền ngoại bào.Câu 2. Đặc điểm nào phù hợp nhất với mô liên kết so với biểu mô?Tế bào nằm riêng rẽ, chất nền phong phúTế bào đứng sát nhau, chất nền rất ítTế bào phân cực rõ, không có mạch máuTế bào xếp thành lớp, tựa trên màng đáyĐáp án chi tiết:Mô liên kết có tế bào thường nằm rải rác, giữa các tế bào có sợi và chất căn bản. Đây là điểm khác biệt quan trọng với biểu mô.Câu 3. Mô liên kết có nguồn gốc chủ yếu từ lá phôi nào?Nội bì phôiNgoại bì phôiLá nuôi phôiTrung bì phôiĐáp án chi tiết:Phần lớn mô liên kết có nguồn gốc từ trung bì phôi; một số vùng đầu có thể liên quan đến ngoại bì.Câu 4. Vai trò nào sau đây thuộc chức năng chung của mô liên kết?Tạo lớp phủ kín mặt ngoài cơ thểNối kết, nâng đỡ và trao đổi chấtCo rút tạo vận động chủ độngDẫn truyền xung động thần kinhĐáp án chi tiết:Mô liên kết chen giữa các mô khác, giúp gắn kết, nâng đỡ, trao đổi chất, bảo vệ và tổng hợp chất có hoạt tính sinh học.Câu 5. Thành phần nào của mô liên kết chiếm ưu thế hơn so với biểu mô, mô cơ và mô thần kinh?Màng đáyCực ngọnChất nềnThể liên kếtĐáp án chi tiết:Mô liên kết khác các mô cơ bản khác ở chỗ chất nền chiếm tỉ lệ lớn, gồm sợi liên kết và chất căn bản.Câu 6. Nhóm nào sau đây thuộc tế bào cố định của mô liên kết chính thức?Tế bào sợi, chu bào, tế bào nội môBạch cầu, tương bào, đại thực bàoMasto bào, bạch cầu, tương bàoĐại thực bào, mono bào, lympho BĐáp án chi tiết:Nguyên bào sợi/tế bào sợi, chu bào và tế bào nội mô là các tế bào cố định, có đời sống tương đối dài.Câu 7. Tế bào nào thường gặp nhiều nhất trong mô liên kết chính thức?Tương bàoMasto bàoTế bào mỡNguyên bào sợiĐáp án chi tiết:Nguyên bào sợi là tế bào phổ biến nhất, giữ vai trò tổng hợp và đổi mới chất nền ngoại bào.Câu 8. Nguyên bào sợi được biệt hóa chủ yếu từ loại tế bào nào?Tương bàoTế bào trung môBạch cầu hạtTế bào nội môĐáp án chi tiết:Nguyên bào sợi được biệt hóa từ tế bào trung mô, là tế bào gốc có khả năng biệt hóa đa dạng.Câu 9. Đặc điểm siêu cấu trúc nổi bật của nguyên bào sợi là gì?Nhiều lysosom tiêu hóaNhiều hạt histamin lớnNhiều lưới nội bào hạtNhiều hạt melanin đậmĐáp án chi tiết:Nguyên bào sợi tổng hợp protein mạnh, nên bào tương có nhiều lưới nội bào hạt.Câu 10. Tế bào sợi trưởng thành thường gặp nhiều ở vị trí nào?Gân, cơ, màng bao xơ cơ quanMáu, bạch huyết, xoang tĩnh mạchBiểu bì, màng đáy, lớp sừngTủy sống, hạch gai, vỏ tiểu nãoĐáp án chi tiết:Tế bào sợi là dạng trưởng thành của nguyên bào sợi, có nhiều trong gân, cơ, màng bao xơ và tham gia cấu tạo sẹo.Câu 11. Chức năng nào sau đây phù hợp nhất với nguyên bào sợi?Tiết histamin và heparinTổng hợp sợi và chất căn bảnTiết kháng thể dịch thểThực bào vật lạ mạnhĐáp án chi tiết:Nguyên bào sợi tổng hợp và chế tiết sợi liên kết, chất căn bản; đồng thời tạo enzyme phân hủy chất nền để đổi mới mô liên kết.Câu 12. Tế bào nào giàu lysosom nhất trong mô liên kết chính thức?Tế bào sợiTế bào mỡTương bàoĐại thực bàoĐáp án chi tiết:Đại thực bào có chức năng thực bào và tiêu hóa vật chất nội bào nên giàu lysosom.Câu 13. Tế bào nào có khả năng di động mạnh nhất trong mô liên kết?Đại thực bàoTế bào nội môTế bào sắc tốTế bào mỡ trắngĐáp án chi tiết:Đại thực bào có khả năng di chuyển mạnh, thực bào, ẩm bào và tham gia đáp ứng miễn dịch.Câu 14. Tương bào trong mô liên kết có nguồn gốc từ tế bào nào?Mono bàoMasto bàoLympho BTế bào sợiĐáp án chi tiết:Tương bào là dạng biệt hóa của lympho B, tham gia miễn dịch dịch thể bằng cách tạo kháng thể.Câu 15. Đặc điểm nhân “hình nan hoa bánh xe” thường gợi ý tế bào nào?Đại thực bàoTương bàoMasto bàoTế bào mỡĐáp án chi tiết:Tương bào có chất nhiễm sắc trong nhân xếp thành từng đám, tạo hình ảnh giống nan hoa bánh xe.Câu 16. Masto bào trong mô liên kết có chức năng nào nổi bật?Tổng hợp tropocollagenTạo kháng thể dịch thểThực bào hồng cầu giàTiết heparin và histaminĐáp án chi tiết:Masto bào chứa các hạt chế tiết, có vai trò giải phóng histamin và heparin, liên quan phản ứng viêm và điều hòa thành mạch.Câu 17. Tế bào nào có chức năng chế tiết melanin trong mô liên kết?Tế bào sắc tốTương bàoMasto bàoĐại thực bàoĐáp án chi tiết:Tế bào sắc tố có chức năng tạo melanin, không nên nhầm với tương bào tiết kháng thể hay masto bào tiết histamin.Câu 18. Tế bào nào không có nguồn gốc từ máu trong các lựa chọn sau?Đại thực bàoTương bàoTế bào sợiMasto bàoĐáp án chi tiết:Tế bào sợi thuộc nhóm tế bào cố định của mô liên kết, biệt hóa từ trung mô; còn đại thực bào, tương bào, masto bào liên quan nhóm tế bào máu đi vào mô liên kết.Câu 19. Mô liên kết chính thức thường có đặc điểm nào sau đây?Tế bào sát nhau, ít chất gian bàoTế bào đa dạng, chất căn bản phong phúKhông có mạch máu, có tính phân cựcCó lớp sừng hóa, tựa lên màng đáyĐáp án chi tiết:Mô liên kết chính thức có tế bào đa dạng, chất căn bản phong phú và thường có nhiều mạch máu.Câu 20. Đặc điểm nào sau đây không phù hợp với mô liên kết?Có sợi liên kếtCó nhiều mạch máuChất gian bào phong phúCó tính phân cực rõĐáp án chi tiết:Tính phân cực rõ là đặc điểm điển hình của biểu mô, không phải đặc điểm chính của mô liên kết.Câu 21. Một tiêu bản cho thấy nhiều tế bào hình thoi, nhân kéo dài, bào tương ít, ranh giới tế bào không rõ. Tế bào phù hợp nhất là gì?Tương bào hoạt độngMasto bào ở mô đệmNguyên bào sợiĐại thực bào môĐáp án chi tiết:Hình thoi, nhân kéo dài theo trục tế bào, bào tương ít và ranh giới không rõ là đặc điểm mô tả nguyên bào sợi.Câu 22. Một vùng mô đang lành sẹo cần tăng tạo chất nền ngoại bào. Tế bào nào đóng vai trò trung tâm nhất?Nguyên bào sợiĐại thực bàoTương bàoTế bào sắc tốĐáp án chi tiết:Nguyên bào sợi tổng hợp collagen, sợi liên kết và chất căn bản; vì vậy rất quan trọng trong hình thành sẹo.Câu 23. Nhận định nào đúng nhất về chất nền của mô liên kết?Gồm tế bào và màng đáyGồm nhân và bào tươngGồm mạch máu và thần kinhGồm sợi và chất căn bảnĐáp án chi tiết:Chất nền ngoại bào của mô liên kết gồm sợi liên kết và chất căn bản, nằm giữa các tế bào.Câu 24. Một tế bào trong mô liên kết vừa tổng hợp chất nền, vừa tạo enzyme phân hủy protein chất nền. Ý nghĩa chính là gì?Làm mô liên kết mất hoàn toàn chất nềnĐảm bảo chất nền được đổi mới liên tụcBiến mô liên kết thành mô biểu mô phủLàm tế bào mất khả năng biệt hóa thêmĐáp án chi tiết:Nguyên bào sợi có hai hoạt động đối lập: tổng hợp chất nền và phân hủy/tái hấp thu chất nền cũ, giúp chất nền ngoại bào luôn được đổi mới.Câu 25. Trong các cặp ghép sau, cặp nào phù hợp nhất?Tương bào – tiết heparinMasto bào – tiết melaninĐại thực bào – giàu lysosomTế bào sắc tố – tạo collagenĐáp án chi tiết:Đại thực bào giàu lysosom do chức năng thực bào. Tương bào tạo kháng thể, masto bào tiết histamin/heparin, tế bào sắc tố tạo melanin.Câu 26. Một sinh viên nhầm masto bào với tương bào. Dấu hiệu chức năng nào giúp phân biệt tốt nhất?Masto bào tiết histamin và heparinMasto bào tiết kháng thể dịch thểTương bào tiết histamin và heparinTương bào thực bào vật lạ mạnhĐáp án chi tiết:Masto bào liên quan histamin và heparin; tương bào có nguồn gốc lympho B và tham gia miễn dịch dịch thể.Câu 27. Trong phản ứng miễn dịch dịch thể tại mô liên kết, tế bào nào giữ vai trò tạo kháng thể?Chu bàoMasto bàoTế bào mỡTương bàoĐáp án chi tiết:Tương bào là tế bào biệt hóa từ lympho B, tham gia miễn dịch dịch thể bằng sản xuất immunoglobulin.Câu 28. Nhận định nào sau đây sai về đại thực bào?Có khả năng thực bào và ẩm bàoLà tế bào tạo kháng thể chínhTham gia đáp ứng miễn dịchCó đường viền tế bào không đềuĐáp án chi tiết:Đại thực bào có vai trò thực bào và miễn dịch, nhưng tế bào tạo kháng thể chính là tương bào.Câu 29. Một mô có nhiều tế bào nằm riêng rẽ, chất căn bản phong phú và nhiều mạch máu. Mô này phù hợp nhất với nhóm nào?Biểu mô phủMô thần kinhMô liên kếtMô cơ vânĐáp án chi tiết:Mô liên kết có tế bào rời rạc, nhiều chất nền, thường có mạch máu; đây là đặc điểm đối lập với biểu mô.Câu 30. Loại tế bào nào được xem là tế bào gốc đa năng của mô liên kết?Tế bào trung môTế bào nội môTế bào sắc tốTế bào mỡ trắngĐáp án chi tiết:Tế bào trung mô có khả năng biệt hóa thành nguyên bào sợi và nhiều loại tế bào khác, nên được xem là tế bào gốc đa năng.Câu 31. Mô liên kết nhầy thường gặp nhiều nhất ở giai đoạn nào?Người trưởng thành khỏe mạnhNgười già thoái hóa môTrẻ sau tuổi dậy thìPhôi thai đang phát triểnĐáp án chi tiết:Mô liên kết nhầy gặp nhiều ở phôi thai, còn gọi là trung mô, sau đó biệt hóa dần thành các mô khác.Câu 32. Mô liên kết đặc có đặc điểm ưu thế nào?Nhiều tế bào tự do, ít sợiNhiều sợi collagen, ít chất căn bảnNhiều chất căn bản, ít collagenNhiều tế bào mỡ, ít mạch máuĐáp án chi tiết:Mô liên kết đặc có thành phần sợi collagen chiếm ưu thế, chỉ có một vài nguyên bào sợi và ít chất căn bản.Câu 33. Mô chun thường được nhận diện nhờ thành phần nào chiếm ưu thế?Sợi võngSợi collagenSợi chunChất nhầyĐáp án chi tiết:Mô chun có thành phần sợi chun chiếm ưu thế, gặp ở dây chằng vàng, dây âm thanh và một số mạch lớn.Câu 34. Khi phân biệt mô liên kết thưa với mô liên kết đặc, tiêu chí nào quan trọng nhất?Tương quan tế bào, sợi và chất căn bảnSự có mặt của lớp sừng ở bề mặtHình dạng cực ngọn của tế bào phủSố hàng tế bào nằm trên màng đáyĐáp án chi tiết:Mô liên kết được phân loại dựa vào ưu thế tương đối của tế bào, sợi và chất căn bản; mô đặc giàu collagen, mô thưa có tế bào nổi bật hơn.Câu 35. Một mẫu mô có các bó collagen xếp song song, ít chất căn bản, ít tế bào. Loại mô phù hợp nhất là gì?Mô liên kết nhầyMô liên kết thưaMô chun không định hướngMô liên kết đặc định hướngĐáp án chi tiết:Mô liên kết đặc định hướng có các bó collagen xếp song song, phù hợp với yêu cầu chịu lực theo một hướng như gân.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s