Ký Sinh Trùng Sốt Rét – Phần 1Câu 1. Ký sinh trùng sốt rét thuộc nhóm nào sau đây?Giun tròn ký sinh trong ruột ngườiĐơn bào thuộc lớp bào tử trùngSán lá ký sinh trong hệ mật ngườiTiết túc hút máu truyền bệnh ngườiĐáp án chi tiết:Ký sinh trùng sốt rét là Plasmodium spp., thuộc nhóm đơn bào, lớp bào tử trùng. Muỗi Anopheles là trung gian truyền bệnh, không phải bản thân ký sinh trùng sốt rét.Câu 2. Trung gian truyền bệnh sốt rét chủ yếu là?Ruồi nhà cái mang mầm bệnhVe cứng hút máu người bệnhBọ chét truyền qua vết đốtMuỗi Anopheles cái truyền bệnhĐáp án chi tiết:Plasmodium được truyền chủ yếu qua muỗi Anopheles cái. Đây là điểm rất dễ nhầm với các tiết túc truyền bệnh khác như ve, bọ chét, ruồi.Câu 3. Thể lây nhiễm của Plasmodium khi muỗi truyền sang người là?Thoa trùng vào máu ngườiGiao bào vào hồng cầu ngườiNoãn nang vào gan ngườiTrứng nang vào ruột ngườiĐáp án chi tiết:Khi muỗi Anopheles cái đốt người, thoa trùng được đưa vào cơ thể người, sau đó phát triển mạnh ở gan.Câu 4. Trong cơ thể người, Plasmodium có sinh sản vô tính chủ yếu ở đâu?Trong ruột non và ruột giàTrong mô phổi và mô láchTrong gan và trong hồng cầuTrong da và trong tuyến bãĐáp án chi tiết:Sinh sản vô tính gồm pha ngoại hồng cầu ở gan và pha hồng cầu trong máu. Đây là cơ sở gây các cơn sốt rét theo chu kỳ.Câu 5. Trong chu kỳ Plasmodium, sinh sản hữu tính hoàn chỉnh xảy ra ở đâu?Trong tế bào gan của ngườiTrong muỗi Anopheles cáiTrong hồng cầu ngoại biênTrong huyết tương người bệnhĐáp án chi tiết:Giai đoạn đầu của sinh sản hữu tính có giao bào ở người, nhưng quá trình tiếp tục và hoàn chỉnh ở muỗi Anopheles cái.Câu 6. Cơn sốt rét điển hình thường diễn tiến theo thứ tự nào?Nóng – rét run – vã mồ hôiVã mồ hôi – rét run – nóngRét run – vã mồ hôi – nóngRét run – nóng – vã mồ hôiĐáp án chi tiết:Cơn sốt điển hình có 3 giai đoạn: rét run, sốt nóng, sau đó vã mồ hôi. Nhớ thứ tự này để tránh nhầm với các kiểu sốt nhiễm trùng khác.Câu 7. Đặc điểm nào phù hợp với giọt máu mỏng trong xét nghiệm sốt rét?Hồng cầu còn nguyên, hình thể KST rõTập trung nhiều KST hơn giọt máu dàyHồng cầu bị phá vỡ hoàn toàn khi soiChủ yếu dùng để đếm mật độ ký sinhĐáp án chi tiết:Giọt máu mỏng giữ hồng cầu nguyên vẹn nên giúp nhận dạng hình thể KST và định loài tốt hơn. Giọt dày nhạy hơn để phát hiện KST khi mật độ thấp.Câu 8. Ưu điểm chính của giọt máu dày là gì?Giữ hồng cầu nguyên vẹn để định loàiThấy rõ hình dạng hồng cầu bị nhiễmQuan sát lượng máu lớn, dễ tập trung KSTKhông cần người đọc có kinh nghiệmĐáp án chi tiết:Giọt dày giúp khảo sát lượng máu lớn nên tăng khả năng phát hiện KST. Tuy nhiên, hình thể khó nhận hơn vì hồng cầu bị phá vỡ.Câu 9. Trên tiêu bản nhuộm Giemsa, nhân KST sốt rét thường bắt màu gì?Xanh nhạt đến xanh tímNâu đen đến nâu vàngKhông màu như không bàoĐỏ thẫm đến đỏ tímĐáp án chi tiết:Nhân Plasmodium bắt màu đỏ thẫm đến đỏ tím; tế bào chất bắt màu xanh nhạt đến xanh tím; không bào là vùng không bắt màu.Câu 10. Các thể Plasmodium thường được phân biệt trên lam máu gồm?Trứng, ấu trùng, giun non, giun trưởng thànhThể nhẫn, tư dưỡng già, phân liệt, giao bàoBào nang, hậu bào nang, thể hoạt động, trứngThoa trùng, trứng nang, kén, ấu trùng lôngĐáp án chi tiết:Trong máu ngoại vi, Plasmodium được mô tả qua thể tư dưỡng non hay thể nhẫn, thể tư dưỡng già, thể phân liệt và giao bào.Câu 11. Ở Việt Nam, loài Plasmodium gây bệnh thường gặp nhất là?Plasmodium ovalePlasmodium malariaePlasmodium falciparumPlasmodium knowlesiĐáp án chi tiết:P. falciparum chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loài gây sốt rét ở Việt Nam. P. vivax đứng sau, P. malariae ít gặp hơn, P. ovale hầu như không đáng kể.Câu 12. Đặc điểm nào phù hợp với hồng cầu nhiễm P. falciparum?Hồng cầu thường không phình toHồng cầu thường phình to rõHồng cầu già thường teo lạiHồng cầu có hạt Schüffner rõĐáp án chi tiết:P. falciparum thường làm hồng cầu nhiễm có kích thước bình thường, có thể có đốm Maurer. Hồng cầu phình to và có hạt Schüffner gợi ý P. vivax hơn.Câu 13. Trong máu ngoại biên, P. falciparum thường gặp dạng nào nổi bật?Thể phân liệt và thể hoa hồngThể tư dưỡng già và thể amipThể hoa cúc và thể dây băngThể nhẫn và thể giao bàoĐáp án chi tiết:Với P. falciparum, máu ngoại biên thường thấy thể nhẫn và giao bào. Thể tư dưỡng già và phân liệt thường ít thấy trong máu ngoại biên.Câu 14. Hình dạng giao bào cái của P. falciparum thường được mô tả là?Tròn đều, nhân nằm giữa tế bàoHình lưỡi liềm hoặc trái chuốiHình dây băng ngang hồng cầuHình hoa hồng nhiều liệt bàoĐáp án chi tiết:Giao bào P. falciparum có dạng đặc trưng: giao bào cái hình lưỡi liềm hoặc trái chuối, giúp phân biệt với các loài có giao bào tròn.Câu 15. Hồng cầu nhiễm P. vivax thường có đặc điểm nào?Phình to, có hạt Schüffner màu nâu nhỏBình thường, có đốm Maurer màu đỏ thôTeo lại, sậm màu, không có hạt đặc hiệuBình thường, nhiều thể nhẫn trong một hồng cầuĐáp án chi tiết:P. vivax thường làm hồng cầu phình to, có hạt Schüffner. Đa nhiễm và hồng cầu không phình to gợi ý P. falciparum hơn.Câu 16. P. malariae có thể gây kiểu sốt nào sau đây?Sốt hằng ngày tái phát mỗi 24 giờSốt cách nhật tái phát mỗi 48 giờSốt ngày bốn tái phát mỗi 72 giờSốt liên tục không có chu kỳ rõĐáp án chi tiết:P. malariae gây sốt ngày bốn, tức cơn sốt tái phát sau khoảng 3 ngày. Đây là điểm dễ nhầm với sốt cách nhật của P. vivax.Câu 17. Đường lây nhiễm nào đúng với bệnh sốt rét?Muỗi chích, ăn thịt tái, qua daĐường tiêu hóa, qua da, hô hấpGiao hợp, đường ruột, qua nướcMuỗi chích, truyền máu, mẹ sang conĐáp án chi tiết:Sốt rét chủ yếu do muỗi Anopheles truyền; ngoài ra còn có thể lây qua truyền máu và mẹ truyền cho con. Ăn thịt tái không phải đường lây của Plasmodium.Câu 18. Khi nghi sốt rét, thời điểm lấy máu xét nghiệm phù hợp nhất là?Lấy máu sau ăn khoảng 2 giờLấy máu vào lúc bệnh nhân sốtLấy máu khi bệnh nhân hết sốtLấy máu vào sáng sớm cố địnhĐáp án chi tiết:Lấy máu trong cơn sốt giúp tăng khả năng phát hiện KST. Nếu âm tính nhưng còn nghi ngờ, cần xét nghiệm lại nhiều lần.Câu 19. Cách hiểu đúng về “thể ngủ” trong bệnh sốt rét là?Có ở mọi loài Plasmodium gây bệnhChỉ xuất hiện trong hồng cầu giàCó thể tồn tại trong gan ở P. vivax/P. ovaleLà dạng giao bào nằm trong muỗiĐáp án chi tiết:P. vivax và P. ovale có thể có thể ngủ trong gan, liên quan đến tái phát xa. P. falciparum không được mô tả theo kiểu có thể ngủ trong gan như vậy.Câu 20. Mục tiêu của giọt máu mỏng trong thực hành chẩn đoán sốt rét là gì?Giúp nhận dạng hình thể và định loài KSTGiúp phá hủy hồng cầu để tập trung KSTGiúp phát hiện kháng nguyên lưu hànhGiúp nuôi cấy KST trong môi trườngĐáp án chi tiết:Giọt máu mỏng giữ cấu trúc hồng cầu và hình thể KST rõ hơn, nên phù hợp để nhận dạng thể và định loài.Câu 21. Một lam máu thấy nhiều hồng cầu kích thước bình thường, có thể có nhiều thể nhẫn trong một hồng cầu. Gợi ý phù hợp nhất là?P. vivax vì làm hồng cầu phình toP. malariae vì tạo thể dây băngP. ovale vì làm hồng cầu méo bầuP. falciparum vì có đa nhiễm hồng cầuĐáp án chi tiết:Đa nhiễm trong cùng một hồng cầu và hồng cầu không phình to là đặc điểm hay gặp ở P. falciparum. P. vivax thường làm hồng cầu phình to, P. malariae có thể có dạng dây băng.Câu 22. Một tiêu bản có hồng cầu phình to, có hạt Schüffner màu nâu nhỏ. Loài nào phù hợp nhất?P. falciparumP. vivaxP. malariaeP. knowlesiĐáp án chi tiết:Hồng cầu phình to kèm hạt Schüffner là dấu hiệu định hướng P. vivax. P. falciparum thường có đốm Maurer và hồng cầu không phình to.Câu 23. Một bệnh nhân có cơn sốt cách nhật nhẹ, tái phát sau 48 giờ. Loài nào phù hợp nhất trong các lựa chọn?P. vivaxP. malariaeP. falciparumP. ovaleĐáp án chi tiết:P. vivax thường gây sốt cách nhật nhẹ, chu kỳ khoảng 48 giờ. P. malariae gây sốt ngày bốn, khoảng 72 giờ.Câu 24. Nếu bệnh nhân sốt rét do truyền máu, điểm nào khác với sốt rét do muỗi truyền?Luôn có thể ngủ trong gan trước khi sốtLuôn có thoa trùng phát triển ở tuyến nước bọtKhông có giai đoạn vô tính ở ganKhông xuất hiện thể vô tính trong máuĐáp án chi tiết:Truyền máu đưa KST trực tiếp vào máu, nên không có giai đoạn thoa trùng vào gan như đường muỗi chích. Vì vậy thời kỳ ủ bệnh phụ thuộc số lượng KST truyền theo máu.Câu 25. Một lam giọt dày quá dày và quá to dễ gây hậu quả nào khi khô, nhuộm?Hồng cầu phình to làm nhầm P. vivaxKST chuyển thành giao bào nhanh hơnLam khô quá nhanh nên không bắt màuMáu nứt, dễ tróc khi nhuộm tiêu bảnĐáp án chi tiết:Giọt dày đạt yêu cầu phải không quá dày, không quá to. Nếu quá dày, khi khô máu dễ nứt và bong tróc lúc nhuộm, làm giảm chất lượng xét nghiệm.Câu 26. Một giọt máu dày còn ướt đặt trên tờ báo vẫn có thể thấy chữ in. Nhận định nào phù hợp?Giọt máu quá mỏng, không dùng đượcBề dày thích hợp để làm giọt dàyMáu đã đông nên phải loại bỏ ngayLam đã cố định bằng methanol đúngĐáp án chi tiết:Một tiêu chí của giọt dày đạt là bề dày vừa phải, khi còn ướt đặt lên tờ báo vẫn thấy chữ in. Quá dày sẽ nứt, quá mỏng sẽ khó phát hiện KST.Câu 27. Khi đọc lam máu, thấy thể phân liệt không có ở máu ngoại biên, gợi ý nhiều nhất đến loài nào?P. vivaxP. malariaeP. falciparumP. ovaleĐáp án chi tiết:P. falciparum thường chỉ thấy thể nhẫn và giao bào trong máu ngoại biên. Thể phân liệt không thường xuất hiện ở máu ngoại biên, đây là điểm quan trọng khi định loài.Câu 28. Nếu cần phân biệt P. vivax với P. malariae trên hồng cầu nhiễm, dấu hiệu nào hữu ích nhất?P. vivax làm hồng cầu phình to, P. malariae có thể làm hồng cầu teoP. vivax chỉ có giao bào lưỡi liềm, P. malariae chỉ có thể nhẫnP. vivax không có hạt sắc tố, P. malariae có đốm MaurerP. vivax không ký sinh hồng cầu, P. malariae chỉ ký sinh ganĐáp án chi tiết:P. vivax thường làm hồng cầu phình to, còn P. malariae có thể làm hồng cầu kích thước bình thường hoặc teo lại, sậm màu và không có hạt đặc hiệu.Câu 29. Trong đánh giá đáp ứng thuốc, “kháng bậc I” được hiểu đúng là?Thể vô tính không giảm trong 7 ngàyThể vô tính tăng nhanh trong 7 ngàyKhông sạch KST sau đủ 7 ngày điều trịSạch KST trong 7 ngày nhưng tái phát trong 28 ngàyĐáp án chi tiết:Kháng bậc I là kháng muộn: KST sạch trong vòng 7 ngày nhưng tái phát trong vòng 28 ngày. Kháng bậc II là giảm nhưng không sạch trong 7 ngày; kháng bậc III là không giảm hoặc tăng.Câu 30. Trường hợp nào phù hợp với “kháng bậc II” trong sốt rét?Sạch KST trong 7 ngày, không tái phát 3 tuầnGiảm thể vô tính nhưng không sạch trong 7 ngàyThể vô tính không giảm hoặc tăng trong 7 ngàySạch KST sớm rồi tái phát trong 28 ngàyĐáp án chi tiết:Kháng bậc II là kháng sớm: số lượng thể vô tính có giảm nhưng không sạch trong vòng 7 ngày. Cần phân biệt với bậc III là không giảm hoặc tăng.Câu 31. Một bệnh nhân có sốt rét nặng, diễn tiến dịch đột ngột, tử vong cao nếu bùng phát. Tác nhân thường được nghĩ đến là?P. falciparumP. vivaxP. malariaeP. ovaleĐáp án chi tiết:P. falciparum thường liên quan đến bệnh cảnh nặng hơn, dịch có thể diễn biến đột ngột và nguy hiểm. Các loài khác thường diễn biến chậm hơn hoặc nhẹ hơn.Câu 32. Chẩn đoán xác định sốt rét thường dựa vào tiêu chuẩn nào?Có sốt từng cơn và đau đầu nhiềuCó lách to và sống ở vùng rừng núiTìm thấy KST sốt rét trong máuĐáp ứng tốt với thuốc hạ sốt thườngĐáp án chi tiết:Lâm sàng và dịch tễ giúp định hướng, nhưng chẩn đoán xác định cần phát hiện KST sốt rét trong máu bằng lam máu hoặc xét nghiệm phù hợp.Câu 33. Một lam máu âm tính lần đầu nhưng bệnh nhân vẫn sốt điển hình và có yếu tố dịch tễ. Xử trí xét nghiệm phù hợp là?Kết luận không sốt rét và ngừng xét nghiệmXét nghiệm lại nhiều lần trong các thời điểm sauChỉ chẩn đoán dựa vào lách to và thiếu máuChuyển sang xét nghiệm phân tìm bào nangĐáp án chi tiết:Nếu nghi ngờ sốt rét mà lam máu âm tính, cần xét nghiệm lại. Mật độ KST có thể thấp hoặc lấy máu chưa đúng thời điểm.Câu 34. Trong chu kỳ Plasmodium ở người, trình tự nào phù hợp với pha hồng cầu?Mảnh trùng – thể tư dưỡng – thể phân liệt – thể hoa hồng – mảnh trùngThoa trùng – thể phân liệt gan – giao tử đực – noãn nang – thoa trùngGiao bào – giao tử – trứng – di noãn – noãn nang – thoa trùngBào nang – hậu bào nang – thể hoạt động – tiền bào nang – bào nangĐáp án chi tiết:Pha hồng cầu gồm mảnh trùng xâm nhập hồng cầu, phát triển thành thể tư dưỡng, thể phân liệt, thể hoa hồng rồi giải phóng mảnh trùng mới. Các lựa chọn khác thuộc giai đoạn ở muỗi hoặc không thuộc Plasmodium.Câu 35. Vì sao điều trị sốt rét không chỉ nhằm cắt cơn sốt?Vì sốt rét không có liên quan đến chu kỳ hồng cầuVì thuốc hạ sốt có thể diệt giao bào rất mạnhVì cần diệt thể phân liệt, giao bào và thể ngủ khi cóVì cơn sốt luôn hết dù KST vẫn còn trong ganĐáp án chi tiết:Điều trị sốt rét cần dùng thuốc đúng mục tiêu: diệt thể phân liệt để cắt bệnh, diệt giao bào để chống lây lan và diệt thể ngủ ở gan khi loài có thể ngủ như P. vivax/P. ovale.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s