HÓA SINH MÁUCâu 1 Thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất trong huyết tương là:ProteinLipidNướcGlucoseCâu 2 Protein huyết tương chiếm khoảng:1–2%3–4%6–8%10–12%Câu 3 Protein huyết tương có nồng độ cao nhất là:GlobulinAlbuminFibrinogenTransferrinCâu 4 Chức năng chính của albumin là:Vận chuyển oxyTạo áp suất keoĐông máuTạo miễn dịchCâu 5 Hemoglobin nằm trong:Huyết tươngBạch cầuHồng cầuTiểu cầuCâu 6 Hemoglobin gồm:Globin + lipidHem + globinHem + glucoseHem + cholesterolCâu 7 Ion sắt trong hemoglobin ở trạng thái:Fe³⁺Fe²⁺Fe⁰Fe⁴⁺Câu 8 Hemoglobin vận chuyển chủ yếu:CO₂O₂NitơH₂Câu 9 Hematocrit là:Nồng độ HbTỷ lệ thể tích hồng cầuSố lượng bạch cầuLượng protein huyết tươngCâu 10 Giá trị Hb bình thường nam giới khoảng:8–10 g/dL10–12 g/dL13–17 g/dL18–20 g/dLCâu 11 Thiếu máu được xác định khi:Hb tăngHb giảmAlbumin giảmGlucose giảmCâu 12 Methemoglobin có đặc điểm:Fe²⁺Fe³⁺Gắn O₂ mạnhVận chuyển O₂ tốtCâu 13 Carboxyhemoglobin hình thành khi:Hb gắn CO₂Hb gắn COHb gắn O₂Hb gắn N₂Câu 14 HbA1c phản ánh:Đường huyết tức thờiĐường huyết 2–3 ngàyĐường huyết 2–3 thángGlucose niệuCâu 15 Thời gian sống trung bình của hồng cầu là:30 ngày60 ngày90 ngày120 ngàyCâu 16 Bilirubin được tạo ra từ:AlbuminGlobulinHemoglobinGlucoseCâu 17 Bilirubin gián tiếp là dạng:Tan trong nướcLiên hợpKhông liên hợpDạng glucuronidCâu 18 Fibrinogen có vai trò:Vận chuyển hormonĐông máuTạo áp suất keoTạo miễn dịchCâu 19 Globulin gamma chủ yếu liên quan đến:Đông máuMiễn dịchVận chuyển sắtVận chuyển hormonCâu 20 Transferrin có chức năng:Vận chuyển O₂Vận chuyển sắtĐông máuTạo miễn dịchCâu 21 Thiếu sắt gây:Thiếu máu hồng cầu toThiếu máu hồng cầu nhỏTăng HbTăng transferrin bão hòaCâu 22 Tăng bilirubin gián tiếp thường gặp trong:Tắc mậtTan máuViêm gan ứ mậtSỏi mậtCâu 23 Bilirubin trực tiếp tăng cao trong:Tan máuSuy timTắc mậtThiếu máuCâu 24 Hồng cầu vỡ trong lòng mạch gây:Tăng Hb tự doGiảm LDHGiảm bilirubinTăng albuminCâu 25 Tăng hematocrit gặp trong:Thiếu máuMất nướcSuy ganGiảm HbCâu 26 HbF có đặc điểm:2α + 2β2α + 2γ2α + 2δ2β + 2γCâu 27 HbA chủ yếu ở người trưởng thành có cấu trúc:2α + 2β2α + 2γ2α + 2δ4βCâu 28 Haptoglobin có chức năng:Gắn Hb tự doVận chuyển sắtTạo miễn dịchTạo fibrinCâu 29 Thiếu vitamin B12 gây:Thiếu máu hồng cầu nhỏThiếu máu hồng cầu toTăng bilirubin trực tiếpTăng transferrinCâu 30 HbA1c tăng phản ánh:Tăng glucose máu cấp tínhTăng glucose máu mạn tínhTăng bilirubinTan máu cấpĐáp án chi tiết:Giải thích: HbA1c là hemoglobin gắn glucose không enzym → phản ánh đường huyết trung bình 2–3 tháng. Câu 31 Methemoglobin tăng cao gây:Tăng vận chuyển O₂Giảm vận chuyển O₂Tăng HbTăng hematocritĐáp án chi tiết:Giải thích: Fe³⁺ không gắn được O₂ → gây thiếu oxy môCâu 32 Trong tan máu, xét nghiệm thường thấy:Bilirubin gián tiếp tăngBilirubin trực tiếp tăngAlbumin tăngHbA1c tăngĐáp án chi tiết: Giải thích: Hồng cầu vỡ → hem → bilirubin không liên hợp tăng.Câu 33 Giảm haptoglobin huyết tương gợi ý:Tan máuSuy thậnTắc mậtCường giápĐáp án chi tiết:Giải thích: Haptoglobin gắn Hb tự do → giảm khi tan máu nội mạchCâu 34 Thiếu máu do thiếu sắt có đặc điểm:Hb giảm, MCV tăngHb giảm, MCV giảmHb tăngHct tăngĐáp án chi tiết: Giải thích: Thiếu sắt → hồng cầu nhỏ, nhược sắc.Câu 35 Tăng bilirubin trực tiếp và phosphatase kiềm gợi ý:Tan máuTắc mậtThiếu máuSuy thậnĐáp án chi tiết: Giải thích: Ứ mật → bilirubin liên hợp tăng.Câu 36 Carboxyhemoglobin gây nguy hiểm vì:Tăng HbCO gắn Hb mạnh hơn O₂Tăng hematocritTăng sắtĐáp án chi tiết: Giải thích: CO có ái lực với Hb cao gấp ~200 lần O₂.Câu 37 Thiếu vitamin B12 gây thiếu máu do:Giảm tổng hợp hemGiảm tổng hợp ADNTăng bilirubinTăng HbĐáp án chi tiết: Giải thích: B12 cần cho tổng hợp ADN → thiếu → hồng cầu to.Câu 38 Hemoglobin bị oxy hóa tạo:CarboxyHbMetHbHbFHbA1cĐáp án chi tiết: Giải thích: Oxy hóa Fe²⁺ → Fe³⁺ → methemoglobin.Câu 39 Thiếu máu tan máu mạn tính có thể gây:Tăng bilirubin gián tiếpGiảm bilirubinGiảm LDHTăng albuminĐáp án chi tiết:Giải thích: Tan máu kéo dài → tăng bilirubin không liên hợp.Câu 40 HbF có ái lực với O₂ cao hơn HbA vì:Gắn CO₂ mạnh hơnCấu trúc chuỗi γTăng sắtTăng hematocritĐáp án chi tiết:Giải thích: Chuỗi γ làm HbF ít gắn 2,3-BPG → tăng ái lực O₂.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s