HÓA SINH CƠCâu 1 Cơ quan dự trữ creatin phosphat nhiều nhất trong cơ thể là:GanCơ vânLáchPhổiCâu 2 Chất cung cấp năng lượng trực tiếp cho sự co cơ là:GlycogenATPAcid lacticCreatinCâu 3 Creatinin được tạo ra chủ yếu từ:BilirubinCholesterolCreatin phosphat ở cơAlbuminCâu 4 Enzym thường được dùng để đánh giá tổn thương cơ là:CKAmylaseALTALPCâu 5 Trong cơ lúc nghỉ, chất dự trữ glucid quan trọng nhất là:Glucose tự doLactoseGlycogenFructoseCâu 6 Enzym xúc tác phản ứng chuyển creatin phosphat và ADP thành ATP là:CKLDHASTHexokinaseCâu 7 Myoglobin có chức năng chính là:Vận chuyển glucoseDự trữ oxy trong cơTổng hợp ATPHoạt hóa glycogenCâu 8 Khi cơ hoạt động mạnh, con đường tạo năng lượng nhanh trong điều kiện thiếu oxy là:Chu trình ureĐường phân yếm khíTổng hợp acid béoTân tạo đườngCâu 9 Sản phẩm cuối nổi bật của đường phân yếm khí ở cơ là:UreBilirubinLactatAcetoacetatCâu 10 Loại cơ có nhu cầu năng lượng liên tục và cao nhất là:Cơ trơn ruộtCơ timCơ vân nghỉCơ tử cungCâu 11 Creatinin máu chịu ảnh hưởng đáng kể bởi:Khối lượng cơMàu daNồng độ bilirubinNhóm máuCâu 12 Trong tổn thương cơ vân, xét nghiệm nào thường tăng rõ?CKGGTBilirubin trực tiếpUre niệuCâu 13 LDH có thể tăng trong:Viêm cơNhồi máu cơ timTổn thương phổiTất cả các ý trênCâu 14 CK-MB có giá trị nhất trong chẩn đoán:Sỏi mậtNhồi máu cơ timViêm tụyThiếu máu thiếu sắtCâu 15 Trong lao động gắng sức kéo dài, nguồn năng lượng hiếu khí quan trọng của cơ là:Acid béoBilirubinUreCreatininCâu 16 Cơ vân không có enzym glucose-6-phosphatase nên:Không dùng được glycogenKhông giải phóng glucose tự do vào máuKhông tạo ATPKhông tạo lactatCâu 17 Trong thiếu oxy mô cơ cấp, thay đổi sớm nhất là:Giảm đường phânTăng tạo lactatGiảm ADPTăng ureCâu 18 Chất chỉ điểm sinh học hiện đại đặc hiệu tim hơn CK-MB là:Troponin I/TALTALPUric acidCâu 19 Trong cơ, dự trữ oxy nội bào chủ yếu nhờ:HemoglobinMyoglobinAlbuminFerritinCâu 20 Sau vận động quá mức, tăng CK máu thường gợi ý:Tổn thương màng tế bào cơTăng tổng hợp mậtGiảm lọc cầu thậnTăng hủy bilirubinCâu 21 Trong nhồi máu cơ tim, các enzym tăng theo trình tự được tài liệu nêu là: LDH → CK-MB → GOTCK-MB → GOT → LDHGOT → LDH → CK-MBGPT → CK-MB → LDHCâu 22 CK (CPK) được xem là:Một isoenzymMột proenzymMột hydrolaseMột coenzymCâu 23 CK-MB tăng ưu thế phản ánh tổn thương chủ yếu ở:GanCơ timCơ trơnNãoCâu 24 AST có thể tăng trong bệnh cơ vì:AST hiện diện ở cơAST chỉ có ở ganAST chỉ có ở thậnAST chỉ có ở huyết tươngCâu 25 Trong viêm cơ, xét nghiệm tăng phù hợp nhất là:CK và LDHBilirubin và ALPUre và creatinin niệuAmylase và lipaseCâu 26 Trong vận cơ ngắn, rất mạnh, nguồn tái tạo ATP tức thì chủ yếu là:Hệ phosphocreatinChu trình KrebsBeta-oxy hóaTân tạo đườngCâu 27 Một người có khối lượng cơ lớn thường có creatinin máu nền:Thấp hơn bình thườngCao hơn một chút so với người ít cơLuôn dưới 0,4 mg/dLKhông liên quan khối cơCâu 28 Myoglobin niệu sau tiêu cơ vân có thể gây:Suy thận cấpGiảm CKTăng albumin máuGiảm kali máuCâu 29 Trong tiêu cơ vân, điện giải thường dễ tăng là:Calci toàn phầnKali máuNatri niệuClo máu giảm mạnh đơn độcCâu 30 Một bệnh nhân đau ngực cấp được làm xét nghiệm men tim. Bộ xét nghiệm phù hợp nhất theo tài liệu là: CK-MB, LDH1, Troponin I/TALT, AST, bilirubinAmylase, lipase, CKUre, creatinin, acid uricĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu nêu trong nhồi máu cơ tim cấp, các thông số thường dùng gồm sGOT, LDH1, CK-MB và Troponin I/T. Trong thực hành hiện đại, troponin và CK-MB là nhóm rất quan trọng; LDH1 có thể hỗ trợ giai đoạn muộn.Câu 31 Nếu một bệnh nhân có CK toàn phần tăng rõ sau chạy marathon, nhưng CK-MB và troponin không tăng đáng kể, khả năng phù hợp nhất là:Tổn thương gan cấpTổn thương cơ vân do gắng sứcTắc mật Viêm tụy cấpĐáp án chi tiết:Giải thích: Gắng sức kéo dài dễ gây tăng CK do tổn thương cơ vân. Nếu CK-MB/troponin không tăng tương xứng, ít nghĩ đến cơ tim hơn. Câu 32 Trong tiêu cơ vân nặng, xét nghiệm nào sau đây có giá trị cảnh báo biến chứng thận nhất?Bilirubin trực tiếpMyoglobin niệuALPHDL-CĐáp án chi tiết: Giải thích: Myoglobin được giải phóng từ cơ tổn thương, lọc qua thận và có thể gây suy thận cấp.Câu 33 Một bệnh nhân có creatinin máu 1,2 mg/dL nhưng thể trạng rất gầy, khối cơ thấp. Nhận định phù hợp nhất là:Chắc chắn chức năng thận bình thườngCreatinin có thể đánh giá thấp mức độ suy thậnCreatinin luôn tăng ở người gầyKhông cần quan tâm đến eGFRĐáp án chi tiết: Giải thích: Vì creatinin phụ thuộc khối cơ, người ít cơ có thể có creatinin “không cao” dù GFR đã giảm. Tài liệu cũng nhấn mạnh khối cơ ảnh hưởng creatinin, đặc biệt ở trẻ em.Câu 34 Sau nhồi máu cơ tim, thứ tự tăng enzym được tài liệu ghi nhận là CK-MB → GOT → LDH. Ý nghĩa thực hành của điều này là: LDH tăng sớm nhất nên dùng cho giờ đầuCK-MB hữu ích hơn ở giai đoạn sớmGOT đặc hiệu tim nhấtCK-MB vô giá trị sau 24 giờĐáp án chi tiết: Giải thích: Vì CK-MB tăng sớm hơn LDH trong thứ tự được tài liệu nêu, nên nó hữu ích hơn ở giai đoạn sớm của tổn thương cơ tim.Câu 35 Trong bệnh lý cơ, AST có thể tăng cùng CK. Điều này dễ gây nhầm với bệnh gan vì:AST chỉ có ở ganAST chỉ có ở máuAST có mặt ở cả gan và cơCK chỉ có ở ganĐáp án chi tiết: Giải thích: AST không đặc hiệu cho gan; nó còn hiện diện ở cơ và tim. Vì vậy cần kết hợp CK, ALT, lâm sàng và các dấu ấn khác để phân biệt.Câu 36 Một vận động viên có CK tăng mạn tính nhẹ, không đau cơ, chức năng gan bình thường. Cách hiểu hợp lý nhất là:Chắc chắn viêm cơ nặngCó thể liên quan khối cơ lớn hoặc luyện tập thường xuyênChắc chắn nhồi máu cơ timChắc chắn suy thậnĐáp án chi tiết: Giải thích: Khối cơ lớn và hoạt động thể lực thường xuyên có thể làm CK nền cao hơn người ít vận động.Câu 37 Trong tiêu cơ vân, tăng kali máu xảy ra chủ yếu vì:Gan tăng tạo kaliCơ bị hủy giải phóng kali nội bàoThận tăng tái hấp thu kali tức thìRuột tăng hấp thu kali đột ngộtĐáp án chi tiết: Giải thích: Cơ là kho kali nội bào rất lớn; khi tế bào cơ vỡ, kali đi vào máu, có thể gây loạn nhịp nguy hiểm.Câu 38 Nếu một bệnh nhân đến muộn sau cơn đau ngực vài ngày, xét nghiệm nào trong nhóm men/marker theo tài liệu có thể còn hữu ích hơn loại tăng sớm?CK-MBLDH/LDH1CreatininALPĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu nêu CK-MB tăng trước, LDH tăng sau hơn; do đó ở bệnh nhân đến muộn, LDH/LDH1 có thể vẫn còn giá trị hỗ trợ.Câu 39 Cơ chế chính khiến lactat tăng ở cơ khi gắng sức tối đa là:Tăng oxy hóa acid béo hoàn toànĐường phân yếm khí tăng do nhu cầu ATP vượt khả năng cung cấp oxyGan ngừng chuyển hóa glucoseThận giữ lactatĐáp án chi tiết: Giải thích: Khi vận động rất mạnh, cung cấp oxy không theo kịp nhu cầu ATP nên cơ tăng chuyển hóa yếm khí, tạo lactat.Câu 40 Một bệnh nhân đau cơ, nước tiểu sẫm màu, CK tăng rất cao, creatinin đang tăng dần. Chẩn đoán và nguy cơ quan trọng nhất là:Viêm gan cấp và hôn mê ganTiêu cơ vân và suy thận cấpTắc mật và viêm tụyThiếu máu tan máu và vàng da tắc mậtĐáp án chi tiết: Giải thích: Bộ ba đau cơ, nước tiểu sẫm, CK tăng rất cao gợi ý tiêu cơ vân. Khi creatinin tăng dần, cần nghĩ ngay đến biến chứng suy thận cấp do myoglobin và rối loạn điện giải.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s