Hệ Hô Hấp P2Câu 1. Phần hô hấp của phổi bắt đầu từ cấu trúc nào?Tiểu phế quản hô hấpTiểu phế quản chính thứcPhế quản gian tiểu thùyTiểu phế quản tận cùngĐáp án chi tiết:Tiểu phế quản hô hấp là đoạn đầu tiên của phần hô hấp vì thành của nó đã bắt đầu có phế nang, cho phép tham gia trao đổi khí.Câu 2. Đặc điểm giúp tiểu phế quản hô hấp khác tiểu phế quản tận là gì?Có nhiều mảnh sụn trongCó phế nang ở thành ốngCó nhiều tuyến dưới niêmCó biểu mô lát tầng hóaĐáp án chi tiết:Tiểu phế quản tận vẫn thuộc phần dẫn khí, chưa có phế nang ở thành. Tiểu phế quản hô hấp có phế nang xen vào thành nên bắt đầu trao đổi khí.Câu 3. Ống phế nang là cấu trúc nối tiếp ngay sau cấu trúc nào?Phế quản gốcTiểu phế quản tậnTiểu phế quản hô hấpPhế quản gian tiểu thùyĐáp án chi tiết:Trình tự hợp lý là: tiểu phế quản tận → tiểu phế quản hô hấp → ống phế nang → túi phế nang/phế nang.Câu 4. Thành của ống phế nang chủ yếu được tạo bởi cấu trúc nào?Các tuyến tiết nhầy dày đặcCác mảnh sụn trong nhỏCác nếp niêm mạc có lôngCác miệng phế nang mở raĐáp án chi tiết:Ống phế nang có thành gần như hoàn toàn là các phế nang mở vào lòng ống, phù hợp với chức năng trao đổi khí.Câu 5. Đơn vị cấu trúc trực tiếp diễn ra trao đổi khí là gì?Phế nangKhí quảnThanh quảnPhế quảnĐáp án chi tiết:Phế nang là nơi không khí tiếp xúc gần nhất với mao mạch máu, tạo điều kiện khuếch tán O₂ và CO₂.Câu 6. Tế bào chiếm phần lớn diện tích bề mặt phế nang là loại nào?Đại thực bào phế nangPhế bào IPhế bào IITế bào nội môĐáp án chi tiết:Phế bào I rất dẹt, trải rộng trên bề mặt phế nang, giúp làm mỏng hàng rào khuếch tán khí.Câu 7. Tế bào có chức năng tạo surfactant là loại nào?Phế bào ITế bào nội môPhế bào IITế bào bụiĐáp án chi tiết:Phế bào II tổng hợp phospholipid và glycoprotein để tạo surfactant phủ bề mặt phế nang.Câu 8. Đại thực bào phế nang còn được gọi bằng tên nào?Tế bào bụiTế bào đáyTế bào ClaraTế bào đàiĐáp án chi tiết:Đại thực bào phế nang có khả năng thực bào bụi và chất lạ nhỏ trong phế nang nên thường gọi là tế bào bụi.Câu 9. Surfactant nằm chủ yếu ở vị trí nào trong phế nang?Trong nhân phế bào ITrong vách liên phế nangTrên bề mặt lòng phế nangTrong lòng mao mạch máuCâu 10. Màng trao đổi khí – máu có vai trò chính là gì?Tiết chất nhầy làm sạch khíTạo sụn nâng đỡ đường thởCo thắt điều chỉnh lòng ốngCho O₂ và CO₂ khuếch tánĐáp án chi tiết:Màng trao đổi khí – máu là hàng rào rất mỏng giữa khí trong phế nang và máu mao mạch, cho phép trao đổi O₂/CO₂.Câu 11. Khi đi từ tiểu phế quản tận đến ống phế nang, đặc điểm nào tăng dần?Số lượng phế nang mở vào thànhSố lượng mảnh sụn trong nhỏSố lượng tuyến nhầy dưới niêmSố lượng tế bào hình đài nhầyĐáp án chi tiết:Càng đi sâu vào phần hô hấp, thành ống càng nhiều phế nang hơn, phù hợp với chức năng trao đổi khí.Câu 12. Cấu trúc nào thuộc phần dẫn khí, chưa trực tiếp trao đổi khí?Ống phế nangTiểu phế quản tậnTúi phế nangPhế nang trưởng thànhĐáp án chi tiết:Tiểu phế quản tận là đoạn cuối của phần dẫn khí; sau nó mới đến tiểu phế quản hô hấp thuộc phần hô hấp.Câu 13. Đặc điểm nào phù hợp nhất với phế bào I?Hình khối, tiết surfactantHình cầu, thực bào mạnhRất dẹt, thuận lợi khuếch tánCó lông chuyển, đẩy chất nhầyĐáp án chi tiết:Phế bào I dẹt và mỏng, giúp giảm chiều dày hàng rào trao đổi khí.Câu 14. Đặc điểm nào phù hợp nhất với phế bào II?Tế bào tiết surfactantTế bào tạo lông chuyểnTế bào tạo mảnh sụnTế bào tạo tuyến nhầyĐáp án chi tiết:Phế bào II là tế bào chế tiết surfactant, đồng thời có khả năng tái tạo biểu mô phế nang.Câu 15. Một phế nang bị giảm surfactant sẽ dễ gặp hậu quả nào nhất?Tăng tạo sụn thành phế nangDễ xẹp phế nang khi thở raTăng tuyến nhầy dưới niêm mạcDễ hóa tầng biểu mô phế nangĐáp án chi tiết:Surfactant giúp ổn định sức căng bề mặt. Khi thiếu, phế nang dễ xẹp, đặc biệt ở thì thở ra.Câu 16. Thành phần nào không thuộc màng trao đổi khí – máu?Bào tương phế bào IMàng đáy biểu môSụn trong phế quảnBào tương nội môĐáp án chi tiết:Màng trao đổi khí – máu gồm surfactant, phế bào I, màng đáy biểu mô, màng đáy nội mô và tế bào nội mô. Sụn không tham gia cấu tạo màng này.Câu 17. Đại thực bào phế nang có nguồn gốc gần nhất từ dòng tế bào nào?Mono bàoPhế bào IPhế bào IITế bào nội môĐáp án chi tiết:Đại thực bào phế nang thuộc hệ đại thực bào – đơn nhân, có nguồn gốc từ mono bào.Câu 18. Chức năng chính của đại thực bào phế nang là gì?Tổng hợp surfactant bề mặtTạo màng đáy biểu môTái tạo phế bào I mớiThực bào bụi và vi khuẩnĐáp án chi tiết:Đại thực bào phế nang thực bào các hạt bụi, chất lạ và vi sinh vật nhỏ đi vào phế nang.Câu 19. Cặp ghép nào đúng nhất về tế bào và chức năng?Phế bào I – khuếch tán khíTế bào bụi – tiết chất nhầyPhế bào II – tạo lông chuyểnNội mô – sinh mảnh sụn trongĐáp án chi tiết:Phế bào I mỏng, dẹt, tham gia trực tiếp vào hàng rào khuếch tán khí.Câu 20. Cấu trúc nào làm khoảng cách giữa khí phế nang và máu trở nên rất ngắn?Tuyến nhầy dưới niêm mạcLớp cơ Reissessen dàyMàng trao đổi khí – máuMảnh sụn quanh phế nangĐáp án chi tiết:Màng trao đổi khí – máu có cấu tạo rất mỏng, giúp O₂ và CO₂ khuếch tán nhanh giữa phế nang và mao mạch.Câu 21. Khi so sánh phế bào I và phế bào II, nhận định nào đúng nhất?Phế bào I dẹt, phế bào II chế tiếtPhế bào I tiết nhầy, phế bào II dẹtPhế bào I thực bào, phế bào II nội môPhế bào I có lông, phế bào II có sụnĐáp án chi tiết:Phế bào I chuyên hóa cho trao đổi khí; phế bào II chuyên hóa cho tiết surfactant và tái tạo biểu mô phế nang.Câu 22. Nếu cần chọn cấu trúc vừa thuộc đường dẫn khí vừa đã tham gia trao đổi khí, chọn cấu trúc nào?Tiểu phế quản tậnTiểu phế quản hô hấpPhế quản gian tiểu thùyPhế quản trong phổiĐáp án chi tiết:Tiểu phế quản hô hấp vẫn có dạng ống dẫn khí nhưng thành đã có phế nang nên tham gia trao đổi khí.Câu 23. Một tiêu bản phổi thấy lòng ống mà thành hầu như toàn miệng phế nang. Cấu trúc phù hợp nhất là gì?Phế quản gốcTiểu phế quản tậnỐng phế nangKhí quản chínhĐáp án chi tiết:Ống phế nang có thành chủ yếu là các phế nang mở vào lòng ống, khác với tiểu phế quản tận chưa có phế nang.Câu 24. Thành phần nào giúp surfactant được tạo ra trong phế nang?Phế bào IPhế bào IITế bào bụiTế bào nội môĐáp án chi tiết:Phế bào II tổng hợp phospholipid và glycoprotein, tạo thành surfactant phủ bề mặt phế nang.Câu 25. Một chất làm mất hoạt tính surfactant sẽ ảnh hưởng trực tiếp nhất đến yếu tố nào?Sức căng bề mặt phế nangĐộ dày lớp sụn phế quảnSố lượng tuyến dưới niêmMật độ lông chuyển khí quảnĐáp án chi tiết:Surfactant điều hòa sức căng bề mặt, giúp phế nang không bị xẹp và hỗ trợ khuếch tán khí.Câu 26. Tế bào nào vừa tiết surfactant vừa tham gia tái tạo biểu mô phế nang?Đại thực bào phế nangTế bào nội mô mao mạchPhế bào IIPhế bào IĐáp án chi tiết:Phế bào II có thể phân chia và biệt hóa thành phế bào I, đồng thời tạo thêm phế bào II mới.Câu 27. Trong màng trao đổi khí – máu, lớp nào nằm sát không khí phế nang nhất?Bào tương tế bào nội môMàng đáy tế bào nội môMàng đáy biểu mô hô hấpLớp surfactant phủ bề mặtĐáp án chi tiết:Không khí trong lòng phế nang tiếp xúc trước tiên với lớp surfactant phủ bề mặt phế nang.Câu 28. Trình tự nào đúng khi O₂ đi từ lòng phế nang vào máu mao mạch?Surfactant → phế bào I → màng đáy → nội môNội mô → màng đáy → phế bào I → surfactantSụn trong → cơ trơn → phế bào II → nội môChất nhầy → lông chuyển → tuyến nhầy → nội môĐáp án chi tiết:O₂ khuếch tán từ lòng phế nang qua surfactant, phế bào I, màng đáy biểu mô/nội mô rồi qua tế bào nội mô mao mạch.Câu 29. Vì sao phế bào I không phải tế bào chính tạo surfactant?Vì tế bào này chủ yếu rất dẹt để trao đổi khíVì tế bào này chủ yếu có nhiều lông chuyển dàiVì tế bào này chủ yếu nằm trong lòng mao mạchVì tế bào này chủ yếu tạo mảnh sụn quanh ốngĐáp án chi tiết:Phế bào I chuyên hóa theo hướng dẹt, mỏng, phủ bề mặt lớn để trao đổi khí; chức năng tiết surfactant thuộc phế bào II.Câu 30. Một tế bào nằm tự do trong lòng phế nang, chứa nhiều vật chất đã thực bào. Tế bào đó nhiều khả năng là gì?Phế bào IPhế bào IITế bào bụiTế bào nội môĐáp án chi tiết:Tế bào bụi có thể nằm tự do trong lòng phế nang hoặc bám vào biểu mô phế nang, thực bào bụi và chất lạ.Câu 31. Đặc điểm nào làm phế nang thích hợp nhất cho trao đổi khí?Thành mỏng, áp sát mao mạchThành dày, nhiều tuyến nhầyThành cứng, nhiều mảnh sụnThành cao, nhiều lông chuyểnĐáp án chi tiết:Thành phế nang mỏng, giàu mao mạch áp sát, giúp rút ngắn quãng đường khuếch tán O₂ và CO₂.Câu 32. Nếu phế bào II bị tổn thương nặng, hậu quả mô học nào hợp lý nhất?Giảm sụn trong quanh phế quảnGiảm surfactant và giảm tái tạoTăng lông chuyển trong phế nangTăng tuyến nhầy trong phế nangĐáp án chi tiết:Phế bào II vừa tạo surfactant vừa là nguồn tái tạo phế bào I và phế bào II, nên tổn thương sẽ ảnh hưởng cả hai chức năng.Câu 33. Điểm khác nhau quan trọng giữa ống phế nang và phế nang là gì?Ống phế nang là đường dẫn có nhiều miệng phế nangỐng phế nang có sụn, phế nang có tuyến nhầyỐng phế nang có lông, phế nang có biểu mô tầngỐng phế nang có tuyến, phế nang có mảnh sụnĐáp án chi tiết:Ống phế nang là đoạn ống mà thành mở ra nhiều phế nang; phế nang là túi nhỏ trực tiếp trao đổi khí.Câu 34. Thành phần nào sau đây không nên xuất hiện trong đáp án mô tả phế nang bình thường?Phế bào I rất dẹtPhế bào II tiết surfactantĐại thực bào phế nangTuyến nhầy dưới niêm mạcĐáp án chi tiết:Phế nang không có tuyến nhầy dưới niêm mạc. Tuyến nhầy thuộc các đoạn dẫn khí lớn hơn.Câu 35. Nhận định nào đúng nhất về surfactant trong phế nang?Do tế bào bụi tạo ra để thực bào bụi mịnDo phế bào I tạo ra để làm dày vách phế nangDo phế bào II tạo ra để ổn định phế nangDo nội mô tạo ra để làm hẹp lòng mao mạchĐáp án chi tiết:Surfactant do phế bào II tạo ra, phủ bề mặt phế nang, điều hòa sức căng bề mặt và giúp chống xẹp phổi.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s