Giun ChỉCâu 1. Bệnh giun chỉ bạch huyết còn thường được gọi là bệnh gì?Phù chân voiLỵ trực tràngSốt rét rừngViêm tá tràngĐáp án chi tiết:Giun chỉ bạch huyết gây tổn thương hệ bạch huyết lâu dài, hậu quả điển hình là phù voi, nhất là ở chi hoặc bộ phận sinh dục.Câu 2. Hai loài giun chỉ được ghi nhận ở Việt Nam là cặp nào?Toxocara canis và Toxocara catiWuchereria bancrofti và Brugia malayiAscaris lumbricoides và Trichuris trichiuraAncylostoma duodenale và Necator americanusĐáp án chi tiết:Giun chỉ bạch huyết ở Việt Nam liên quan chủ yếu đến W. bancrofti và B. malayi.Câu 3. Giun chỉ trưởng thành chủ yếu ký sinh ở vị trí nào?Lòng ruột nonỐng mật chủHệ bạch huyếtMô cơ vânĐáp án chi tiết:Giun trưởng thành sống trong hạch và mạch bạch huyết, gây viêm, tắc bạch huyết và phù voi.Câu 4. Đường lây nhiễm quan trọng của giun chỉ bạch huyết là gì?Ăn rau sống dính trứngUống nước có bào nangĂn thịt chứa ấu trùngMuỗi mang ấu trùng đốtĐáp án chi tiết:Người nhiễm khi bị muỗi truyền ấu trùng giun chỉ vào cơ thể trong lúc hút máu.Câu 5. Phôi giun chỉ thường xuất hiện ở máu ngoại biên vào thời điểm nào?Ban đêmBuổi trưaSau ănLúc sốtĐáp án chi tiết:Phôi giun chỉ có tính chu kỳ, thường ra máu ngoại biên về đêm, phù hợp với thời gian muỗi hút máu.Câu 6. Đặc điểm đại thể của giun chỉ trưởng thành là gì?Thân dẹt, chia đốt, có giác bámThân mềm, mảnh, giống sợi chỉThân ngắn, đầu có ba môi rõThân xoắn, nằm trong nang cơĐáp án chi tiết:Giun chỉ có thân dài, nhỏ, mềm, màu trắng đục, hình dạng gợi như sợi chỉ.Câu 7. Muỗi truyền bệnh chủ yếu của Brugia malayi thuộc nhóm nào?MansoniaGlossinaCyclopsSimuliumĐáp án chi tiết:B. malayi chủ yếu do muỗi Mansonia truyền; đây là điểm dễ nhầm với các bệnh ký sinh trùng khác.Câu 8. Muỗi truyền bệnh Wuchereria bancrofti có thể thuộc nhóm nào?Culex, Aedes, AnophelesCyclops, ruồi, ve mềmỐc, cua, cá nước ngọtBọ chét, rận, chí ngườiĐáp án chi tiết:W. bancrofti có thể do Culex, Anopheles và Aedes truyền, trong đó Culex thường được nhắc nhiều.Câu 9. Chẩn đoán trực tiếp giun chỉ thường dựa vào bệnh phẩm nào?Phân tươi buổi sángĐờm đặc lúc hoMáu ngoại biên đêmNước tiểu đầu dòngĐáp án chi tiết:Vì phôi giun chỉ ra máu ngoại biên về đêm, lấy máu đúng thời điểm giúp tăng khả năng phát hiện.Câu 10. Thuốc nào được dùng trong điều trị giun chỉ theo tài liệu?MetronidazolPraziquantelTriclabendazolDiethylcarbamazinĐáp án chi tiết:Diethylcarbamazin là thuốc được nêu trong điều trị giun chỉ; Ivermectin cũng được nhắc đến.Câu 11. Phát biểu nào đúng về con đực và con cái giun chỉ trưởng thành?Con cái dài hơn con đựcCon đực dài hơn con cáiHai giới dài bằng nhauChỉ có một giới ký sinhĐáp án chi tiết:Con cái giun chỉ dài hơn con đực và có khả năng đẻ phôi; đây là đặc điểm hình thể quan trọng.Câu 12. Đặc điểm nào phù hợp với con đực giun chỉ?Có một gai giao hợp ngắn đềuCó hai gai giao hợp dài không đềuCó ba môi rõ quanh miệng trướcCó đuôi thẳng và không congĐáp án chi tiết:Con đực có 2 gai giao hợp dài, không đều; chi tiết này giúp phân biệt với nhiều giun tròn khác.Câu 13. Trong chu kỳ giun chỉ, muỗi đóng vai trò chủ yếu nào?Vật chủ chứa trứng chưa phôiTrung gian truyền ấu trùngNơi giun trưởng thành đẻ trứngNguồn tạo nang trong mô cơĐáp án chi tiết:Muỗi hút máu người có phôi giun chỉ, ấu trùng phát triển trong muỗi rồi truyền lại cho người khác.Câu 14. Sau khi được muỗi truyền vào người, ấu trùng giun chỉ hướng tới cơ quan nào?Gan và túi mậtPhổi và phế quảnDạ dày và ruột nonHệ mạch bạch huyếtĐáp án chi tiết:Ấu trùng đi vào cơ thể rồi tới hệ bạch huyết, phát triển thành giun trưởng thành ở đó.Câu 15. Biểu hiện nào phù hợp với thời kỳ ủ bệnh của giun chỉ?Có thể chưa có triệu chứng rõLuôn phù voi hai chân nặngLuôn đái dưỡng chấp đại thểCó trứng giun trong phân sớmĐáp án chi tiết:Thời kỳ ủ bệnh có thể kéo dài, triệu chứng nghèo nàn; đôi khi chỉ phát hiện khi xét nghiệm máu.Câu 16. Thời kỳ phát bệnh thường nổi bật bởi biểu hiện nào?Viêm mạch bạch huyết kèm sốtLoét ruột già kèm mót rặnHo khan do ấu trùng qua phổiNgứa hậu môn nhiều về đêmĐáp án chi tiết:Giai đoạn phát bệnh có các đợt viêm hệ mạch bạch huyết, sốt, hạch hoặc bạch mạch nổi cứng.Câu 17. Phù voi trong bệnh giun chỉ chủ yếu liên quan đến cơ chế nào?Tắc nghẽn hệ bạch huyết kéo dàiXuất huyết niêm mạc ruột kéo dàiTổn thương cơ vân do tạo kénViêm phổi do ấu trùng di chuyểnĐáp án chi tiết:Giun trưởng thành gây viêm, tắc bạch huyết; lâu ngày dẫn đến phù voi và da dày dần.Câu 18. Vị trí phù voi thường gặp hơn trong nhiễm Brugia malayi là gì?Bộ máy sinh dụcChi, nhất là chânGan và đường mậtRuột non, tá tràngĐáp án chi tiết:B. malayi thường liên quan phù voi ở chi; W. bancrofti hay liên quan vùng sinh dục hơn.Câu 19. Biểu hiện nào gợi ý nhiều hơn đến Wuchereria bancrofti?Phù voi ở bộ phận sinh dụcTạo kén trong cơ vân sâuTrứng có nút ở hai cựcNgứa hậu môn về ban đêmĐáp án chi tiết:W. bancrofti hay gây phù voi ở bộ máy sinh dục và có thể có đái dưỡng chấp.Câu 20. Phương pháp Harris trong giun chỉ có ý nghĩa chính là gì?Tập trung phôi trong mẫu máuTìm trứng giun trong mẫu phânNuôi cấy ấu trùng trong đất ẩmSoi bào nang trong mẫu phân tươiĐáp án chi tiết:Harris là phương pháp tập trung phôi giun chỉ trong mẫu máu, giúp tăng khả năng phát hiện.Câu 21. Một bệnh nhân ở vùng có muỗi nhiều, sốt nhẹ kéo dài, mệt mỏi, bạch cầu ái toan tăng, xét nghiệm ban ngày âm tính. Xử trí xét nghiệm phù hợp nhất là gì?Lặp lại xét nghiệm máu vào ban đêmChuyển sang soi phân tìm trứng ngaySinh thiết cơ tìm nang ấu trùng ngaySoi dịch tá tràng tìm ấu trùng ngayĐáp án chi tiết:Phôi giun chỉ ra máu ngoại biên chủ yếu về đêm. Xét nghiệm ban ngày âm tính không loại trừ bệnh nếu lấy mẫu sai thời điểm.Câu 22. Một ca bệnh có viêm hạch bẹn tái diễn, sốt từng đợt, về sau phù một chân tăng dần. Cơ quan bị tổn thương chính là gì?Hệ tiêu hóa thấpHệ bạch huyếtHệ thần kinh trung ươngHệ cơ vân ngoại biênĐáp án chi tiết:Viêm hạch, viêm bạch mạch, phù voi một chi là chuỗi biểu hiện điển hình của tổn thương bạch huyết do giun chỉ.Câu 23. Vì sao thời kỳ ủ bệnh giun chỉ vẫn có ý nghĩa dịch tễ quan trọng?Vì luôn gây phù voi rõ ở hai chiVì luôn có trứng thải ra trong phânVì có thể có phôi trong máu ngoại viVì tạo nang ấu trùng trong cơ vânĐáp án chi tiết:Dù triệu chứng chưa rõ, phôi có thể xuất hiện trong máu ngoại vi, tạo nguồn để muỗi hút và truyền bệnh.Câu 24. Một người có mật độ phôi giun chỉ trong máu là 3 phôi/ml. Nhận định nào phù hợp nhất?Mật độ quá thấp nên muỗi không truyềnMật độ quá cao nên muỗi không sống sótMật độ chỉ phù hợp cho xét nghiệm phânMật độ thuận lợi cho muỗi truyền bệnhĐáp án chi tiết:Tài liệu nêu mật độ khoảng 3 ấu trùng/ml máu là thuận tiện cho muỗi truyền bệnh; thấp hơn hoặc cao hơn đều có thể hạn chế lan truyền.Câu 25. Nếu lấy 60 ml máu và thấy 8 phôi giun chỉ, mật độ phôi xấp xỉ là bao nhiêu?0,13 phôi/ml1,33 phôi/ml4,80 phôi/ml7,50 phôi/mlĐáp án chi tiết:Mật độ = 8/60 = 0,133 phôi/ml, làm tròn khoảng 0,13 phôi/ml. Đây là dạng tính toán dễ nhầm do đơn vị mẫu là 60 ml.Câu 26. Một mẫu máu có 180 phôi trong 60 ml. So với ngưỡng 3 phôi/ml, nhận định nào đúng?Thấp hơn ngưỡng thuận lợiBằng ngưỡng thuận lợiGấp đôi ngưỡng thuận lợiKhông tính được mật độĐáp án chi tiết:180/60 = 3 phôi/ml, đúng bằng mật độ được nêu là thuận tiện nhất cho muỗi truyền bệnh.Câu 27. Trong chu kỳ ở muỗi, ấu trùng giun chỉ sau khi vào dạ dày muỗi sẽ diễn biến nào phù hợp?Xuyên vách dạ dày rồi tới cơ ngựcTạo trứng có phôi rồi ra ngoài nướcThành giun trưởng thành trong ruột muỗiTạo kén trong cơ muỗi nhiều nămĐáp án chi tiết:Ấu trùng vào dạ dày muỗi, xuyên vách dạ dày, sau đó di chuyển tới vùng cơ ngực để phát triển tiếp.Câu 28. Giai đoạn ấu trùng nào ở muỗi có vai trò truyền sang người khi muỗi hút máu?Giai đoạn I trong dạ dày muỗiGiai đoạn II ở cơ ngực muỗiGiai đoạn IV ở tuyến nước bọtGiai đoạn trưởng thành ở hạch muỗiĐáp án chi tiết:Ấu trùng phát triển tới giai đoạn ở tuyến nước bọt muỗi, chờ muỗi đốt để xâm nhập vào người.Câu 29. Điểm nào giúp phân biệt phôi W. bancrofti với phôi B. malayi trên tiêu bản?W. bancrofti có đuôi không nhân tới cuốiW. bancrofti luôn không có bao ngoài thânB. malayi dài hơn và thân đều hơn rõ rệtB. malayi không bắt màu khi nhuộm máuĐáp án chi tiết:Phôi W. bancrofti có các nhân không đi đến cuối đuôi; B. malayi thường có hai nhân riêng lẻ ở mút đuôi.Câu 30. Một phôi giun chỉ dài khoảng 220 µm, thân uốn không đều, mút đuôi có hai nhân riêng lẻ. Khả năng phù hợp nhất là gì?Wuchereria bancroftiBrugia malayiTrichinella spiralisStrongyloides stercoralisĐáp án chi tiết:Dài khoảng 220 µm, thân uốn không đều, cuối đuôi có hai nhân riêng là mô tả phù hợp với phôi B. malayi.Câu 31. Một phôi giun chỉ dài khoảng 300 µm, có bao ngoài, thân uốn đều, nhân không đi đến cuối đuôi. Khả năng phù hợp nhất là gì?Brugia malayiTrichuris trichiuraWuchereria bancroftiEnterobius vermicularisĐáp án chi tiết:Phôi W. bancrofti dài hơn, khoảng 300 µm, thân uốn đều và nhân không kéo đến tận cuối đuôi.Câu 32. Vì sao trong phòng bệnh giun chỉ cần tập trung vào kiểm soát muỗi?Muỗi là nơi trứng giun nở trong đấtMuỗi là nguồn thải phôi ra ngoại cảnhMuỗi là thức ăn bắt buộc của giun cáiMuỗi là trung gian truyền ấu trùngĐáp án chi tiết:Chu kỳ giun chỉ cần muỗi để ấu trùng phát triển và truyền sang người; cắt đứt khâu muỗi sẽ làm gián đoạn lây truyền.Câu 33. Một vùng có nhiều ao hồ, bèo Nhật Bản và muỗi hút máu về đêm. Yếu tố này làm tăng nguy cơ bệnh nào nhất?Giun chỉ bạch huyếtGiun kim quanh hậu mônSán dây do thịt sốngAmip lỵ đường ruộtĐáp án chi tiết:Mansonia sinh sống ở hồ ao có bèo Nhật Bản và hút máu về đêm, phù hợp dịch tễ giun chỉ bạch huyết.Câu 34. Nhận định nào đúng khi phân biệt giun chỉ với giun xoắn?Giun chỉ lây qua ăn thịt sống, giun xoắn lây qua muỗiGiun chỉ tạo kén trong cơ, giun xoắn sống ở bạch huyếtGiun chỉ liên quan muỗi, giun xoắn liên quan thịt chứa kénGiun chỉ tìm trứng phân, giun xoắn tìm phôi máu đêmĐáp án chi tiết:Giun chỉ bạch huyết lây qua muỗi; giun xoắn liên quan ăn thịt chứa kén ấu trùng, dễ gây nhầm nếu chỉ nhớ chung là “giun”.Câu 35. Một bệnh nhân có phù voi lâu năm, hiện không còn cơn viêm bạch mạch cấp, hạch bạch huyết to kéo dài. Giai đoạn bệnh phù hợp nhất là gì?Thời kỳ xâm nhập cấpThời kỳ phát bệnh sớmThời kỳ ấu trùng qua phổiThời kỳ bệnh tiềm tàngĐáp án chi tiết:Thời kỳ tiềm tàng không còn các đợt viêm cấp rõ, nhưng hạch to kéo dài và phù voi xuất hiện, da dày dần theo thời gian.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s