Giải Phẫu Bệnh Về Viêm Và Sửa ChữaCâu 1. Dấu hiệu kinh điển của viêm gồm nhóm nào sau đây?Sưng, nóng, đỏ, đauSưng, tím, lạnh, đauĐỏ, ngứa, loét, hoại tửĐau, teo, xơ, hóa vôiĐáp án chi tiết:Viêm điển hình biểu hiện bằng sưng, nóng, đỏ, đau. Đây là các dấu hiệu kinh điển do rối loạn tuần hoàn, tăng tính thấm mạch và kích thích thần kinh tại ổ viêm.Câu 2. Phản ứng viêm điển hình bắt đầu bằng bước nào?Sửa chữa mô tổn thươngNhận diện tác nhân gây hạiHình thành mô sẹo xơ hóaTăng sinh nguyên bào sợiĐáp án chi tiết:Trình tự phản ứng viêm bắt đầu từ nhận diện tác nhân gây hại, sau đó huy động bạch cầu và protein huyết tương, loại trừ tác nhân, kiểm soát viêm và sửa chữa mô.Câu 3. Tế bào đặc trưng nổi bật trong viêm cấp là tế bào nào?Tương bàoLympho bàoBạch cầu đa nhân trung tínhNguyên bào sợiĐáp án chi tiết:Viêm cấp thường khởi phát nhanh, tế bào tham gia nổi bật là bạch cầu đa nhân trung tính, sau đó có thể có đại thực bào và các tế bào khác.Câu 4. Viêm mạn thường kéo dài trong khoảng thời gian nào?Vài phút đến vài giờChỉ trong một ngàyKhông quá vài giờNhiều tuần, nhiều tháng hoặc nhiều nămĐáp án chi tiết:Viêm mạn là phản ứng viêm kéo dài, có thể phát triển sau viêm cấp khi tác nhân gây tổn thương còn tồn tại.Câu 5. Nhóm tế bào nào thường gặp trong viêm mạn tính?Lympho bào, tương bào, đại thực bàoHồng cầu, tiểu cầu, tế bào cơ vânTế bào sừng, tế bào mỡ, tế bào xươngTế bào nội mô, tế bào thần kinh, hồng cầuĐáp án chi tiết:Viêm mạn đặc trưng bởi thấm nhập tế bào đơn nhân như lympho bào, tương bào, đại thực bào; đôi khi có bạch cầu ái toan.Câu 6. Đại thực bào trong viêm có chức năng nào sau đây?Chỉ tạo hồng cầu mớiChỉ làm đông máu tại chỗChỉ tiết dịch nhầy bảo vệThực bào, tiết chất trung gian và khởi động sửa chữaĐáp án chi tiết:Đại thực bào là tế bào trụ cột trong viêm mạn: tiêu hóa vi sinh vật, loại bỏ mô chết, tiết TNF, IL-1, chemokin, trình diện kháng nguyên và khởi động sửa chữa.Câu 7. Viêm thanh dịch thường tạo ra hậu quả nào ở khoang cơ thể?Tràn dịchHóa xươngTạo u vàngHoại tử bã đậuĐáp án chi tiết:Viêm thanh dịch có thể gây tích tụ dịch ở các khoang như màng phổi, màng ngoài tim, dẫn đến tràn dịch.Câu 8. Viêm tơ huyết đặc trưng bởi dịch xuất giàu thành phần nào?CholesterolFibrinGlycogenMelaninĐáp án chi tiết:Viêm tơ huyết là dạng viêm có dịch xuất giàu fibrin, thường gặp khi tăng tính thấm thành mạch mạnh.Câu 9. Áp xe được hiểu đúng nhất là gì?Ổ viêm mủ khu trúỔ xơ hóa lan tỏaVùng teo mô sinh lýVùng tăng sản nội mạcĐáp án chi tiết:Áp xe là ổ viêm mủ khu trú, trong đó mủ chứa nhiều bạch cầu đa nhân và mảnh vụn tế bào.Câu 10. Viêm loét thường được mô tả là tổn thương nào?Tăng sản lớp biểu mô bề mặtLắng đọng calci trong mô sốngMất bề mặt mô hoặc cơ quan do mô viêm hoại tử bong raTăng sắc tố melanin ở lớp đáy biểu bìĐáp án chi tiết:Viêm loét là tình trạng mất lớp bề mặt mô/cơ quan do mô viêm hoại tử bị bong rời, thường gặp ở niêm mạc tiêu hóa hoặc da.Câu 11. Nguyên nhân nào sau đây dễ dẫn đến viêm mạn?Nhiễm trùng hoặc tổn thương dai dẳngTổn thương rất nhẹ và tự khỏi ngayTác nhân được loại trừ hoàn toàn tức thìMô được tái tạo hoàn chỉnh sau vài phútĐáp án chi tiết:Viêm mạn xuất hiện khi tác nhân gây tổn thương kéo dài, ví dụ ổ loét, lao, phơi nhiễm chất độc kéo dài hoặc bệnh quá mẫn.Câu 12. Trong viêm mạn, lympho bào và đại thực bào có ý nghĩa gì?Làm viêm ngừng tức thìTương tác hai chiều, có thể kéo dài phản ứng viêmChỉ tạo fibrin để đông máuChỉ gây thoái hóa mỡ tại chỗĐáp án chi tiết:Lympho bào và đại thực bào tương tác hai chiều, làm phản ứng viêm mạn được duy trì lâu hơn.Câu 13. Tương bào trong viêm mạn có vai trò chính nào?Tạo collagen type ITạo mạch máu tân sinhSản xuất kháng thể đặc hiệuTạo tế bào khổng lồĐáp án chi tiết:Tương bào là tế bào biệt hóa từ lympho B, có vai trò sản xuất kháng thể đặc hiệu chống lại kháng nguyên của tác nhân gây viêm.Câu 14. Bạch cầu ái toan thường hiện diện nhiều trong trường hợp nào?Dị ứng và nhiễm ký sinh trùngNhồi máu cơ tim cấpHoại tử đông ở thậnXơ hóa gan do rượuĐáp án chi tiết:Bạch cầu ái toan thường tăng trong phản ứng miễn dịch qua IgE như dị ứng và trong nhiễm ký sinh trùng.Câu 15. Tăng sinh mô liên kết – mạch máu trong viêm mạn nhằm mục đích gì?Làm giảm toàn bộ đáp ứng miễn dịchChuyển viêm mạn thành viêm cấpTạo hoại tử bã đậu trung tâmSửa chữa tổn thương do tác nhân gây viêmĐáp án chi tiết:Tăng sinh mạch máu và mô liên kết là cơ chế quan trọng để sửa chữa vùng mô bị tổn thương.Câu 16. Yếu tố tạo mạch FGF trong ổ viêm được nêu là do tế bào nào sản xuất?Hồng cầuĐại thực bàoTế bào thần kinhTế bào mỡĐáp án chi tiết:Đại thực bào sản xuất các yếu tố tạo mạch như FGF, góp phần tạo mạch máu mới trong mô tổn thương.Câu 17. Dưới tác động của PDGF và TGF-β, tế bào trung mô tại vùng tổn thương có thể biệt hóa thành gì?Nguyên bào sợiTế bào thần kinhHồng cầu trưởng thànhTế bào biểu mô gaiĐáp án chi tiết:Các yếu tố tăng trưởng do đại thực bào sản xuất huy động tế bào trung mô, giúp chúng biệt hóa thành nguyên bào sợi để tổng hợp collagen.Câu 18. Thành phần nào là sản phẩm quan trọng của nguyên bào sợi trong sửa chữa mô?MelaninGlycogenCollagen và chất căn bản mô liên kếtHemoglobin và fibrinogenĐáp án chi tiết:Nguyên bào sợi tổng hợp collagen và các thành phần của chất căn bản mô liên kết, tạo nền cho mô sẹo.Câu 19. Viêm hạt là dạng đặc biệt của loại viêm nào?Viêm cấp xuất tiếtViêm mạnViêm thanh dịchViêm tơ huyếtĐáp án chi tiết:Viêm hạt là một dạng viêm mạn, đặc trưng bởi tập hợp các đại thực bào hoạt hóa, thường kèm lympho bào T.Câu 20. Đặc điểm mô học quan trọng của viêm hạt là gì?Tập hợp tế bào dạng biểu mô do đại thực bào hoạt hóaChỉ có hồng cầu thoát mạch lan tỏaChỉ có tế bào mỡ bị thoái hóa nướcTăng sản biểu mô không có tế bào viêmĐáp án chi tiết:Viêm hạt có các tế bào dạng biểu mô, bản chất là đại thực bào đã hoạt hóa; xung quanh có lympho bào và ít tương bào.Câu 21. Một tiêu bản có vùng tổn thương gồm nhiều đại thực bào dạng biểu mô, viền lympho bào xung quanh và có thể có đại bào nhiều nhân. Chẩn đoán hình thái phù hợp nhất là gì?Viêm hạtViêm thanh dịchViêm tơ huyếtViêm loét cấpĐáp án chi tiết:Tập hợp đại thực bào hoạt hóa dạng biểu mô, viền lympho bào và có thể có tế bào khổng lồ nhiều nhân là hình ảnh điển hình của viêm hạt.Câu 22. Tác nhân nào sau đây phù hợp với cơ chế gây viêm hạt do khó tiêu hủy?Nước muối sinh lýMycobacterium tuberculosisGlucose máu bình thườngProtein huyết tương bình thườngĐáp án chi tiết:Lao do Mycobacterium tuberculosis là nguyên nhân kinh điển gây viêm hạt vì tác nhân tồn tại dai dẳng và khó bị tiêu hủy.Câu 23. Trường hợp nào sau đây cũng có thể gây viêm hạt theo tài liệu?Tinh thể urateHồng cầu bình thườngTế bào cơ tim lànhTế bào gan bình thườngĐáp án chi tiết:Ngoài vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng, các chất như silic, bột talc, tinh thể urate hoặc chỉ phẫu thuật cũng có thể gây viêm hạt.Câu 24. Trong viêm hạt, đại bào nhiều nhân thường hình thành do cơ chế nào?Tăng phân bào của hồng cầuThoái hóa nước của tế bào ganHợp nhất các tế bào dạng biểu môLắng đọng cholesterol ngoại bàoĐáp án chi tiết:Đại bào nhiều nhân trong viêm hạt hình thành do sự hợp nhất của các tế bào dạng biểu mô, tức đại thực bào hoạt hóa.Câu 25. Sốt trong phản ứng viêm hệ thống liên quan chủ yếu đến cơ chế nào?TNF, IL-1 kích thích prostaglandin ở vùng hạ đồiFibrinogen làm giảm điểm điều nhiệt ở hạ đồiCollagen kích thích trực tiếp trung tâm hô hấpTương bào làm tăng glucose ở mô ngoại viĐáp án chi tiết:Các cytokine như TNF, IL-1 kích thích sản xuất prostaglandin tại vùng hạ đồi, làm tăng điểm điều nhiệt và gây sốt.Câu 26. Protein giai đoạn cấp như CRP và fibrinogen được tổng hợp chủ yếu tại đâu?Tủy xươngHạch lymphoLáchTế bào ganĐáp án chi tiết:CRP, fibrinogen là protein giai đoạn cấp, được tổng hợp tại tế bào gan dưới tác động của cytokine viêm như IL-6.Câu 27. Một ổ viêm có nhiều mạch máu tân sinh, tế bào nội mô lớn, nguyên bào sợi và collagen mới. Ý nghĩa chính của hình ảnh này là gì?Mô đang sửa chữa và tạo mô liên kết mớiMô đang thoái hóa mỡ hoàn toànMô đang chuyển thành hoại tử bã đậuMô đang mất toàn bộ phản ứng viêmĐáp án chi tiết:Mạch máu tân sinh, nguyên bào sợi và collagen là đặc điểm của mô đang sửa chữa, có xu hướng tạo mô hạt và sẹo.Câu 28. Trong quá trình sửa chữa, nếu nhu mô tổn thương không tái tạo đầy đủ thì kết cục thường là gì?Luôn hồi phục hoàn toànThay thế bằng mô xơ, tạo sẹoBiến mất không để lại dấu vếtChuyển thành mô thần kinh mớiĐáp án chi tiết:Khi tái tạo không đầy đủ, vùng tổn thương được thay thế bằng mô xơ. Đây là cơ sở hình thành sẹo.Câu 29. Cặp yếu tố nào có vai trò quan trọng trong hình thành mô sẹo thay thế vùng tổn thương?Mô xơ và mạch máu mớiMelanin và glycogenHồng cầu và tiểu cầu giàDịch mật và acid uricĐáp án chi tiết:Sẹo cần mô xơ và các mạch máu mới. Mạch máu nuôi mô sửa chữa, còn mô xơ tạo khung liên kết.Câu 30. Trường hợp viêm cấp không được loại trừ hoàn toàn, tác nhân còn tồn tại thì diễn tiến hợp lý nhất là gì?Tự động hết viêm sau vài phútChỉ tạo viêm thanh dịchCó thể chuyển thành viêm mạnKhông bao giờ gây tổn thương môĐáp án chi tiết:Viêm mạn có thể phát triển sau viêm cấp nếu tác nhân gây tổn thương chưa bị tiêu diệt hoặc còn tồn tại dai dẳng.Câu 31. Một bệnh nhân có ổ loét kéo dài, mô viêm tồn tại lâu, tiêu bản nhiều lympho bào, tương bào, đại thực bào. Nhận định đúng nhất là gì?Viêm mạn do tổn thương dai dẳngViêm cấp thuần túy mới khởi phátHoại tử đông không có viêmThoái hóa nước có hồi phục hoàn toànĐáp án chi tiết:Ổ loét kéo dài là nguyên nhân của viêm mạn. Thành phần tế bào đơn nhân như lympho bào, tương bào, đại thực bào củng cố chẩn đoán viêm mạn.Câu 32. Trong viêm mạn, vì sao bạch cầu đa nhân trung tính vẫn có thể xuất hiện nhiều?Vì luôn là tế bào duy nhất của viêm mạnVì có thể có viêm cấp chồng trên nền viêm mạnVì tương bào biến thành trung tínhVì collagen phân hủy thành bạch cầuĐáp án chi tiết:Viêm mạn chủ yếu là tế bào đơn nhân, nhưng bạch cầu đa nhân trung tính có thể nhiều khi có đợt viêm cấp chồng lên nền viêm mạn.Câu 33. Một mô viêm đang được sửa chữa có tăng sinh mạch máu nhờ FGF và tăng sinh mô liên kết nhờ PDGF, TGF-β. Tế bào trung tâm điều phối các yếu tố này là gì?Đại thực bàoHồng cầuTế bào mỡTế bào sụnĐáp án chi tiết:Đại thực bào vừa thực bào vừa tiết các chất trung gian viêm và yếu tố tăng trưởng, nên đóng vai trò cầu nối giữa viêm và sửa chữa.Câu 34. Trong các mô tả sau, mô tả nào phân biệt đúng viêm mạn với viêm cấp?Viêm mạn luôn không có sửa chữa môViêm cấp chỉ gồm tương bào và collagenViêm mạn khởi phát chậm hơn, kéo dài hơn, nhiều tế bào đơn nhân hơnViêm cấp luôn kéo dài nhiều năm và tạo viêm hạtĐáp án chi tiết:Viêm cấp khởi phát nhanh, thường nhiều bạch cầu đa nhân trung tính. Viêm mạn khởi phát chậm hơn, kéo dài và nhiều đại thực bào, lympho bào, tương bào.Câu 35. Trong một ổ viêm, quá trình nào sau đây phản ánh đúng trình tự hợp lý từ viêm đến sửa chữa?Tạo collagen → nhận diện tác nhân → hóa hướng động → loại trừ tác nhânHoại tử mô → mất hoàn toàn bạch cầu → không cần sửa chữaTạo mô sẹo → tác nhân gây hại xuất hiện → bạch cầu biến mấtNhận diện tác nhân → huy động bạch cầu/protein → loại trừ tác nhân → sửa chữa môĐáp án chi tiết:Phản ứng viêm điển hình diễn tiến theo trình tự: nhận diện tác nhân, huy động thành phần bảo vệ, loại trừ tác nhân, kiểm soát – kết thúc viêm, rồi sửa chữa mô tổn thương.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s