ENZYME P3 – ĐIỀU HÒA HOẠT TÍNH ENZYMECâu 1. Điều hòa hoạt tính enzyme là:Làm enzyme mất hoạt tính hoàn toànKiểm soát tốc độ phản ứng enzyme trong tế bàoPhá hủy enzymeTổng hợp enzyme mớiCâu 2. Mục đích chính của điều hòa enzyme là:Tăng nhiệt độ cơ thểDuy trì cân bằng chuyển hóaLàm phản ứng xảy ra ngẫu nhiênGiảm số lượng enzymeCâu 3. Điều hòa enzyme thường xảy ra ở mức độ:DNARNAProtein (enzyme)RibosomeCâu 4. Enzyme dị lập thể (allosteric enzyme) có đặc điểm:Chỉ có một trung tâm hoạt độngKhông bị điều hòaCó vị trí gắn chất điều hòa riêng biệtKhông có cấu trúc bậc 4Câu 5. Chất điều hòa dị lập thể gắn vào:Trung tâm hoạt độngVị trí dị lập thểCơ chấtSản phẩmCâu 6. Chất điều hòa dị lập thể có thể là:Chỉ là chất ức chếChỉ là chất hoạt hóaVừa là chất hoạt hóa hoặc chất ức chếChỉ là enzymeCâu 7. Điều hòa ngược (feedback inhibition) là:Enzyme bị phá hủyCơ chất ức chế enzymeSản phẩm cuối ức chế enzyme đầu chuỗiEnzyme tự ức chếCâu 8. Điều hòa ngược giúp:Tăng tốc độ chuyển hóa vô hạnNgăn tích lũy sản phẩm dư thừaPhá hủy chu trình chuyển hóaLàm enzyme hoạt động liên tụcCâu 9. Điều hòa enzyme bằng cơ chế dị lập thể thường xảy ra ở:Enzyme đơn giảnEnzyme cấu trúcEnzyme tham gia chuỗi chuyển hóaEnzyme tiêu hóaCâu 10. Enzyme dị lập thể thường có cấu trúc:Bậc 1Bậc 2Bậc 3Bậc 4Câu 11. Chất hoạt hóa dị lập thể làm:Giảm hoạt tính enzymeThay đổi cấu trúc enzyme theo hướng bất lợiTăng ái lực enzyme – cơ chấtPhá hủy enzymeCâu 12. Chất ức chế dị lập thể làm:Tăng VmaxTăng KmGiảm hoạt tính enzymeKhông ảnh hưởng enzymeCâu 13. Enzyme dị lập thể thường không tuân theo:Nguyên lý xúc tácCơ chế ESPhương trình Michaelis–MentenNguyên tắc đặc hiệuCâu 14. Đường cong động học của enzyme dị lập thể có dạng:HyperbolTuyến tínhSigmoidParabolCâu 15. Điều hòa enzyme bằng cách biến đổi cộng hóa trị thường là:Gắn cơ chấtGắn sản phẩmPhosphoryl hóa / khử phosphorylBiến tính proteinCâu 16. Phosphoryl hóa enzyme thường xảy ra trên acid amin:AlaninGlycinSerin, threonin, tyrosinValinCâu 17. Enzyme kinase có vai trò:Loại bỏ nhóm phosphateGắn nhóm phosphateThủy phân ATPỨc chế enzyme khácCâu 18. Enzyme phosphatase có vai trò:Gắn phosphateTổng hợp ATPLoại bỏ phosphate khỏi proteinPhá hủy enzymeCâu 19. Điều hòa enzyme bằng phosphoryl hóa thường:Không hồi phụcChậmNhanh và thuận nghịchChỉ xảy ra trong nhânCâu 20. Dạng hoạt động của enzyme sau phosphoryl hóa:Luôn luôn tăng hoạt tínhLuôn luôn giảm hoạt tínhCó thể tăng hoặc giảm tùy enzymeKhông đổiCâu 21. Zymogen (tiền enzyme) là:Enzyme đã hoạt hóaEnzyme bị ức chếDạng chưa hoạt động của enzymeSản phẩm enzymeCâu 22. Hoạt hóa zymogen xảy ra bằng cách:Gắn phosphateCắt bỏ đoạn peptideThay đổi pHGắn coenzymeCâu 23. Ví dụ điển hình của zymogen là:AmylasePepsinogenCatalaseHexokinaseCâu 24. Hoạt hóa zymogen có đặc điểm:Thuận nghịchKhông thuận nghịchPhụ thuộc cơ chấtKhông làm thay đổi enzymeCâu 25. Ý nghĩa sinh học của zymogen là:Giảm số lượng enzymeTránh enzyme tự tiêu hủy tế bàoTăng tốc độ phản ứngLàm enzyme bền hơnCâu 26. Điều hòa enzyme bằng số lượng enzyme liên quan đến:Điều hòa dị lập thểĐiều hòa phiên mã – dịch mãPhosphoryl hóaỨc chế cạnh tranhCâu 27. Điều hòa số lượng enzyme thường:Xảy ra rất nhanhKhông cần năng lượngChậm nhưng bền vữngKhông quan trọngCâu 28. Isoenzyme là:Các enzyme khác nhau xúc tác phản ứng khác nhauCác enzyme giống nhau hoàn toànCác enzyme khác nhau về cấu trúc nhưng xúc tác cùng phản ứngEnzyme bị biến tínhCâu 29. Isoenzyme khác nhau chủ yếu ở:Cơ chấtSản phẩmCấu trúc và tính chất động họcTrung tâm hoạt độngCâu 30. Vì sao enzyme dị lập thể không tuân theo Michaelis–Menten?Vì enzyme bị biến tínhVì có nhiều trung tâm hoạt động tương tác nhauVì không có cơ chấtVì không tạo phức ESĐáp án chi tiết: Giải thích: Enzyme dị lập thể có tính hợp tác giữa các tiểu đơn vị, làm đường cong động học sigmoid, không còn hyperbol.Câu 31. Chất hoạt hóa dị lập thể làm tăng hoạt tính enzyme bằng cách:Phá hủy enzymeỔn định dạng kém hoạt độngỔn định dạng hoạt động của enzymeGiảm số lượng enzymeCâu 32. Điều hòa ngược thường tác động lên enzyme nào trong chuỗi?Enzyme cuốiEnzyme bất kỳEnzyme đầu chuỗiEnzyme trung gianĐáp án chi tiết: Giải thích: Ức chế enzyme đầu chuỗi giúp tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu.Câu 33. So với điều hòa dị lập thể, điều hòa bằng phosphoryl hóa:Chậm hơnÍt chính xác hơnLinh hoạt và phổ biến hơnKhông hồi phụcCâu 34. Hoạt hóa zymogen là cơ chế điều hòa đặc biệt vì:Có thể đảo ngượcChỉ xảy ra trong tế bàoKhông thuận nghịchKhông liên quan proteinCâu 35. Pepsinogen → pepsin có ý nghĩa sinh học là:Tăng pH dạ dàyNgăn pepsin tiêu hóa mô dạ dàyGiảm tiêu hóa proteinLàm enzyme bền hơnCâu 36. Isoenzyme quan trọng trong lâm sàng vì:Khó phân tíchCó hoạt tính yếuGiúp chẩn đoán tổn thương môKhông đặc hiệuCâu 37. Ví dụ isoenzyme có giá trị chẩn đoán là:Amylase tụyALTCK-MBPepsinCâu 38. Điều hòa enzyme bằng số lượng enzyme phù hợp với:Điều chỉnh nhanhThích nghi dài hạnPhản ứng tức thờiĐiều hòa cấp tínhCâu 39. Điều hòa enzyme ở mức protein có ưu điểm:ChậmKhông chính xácPhản ứng nhanh với thay đổi môi trườngTốn nhiều năng lượngCâu 40. Phát biểu ĐÚNG NHẤT về điều hòa hoạt tính enzyme là:Chỉ có một cơ chế duy nhấtChỉ xảy ra ở enzyme dị lập thểLà sự phối hợp nhiều cơ chế khác nhauKhông có vai trò sinh họcĐáp án chi tiết: Giải thích: Trong tế bào, điều hòa enzyme là sự phối hợp: dị lập thể, phosphoryl hóa, zymogen, isoenzyme, điều hòa tổng hợp.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s