ĐỀ TRẮC NGHIỆM CƠ CHI DƯỚI P1Cơ tứ đầu đùi có chức năng chính là:Duỗi gốiGấp gốiXoay ngoài đùiDang đùiĐáp án chi tiết:Tứ đầu đùi là nhóm cơ duỗi khớp gối.Cơ may (sartorius) thuộc nhóm cơ nào của đùi?Nhóm sau đùiNhóm trước đùiNhóm trong đùiNhóm môngĐáp án chi tiết:Cơ may nằm khoang trước đùi.Cơ nhị đầu đùi (biceps femoris) chủ yếu:Duỗi gốiDang đùiGấp gốiKhép đùiĐáp án chi tiết:Nhóm hamstrings gấp gối; nhị đầu còn xoay ngoài cẳng chân khi gối gấp.Cơ mông lớn có tác dụng mạnh nhất là:Gấp đùiDuỗi đùiKhép đùiXoay trong đùiĐáp án chi tiết:Mông lớn là cơ duỗi đùi mạnh, nhất là khi đứng dậy/leo cầu thang.Cơ mông nhỡ (gluteus medius) có chức năng chính:Duỗi đùiDang đùiGấp gốiDuỗi gốiĐáp án chi tiết:Mông nhỡ là cơ dang đùi và ổn định chậu khi đi.Cơ thon (gracilis) thuộc nhóm: Nhóm trong đùi (khép)Nhóm trước đùiNhóm sau đùiNhóm cẳng chân trướcĐáp án chi tiết:Cơ thon là cơ khép đùi (khoang trong).Thần kinh đùi chi phối chủ yếu nhóm cơ nào?Nhóm trong đùiNhóm sau đùiNhóm trước đùiNhóm mông sâuĐáp án chi tiết:TK đùi chi phối cơ duỗi gối khoang trước.Thần kinh bịt chi phối chủ yếu:Nhóm cơ khép đùiNhóm duỗi gốiNhóm duỗi đùiNhóm cơ môngĐáp án chi tiết:TK bịt → khoang trong đùi (khép).Cơ bán gân (semitendinosus) là cơ:Câu 9. Cơ bán gân (semitendinosus) là cơ: A. Nhóm trước đùi B. Nhóm sau đùi C. Nhóm trong đùi D. Nhóm mông nông 👉 Đáp án: B 📝 Giải thích: Bán gân thuộc hamstrings.Nhóm trước đùiNhóm sau đùiNhóm trong đùiNhóm mông nôngĐáp án chi tiết:Bán gân thuộc hamstrings.Cơ thắt lưng–chậu (iliopsoas) là cơ gấp đùi mạnh nhất vì: Bám tận vào lồi cầu đùiĐi qua khớp háng phía trướcBám vào xương chàyNằm trong khoang sau đùiĐáp án chi tiết:Iliopsoas đi phía trước khớp háng → gấp đùi mạnh.Cơ nào thuộc nhóm “xoay ngoài sâu vùng mông”?Cơ mông béCơ bịt trongCơ mông nhỡCơ căng mạc đùiĐáp án chi tiết:Bịt trong thuộc nhóm xoay ngoài sâu.Cơ căng mạc đùi (TFL) bám vào: A. Dải chậu–chày (IT band)Dải chậu–chày (IT band)Gân bánh chèXương mácGân gótĐáp án chi tiết:TFL → IT band → ổn định gối.Cơ khép lớn (adductor magnus) có chức năng: Dang đùiKhép đùiDuỗi gốiGấp gốiĐáp án chi tiết:Khép lớn là cơ khép đùi mạnh.Cơ mông bé (gluteus minimus) có chức năng gần giống:Mông lớnMông nhỡNhị đầu đùiKhép dàiĐáp án chi tiết:Mông bé cùng mông nhỡ: dang đùi, xoay trong nhẹ, giữ chậu.Cơ tứ đầu đùi được chi phối bởi:TK bịtTK đùiTK ngồiTK mông dướiĐáp án chi tiết:Tứ đầu đùi ← TK đùi.Thành phần KHÔNG thuộc nhóm tứ đầu đùi:Cơ thẳng đùiCơ rộng ngoàiCơ rộng trongCơ khép ngắnĐáp án chi tiết:Khép ngắn thuộc khoang trong.Cơ thẳng đùi (rectus femoris) khác các cơ rộng ở điểm:Không duỗi gốiKhông bám xương đùiĐi qua cả khớp háng và khớp gốiChỉ gấp gốiĐáp án chi tiết:Thẳng đùi qua 2 khớp → duỗi gối + gấp đùi.Gân “chân ngỗng” (pes anserinus) KHÔNG bao gồm cơ:Cơ mayCơ thonCơ bán gânCơ bán màngĐáp án chi tiết:Pes anserinus = sartorius + gracilis + semitendinosus.Cơ nhị đầu đùi có điểm bám tận chủ yếu ở:Lồi củ chàyChỏm xương mácMỏm khuỷuLồi cầu trong đùiĐáp án chi tiết:Nhị đầu đùi bám chỏm mác.Cơ bán màng (semimembranosus) bám tận chủ yếu vào: Mặt sau lồi cầu trong xương chàyChỏm xương mácLồi củ quayGai chậu trước trênCơ khép dài (adductor longus) thuộc khoang:Trước đùiSau đùiTrong đùiMôngĐáp án chi tiết:Khép dài = khoang trong.Cơ nào là “cơ dạng đùi chính” và giữ chậu khi đứng 1 chân? A. Cơ mông nhỡCơ mông nhỡCơ thonCơ khép lớnCơ mông lớnĐáp án chi tiết:Mông nhỡ (± mông bé) giữ chậu không sụp.Thần kinh mông trên chi phối: Mông lớnMông nhỡ, mông bé, cơ căng mạc đùiNhóm khép đùi Nhóm hamstringsĐáp án chi tiết:TK mông trên → abductors.Thần kinh mông dưới chi phối:Cơ mông lớnCơ mông nhỡCơ bịt trongCơ hình lêĐáp án chi tiết:TK mông dưới → gluteus maximus.Cơ hình lê (piriformis) chủ yếu:Xoay trong đùiXoay ngoài đùi (khi đùi duỗi)Duỗi gốiGấp gốiĐáp án chi tiết:Piriformis là cơ xoay ngoài (đùi duỗi).Thành phần “hamstrings chuẩn” KHÔNG bao gồm:Câu 26. Thành phần “hamstrings chuẩn” KHÔNG bao gồm:A. Bán gânB. Bán gânC. Đầu dài nhị đầu đùiD. Đầu ngắn nhị đầu đùi👉 Đáp án: D📝 Giải thích: Bán gânBán gânĐầu dài nhị đầu đùiĐầu ngắn nhị đầu đùiĐáp án chi tiết:Đầu ngắn nhị đầu đùi không xuất phát từ ụ ngồi nên không tính “chuẩn”.Cơ thắt lưng chậu bám tận vào:Mấu chuyển lớnMấu chuyển béLồi cầu đùiGai chậu trước dướiĐáp án chi tiết:Iliopsoas → mấu chuyển bé.Cơ khép lớn có phần “hamstring” được chi phối chủ yếu bởi:TK đùiTK bịtTK ngồi (nhánh chày)TK mông dướiĐáp án chi tiết:Phần gân/ụ ngồi của khép lớn ← nhánh chày TK ngồi.Ống cơ khép (adductor canal) có thành trước–ngoài chủ yếu bởi: Cơ rộng trongCơ khép dàiCơ khép lớnCơ mayĐáp án chi tiết:Thành trước–ngoài = vastus medialis.Cơ khép dài bám nguyên ủy chủ yếu từ:Gai chậu trước trênXương mu (thân xương mu)Ụ ngồiỤ ngồiĐáp án chi tiết:Adductor longus từ xương mu.Dải chậu–chàyDải chậu–chàyDây chằng bánh chèMàng gian cốt cẳng chânĐáp án chi tiết:Một phần gân mông lớn → IT band.Cơ nào vừa khép đùi vừa gấp gối?Cơ bán màngCơ khép ngắnCơ thonCơ mông béĐáp án chi tiết:Gracilis đi qua gối → gấp gối + khép đùi.Động tác “khóa gối” (duỗi gối hoàn toàn) phụ thuộc chủ yếu vào:Nhóm hamstringsNhóm tứ đầu đùiNhóm khépNhóm cơ mông sâuĐáp án chi tiết:Duỗi gối hoàn toàn do quadriceps.Câu 34. Cơ nào KHÔNG được chi phối bởi TK bịt? Khép dàiKhép ngắnThonMông nhỡCơ rộng trong (vastus medialis) có vai trò quan trọng trong:Gấp gốiỔn định xương bánh chè (kéo trong)Xoay ngoài đùiDang đùiĐáp án chi tiết:VMO giúp ổn định patella, giảm lệch ngoàiDáng đi Trendelenburg xảy ra khi tổn thương: TK đùiTK mông trênTK bịtTK mông dướiĐáp án chi tiết:TK mông trên → mông nhỡ/bé. Liệt → chậu sụp bên đối diện khi đứng 1 chânCơ nào là “máy kéo chính” gấp đùi tại khớp háng ở tư thế trung tính?Thắt lưng–chậuMông lớnKhép lớnHình lêĐáp án chi tiết:Iliopsoas là gấp đùi mạnh nhất, đi trước khớp háng.Tổn thương TK bịt thường gây yếu rõ nhất động tác:Dang đùiDuỗi gốiKhép đùiDuỗi đùiĐáp án chi tiết:TK bịt chi phối khoang trong → mất sức khép (khó kẹp vật giữa hai gối).Cơ nào xoay ngoài đùi mạnh khi đùi ở tư thế duỗi và góp phần ổn định chỏm đùi? A. Bịt ngoài Bịt ngoàiThẳng đùiRộng ngoàiKhép dàiĐáp án chi tiết:Nhóm xoay ngoài sâu (đặc biệt bịt ngoài) ổn định khớp háng. Trong nhóm hamstrings, cơ nào gây xoay trong cẳng chân khi gối gấp? A. Nhị đầu đùi Nhị đầu đùiBán gânKhép lớnCơ mayĐáp án chi tiết:Bán gân/bán màng → xoay trong cẳng chân; nhị đầu → xoay ngoài.Cơ nhị đầu đùi làm xoay ngoài cẳng chân khi gối gấp vì bám tận chủ yếu vào:Mặt trong xương chàyChỏm xương mácLồi củ chàyMặt sau lồi cầu trong chàyĐáp án chi tiết:Bám tận phía ngoài (chỏm mác) → kéo cẳng chân xoay ngoài.Cơ thắt lưng–chậu có bám tận tại mấu chuyển bé nên ngoài gấp đùi còn dễ gây: Xoay trong đùiXoay ngoài đùiDang đùiDuỗi gốiĐáp án chi tiết:Đường kéo tới mấu chuyển bé → xu hướng xoay ngoài nhẹ kèm gấp.Phần “hamstring” của cơ khép lớn có nguyên ủy từ:Ụ ngồiGai chậu trước trênMào chậuXương muĐáp án chi tiết:Phần hamstring của adductor magnus xuất phát từ ụ ngồi, đi với nhánh chày TK ngồi.Nếu cơ mông lớn yếu, động tác nào thường khó nhất? Đứng dậy từ tư thế ngồiDang đùi khi nằm nghiêngDuỗi gối khi đi bộKhép đùi khi kẹp vậtĐáp án chi tiết:Mông lớn tham gia mạnh khi duỗi đùi chống lại trọng lực: đứng dậy, leo cầu thang.Câu 45. Cơ nào thường được dùng làm mốc chia vùng mông theo đường đi thần kinh mông trên/dưới?A. Cơ mông nhỡB. Cơ hình lêC. Cơ mông béD. Cơ bịt trong👉 Đáp án: B📝 Giải thích: Piriformis là mốc giải phẫu quan trọng của vùng mông (chia đường ra của cấu trúc thần kinh–mạch).Cơ mông nhỡCơ hình lêCơ mông béCơ bịt trongĐáp án chi tiết:Piriformis là mốc giải phẫu quan trọng của vùng mông (chia đường ra của cấu trúc thần kinh–mạch).Cơ may tạo tư thế “ngồi xếp bằng” vì phối hợp động tác:Câu 46. A. Gấp đùi + dạng đùi + xoay ngoài đùi B. Duỗi đùi + khép đùi + xoay trong đùi C. Gấp gối + duỗi gối + xoay trong D. Khép đùi + duỗi gối + xoay ngoài 👉 Đáp án: A 📝 Giải thích: Sartorius: gấp + dạng + xoay ngoài đùi, đồng thời gấp gối.Gấp đùi + dạng đùi + xoay ngoài đùiDuỗi đùi + khép đùi + xoay trong đùiGấp gối + duỗi gối + xoay trongKhép đùi + duỗi gối + xoay ngoài Đáp án chi tiết:Sartorius: gấp + dạng + xoay ngoài đùi, đồng thời gấp gối.Cơ tứ đầu đùi có chức năng chính là:Nhóm cơ khép đùi có vai trò lâm sàng quan trọng vì:Là nhóm cơ duỗi gối chínhTạo thành ống cơ khép chứa bó mạch đùiLà nơi đi của TK hông toLà nhóm cơ dạng đùi chínhĐáp án chi tiết:Ống cơ khép chứa ĐM/ TM đùi, TK hiển, liên quan phẫu thuật/tiêm chẹn.Thành sau của ống cơ khép (adductor canal) chủ yếu bởi:Cơ rộng trongCơ khép dài và khép lớnCơ mayCơ thẳng đùiĐáp án chi tiết:Thành sau = adductor longus + adductor magnus.Cơ nào thuộc khoang trước đùi nhưng KHÔNG do TK đùi chi phối?Cơ thẳng đùiCơ rộng ngoàiCơ lược (pectineus)Cơ rộng trongĐáp án chi tiết:Cơ lược thường được xem là “cơ chuyển tiếp”: hay do TK đùi, nhưng có thể nhận nhánh TK bịt → hay hỏi dạng phân loại/ngoại lệ (đề nâng cao).Cơ nào là cơ dạng đùi chủ lực giúp giữ chậu ngang khi bước đi, và bị ảnh hưởng khi tổn thương TK mông trên? Mông nhỡMông lớnKhép lớnNhị đầu đùiĐáp án chi tiết:Mông nhỡ (± mông bé) là abductor chính giữ chậu, liên quan Trendelenburg.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435363738394041424344454647484950Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s