Các Mặt Phẳng Giải PhẫuCâu 1: Tư thế giải phẫu chuẩn được mô tả đúng nhất là:Đứng thẳng, lòng bàn tay úp vào đùiĐứng thẳng, lòng bàn tay hướng ra sauĐứng thẳng, lòng bàn tay hướng ra trướcNằm ngửa, tay xuôi theo thânĐáp án chi tiết:Mặt phẳng đứng ngang (frontal/coronal) chia cơ thể thành phần trước (anterior) và sau (posterior).Câu 2: Mặt phẳng nào chia cơ thể thành bên phải và bên trái?Mặt phẳng đứng ngangMặt phẳng đứng dọcMặt phẳng ngangMặt phẳng chéoCâu 3: Mặt phẳng đứng dọc giữa có đặc điểm gì?Chia cơ thể thành hai phần trước – sauChia cơ thể thành hai phần trên – dướiChia cơ thể thành hai nửa phải – trái bằng nhauChia cơ thể thành các phần không đối xứngCâu 4: Mặt phẳng nào chia cơ thể thành trước và sau?Mặt phẳng ngangMặt phẳng đứng dọcMặt phẳng chéoMặt phẳng đứng ngangCâu 5: Mặt phẳng ngang chia cơ thể thành:Phải – tráiTrước – sauTrên – dướiTrong – ngoàiCâu 6: Thuật ngữ “medial” dùng để mô tả cấu trúc:Xa đường giữaGần đường giữaGần bề mặtGần chiCâu 7: Thuật ngữ “lateral” có nghĩa là:Gần đường giữaXa đường giữaGần trung tâm cơ thểGần trục xoayCâu 8: Thuật ngữ “superior” tương đương với:InferiorCaudalDistalCranialCâu 9: Thuật ngữ “inferior” chỉ hướng:Về phía đầuVề phía chânVề phía trướcVề phía sauCâu 10: Trong tư thế giải phẫu, ngón cái nằm:Phía ngoài bàn tayPhía sau bàn tayPhía trong bàn tayPhía dưới bàn tayCâu 11: Mặt phẳng chéo có đặc điểm nào sau đây?Luôn song song mặt đấtVuông góc với cả ba mặt phẳng cơ bảnChỉ dùng trong X-quangKhông song song với các mặt phẳng chuẩnCâu 12: Thuật ngữ “proximal” dùng chủ yếu cho:Đầu – cổThân mìnhTạng ngựcChiCâu 13: Thuật ngữ “distal” nghĩa là:Gần thânXa thânGần đường giữaGần bề mặtCâu 14: Mặt phẳng nào thường dùng nhất trong chụp CT?Đứng dọcĐứng ngangChéoNgangCâu 15: Trong giải phẫu học, mọi mô tả vị trí đều dựa trên:Tư thế thoải máiTư thế sinh hoạtTư thế giải phẫuTư thế lâm sàngCâu 16: Cử động gấp – duỗi xảy ra chủ yếu trong mặt phẳng:NgangĐứng dọcĐứng ngangChéoCâu 17: Cử động dạng – khép xảy ra chủ yếu trong:Mặt phẳng đứng dọcMặt phẳng đứng ngangMặt phẳng ngangMặt phẳng chéoCâu 18: Cử động xoay trong – xoay ngoài xảy ra trong:Mặt phẳng ngangMặt phẳng đứng ngangMặt phẳng đứng dọcMặt phẳng chéoCâu 19: Trục ngang vuông góc với mặt phẳng nào?Mặt phẳng đứng dọcMặt phẳng ngangMặt phẳng đứng ngangMặt phẳng chéoCâu 20: Một cử động xảy ra trong mặt phẳng đứng dọc sẽ xoay quanh:Trục dọcTrục trước – sauTrục chéoTrục ngangCâu 21: Trục trước – sau vuông góc với:Mặt phẳng ngangMặt phẳng đứng ngangMặt phẳng đứng dọcMặt phẳng chéoCâu 22: Trục dọc vuông góc với:Mặt phẳng đứng dọcMặt phẳng ngangMặt phẳng đứng ngangMặt phẳng chéoCâu 23: Thuật ngữ “anterior” đồng nghĩa với:SauTrướcTrênTrongCâu 24: Thuật ngữ “posterior” nghĩa là:TrướcDướiTrênSauCâu 25: Vùng ngực thuộc phân vùng nào của cơ thể?Đầu – cổThân mìnhChi trênChi dướiCâu 26: Vùng cẳng tay thuộc:Thân mìnhChi trênChi dướiĐầu – cổCâu 27: Vùng đùi thuộc:Chi trênChi dướiThân mìnhĐáy chậuCâu 28: Thuật ngữ “superficial” dùng để mô tả cấu trúc:Gần xươngGần trụcGần bề mặt daGần trung tâmCâu 29: Thuật ngữ đối nghĩa với “superficial” là:DeepMedialLateralProximalCâu 30: MRI theo mặt phẳng đứng dọc (sagittal plane) giúp quan sát tốt nhất mối quan hệ không gian theo chiều nào của cơ thể?Phải – tráiTrước – sauTrong – ngoàiXoayCâu 31: Một cấu trúc nằm “ipsilateral” với tim nghĩa là:Đối bên timCùng bên với timỞ giữa timPhía sau timCâu 32: Một cấu trúc nằm “contralateral” với gan nghĩa là:Cùng bên ganGần ganTrước ganĐối bên ganCâu 33: Phân vùng bụng 9 vùng dùng chủ yếu để:Giải phẫu mô họcĐịnh hướng lâm sàngSinh lý họcPhôi thai họcCâu 34: Rốn thuộc vùng nào trong phân vùng bụng 9 vùng?Hạ vịThượng vịHạ sườn phảiVùng rốnCâu 35: Vùng hạ sườn phải thường liên quan tạng nào?GanThận tráiDạ dàyLáchCâu 36: Một cử động xảy ra quanh trục trước – sau thuộc mặt phẳng:Đứng dọcĐứng ngangNgangChéoCâu 37: Một lát cắt song song trán người bệnh là lát cắt:SagittalTransverseObliqueCoronalĐáp án chi tiết:Giải thích: Mặt phẳng coronal (đứng ngang) song song với trán. Đây là thuật ngữ rất hay dùng trong CT/MRI, cần phân biệt rõ với sagittal và transverse. Câu 38: Động tác gật đầu “có” diễn ra chủ yếu trong:Mặt phẳng đứng dọcMặt phẳng đứng ngangMặt phẳng ngangMặt phẳng chéoĐáp án chi tiết:Giải thích: Gật đầu là gấp – duỗi đầu. Gấp – duỗi luôn diễn ra trong mặt phẳng đứng dọc (sagittal) và xoay quanh trục ngang. Câu 39: Động tác lắc đầu “không” diễn ra trong:Giải thích: Lắc đầu là xoay. Xoay luôn diễn ra trong mặt phẳng ngang (transverse) và xoay quanh trục dọc. Mặt phẳng đứng dọcMặt phẳng đứng ngangMặt phẳng ngangMặt phẳng chéoCâu 40: Một cử động kết hợp gấp – dạng – xoay được gọi là:DuỗiCircumductionXoayTranslationĐáp án chi tiết:Giải thích: Circumduction là cử động phức hợp, không thuần một mặt phẳng. Hay gặp ở khớp vai, khớp háng. Câu 41: Phân vùng cơ thể giúp chủ yếu trong:Mô tả sinh hóaĐịnh khu giải phẫu và lâm sàngSinh lý tế bàoDi truyềnCâu 42: Mặt phẳng nào không chuẩn nhưng hay dùng trong phẫu thuật?SagittalCoronalTransverseObliqueĐáp án chi tiết:Giải thích: Mặt phẳng chéo không song song với 3 mặt phẳng chuẩn. Rất hay dùng trong phẫu thuật và hình ảnh học để bộc lộ rõ tổn thương. Câu 43: Một tổn thương lan theo chiều trên – dưới quan sát rõ nhất trên:Mặt phẳng ngangMặt phẳng đứng dọcMặt phẳng đứng ngangMặt phẳng chéoĐáp án chi tiết:Giải thích: Mặt phẳng đứng dọc cho hình ảnh nhìn nghiêng, giúp theo dõi tốt tổn thương lan cranial – caudal (trên – dưới). Ví dụ: thoát vị đĩa đệm, trượt đốt sống. Câu 44: Mặt phẳng nào giúp so sánh đối xứng hai bên cơ thể tốt nhất?NgangĐứng ngangĐứng dọc giữaChéoĐáp án chi tiết:Giải thích: Mặt phẳng đứng dọc giữa chia cơ thể thành hai nửa đối xứng phải – trái, rất quan trọng khi đánh giá bất đối xứng. Câu 45: Một cấu trúc được mô tả “deep” so với da nghĩa là:Gần bề mặtXa bề mặtGần đường giữaXa đường giữaĐáp án chi tiết:Giải thích: Deep ↔ Superficial Không liên quan đến gần xa đường giữa hay trục. Câu 46: Trong mô tả giải phẫu, nhầm mặt phẳng thường dẫn đến:Sai tên cơSai mô tả không gianSai sinh lýSai phôi thaiĐáp án chi tiết:Giải thích: Mặt phẳng là nền tảng của mọi mô tả định khu. Nhầm mặt phẳng → sai hướng → sai định vị tổn thương. Câu 47: Cột sống cổ quan sát rõ nhất trên MRI theo:Mặt phẳng ngangMặt phẳng đứng dọcMặt phẳng đứng ngangMặt phẳng chéoĐáp án chi tiết:Giải thích: MRI sagittal cho thấy rõ: Độ cong sinh lý Đĩa đệm Ống sống → Là mặt phẳng kinh điển trong đánh giá cột sống. Câu 48: Một cử động xoay thân người khi đánh golf chủ yếu thuộc:Mặt phẳng đứng dọcMặt phẳng đứng ngangMặt phẳng ngangMặt phẳng chéoĐáp án chi tiết:Giải thích: Xoay thân = chuyển động xoay quanh trục dọc. Xảy ra trong mặt phẳng ngang. Câu 49: Thuật ngữ “caudal” đối nghĩa với:InferiorSuperiorDistalLateralĐáp án chi tiết:Giải thích: Caudal = về phía đuôi/chân. Đối nghĩa với cranial/superior = về phía đầu. Câu 50: Vai trò quan trọng nhất của mặt phẳng – vị trí – phân vùng là:Ghi nhớ thuật ngữMô tả chính xác vị trí giải phẫuHọc mô họcHọc sinh lýĐáp án chi tiết:Giải thích: Đây là nền tảng của toàn bộ giải phẫu học và lâm sàng. Không có hệ quy chiếu này → không thể mô tả tổn thương chính xác. Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435363738394041424344454647484950Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s