Da Và Cấu Trúc Phụ P2Câu 1 Về hình thái tuyến, tuyến mồ hôi được xếp vào loại nào sau đây?Tuyến túi đơn phân nhánhTuyến ống đơn cong queoTuyến túi phức tạp phân nhánhTuyến ống phức tạp phân nhánhĐáp án chi tiết:Tuyến mồ hôi là tuyến ngoại tiết kiểu ống đơn cong queo, phần chế tiết cuộn thành tiểu cầu mồ hôi.Câu 2 Phần chế tiết của tuyến mồ hôi thường nằm chủ yếu ở vị trí nào?Trong biểu bì và lớp nhúTrong lớp sừng và lớp gaiTrong lớp nhú và lớp lướiTrong chân bì và lớp hạ bìĐáp án chi tiết:Đoạn chế tiết cuộn thành khối, thường nằm sâu trong chân bì và có thể xuống lớp hạ bì.Câu 3 Tế bào cơ biểu mô của tuyến mồ hôi có chức năng chính nào?Co rút để đẩy chất tiếtTổng hợp các hạt sắc tốTích trữ lipid trong bào tươngTạo lớp sừng bảo vệ daĐáp án chi tiết:Tế bào cơ biểu mô nằm phía ngoài tế bào chế tiết và co rút để hỗ trợ tống dịch tuyến.Câu 4 Tế bào sáng của phần chế tiết tuyến mồ hôi chủ yếu tạo ra thành phần nào?Lipid và sắc tố melaninKeratin và keratohyalinNước và các ion hòa tanProtein và chất nhầy đặcĐáp án chi tiết:Tế bào sáng có nhiều glycogen và nếp gấp đáy, tham gia tiết nước cùng các ion.Câu 5 Tế bào sẫm màu của tuyến mồ hôi có đặc điểm chức năng nào?Tạo nước cùng các ionTiết đại phân tử hữu cơTạo sắc tố cho biểu bìTích trữ mỡ thành chất bãĐáp án chi tiết:Tế bào sẫm có nhiều ribosom, lưới nội bào hạt và hạt chế tiết nên chuyên tiết các đại phân tử hữu cơ.Câu 6 Đoạn bài xuất tuyến mồ hôi nằm trong chân bì được lợp chủ yếu bởi loại biểu mô nào?Hai hàng tế bào vuôngMột hàng tế bào vuôngHai hàng tế bào trụMột hàng tế bào trụĐáp án chi tiết:Đoạn ống bài xuất trong chân bì có lòng hẹp, thành gồm hai hàng tế bào hình khối vuông.Câu 7 Đoạn bài xuất tuyến mồ hôi nằm trong biểu bì có đặc điểm nào?Có thành riêng bằng biểu mô látCó thành riêng bằng biểu mô vuôngCó thành riêng bằng biểu mô trụKhông có thành ống riêng biệtĐáp án chi tiết:Đoạn này ngoằn ngoèo giữa các tế bào biểu bì, không có thành riêng và được gọi là đường mồ hôi.Câu 8 Tuyến mồ hôi toàn vẹn thường đổ sản phẩm chế tiết vào vị trí nào?Trực tiếp vào mạch máuTrực tiếp vào nang lôngTrực tiếp lên mặt daTrực tiếp vào lớp hạ bìĐáp án chi tiết:Phần lớn tuyến mồ hôi là tuyến toàn vẹn, có ống bài xuất mở lên bề mặt da.Câu 9 Thành phần nào dưới đây là phần lông nằm trên bề mặt da?Thân lôngChân lôngHành lôngNhú lôngĐáp án chi tiết:Thân lông là phần nhô lên khỏi bề mặt da; chân lông nằm trong chân bì và hạ bì.Câu 10 Phần dưới cùng của chân lông phình rộng được gọi là gì?Nang lôngHành lôngNhú lôngTủy lôngĐáp án chi tiết:Phần dưới của chân lông phình ra tạo hành lông; phía dưới hành lông là nhú lông.Câu 11 Nhú lông có cấu tạo và vai trò phù hợp nhất với mô tả nào?Mô mỡ giàu lipid, giúp giữ nhiệtBiểu mô sừng hóa, tạo thân lôngMô liên kết giàu mạch, nuôi lôngMô cơ trơn, làm lông dựng đứngĐáp án chi tiết:Nhú lông là mô liên kết thưa có nhiều mạch máu, cung cấp dinh dưỡng cho lông và nang lông.Câu 12 Lông chính thức được cấu tạo bởi những thành phần nào?Tủy lông, nhú lông, hành lôngVỏ lông, nang lông, nhú lôngTủy lông, chân lông, thân lôngTủy lông, vỏ lông, áo ngoàiĐáp án chi tiết:Lông chính thức là bộ phận sừng hóa gồm tủy lông, vỏ lông và áo ngoài của lông.Câu 13 Bao biểu mô trong của nang lông có đặc điểm nào?Có nguồn gốc từ chân bìCó hiện tượng sừng hóa rõChứa nhiều mạch máu nuôi lôngĐược cấu tạo bởi mô liên kết thưaĐáp án chi tiết:Bao biểu mô trong có quá trình sừng hóa tương tự lớp sừng của biểu bì.Câu 14 Bao biểu mô ngoài của nang lông gần giống với những lớp nào của biểu bì?Lớp đáy và lớp gaiLớp gai và lớp hạtLớp hạt và lớp bóngLớp bóng và lớp sừngĐáp án chi tiết:Các tế bào của bao biểu mô ngoài có nguồn gốc và cấu tạo gần với tế bào lớp sinh sản và lớp gai.Câu 15 Ngoài vai trò bảo vệ và chống rét, lông còn thực hiện chức năng nào?Bài tiết chất cặn qua daTổng hợp lipid bảo vệ daThu nhận xúc giác gián tiếpĐiều hòa trực tiếp lượng máuĐáp án chi tiết:Sự rung chuyển của lông có thể kích thích các tận cùng thần kinh quanh nang lông, tạo cảm giác xúc giác gián tiếp.Câu 16 Tuyến bã được xếp vào loại tuyến nào về hình thái?Tuyến ống đơn thẳngTuyến túi đơnTuyến ống đơn congTuyến túi phức tạpĐáp án chi tiết:Tài liệu mô tả tuyến bã là tuyến ngoại tiết có cấu tạo kiểu túi đơn.Câu 17 Tuyến bã không hiện diện ở vùng da nào sau đây?Da đầu và da mặtDa ngực và da lưngDa môi và núm vúLòng bàn tay và bàn chânĐáp án chi tiết:Tuyến bã có ở hầu hết vùng da nhưng không có tại lòng bàn tay và lòng bàn chân.Câu 18 Ống bài xuất của tuyến bã thường mở vào cấu trúc nào?Nang lôngMạch máuTuyến mồ hôiLớp hạ bìĐáp án chi tiết:Tuyến bã thường có ống bài xuất ngắn mở vào nang lông.Câu 19 Tế bào sinh sản của tuyến bã thường nằm tại vị trí nào?Tập trung giữa lòng tuyếnNằm sát ống bài xuấtTựa trên màng đáy tuyếnNằm ngoài bao liên kếtĐáp án chi tiết:Tế bào sinh sản hình khối vuông, nhân tròn lớn và nằm tựa trên màng đáy.Câu 20 Cơ chế chế tiết của tuyến bã được mô tả phù hợp nhất là gì?Chất tiết thoát ra bằng xuất bàoPhần ngọn tế bào tách khỏi tuyếnIon khuếch tán trực tiếp qua màngToàn tế bào thoái hóa thành chất tiếtĐáp án chi tiết:Tế bào tuyến bã tích đầy mỡ, nhân teo và toàn bộ tế bào chết để trở thành chất bã; đây là chế tiết toàn hủy.Câu 21 Quan sát một đoạn ống tuyến có lòng hẹp, thành gồm hai hàng tế bào vuông sẫm màu. Cấu trúc phù hợp nhất là gì?Phần chế tiết tuyến bãỐng bài xuất tuyến mồ hôiBao biểu mô trong nang lôngPhần chế tiết tuyến mồ hôiĐáp án chi tiết:Ống bài xuất tuyến mồ hôi trong chân bì có lòng hẹp và được lợp bởi hai hàng tế bào vuông sẫm màu.Câu 22 Một tế bào tuyến mồ hôi có nhiều glycogen, nhiều nếp gấp đáy nhưng ít ribosom. Tế bào này chủ yếu tiết gì?Nước và ion hòa tanProtein và enzym đặc hiệuLipid và cholesterol tự doKeratin và sắc tố melaninĐáp án chi tiết:Đây là tế bào sáng, chuyên vận chuyển và tiết nước cùng các ion.Câu 23 Đặc điểm nào giúp phân biệt phần chế tiết tuyến mồ hôi với phần bài xuất trong chân bì?Phần chế tiết có lòng luôn hẹp hơnPhần chế tiết có hai hàng tế bào vuôngPhần chế tiết không có màng đáy riêngPhần chế tiết có tế bào cơ biểu môĐáp án chi tiết:Tế bào cơ biểu mô bao ngoài tế bào chế tiết là dấu hiệu quan trọng của phần chế tiết.Câu 24 Tuyến mồ hôi bán hủy có đặc điểm nào phù hợp nhất?Hoạt động mạnh ngay từ lúc mới sinhĐổ sản phẩm trực tiếp lên mặt daHoạt động từ tuổi dậy thì, đổ vào nang lôngPhân bố nhiều ở lòng bàn tay, bàn chânĐáp án chi tiết:Tuyến bán hủy có ở nách, bẹn, hậu môn và vú; hoạt động từ tuổi dậy thì và thường đổ vào nang lông.Câu 25 Một tuyến da có phần chế tiết phát triển từ tuổi dậy thì, ống bài xuất mở vào nang lông. Tuyến này phù hợp nhất với loại nào?Tuyến mồ hôi bán hủyTuyến mồ hôi toàn vẹnTuyến bã kiểu toàn hủyTuyến ngoại tiết kiểu túiĐáp án chi tiết:Hai dấu hiệu đặc trưng là bắt đầu hoạt động khi dậy thì và đổ sản phẩm vào nang lông.Câu 26 Một người bài tiết 500 ml mồ hôi trong 24 giờ. Lưu lượng trung bình gần đúng nhất là bao nhiêu?Khoảng 10,8 ml mỗi giờKhoảng 15,8 ml mỗi giờKhoảng 18,8 ml mỗi giờKhoảng 20,8 ml mỗi giờĐáp án chi tiết:500÷24≈20,8 ml/giờ.Câu 27 Trong điều kiện nóng, một người tiết 6 lít mồ hôi mỗi ngày. Lượng này gấp bao nhiêu lần mức bình thường 500 ml/ngày?Gấp khoảng 6 lầnGấp khoảng 12 lầnGấp khoảng 18 lầnGấp khoảng 24 lầnĐáp án chi tiết:6.000÷500=12 lần.Câu 28 Nếu tuyến mồ hôi tiết 3 lít trong 24 giờ, lưu lượng trung bình gần đúng là bao nhiêu?Khoảng 75 ml mỗi giờKhoảng 100 ml mỗi giờKhoảng 125 ml mỗi giờKhoảng 150 ml mỗi giờĐáp án chi tiết:3.000÷24=125 ml/giờ.Câu 29 Một mẫu da có nhiều tuyến mồ hôi, không có nang lông và không có tuyến bã. Mẫu này nhiều khả năng lấy từ đâu?Lòng bàn tayDa vùng đầuDa vùng ngựcDa vùng lưngĐáp án chi tiết:Da dày ở lòng bàn tay hoặc bàn chân có nhiều tuyến mồ hôi nhưng không có lông và tuyến bã.Câu 30 Tuyến bã ở môi hoặc núm vú khác tuyến bã thông thường ở điểm nào?Không có tế bào sinh sảnỐng tuyến mở thẳng lên daKhông sử dụng kiểu toàn hủyKhông tạo sản phẩm giàu lipidĐáp án chi tiết:Ở vùng không có lông như môi và núm vú, ống bài xuất của tuyến bã mở trực tiếp lên bề mặt da.Câu 31 Tắc nghẽn đường bài xuất của tuyến bã có thể dẫn đến hậu quả nào?Giảm sừng hóa của thân lôngTăng bài tiết nước qua biểu bìTeo nhú lông do thiếu mạch máuHình thành mụn hoặc nang tuyến bãĐáp án chi tiết:Chất bã ứ đọng có thể tạo mụn trứng cá hoặc nang tuyến bã.Câu 32 Một tế bào tuyến bã nằm gần lòng tuyến có bào tương đầy mỡ và nhân teo nhỏ. Diễn biến tiếp theo phù hợp nhất là gì?Tế bào co rút tống dịch tuyếnTế bào trở về lớp sinh sảnTế bào thoái hóa thành chất bãTế bào biệt hóa thành tế bào sừngĐáp án chi tiết:Tế bào tuyến bã trưởng thành tích đầy lipid, sau đó chết và trở thành thành phần của chất bã.Câu 33 Cấu trúc nào của móng chịu trách nhiệm chủ yếu cho sự dài ra của móng?Giường móngNền móngThân móngBờ móngĐáp án chi tiết:Nền móng là phần biểu bì nằm dưới rễ móng, nơi các tế bào tăng sinh giúp móng dài ra.Câu 34 Phần biểu bì nằm ngay bên dưới thân móng được gọi là gì?Giường móngNền móngRễ móngLiềm móngĐáp án chi tiết:Giường móng là biểu bì nằm dưới thân móng; nền móng nằm dưới rễ móng.Câu 35 Vùng bán nguyệt màu trắng ở phần sau thân móng có màu nhạt chủ yếu do đặc điểm nào?Lớp sừng tại đây hoàn toàn không có keratinBiểu bì tại đây không chứa tế bào sinh sảnChân bì bên dưới có tương đối ít mao mạchNền móng bên dưới chứa nhiều mô mỡ trắngĐáp án chi tiết:Vùng bán nguyệt trắng liên quan đến khu vực chân bì của giường móng và nền móng có ít mao mạch nên màu máu ít hiện rõ.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s