CHUYỂN HÓA HEMOGLOBINCâu 1. Hemoglobin (Hb) là:Một lipid vận chuyển oxyMột glucoproteinMột protein chứa nhân hem vận chuyển oxyMột enzyme hô hấpCâu 2. Hemoglobin được tìm thấy chủ yếu trong:Bạch cầuTiểu cầuHồng cầuHuyết tươngCâu 3. Thành phần cấu tạo của hemoglobin gồm:Globin + bilirubinGlobin + sắt tự doGlobin + hemHem + oxyCâu 4. Hem là:ProteinPorphyrin chứa sắtAcid amin đặc biệtLipid phức tạpCâu 5. Sắt trong hemoglobin tồn tại ở dạng:Fe³⁺Fe²⁺Fe⁰Fe¹⁺Câu 6. Mỗi phân tử hemoglobin có khả năng gắn tối đa:1 phân tử O₂2 phân tử O₂3 phân tử O₂4 phân tử O₂Câu 7. Chuỗi globin của hemoglobin người trưởng thành (HbA) là:α₂β₂α₂γ₂α₂δ₂β₂γ₂Câu 8. Hemoglobin vận chuyển oxy từ:Mô về phổiPhổi về môGan về môNão về phổiCâu 9. Nơi tổng hợp hemoglobin mạnh nhất là:GanThậnTủy xươngLáchCâu 10. Tổng hợp hem xảy ra chủ yếu trong:Bào tươngTy thể và bào tươngNhânLưới nội sinh chấtCâu 11. Nguyên liệu khởi đầu của sinh tổng hợp hem là:Glycin và succinyl-CoAAlanin và acetyl-CoAGlutamat và pyruvatGlycin và acetyl-CoACâu 12. Enzyme xúc tác phản ứng đầu tiên của tổng hợp hem là:ALA dehydrataseFerrochelataseALA synthasePorphobilinogen deaminaseCâu 13. Sản phẩm cuối của thoái hóa hemoglobin là:UreBilirubinCreatininAcid uricCâu 14. Hemoglobin bị phá hủy chủ yếu ở:Gan và thậnLách và ganTủy xươngPhổiCâu 15. Thời gian sống trung bình của hồng cầu là:30 ngày60 ngày90 ngày120 ngàyCâu 16. Khi hemoglobin bị phân hủy, sắt sẽ:Thải ra nước tiểuThải qua mậtĐược tái sử dụngBị oxy hóa thành Fe³⁺ và đào thảiCâu 17. Globin khi thoái hóa sẽ tạo thành:BilirubinAcid aminSắtPorphyrinCâu 18. Sản phẩm đầu tiên của vòng porphyrin khi bị phá hủy là:BilirubinBiliverdinStercobilinUrobilinogenCâu 19. Biliverdin sau đó được chuyển thành:Bilirubin tự doBilirubin liên hợpUrobilinStercobilinCâu 20. Bilirubin tự do được vận chuyển trong máu nhờ:HemoglobinTransferrinAlbuminGlobulinCâu 21. Bilirubin tự do còn được gọi là:Bilirubin trực tiếpBilirubin liên hợpBilirubin gián tiếpUrobilinCâu 22. Bilirubin được liên hợp ở:LáchThậnGanRuộtCâu 23. Chất dùng để liên hợp bilirubin trong gan là:SulfatAcetyl-CoAGlucuronic acidGlycinCâu 24. Bilirubin liên hợp được bài tiết vào:MáuNước tiểuMậtHồng cầuCâu 25. Trong ruột, bilirubin liên hợp được chuyển thành:BiliverdinUrobilinogenBilirubin tự doHemCâu 26. Stercobilin có vai trò:Tạo màu vàng nước tiểuTạo màu vàng daTạo màu nâu phânVận chuyển sắtCâu 27. Urobilin tạo màu cho:PhânMậtNước tiểuHuyết tươngCâu 28. Hemoglobin bất thường thường gây:Tăng lipid máuThiếu máuTăng đường huyếtVàng da sinh lýCâu 29. Thiếu sắt ảnh hưởng trực tiếp đến:Thoái hóa hemoglobinTổng hợp hemoglobinLiên hợp bilirubinThải bilirubinCâu 30. Vì sao sắt trong hemoglobin phải ở dạng Fe²⁺ mới gắn được oxy?Vì Fe³⁺ không tồn tại trong cơ thểVì Fe²⁺ có khả năng tạo liên kết thuận nghịch với O₂Vì Fe³⁺ tan kémVì Fe²⁺ dễ bị đào thảiĐáp án chi tiết: Giải thích: Chỉ Fe²⁺ mới gắn O₂ thuận nghịch. Khi bị oxy hóa thành Fe³⁺ (methemoglobin) thì không vận chuyển oxy.Câu 31. Vì sao tổng hợp hem xảy ra cả ở ty thể và bào tương?Do hem tan kémDo các enzyme tổng hợp hem phân bố ở hai khoang tế bàoDo globin nằm ở bào tươngDo sắt chỉ có ở ty thểĐáp án chi tiết: Giải thích: Phản ứng đầu và cuối xảy ra trong ty thể, các bước trung gian ở bào tương.Câu 32. Enzyme giới hạn tốc độ của tổng hợp hem là ALA synthase. Enzyme này bị ức chế bởi:GlycinSuccinyl-CoAHemBilirubinĐáp án chi tiết: Hem điều hòa ngược âm tính lên ALA synthase.Câu 33. Vì sao bilirubin tự do không tan trong nước?Do có sắtDo có cấu trúc kỵ nướcDo bị gắn proteinDo có điện tích âmĐáp án chi tiết:Giải thích: Bilirubin tự do có cấu trúc kỵ nước, nên phải gắn albumin để vận chuyển.Câu 34. Bilirubin liên hợp tan trong nước vì:Gắn với hemoglobinBị oxy hóaGắn acid glucuronicBị khửĐáp án chi tiết: Giải thích: Liên hợp với acid glucuronic → tăng phân cực → tan trong nước.Câu 35. Vàng da do tăng bilirubin gián tiếp thường gặp trong:Tắc mậtViêm gan ứ mậtTan máuSỏi mậtĐáp án chi tiết: Giải thích: Tan máu → tăng phân hủy Hb → tăng bilirubin chưa liên hợp.Câu 36. Vàng da do tắc mật đặc trưng bởi:Tăng bilirubin gián tiếpTăng bilirubin trực tiếpKhông tăng bilirubinChỉ tăng urobilinĐáp án chi tiết:Giải thích: Bilirubin đã liên hợp không thoát xuống ruột, trào ngược vào máuCâu 37. Vì sao phân bạc màu trong tắc mật?Do thiếu hemoglobinDo thiếu stercobilinDo tăng urobilinogenDo tăng bilirubin tự doĐáp án chi tiết:Giải thích: Không có bilirubin xuống ruột → không tạo stercobilin → phân nhạt màuCâu 38. Hemoglobin F (HbF) có đặc điểm:Ái lực oxy thấpÁi lực oxy cao hơn HbAKhông chứa sắtChỉ có ở người lớnĐáp án chi tiết: Giải thích: HbF (α₂γ₂) gắn oxy mạnh hơn → thuận lợi cho thai nhi.Câu 39. Rối loạn tổng hợp hem có thể gây:Thiếu máu hồng cầu hình liềmPorphyriaThiếu vitamin B12Thiếu folateĐáp án chi tiết: Giải thích: Rối loạn enzyme tổng hợp hem → porphyria.Câu 40. Nhận định đúng nhất về chuyển hóa hemoglobin là:Chỉ liên quan vận chuyển oxyKhông liên quan bệnh lýGồm tổng hợp hem – globin, tái sử dụng sắt và thải bilirubinChỉ xảy ra ở ganĐáp án chi tiết: Giải thích: Chuyển hóa Hb là quá trình khép kín: tổng hợp – sử dụng – phân hủy – tái chế – thải trừ; rối loạn gây thiếu máu, vàng da, porphyria.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s