chữa đề HÓA SINH KHÍ MÁU ĐỘNG MẠCHCâu 1 Giá trị pH máu động mạch bình thường là:7,20–7,307,35–7,457,45–7,557,50–7,60Câu 2 Giá trị pCO₂ động mạch bình thường là:20–30 mmHg35–45 mmHg50–60 mmHg60–70 mmHgCâu 3 Nồng độ HCO₃⁻ bình thường trong máu là:10–15 mmol/L18–20 mmol/L22–26 mmol/L30–35 mmol/LCâu 4 pO₂ động mạch bình thường khoảng: 40–50 mmHg 60–70 mmHg80–100 mmHg120–150 mmHgCâu 5 Trong cân bằng acid–base, thành phần hô hấp là:HCO₃⁻CO₂Na⁺AlbuminCâu 6 Toan máu được xác định khi:pH > 7,45pH < 7,35HCO₃⁻ > 26pCO₂ < 35Câu 7 Kiềm máu khi:pH > 7,45pH < 7,35pCO₂ > 45HCO₃⁻ < 22Câu 8 CO₂ trong máu chủ yếu tồn tại dưới dạng:CO₂ hòa tanCarbaminohemoglobinHCO₃⁻H₂CO₃Câu 9 Hệ đệm quan trọng nhất trong máu là:PhosphatProteinHemoglobinHCO₃⁻ / H₂CO₃Câu 10 Base excess phản ánh:Thành phần hô hấpThành phần chuyển hóapO₂HemoglobinCâu 11 Toan hô hấp xảy ra khi:pCO₂ giảmpCO₂ tăngHCO₃⁻ tăngpO₂ giảmCâu 12 Kiềm hô hấp xảy ra khi:pCO₂ tăngpCO₂ giảmHCO₃⁻ tăngpO₂ tăngCâu 13 Toan chuyển hóa có đặc điểm:HCO₃⁻ giảmpCO₂ tăngpH tăngpO₂ giảmCâu 14 Kiềm chuyển hóa có đặc điểm:HCO₃⁻ tăngpCO₂ giảmpH giảmpO₂ tăngCâu 15 Trong toan chuyển hóa, cơ chế bù trừ ban đầu là:Giảm thông khíTăng thông khíThận giữ HCO₃⁻Tăng Na⁺Câu 16 Trong toan hô hấp mạn, cơ chế bù trừ chính là:Tăng thông khíGiảm thông khíThận tăng giữ HCO₃⁻Giảm Na⁺Câu 17 Nôn kéo dài thường gây:Toan chuyển hóaKiềm chuyển hóaToan hô hấpKiềm hô hấpCâu 18 Tiêu chảy nặng thường gây:Kiềm chuyển hóaToan chuyển hóaKiềm hô hấpToan hô hấpCâu 19 Tăng thông khí quá mức gây:Toan hô hấpKiềm hô hấpKiềm chuyển hóaToan chuyển hóaCâu 20 Giảm thông khí gây:Toan hô hấpKiềm hô hấpToan chuyển hóaKiềm chuyển hóaCâu 21 pH 7,30; pCO₂ 50 mmHg; HCO₃⁻ 24 mmol/L:Toan chuyển hóaToan hô hấpKiềm hô hấpKiềm chuyển hóaCâu 22 pH 7,50; pCO₂ 30 mmHg; HCO₃⁻ 24 mmol/L:Kiềm chuyển hóaKiềm hô hấpToan chuyển hóaToan hô hấpCâu 23 pH 7,25; pCO₂ 40 mmHg; HCO₃⁻ 15 mmol/L:Toan hô hấpToan chuyển hóaKiềm hô hấpBình thườngCâu 24 pH 7,48; pCO₂ 45 mmHg; HCO₃⁻ 32 mmol/L:Kiềm chuyển hóaKiềm hô hấpToan hô hấpToan chuyển hóaCâu 25 Khoảng trống anion được tính theo công thức:Na⁺ − (Cl⁻ + HCO₃⁻)K⁺ − (Cl⁻ + HCO₃⁻)Na⁺ + Cl⁻ − HCO₃⁻Na⁺ + K⁺ − Cl⁻Câu 26 Khoảng trống anion bình thường khoảng:2–4 mmol/L6–12 mmol/L15–20 mmol/L25–30 mmol/LCâu 27 Toan ceton đái tháo đường thường có:AG giảmAG tăngHCO₃⁻ tăngpH tăngCâu 28 Tăng acid lactic gây:Toan chuyển hóa AG tăngKiềm chuyển hóaToan hô hấpBình thườngCâu 29 COPD mạn thường gây:Kiềm hô hấpToan hô hấp mạnToan chuyển hóaKiềm chuyển hóaCâu 30 pH 7,20; pCO₂ 60 mmHg; HCO₃⁻ 30 mmol/L:Toan hô hấp có bùToan chuyển hóaKiềm hô hấpKiềm chuyển hóaĐáp án chi tiết: Giải thích: pH ↓ → toan. pCO₂ ↑ → nguyên nhân hô hấp. HCO₃⁻ ↑ → thận giữ bicarbonate để bù. → Toan hô hấp mạn có bù.Câu 31 pH 7,55; pCO₂ 20 mmHg; HCO₃⁻ 22 mmol/L:Kiềm hô hấp cấpKiềm chuyển hóaToan chuyển hóaBình thườngĐáp án chi tiết: Giải thích: pH ↑ → kiềm. pCO₂ ↓ → nguyên nhân hô hấp. HCO₃⁻ chưa tăng → chưa bù → cấp tính.Câu 32 pH 7,28; pCO₂ 25 mmHg; HCO₃⁻ 12 mmol/L:Toan chuyển hóa có bù hô hấpToan hô hấpKiềm hô hấpKiềm chuyển hóaĐáp án chi tiết: Giải thích: HCO₃⁻ ↓ → nguyên nhân chuyển hóa. pCO₂ ↓ → tăng thông khí để bù.Câu 33 pH bình thường nhưng pCO₂ và HCO₃⁻ đều tăng gợi ý:Toan hô hấp mạn đã bù hoàn toànKiềm chuyển hóaBình thường hoàn toànToan chuyển hóaĐáp án chi tiết: Giải thích: Cả hai tăng → bù hoàn toàn → pH trở về gần bình thường.Câu 34 Khoảng trống anion tăng gặp trong:Toan lacticNôn kéo dàiTiêu chảy nhẹKiềm hô hấpĐáp án chi tiết: Giải thích: Acid hữu cơ tăng → anion không đo được tăng → AG tăng.Câu 35 Trong kiềm chuyển hóa, pCO₂ thường:GiảmTăngKhông đổiGiảm mạnhĐáp án chi tiết:Giải thích:Giảm thông khí để giữ CO₂ → bù trừ. Câu 36 Sốc nhiễm trùng gây:Kiềm hô hấpToan lacticToan hô hấpKiềm chuyển hóaĐáp án chi tiết: Giải thích: Thiếu oxy mô → chuyển hóa yếm khí → acid lactic.Câu 37 Tăng CO₂ làm:Tăng H⁺Giảm H⁺Tăng pHGiảm HCO₃⁻Đáp án chi tiết: Giải thích: CO₂ + H₂O → H₂CO₃ → H⁺ ↑ → toan.Câu 38 Giảm CO₂ làm:Giảm pHTăng H⁺Tăng pHTăng HCO₃⁻Đáp án chi tiết: Giải thích: CO₂ giảm → H⁺ giảm → kiềm.Câu 39 Toan chuyển hóa nặng có thể gây:Thở nhanh sâu (Kussmaul)Giảm thông khíNhịp tim chậmTăng pHĐáp án chi tiết: Giải thích: Tăng thông khí để thải CO₂ bù trừ.Câu 40 Rối loạn phối hợp pH 7,10; pCO₂ 60; HCO₃⁻ 18:Toan hô hấp đơn thuầnToan chuyển hóa đơn thuầnToan hỗn hợp (hô hấp + chuyển hóa)Kiềm chuyển hóaĐáp án chi tiết: Giải thích: pCO₂ ↑ (toan hô hấp) HCO₃⁻ ↓ (toan chuyển hóa) → Hai rối loạn cùng tồn tại.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s