Chi trên 1Xương đòn thuộc loại xương nào?Xương dàiXương dẹtXương ngắnXương vừngĐáp án chi tiết:Xương đòn là xương dài đặc biệt nằm ngang dưới da.Đầu ức của xương đòn khớp trực tiếp với cấu trúc nào?Mỏm cùng vaiXương ứcXương cánh tayXương sườnĐáp án chi tiết:Đầu ức khớp với xương ức tạo khớp ức–đòn.Đầu cùng vai của xương đòn khớp với:Mỏm quạỔ chảoMỏm cùng vaiGai vaiĐáp án chi tiết:Đầu cùng vai khớp với mỏm cùng vai tạo khớp cùng–đòn.Xương vai là loại xương:Xương ngắnXương dẹtXương dàiXương khíĐáp án chi tiết:Xương vai là xương dẹt hình tam giácỔ chảo (glenoid cavity) nằm trên xươngXương đònXương vaiXương trụXương quayĐáp án chi tiết:Ổ chảo là diện khớp của xương vai để khớp với chỏm xương cánh tay.Gai vai chia mặt lưng xương vai thành:Hố nách và hố ngựcHố trên gai và hố dưới gaiHố dưới vai và hố trên vaiHố ổ chảo và hố mỏm quạMỏm quạ (coracoid process) thuộc xương nào?Xương đònXương vaiXương cánh tayXương trụXương cánh tay thuộc loại xương:Xương dàiXương dẹtCủ lớn và củ bé là các mốc thuộc:Đầu dưới xương cánh tayĐầu trên xương cánh tayThân xương cánh tayXương vaiRãnh gian củ (intertubercular groove) nằm giữa:Mỏm cùng vai và mỏm quạCủ lớn và củ béLồi củ delta và rãnh TK quayChỏm con và ròng rọcĐáp án chi tiết: Rãnh gian củ nằm giữa củ lớn – củ bé, chứa gân đầu dài cơ nhị đầu.Khớp vai (glenohumeral) là khớp giữa:Xương đòn và xương ứcXương đòn và xương vaiXương vai và xương cánh tayXương cánh tay và xương trụTrong khớp khuỷu, ròng rọc xương cánh tay khớp với:Chỏm xương quayKhuyết ròng rọc xương trụMỏm khuỷuMỏm trâm trụTrong khớp khuỷu, chỏm con (capitulum) khớp với:Chỏm xương quayKhuyết ròng rọc xương trụXương đònXương vaiKhớp ức–đòn thuộc loại khớp: Khớp bản lềKhớp cầuKhớp yênKhớp trượt phẳngKhuyết vai (scapular notch) nằm trên:Bờ trên xương vaiBờ trong xương vaiBờ ngoài xương vaiGóc dưới xương vaiĐáp án chi tiết:Khuyết vai nằm ở bờ trên, liên quan đường đi TK trên vai.Hố dưới vai (subscapular fossa) nằm ở:Mặt sườn (mặt trước) xương vaiMặt lưng xương vaiMặt ngoài xương vaiTrên mỏm cùng vaiHố trên gai (supraspinous fossa) nằm:Trước gai vaiSau gai vai và dưới gai vaiTrên gai vai ở mặt lưngỞ mặt sườn xương vaiKhớp cùng–đòn ổn định chủ yếu nhờ:Dây chằng cùng–đòn (coracoclavicular)Dây chằng vòngDây chằng chéo trướcDây chằng bên trụĐáp án chi tiết:Dây chằng quạ–đòn (gồm bó nón + bó thang) là “neo chính” giữ vững. Cổ phẫu thuật của xương cánh tay nằm:Ngay dưới chỏm xươngNgay dưới củ lớn và củ béỞ đầu dưới gần ròng rọcỞ giữa thân xươngLồi củ delta nằm ở:Mặt trước đầu dưới xương cánh tayMặt ngoài thân xương cánh tayMặt trong đầu trên xương cánh tayMặt sau cổ phẫu thuậtHố khuỷu (olecranon fossa) của xương cánh tay nằm:Mặt trước đầu dướiMặt sau đầu dướiMặt ngoài thân xươngMặt trong đầu trênHố vẹt (coronoid fossa) nằm: A. Mặt sau đầu dưới xương cánh tayMặt trước đầu dưới, phía trên ròng rọcTrên mỏm cùng vaiTrong ổ chảoKhớp khuỷu (như một phức hợp) gồm các khớp nào sau đây?Cánh tay–trụ, cánh tay–quay, quay–trụ trênỨc–đòn, cùng–đòn, vaiQuay–trụ dưới, quay–cổ tay, gian cổ tayDây chằng vòng (annular ligament) có vai trò chính:Giữ chỏm xương quay áp vào khuyết quay xương trụGiữ xương đòn với xương ứcGiữ xương đòn với xương ứcGiữ ổ chảo với chỏm xương cánh tayỞ khớp khuỷu, dây chằng bên trụ nằm ở phía:Phía ngoài (lateral)Phía trong (medial) Phía trước D. Phía sauỞ khớp khuỷu, dây chằng bên quay nằm ở phía:Phía trongPhía ngoài Phía trước Phía sauKhớp vai có đặc điểm nào đúng nhất?Rất vững do ổ chảo sâuBiên độ vận động lớn nhưng kém vữngChỉ gấp – duỗiKhông có bao khớpXương đòn thường gãy nhất ở vị trí nào?1/3 trong1/3 giữa1/3 ngoàiĐầu ứcĐáp án chi tiết: 1/3 giữa là đoạn yếu – cong – chịu lực truyền nên hay gãy.Khớp ức–đòn là khớp duy nhất nối chi trên với thân mình bằng xương (bony connection) ĐúngSai vì còn khớp vaiSai vì còn khớp cùng–đòn Sai vì còn khớp khuỷĐáp án chi tiết:Nối xương chi trên với bộ xương trục là khớp ức–đòn (qua xương đòn).Mặt sườn (mặt trước) xương vai chủ yếu là nơi bám của:Cơ dưới vaiCơ trên gaiCơ dưới gaiCơ tam đầuCấu trúc nào là “điểm nhô sờ rõ” nhất ở đỉnh vai?Mỏm quạMỏm cùng vaiỔ chảoKhuyết vaiRòng rọc (trochlea) thuộc: Xương vaiĐầu dưới xương cánh tay Xương đònĐầu trên xương cánh tayChỏm con (capitulum) thuộc:Đầu dưới xương cánh tayThân xương cánh tay Xương vaiXương đònPhát biểu nào đúng về khớp cùng–đòn? Nối xương đòn với xương ứcNối xương đòn với mỏm cùng vaiNối xương vai với xương cánh tayNối xương cánh tay với xương trụGân cơ nhị đầu cánh tay đầu dài đi trong cấu trúc nào của xương cánh tay?Rãnh gian củHố khuỷuLồi củ deltaKhuyết ròng rọcĐáp án chi tiết:Gân đầu dài cơ nhị đầu đi trong rãnh gian củ (bicipital groove)Mốc “củ nón” và “đường thang” nằm ở đâu và có ý nghĩa gì? A. Ở xương vai; bám cơ trên gai B. Ở mặt dưới 1/3 ngoài xương đòn; bám dây chằng quạ–đòn C. Ở đầu ức xương đòn; bám dây chằng ức–đòn D. Ở đầu dưới xương cánh tay; bám dây chằng bên ✅ Đáp án: B 🧠 Giải thích: Củ nón + đường thang là mốc bám của dây chằng quạ–đòn (bó nón + bó thang), cực quan trọng ổn định khớp cùng–đòn.Ở xương vai; bám cơ trên gai Ở mặt dưới 1/3 ngoài xương đòn; bám dây chằng quạ–đònỞ đầu ức xương đòn; bám dây chằng ức–đònỞ đầu dưới xương cánh tay; bám dây chằng bênĐáp án chi tiết:Củ nón + đường thang là mốc bám của dây chằng quạ–đòn (bó nón + bó thang), cực quan trọng ổn định khớp cùng–đòn.Ổ chảo rất sâu nên khớp vai cực vữngỔ chảo nông nên cần sụn viền ổ chảo để tăng độ sâuỔ chảo thuộc xương đònỔ chảo khớp với ròng rọc xương cánh tayĐáp án chi tiết:Ổ chảo nông, nhờ sụn viền ổ chảo tăng độ sâu/độ vững nhưng vẫn giữ linh hoạt.Trong khớp khuỷu, cấu trúc nào quy định vận động gấp–duỗi như một khớp bản lề điển hình nhất?Khớp quay–trụ trênKhớp cánh tay–trụKhớp cánh tay–quayDây chằng vòngĐáp án chi tiết:Khớp cánh tay–trụ (ròng rọc–khuyết ròng rọc) là bản lề chính cho gấp–duỗi.Tại đầu dưới xương cánh tay, hố nào tiếp nhận mỏm khuỷu khi duỗi khuỷu tối đa? A. Hố vẹt B. Hố quay C. Hố khuỷu D. Hố gian củ ✅ Đáp án: C 🧠 Giải thích: Khi duỗi, mỏm khuỷu lọt vào hố khuỷu (olecranon fossa) ở mặt sau.Hố vẹtHố quayHố khuỷuHố gian củĐáp án chi tiết:Khi duỗi, mỏm khuỷu lọt vào hố khuỷu (olecranon fossa) ở mặt sau.Tại đầu dưới xương cánh tay, hố nào tiếp nhận mỏm vẹt khi gấp khuỷu?Hố vẹtHố khuỷuHố quayHố ổ chảoKhi gãy xương đòn điển hình ở 1/3 giữa, đoạn trong thường bị kéo lệch theo hướng nào (trong mô hình kinh điển)?Xuống dưới do trọng lượng chi trên=Lên trên do cơ ức–đòn–chũmRa sau do cơ thangTrong tư thế giải phẫu, xương quay nằm:Phía trong cẳng tayPhía ngoài cẳng tayPhía sau cẳng taPhía trước cẳng tayĐáp án chi tiết:Tư thế giải phẫu: lòng bàn tay ra trước → xương quay ở phía ngoài (cùng phía ngón cái). (Câu này liên quan định hướng chi trên P1, hay dùng để tránh nhầm khi học khớp khuỷu.)Chọn nhận định đúng nhất về “đai vai” theo nghĩa xương học:Gồm xương ức và xương sườnGồm xương đòn và xương vaiGồm xương cánh tay và xương quaGồm xương trụ và xương bàn tayKhớp ức–đòn có ý nghĩa đặc biệt vì:Là khớp duy nhất nối xương chi trên với xương trụcLà khớp bản lề lớn nhất cơ thể Không có dây chằng nên rất linh hoạtChỉ cho phép gấp–duỗiĐáp án chi tiết: Liên kết xương học giữa chi trên và thân mình đi qua xương đòn – khớp ức–đòn.Ở xương vai, mốc nào là phần tận cùng của gai vai?Mỏm quạMỏm cùng vaiGóc dướiBờ trongỞ khớp khuỷu, cấu trúc nào giúp giữ chỏm xương quay “ôm” quanh khuyết quay xương trụ trong vận động xoay?Dây chằng bên trụDây chằng bên quayDây chằng vòngBao khớp vaiĐáp án chi tiết: Dây chằng vòng bao quanh chỏm quay, giữ chỏm quay áp vào xương trụ.Nếu một lát cắt đi qua xương vai theo hướng chia cơ thể thành phần trước và phần sau, đó là lát cắt theo:Mặt phẳng ngangMặt phẳng đứng ngangMặt phẳng đứng dọcMặt phẳng chéoĐáp án chi tiết: Mặt phẳng đứng ngang (frontal/coronal) chia trước – sau.Trong khớp khuỷu, phần nào của xương cánh tay khớp với xương trụ?Chỏm conRòng rọcCủ lớnCổ phẫu thuậtChọn cặp “xương – mốc giải phẫu” đúng:Xương đòn – ổ chảoXương vai – rãnh gian củXương cánh tay – lồi củ deltaXương đòn – hố khuỷuĐáp án chi tiết:Lồi củ delta là mốc trên thân xương cánh tay để cơ delta bám; các cặp còn lại là ghép sai vị trí.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s