Cách Biểu Diễn Và Đọc Kết Quả ĐoCâu 1 Khi viết một kết quả đo vật lý, cách biểu diễn đúng là:Chỉ ghi đơn vịChỉ ghi giá trị sốGhi giá trị số kèm đơn vịChỉ ghi tên đại lượngCâu 2 Kết quả đo “5 m” phải được đọc đúng là:Năm đơn vịNăm métMét nămNăm chiều dàiCâu 3 Trong biểu thức kết quả đo “12 kg”, phần “12” là:Tên đại lượngGiá trị sốĐơn vị dẫn xuấtSai sốCâu 4 Trong kết quả đo “12 kg”, phần “kg” là:Giá trị sốDụng cụ đoĐơn vị đoTên phép đoCâu 5 Nếu chỉ ghi “25” mà không ghi đơn vị, kết quả đo sẽ:Vẫn đầy đủKhông thể đọc đúng ý nghĩa vật lýLuôn được hiểu là SILuôn là số chính xác tuyệt đốiCâu 6 Đại lượng áp suất trong hệ SI được biểu diễn bằng đơn vị:NPaJWCâu 7 Kết quả đo “100 Pa” được đọc đúng là:Một trăm PascalMột trăm áp suấtMột trăm NewtonMột trăm trên mét vuôngCâu 8 Theo tài liệu, nhiệt độ tuyệt đối ký hiệu là:tTKθCâu 9 Theo tài liệu, nhiệt độ bách phân được ký hiệu là:tTKPCâu 10 Kết quả đo “37°C” được đọc là:Ba mươi bảy KelvinBa mươi bảy độ CBa mươi bảy nhiệt độBa mươi bảy Celsius tuyệt đốiCâu 11 Một kết quả đo chuẩn phải giúp người đọc biết được:Chỉ độ lớnChỉ đơn vịĐộ lớn và đơn vị của đại lượngChỉ phương pháp đoCâu 12 Nếu đổi đơn vị đo mà không đổi đại lượng thực sự đang xét thì:Giá trị số luôn không đổiGiá trị số có thể thay đổiĐơn vị không đổiĐại lượng bị thay đổi bản chấtCâu 13 Kết quả “1 atm” trong tài liệu có thể được đọc tương đương với:100 mmHg760 mmHg76 mmHg7,6 mmHgCâu 14 Khi đọc kết quả “1 mmHg”, người học cần hiểu đây là đơn vị của:Nhiệt độNhiệt độTần sốÁp suấtNăng lượngCâu 15 Theo tài liệu, 1 Pa được biểu diễn lại là:1 N/m1 N/m²1 J/m²1 kg/m²Câu 16 Nếu gặp kết quả “10 W/m²”, người đọc phải nhận ra đây là kết quả đo của:Cường độ âmĐiện tíchKhối lượngThể tíchCâu 17 Theo tài liệu về âm học, đơn vị dB dùng để biểu diễn:Độ dàiMức cường độ âmÁp suất máuNhiệt lượngCâu 18 Khi đọc “1000 Hz”, cách hiểu đúng là:1000 mét mỗi giây1000 dao động trong một giây1000 Joule1000 NewtonCâu 19 Đơn vị “Bq” trong tài liệu phóng xạ dùng để biểu diễn:Áp suấtHoạt độ phóng xạLiều hấp thụCường độ điện trườngCâu 20 Kết quả đo “1 Bq” phải được hiểu là:1 phân rã trong 1 giờ1 phân rã trong 1 phút1 phân rã trong 1 giây1 photon trong 1 giâyCâu 21 Đơn vị “C/kg” trong tài liệu dùng để biểu diễn:Liều chiếuCông suấtThế năngNồng độ molCâu 22 Kết quả đo “0,5 C/kg” nên được đọc là:Không phẩy năm Coulomb nhân kilogamKhông phẩy năm Coulomb trên kilogamKhông phẩy năm Curie trên kilogamNửa Joule trên kilogamCâu 23 Đơn vị “Gy” trong tài liệu là đơn vị biểu diễn:Liều hấp thụHoạt độ phóng xạTần sốÁp suấtCâu 24 Khi gặp kết quả “2 J/m”, người đọc cần liên hệ tới đại lượng:Áp suấtHệ số truyền năng lượng tuyến tínhHoạt độ phóng xạCường độ dòng điệnCâu 25 Theo tài liệu, LET còn có thể biểu diễn bằng đơn vị:keV/mmPaWmol/LCâu 26 Nếu đọc một kết quả đo biểu diễn dạng “3,7×10¹⁰ phân rã/giây”, người học nên nhận ra nó tương ứng với:1 Bq1 mCi1 Ci1 GyCâu 27 Kết quả đo “39,6 mmHg” trong bối cảnh sinh lý hô hấp cần được đọc là:39,6 miligam thủy ngân39,6 milimét thủy ngân áp suất riêng phần39,6 mét thủy ngân39,6 đơn vị thể tích khíCâu 28 Trong xạ ký lâm sàng, kết quả đo thường được biểu diễn thành:Một giá trị đơn lẻ duy nhấtMột bảng không có thời gianMột đường cong liên tục theo thời gianMột đơn vị SI duy nhấtCâu 29 Khi đọc một đồ thị kết quả đo theo thời gian, người đọc phải xác định được tối thiểu:Màu giấy vẽ đồ thịTrục đại lượng và trục thời gianTên người đoGiá máy đoCâu 30 Theo tài liệu, biểu thức đúng để đổi từ nhiệt độ bách phân sang nhiệt độ tuyệt đối là:𝑇=𝑡−273T=t−273 𝑇=𝑡+273T=t+273 𝑡=𝑇+273t=T+273𝑇=273/𝑡T=273/tĐáp án chi tiết:Giải thích:Tài liệu nêu rõ mối liên hệ giữa hai cách biểu diễn nhiệt độ là: 𝑇=𝑡+273𝐾T=t+273K Trong đó 𝑡t là nhiệt độ bách phân (°C), còn 𝑇T là nhiệt độ tuyệt đối (K). Vì vậy khi đọc hoặc chuyển đổi kết quả đo nhiệt độ, phải cộng thêm 273 để đổi từ °C sang K. Câu 31 Một kết quả đo được ghi là “310 K”. Nếu cần đọc dưới dạng nhiệt độ bách phân gần đúng thì giá trị tương ứng là:27°C37°C47°C17°CĐáp án chi tiết:Giải thích:Dựa vào quan hệ: 𝑇=𝑡+273T=t+273 suy ra: 𝑡=𝑇−273=310−273=37∘𝐶t=T−273=310−273=37∘C Vì thế “310 K” được đọc tương ứng gần đúng là “37 độ C”.Câu 32 Theo tài liệu, 1 atm được biểu diễn tương đương bằng:760 mmHg76 mmHg7,6 mmHg7600 mmHgĐáp án chi tiết:Giải thích:Tài liệu ghi rõ: 1𝑎𝑡𝑚=760𝑚𝑚𝐻𝑔=1,013×105𝑁/𝑚21atm=760mmHg=1,013×105N/m2 Do đó, khi đọc kết quả đo áp suất theo atm, người học cần biết có thể quy đổi sang mmHg để thuận tiện trong y học.Câu 33 Nếu một kết quả đo áp suất được ghi là “2 atm”, cách đọc tương đương theo mmHg là:380 mmHg760 mmHg1520 mmHg2026 mmHgĐáp án chi tiết:Giải thích:Vì: 1𝑎𝑡𝑚=760𝑚𝑚𝐻𝑔1atm=760mmHg nên: 2𝑎𝑡𝑚=2×760=1520𝑚𝑚𝐻𝑔2atm=2×760=1520mmHg Khi biểu diễn hay đọc kết quả đo, cần quy đổi đúng cả giá trị số lẫn đơn vị.Câu 34 Theo tài liệu, kết quả “1 mmHg” tương đương gần đúng với:13,33 N/m²133,3 N/m²1333 N/m²1,333 N/m²Đáp án chi tiết:Giải thích:Tài liệu nêu: 1𝑚𝑚𝐻𝑔=133,3𝑁/𝑚21mmHg=133,3N/m2 Do đó khi đọc kết quả đo huyết áp hay phân áp khí theo mmHg, có thể đổi sang đơn vị SI là Pa hoặc N/m².Câu 35 Một kết quả hoạt độ phóng xạ là “1 Ci”. Theo tài liệu, cách đọc tương đương đúng là:3,7×10103,7×1010 phân rã/giây3,7×1073,7×107 phân rã/giây3,7×1043,7×104 phân rã/giây1 phân rã/giâyĐáp án chi tiết:Giải thích:Tài liệu cho biết: 1𝐶𝑖=3,7×1010 phaˆn ra˜/giaˆy1Ci=3,7×1010 phaˆn ra˜/giaˆy Đây là ví dụ điển hình cho việc đọc một kết quả đo không chỉ ở dạng tên đơn vị mà còn ở dạng diễn giải vật lý của đơn vị đó.Câu 36 Kết quả đo “1 Bq” cần được hiểu đúng là:1 photon mỗi giây1 phân rã mỗi giờ 1 phân rã mỗi giây1 Curie mỗi giâyĐáp án chi tiết:Giải thích:Theo tài liệu: 1𝐵𝑞=1 phaˆn ra˜/giaˆy1Bq=1 phaˆn ra˜/giaˆy Vì vậy khi đọc kết quả đo hoạt độ phóng xạ, đơn vị Bq luôn gắn với số lần phân rã của hạt nhân trong một giây. Câu 37 Một kết quả đo LET được ghi là “5 keV/mm”. Cách hiểu đúng là:Chùm tia truyền 5 kelvin trong 1 mmChùm tia chuyển giao 5 kiloelectronvolt năng lượng trên mỗi milimét quỹ đạoMôi trường nhận 5 coulomb trong 1 mmÁp suất tăng 5 đơn vị trên 1 mmĐáp án chi tiết:Giải thích:Tài liệu định nghĩa: 𝐿𝐸𝑇=Δ𝐸Δ𝑥 \LET=ΔxΔE và cho biết đơn vị của LET là J/m hoặc keV/mm. Như vậy “5 keV/mm” nghĩa là trên mỗi milimét quỹ đạo, chùm tia chuyển giao 5 keV năng lượng cho vật chất.Câu 38 Kết quả đo “0 dB” trong phần cường độ âm của tài liệu được hiểu gần đúng là:Không có sóng âm trong tự nhiênCường độ âm bằng ngưỡng nghe chuẩn ở 1000 HzCường độ âm bằng 0 W/m² tuyệt đốiTai người bị điếc hoàn toànĐáp án chi tiết:Giải thích:Tài liệu nêu mức cường độ âm theo decibel được quy chiếu với: 𝐼0=10−12𝑊/𝑚2I0=10−12W/m2 và đây là ngưỡng nghe tại 1000 Hz của một người trung bình. Vì thế “0 dB” không có nghĩa là không có âm tuyệt đối, mà là mức chuẩn so sánh.Câu 39 Trong xạ ký lâm sàng, việc biểu diễn kết quả đo thành một đường cong liên tục theo thời gian có ý nghĩa chính là:Chỉ để trang trí báo cáoGiúp đọc được sự biến đổi hoạt tính phóng xạ theo thời gianChỉ để xác định đơn vị SIKhông liên quan đến kết quả đoĐáp án chi tiết: Giải thích:Tài liệu mô tả xạ ký lâm sàng là phương pháp trong đó kết quả hoạt tính phóng xạ được biểu diễn thành một đường cong liên tục theo thời gian như xạ thận đồ, xạ tâm đồ, xạ não đồ. Điều đó cho phép đọc không chỉ một giá trị riêng lẻ mà còn đọc xu hướng biến đổi theo thời gian.Câu 40 Một kết quả đo được ghi là “39,6 mmHg” trong bối cảnh trao đổi khí. Cách đọc nào đầy đủ và đúng nhất?Ba mươi chín phẩy sáu milimétBa mươi chín phẩy sáu milimét thủy ngân, biểu thị áp suất riêng phần khíBa mươi chín phẩy sáu đơn vị khíBa mươi chín phẩy sáu miligam thủy ngânĐáp án chi tiết: Giải thích:Trong phần trao đổi khí, tài liệu dùng đơn vị mmHg để biểu diễn phân áp của các khí như O₂ và CO₂ trong phế nang, máu và mô. Vì vậy khi đọc kết quả kiểu “39,6 mmHg”, phải đọc đầy đủ là “39,6 milimét thủy ngân”, và hiểu đó là giá trị áp suất riêng phần, không phải khối lượng hay chiều dài thông thường.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s