CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN SINH LÝ BỆNHCâu 1. Theo y học Đông phương cổ đại, bệnh được quan niệm chủ yếu là do:Rối loạn cấu trúc tế bàoMất quân bình âm dương, ngũ hànhGiảm enzym nội bàoRối loạn miễn dịch dịch thểCâu 2. Theo y học Trung Quốc cổ đại, nguyên nhân bên trong gây mất quân bình cơ thể thường được gọi là:Lục khíThất tìnhTứ tượngNgũ dịchCâu 3. Theo quan niệm Đông y, “Phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa” được xếp vào nhóm:Ngũ hànhThất tìnhLục khíBát chínhCâu 4. Trong học thuyết thể dịch của Hippocrate, hoạt động sống của cơ thể dựa trên cơ sở:3 yếu tố cấu tạo 4 thể dịch5 tạng phủ 2 lực đối khángCâu 5. Theo Hippocrate, bệnh xuất hiện chủ yếu do: Vi khuẩn xâm nhậpRối loạn phản xạ thần kinhRối loạn cân bằng các thể dịchMất hoàn toàn chức năng nội tiếtCâu 6. Trong thuyết hóa học, Van Helmont và Sylvius cho rằng bệnh là:Một rối loạn hóa học enzym trong cơ thểHậu quả của tổn thương cơ học thuần túyDo tế bào mất khả năng phân bàoDo rối loạn hoạt động phản xạCâu 7. Hans Selye khi nghiên cứu stress đã nêu quan niệm bệnh là do:Rối loạn cấu trúc nhiễm sắc thểRối loạn khả năng thích nghi của cơ thểTổn thương đại thể của cơ quanTăng hoạt động miễn dịch tế bàoCâu 8. Người xem cơ thể con người như một bộ máy là:PavlovVirchowDescartesFreudCâu 9. Câu “Sự hoạt động không bình thường của tế bào là nguồn gốc của bệnh tật” gắn với học thuyết:Thuyết thần kinh luậnThuyết thể dịchThuyết tế bàoThuyết phân tâm họcCâu 10. Hạn chế nổi bật của thuyết tế bào là:Không công nhận tổn thương môKhông đề cập đến vi khuẩnQuên mất con người như một tổng thểKhông thừa nhận vai trò thần kinhCâu 11. Theo thuyết thần kinh luận, bệnh là do:Rối loạn hoạt động phản xạ của hệ thần kinhGiảm tổng hợp kháng thểĐứt gãy ADNTổn thương màng tế bàoCâu 12. Theo Freud, bệnh có thể là sản phẩm của:Sự dồn ép vào tiềm thứcSự tăng sinh tế bàoMất cân bằng acid-baseThiếu hụt nội tiết tốCâu 13. Con người được quan niệm là có sự thống nhất giữa:Tế bào và môNội môi và ngoại môiTim và phổiCơ và xươngCâu 14. Khi nói bệnh là “một cân bằng mới kém bền vững”, tài liệu muốn nhấn mạnh rằng:Cơ thể hoàn toàn mất mọi khả năng tự vệBệnh luôn ổn định và không thay đổiBệnh có thể diễn biến theo hướng hồi phục hoặc nặng dần đến tử vongBệnh chỉ là rối loạn tại chỗ, không liên quan toàn thânCâu 15. Khi xem bệnh là tình trạng giới hạn sinh hoạt bình thường, thái độ đúng của người thầy thuốc là:Chỉ điều trị triệu chứngƯu tiên bảo tồn cơ quan chức năng và đưa người bệnh sớm trở lại sinh hoạt bình thườngChỉ chú trọng bệnh hiếmKhông cần quan tâm chi phí xã hộiCâu 16. Bệnh nguyên học là môn học nghiên cứu về:Cơ chế phát sinh, phát triển và kết thúc của bệnhNguyên nhân gây bệnh và điều kiện phát sinh bệnhNhững biến đổi mô học của bệnhNhững rối loạn chuyển hóa trong bệnhCâu 17. Theo Pavlov, ý nghĩa rất quan trọng của việc phát hiện nguyên nhân gây bệnh là:Chỉ để phân loại bệnhChỉ để nghiên cứu lý luậnGiúp điều trị chính xác và ngăn ngừa nguyên nhân xâm nhập cơ thểChỉ để giải thích triệu chứngCâu 18. Thuyết nguyên nhân đơn thuần cho rằng:Một bệnh chỉ cần một nguyên nhân là đủ gây bệnhBệnh là do tổng hợp nhiều điều kiện ngang nhauCơ địa quyết định hoàn toàn bệnh tậtMọi bệnh đều do yếu tố tâm lýCâu 19. Hạn chế chủ yếu của thuyết nguyên nhân đơn thuần là:Phủ nhận hoàn toàn vai trò của vi khuẩnTách cơ thể sống khỏi môi trường sống và điều kiện phát sinh bệnhCho rằng bệnh là do genTuyệt đối hóa vai trò nội tiếtCâu 20. Thuyết điều kiện gây bệnh cho rằng:Nguyên nhân là yếu tố duy nhất gây bệnhBệnh có thể tự sinhBệnh phát sinh do nhiều điều kiện tác động như nhau, không có chính phụThể tạng là yếu tố quyết định duy nhấtCâu 21. Điểm bị phê phán của thuyết điều kiện gây bệnh là:Không nhìn nhận môi trườngKhông phân biệt vai trò nguyên nhân và điều kiệnKhông nhắc đến vi khuẩnKhông thừa nhận bệnh tậtCâu 22. Thuyết thể tạng cho rằng nguyên nhân gây bệnh chủ yếu là do:Đặc điểm cơ thể người bệnh, cơ địa và di truyềnSự có mặt của vi khuẩnMất cân bằng các thể dịchRối loạn giữa ý thức và vô thứcCâu 23. Theo quan niệm khoa học về bệnh nguyên, nhận định đúng là:Có nguyên nhân thì chắc chắn có bệnhĐiều kiện quyết định hoàn toàn bệnh phát sinhKhông có nguyên nhân thì bệnh không thể phát sinhCơ địa quan trọng hơn nguyên nhân trong mọi trường hợpCâu 24. Ví dụ “ăn uống kém chất bổ dưỡng, thiếu vệ sinh là nguyên nhân dẫn đến suy dinh dưỡng nhưng lại là điều kiện làm dễ cho bệnh nhiễm khuẩn xảy ra” cho thấy:Điều kiện luôn mạnh hơn nguyên nhânTrong hoàn cảnh nhất định, nguyên nhân có thể trở thành điều kiệnKhông có vai trò của thể tạngMọi bệnh đều do dinh dưỡngCâu 25. Quy luật nhân quả trong bệnh nguyên học bao gồm nhận định:Mỗi hậu quả đều có nguyên nhân và nguyên nhân có trước hậu quảHậu quả luôn có trước nguyên nhânMột nguyên nhân chỉ sinh một hậu quả duy nhấtCó bệnh nhưng không cần nguyên nhânCâu 26. Theo tài liệu, “cùng một nguyên nhân có thể có nhiều hậu quả” là vì:Mọi nguyên nhân đều giống nhauĐiều kiện cụ thể và đáp ứng cơ thể khác nhauKhông có quy luật nào trong bệnh tậtNguyên nhân luôn thay đổi bản chấtCâu 27. Một hậu quả như sốt hoặc viêm có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Ý nghĩa thực hành của nhận định này là:Chẩn đoán thường đơn giảnNgười thầy thuốc không cần tìm nguyên nhânChẩn đoán có thể khó vì cùng một biểu hiện có nhiều nguyên nhânKhông cần xét điều kiện xã hộiCâu 28. Thể tạng hay cơ địa là:Yếu tố hoàn toàn bất biến trong suốt đờiTổng hợp các đặc điểm chức năng và hình thái của cơ thể, quyết định phản ứng tínhChỉ là yếu tố di truyền, không phụ thuộc môi trườngChỉ là đặc điểm hình thái bên ngoàiCâu 29. Điều trị theo cơ chế bệnh sinh được áp dụng nhiều khi:Đã biết chắc nguyên nhân và điều trị nguyên nhân dễ dàngKhông biết được nguyên nhân nhưng cần ngăn chặn sớm diễn tiến xấu của bệnhBệnh đã khỏi hoàn toànChỉ trong bệnh di truyềnCâu 30. Một bệnh nhân có vi khuẩn lao trong cơ thể nhưng chưa phát bệnh. Theo quan niệm khoa học về bệnh nguyên, cách giải thích phù hợp nhất là:Có nguyên nhân thì nhất thiết đã có bệnhVi khuẩn lao chỉ là điều kiện, không phải nguyên nhânCó nguyên nhân nhưng thiếu điều kiện thích hợp thì bệnh có thể chưa phát sinhBệnh lao là bệnh tự sinh nên không cần nguyên nhân cụ thểĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu nêu rõ: không có nguyên nhân thì bệnh không thể phát sinh, nhưng có nguyên nhân mà thiếu điều kiện thì bệnh chưa phát sinh được. Ví dụ kinh điển là bệnh lao: phải có vi trùng Koch, nhưng chỉ có vi trùng thôi chưa đủ nếu thiếu các điều kiện như suy giảm sức đề kháng, suy dinh dưỡng... Câu này rất dễ nhầm giữa “nguyên nhân quyết định” và “nguyên nhân đủ”. Trong bệnh học, nguyên nhân quyết định không đồng nghĩa với việc chỉ cần nguyên nhân là bệnh chắc chắn xuất hiện.Câu 31. Một học thuyết cho rằng bệnh phát sinh do tổng hợp nhiều điều kiện khác nhau, các điều kiện có vai trò như nhau, không có yếu tố chính hay phụ. Đó là:Thuyết nguyên nhân đơn thuầnThuyết điều kiện gây bệnhThuyết thể tạngThuyết tế bàoĐáp án chi tiết: Giải thích: Đây là mô tả chính xác của thuyết điều kiện gây bệnh. Tài liệu phê phán học thuyết này vì nó không phân biệt vai trò giữa nguyên nhân và điều kiện, làm cho tư duy phòng bệnh và điều trị trở nên thiếu trọng tâm. Trong đề thi, câu này thường bị đảo lựa chọn với thuyết thể tạng hoặc thuyết nguyên nhân đơn thuần. Điểm khóa để nhận diện là cụm: “nhiều điều kiện tác dụng như nhau, không có chính phụ”.Câu 32. Một học thuyết cho rằng đặc điểm cơ thể người bệnh, cơ địa và di truyền là yếu tố quyết định bệnh tật; do đó có xu hướng bi quan vì xem bệnh như đã được “chương trình hóa” từ trước. Đó là:Thuyết thể tạngThuyết thần kinh luậnThuyết phân tâm họcThuyết hóa họcĐáp án chi tiết: Giải thích: Đây là thuyết thể tạng. Tài liệu nhận định học thuyết này phiến diện và tiêu cực vì quá nhấn mạnh vai trò của cơ địa, di truyền, xem nhẹ ngoại cảnh, thậm chí dẫn tới tư tưởng “không thể làm gì được” với bệnh đã định sẵn. Câu này dễ nhầm với “quan niệm khoa học về thể tạng”, vì tài liệu vẫn công nhận thể tạng có vai trò, nhưng không cho nó là yếu tố duy nhất hay tuyệt đối.Câu 33. Một bệnh nhân bị viêm giác mạc do lậu cầu, trong khi lậu cầu ở đường sinh dục lại gây viêm mạn. Ví dụ này dùng để minh họa rõ nhất cho vai trò nào của yếu tố bệnh nguyên trong bệnh sinh?Cường độVị trí tác độngTuổiGiớiĐáp án chi tiết:Giải thích: Tài liệu nêu rõ yếu tố bệnh nguyên tác động trong bệnh sinh phụ thuộc vào cường độ, thời gian và vị trí. Ví dụ rất điển hình là: lậu cầu nhiễm vào giác mạc gây viêm cấp, còn nhiễm vào đường sinh dục gây viêm mạn. Như vậy cùng một tác nhân nhưng khác vị trí tác động thì bệnh cảnh khác nhau. Đây là dạng câu hỏi ứng dụng điển hình của phần bệnh sinh họcCâu 34. Một người tiếp xúc với tiếng ồn lớn kéo dài trong thời gian dài, ban đầu chưa biểu hiện rõ nhưng về sau xuất hiện căng thẳng tâm lý, tăng huyết áp, suy nhược thần kinh. Trường hợp này minh họa tốt nhất cho yếu tố nào của bệnh nguyên trong bệnh sinh?Vai trò của thời gian tác độngVai trò của giớiVai trò của di truyềnVai trò của miễn dịch dịch thểĐáp án chi tiết: Giải thích: Trong tài liệu, yếu tố bệnh nguyên được đánh giá không chỉ bởi bản chất của nó mà còn bởi thời gian tác động. Tiếng ồn là ví dụ rõ: nếu thường xuyên, kéo dài, nó có thể gây tâm lý căng thẳng, cao huyết áp, suy nhược thần kinh. Điều này cho thấy có những yếu tố ban đầu tưởng như không quá nguy hiểm nhưng khi kéo dài thì tác hại sẽ tích lũy và trở nên rõ rệt.Câu 35. Nhận định nào sau đây phản ánh đúng vai trò của phản ứng tính trong bệnh sinh?Phản ứng tính giống nhau ở mọi cá thểPhản ứng tính chỉ do di truyền quyết địnhPhản ứng tính thay đổi theo từng cá thể và chịu ảnh hưởng của tuổi, giới, thần kinh nội tiết, môi trườngPhản ứng tính chỉ có ý nghĩa trong bệnh nhiễm khuẩnĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu định nghĩa phản ứng tính là đặc tính của cơ thể đáp ứng lại kích thích bên ngoài, và nhấn mạnh nó thay đổi tùy từng cá thể. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng như: tuổi, giới, hoạt động thần kinh nội tiết, môi trường, dinh dưỡng. Vì vậy, cùng một tác nhân nhưng người này có thể phản ứng khác người khác. Sai lầm hay gặp là cho rằng phản ứng tính chỉ phụ thuộc di truyền hoặc giống nhau ở mọi cá thể.Câu 36. Trong quá trình bệnh sinh, “vòng xoắn bệnh lý” được hiểu đúng nhất là:Các giai đoạn bệnh diễn ra tuần tự, không liên hệ ngượcHậu quả sau chỉ đơn thuần là biểu hiện cuối cùng của nguyên nhânCác khâu sau tác động ngược trở lại khâu trước, làm bệnh ngày càng nặng thêmMọi bệnh đều phải trải qua đúng 4 giai đoạn cố địnhĐáp án chi tiết:Giải thích:Tài liệu mô tả rất rõ: trong nhiều quá trình bệnh lý, các khâu sau thường tác động ngược trở lại khâu trước, khiến bệnh nặng thêm, đó gọi là vòng xoắn bệnh lý. Ý nghĩa thực hành là thầy thuốc phải phát hiện khâu chính để ngăn chặn hoặc cắt đứt vòng xoắn này. Câu dễ nhầm nếu chỉ hiểu bệnh sinh như chuỗi một chiều; thực ra ở đây nhấn mạnh tính tác động ngược và khuếch đại bệnh lý. Câu 37. Trong một bệnh lý, thầy thuốc xác định được một khâu nếu xử trí đúng có thể ngăn chặn diễn biến xấu của toàn bộ vòng xoắn bệnh lý. Khâu đó được gọi là:Khâu toàn phátKhâu chínhKhâu tiềm tàngKhâu miễn dịchĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu nêu rõ nhiệm vụ của người thầy thuốc là phải phát hiện khâu chính để điều trị thích đáng, từ đó ngăn chặn hoặc cắt đứt vòng xoắn bệnh lý. Đây là tư duy rất quan trọng trong điều trị theo cơ chế bệnh sinh. Không phải khâu nào trong chuỗi bệnh sinh cũng có giá trị can thiệp như nhau; chọn đúng khâu chính giúp xử trí hiệu quả hơn.Câu 38. Một người bị rắn độc cắn. Nếu xét theo thời gian ủ bệnh được nêu trong tài liệu, mốc thời gian khởi phát rối loạn thường được mô tả là:Chỉ trong nháy mắtVài phútVài ngàyVài thángĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu cho ví dụ rất cụ thể về độ dài thời kỳ ủ bệnh: dòng điện mạnh: chỉ trong nháy mắt; rắn độc cắn: vài phút; sởi: vài ngày; bệnh dại: vài tháng; bệnh phong: có thể tới 20 năm. Đây là dạng câu hỏi dễ gây nhầm vì các đáp án đều là những mốc có thật trong bài, nhưng mỗi mốc lại gắn với một bệnh cảnh khác nhau. Với rắn độc cắn, đáp án đúng là vài phút.Câu 39. Trong điều kiện bình thường, thời gian chết lâm sàng thường kéo dài khoảng:2–4 phút5–6 phút10–12 phút20–30 phútĐáp án chi tiết:Giải thích:Tài liệu phân biệt rõ: Giai đoạn ngừng tạm thời: khoảng 2–4 phút Giai đoạn chết lâm sàng: trong điều kiện bình thường kéo dài khoảng 5–6 phútCâu này rất dễ nhầm giữa các giai đoạn của quá trình tử vong. Từ góc độ hồi sức, mốc 5–6 phút đặc biệt quan trọng vì liên quan đến nguy cơ tổn thương não không hồi phục. Câu 40. Một bệnh nhân được cấp cứu hồi sinh sau khi tim phổi ngừng hoạt động hơn 6 phút. Theo tài liệu, nhận định phù hợp nhất là:Chắc chắn không để lại bất kỳ di chứng thần kinh nàoChắc chắn tử vong ngay sau hồi sinhCó thể để lại di chứng não nhẹ hoặc nặng, tạm thời hoặc vĩnh viễn tùy trường hợpChỉ để lại di chứng nếu là người giàĐáp án chi tiết: Giải thích: Tài liệu nêu: thời gian an toàn của não trung bình là 6 phút, có thể kéo dài hơn trong một số trường hợp đặc biệt như lạnh hoặc mất máu cấp. Nếu người bệnh tỉnh lại sau quá 6 phút chết lâm sàng, có thể có di chứng não nhẹ hoặc nặng, tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy bệnh cảnh và yếu tố kèm theo. Đây là câu ứng dụng rất sát thực hành cấp cứu và là câu dễ nhầm nếu tuyệt đối hóa tiên lượng.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s