Bổ thểCâu 1 Bổ thể là:Một hệ thống enzym protein hoạt động theo dây chuyềnMột nhóm kháng thể tự nhiên trong huyết tươngMột loại tế bào miễn dịch không đặc hiệuMột hormon do gan tiết raCâu 2 Bổ thể được xếp vào miễn dịch không đặc hiệu chủ yếu vì:Chỉ hoạt động ở ngườiKhông có tính đặc hiệu loàiChỉ hoạt hóa khi có lympho TChỉ có ở niêm mạcCâu 3 Hệ thống bổ thể gồm bao nhiêu thành phần chính được nêu trong tài liệu?78910Câu 4 Trong các thành phần sau, thành phần nào thuộc hệ bổ thể?C10C3 IL-2IgMCâu 5 Riêng C1 gồm mấy bán đơn vị?2345Câu 6 Ba bán đơn vị của C1 là:C1a, C1b, C1cC1p, C1q, C1rC1q, C1r, C1sC1b, C1d, C1fCâu 7 Nơi sản xuất hầu hết các thành phần bổ thể cho máu là:Tuyến ứcLáchHạch bạch huyếtGanCâu 8 Theo tài liệu, thành phần bổ thể ngoại lệ không do gan sản xuất mà do biểu mô đường tiêu hóa và tiết niệu sản xuất là:C1C3C5C9Câu 9 Khi một thành phần bổ thể bị tách ra thành hai mảnh, mảnh nào thường nhỏ hơn và được phóng thích ra môi trường?Mảnh bMảnh aMảnh cMảnh dCâu 10 Trong các mảnh sau, mảnh nào thường còn gắn lại trên bề mặt tế bào hoặc phức hợp?aba và cchỉ dCâu 11 Đến nay, ở người có bao nhiêu con đường hoạt hóa bổ thể đã được biết?2345Câu 12 Ba con đường hoạt hóa bổ thể ở người là:Cổ điển, tắt, lectinNội sinh, ngoại sinh, lectinĐặc hiệu, không đặc hiệu, tế bàoCổ điển, tủy xương, lectinCâu 13 Con đường cổ điển được mở màn chủ yếu bởi:LipopolysaccharideHydratcarbonPhức hợp kháng nguyên-kháng thểProperdinCâu 14 Trong con đường cổ điển, kháng thể hoạt hóa bổ thể hiệu quả nhất là:IgA và IgEIgM và một số dưới lớp IgGIgD và IgAchỉ IgECâu 15 Trình tự hoạt hóa của bổ thể theo con đường cổ điển là:C1-C2-C3-C4-C5-C6-C7-C8-C9C1-C4-C2-C3-C5-C6-C7-C8-C9C1-C3-C4-C2-C5-C6-C7-C8-C9C3-C1-C4-C2-C5-C6-C7-C8-C9Câu 16 Trong con đường cổ điển, thành phần đóng vai trò đơn vị nhận diện là:C1rC1sC1qC2bCâu 17 Sau khi C1q được hoạt hóa, thành phần tiếp theo được hoạt hóa đầu tiên là:C1rC3C4C2Câu 18 Trong con đường cổ điển, C1s hoạt hóa trực tiếp:C3 và C5C4 và C2C5 và C6C7 và C8Câu 19 C3 convertase của con đường cổ điển theo tài liệu là:C4b2bC3bBbC5b678C1qrsCâu 20 C5 convertase của con đường cổ điển là:C4b2bC3bBbC4b2b3bC5b67Câu 21 Trong con đường alternative, phức hợp có hoạt tính phân cắt C3 mạnh hơn được tạo ra từ:C4b2bC3bBbC5b6789C1qrsCâu 22 Yếu tố nào cần có cùng với Mg++ để phức hợp BC3b loại Ba, giữ lại Bb?Yếu tố HYếu tố IYếu tố DYếu tố SCâu 23 Trong con đường alternative, C5 convertase là:(C3b)nBbC4b2bC4b2b3bC1qrsCâu 24 Con đường lectin giống con đường cổ điển từ giai đoạn:Hoạt hóa C1Hoạt hóa C3Hoạt hóa C4 và C2Gắn C9Câu 25 Con đường lectin không cần thành phần nào sau đây?C1C2C4MASPCâu 26 Phức hợp tấn công màng MAC bắt đầu hình thành từ thành phần nào?C3aC4bC5bC2aCâu 27 Các thành phần tự động gắn vào phức hợp sau C5b để bắt đầu làm thủng màng tế bào là:C3, C4, C5C6, C7, C8C1, C2, C3C2, C4, C9Câu 28 Thành phần có tác dụng khuếch đại thêm quá trình làm thủng màng ở giai đoạn cuối là:C3bC5aC8C9Câu 29 Mảnh bổ thể có vai trò opsonin hóa nổi bật, giúp thực bào dễ tiếp cận và tiêu diệt vi khuẩn là:C3aC5aC3bC4aCâu 30 Một bệnh nhân mới nhiễm vi khuẩn, cơ thể chưa kịp sinh kháng thể đặc hiệu. Con đường hoạt hóa bổ thể có vai trò bảo vệ sớm, nổi bật nhất là:Con đường cổ điểnCon đường alternativeCon đường lectin phụ thuộc C1Chỉ có MAC hoạt động, không cần hoạt hóa bổ thểĐáp án chi tiết: Tài liệu nêu rõ đường alternative hoạt động khi chưa có phức hợp miễn dịch, nên là yếu tố bảo vệ sớm trong lúc chờ đáp ứng đặc hiệu hoàn thành.Câu 31 Nhận định nào đúng nhất về ý nghĩa tiến hóa của các con đường hoạt hóa bổ thể?Đường cổ điển có trước đường alternativeĐường lectin có sau đường cổ điển và sau alternativeĐường alternative có trước, lectin có sau alternative nhưng trước cổ điểnCả ba con đường xuất hiện cùng lúcĐáp án chi tiết: Theo tài liệu, alternative là con đường nguyên thủy hơn; lectin có sau alternative nhưng trước cổ điển; cổ điển xuất hiện muộn hơn về tiến hóa.Câu 32 Một sinh viên nói: “Con đường lectin không cần C1 nên cũng không cần C4 và C2.” Nhận định này:Đúng hoàn toànSai, vì con đường lectin không cần C1 nhưng vẫn cần C4 và C2Chỉ đúng khi có IgMChỉ đúng ở động vật cấp thấpĐáp án chi tiết: Tài liệu ghi rõ con đường lectin không cần C1 nhưng đòi hỏi có C4 và C2, sau đó diễn tiến giống đường cổ điển.Câu 33 Nếu hỏi “C3 convertase của đường cổ điển” và “C3 convertase của đường alternative”, cặp đúng là:C4b2b và C3bBbC3bBb và C4b2bC4b2b3b và (C3b)nBbC1qrs và C5b67Đáp án chi tiết:Đây là câu rất dễ nhầm. Đường cổ điển dùng C4b2b làm C3 convertase, còn alternative dùng C3bBb.Câu 34 Một phức hợp bổ thể có tác dụng tăng thấm mạch và hấp dẫn bạch cầu mạnh, được tạo ra khi C5 bị phân cắt. Đó là:C5bC5aC3bC4bĐáp án chi tiết: Tài liệu nêu C5a được giải phóng ra môi trường và có tác dụng tăng thấm mạch, hóa hướng động bạch cầu.Câu 35 Yếu tố nào sau đây có tác dụng ổn định C3 convertase và C5 convertase của đường alternative, làm kéo dài thời gian hoạt động của chúng?Yếu tố HProperdin (P)C1-INHProtein SĐáp án chi tiết: Properdin là yếu tố tăng cường hoạt hóa, giúp ổn định các convertase của đường alternative.Câu 36 Một bệnh nhân có rối loạn do thiếu chất ức chế đặc hiệu phức hợp C1qrs khi nồng độ phức hợp này quá cao. Chất bị thiếu phù hợp nhất là:C1-INHYếu tố DProperdinProtein SĐáp án chi tiết: C1-INH là chất điều hòa đường cổ điển, có tác dụng ức chế đặc hiệu phức hợp C1qrs.Câu 37 Yếu tố H ức chế đường alternative chủ yếu bằng cơ chế:Ổn định C3bBbCạnh tranh với B để chiếm lấy C3bHoạt hóa trực tiếp C9Tăng gắn C5b67 vào màngĐáp án chi tiết: Yếu tố H là chất kìm hãm C3b, cạnh tranh với B, tạo C3bH rồi làm phức hợp này dễ bị phá hủy thêm.Câu 38 DAF và MCP có điểm chung quan trọng nào sau đây?Đều là yếu tố làm tăng hoạt hóa đường alternativeĐều là protein màng giúp bảo vệ tế bào cơ thể khỏi bị bổ thể tấn côngĐều là thành phần của MACĐều chỉ có trong huyết thanh, không có trên màngĐáp án chi tiết: DAF và MCP là các protein màng, có tác dụng ức chế hoạt hóa bổ thể ngay trên các tế bào có chúng.Câu 39 Protein S (vitronectin) bảo vệ tế bào cơ thể chủ yếu bằng cách:Bất hoạt C1qGắn vào C5b,6,7 làm phức hợp khó gắn lên màng tế bàoCắt C3 thành C3a và C3bỔn định C3bBbĐáp án chi tiết: Protein S gắn vào C5b,6,7 làm phức hợp bất hoạt và khó bám lên màng tế bào, nhờ đó hạn chế hình thành MAC trên tế bào cơ thể.Câu 40 Một vi khuẩn dễ bị bổ thể tiêu diệt hơn nếu không có yếu tố ngăn cản sự polymer hóa C9. Yếu tố đó là:CR1HRFC4bpYếu tố IĐáp án chi tiết: HRF ức chế hoạt năng của bổ thể bằng cách ngăn cản quá trình polymer hóa C9; thiếu yếu tố này thì màng dễ bị MAC tấn công hơn. Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s