Bệnh Tuyến GiápCâu 1. Trong bệnh phình giáp có ứ đọng nhiều chất keo, tế bào biểu mô túi tuyến thường biến đổi theo hướng nào?Cao trụ, tăng tiết mạnhDẹt mỏng, ít hoạt độngVuông cao, nhân tăng sắcĐa dạng, phân bào nhiềuĐáp án chi tiết:Khi chất keo ứ đọng trong lòng nang tuyến, biểu mô bị ép dẹt và trở nên mỏng hơn. Đây là dạng chuyển dạng nhẹ, chủ yếu thay đổi hình thái.Câu 2. Phương pháp chọc hút kim nhỏ tuyến giáp có ý nghĩa chính là gì?Đánh giá mô học toàn bộ tuyếnXác định thể tích tuyến giápLấy mẫu tế bào để chẩn đoánĐo trực tiếp nồng độ hormonĐáp án chi tiết:FNA giúp lấy mẫu nhỏ từ tổn thương để định hướng lành – ác, đặc biệt hữu ích với nhân tuyến giáp.Câu 3. Kim thường dùng trong sinh thiết chọc hút bằng kim nhỏ là loại nào?Kim số 18–20Kim số 20–21Kim số 21–22Kim số 23–24Đáp án chi tiết:Kim số 23–24 thường dùng trong FNA; số kim càng lớn thì kim càng nhỏ.Câu 4. Ung thư tuyến giáp dạng nhú có thể gặp kiểu lắng đọng calci nào?Calci hóa di cănCalci hóa nghịch dưỡngLắng đọng urat môLắng đọng cholesterolĐáp án chi tiết:Calci hóa nghịch dưỡng là lắng calci trong mô tổn thương hoặc mô chết; trong ung thư tuyến giáp dạng nhú có thể gặp thể cát.Câu 5. Dấu hiệu nào gợi ý u ác tính hơn u lành tính?Tế bào đồng nhất, ít phân bàoTăng sắc nhân, phân bào nhiềuCó vỏ rõ, không xâm nhậpPhát triển chậm, giới hạn rõĐáp án chi tiết:U ác thường có tế bào đa dạng, nhân tăng sắc, tỉ lệ nhân/bào tương tăng và phân bào nhiều, có thể bất thường.Câu 6. Đặc điểm nào phù hợp với u lành tuyến giáp?Xâm lấn mô xung quanhDi căn hạch vùng cổBiệt hóa tương đối hoàn toànPhá vỡ màng đáy sớmĐáp án chi tiết:U lành thường biệt hóa tốt, mô học gần giống mô bình thường, phát triển chậm và không di căn.Câu 7. Bệnh Basedow thuộc nhóm bệnh nào trong miễn dịch học?Tự miễn đặc hiệu cơ quanTự miễn không đặc hiệu cơ quanViêm cấp do nhiễm khuẩnDị ứng tức thì ngoài tuyếnĐáp án chi tiết:Basedow là bệnh tự miễn liên quan tuyến giáp, nên được xếp vào nhóm tự miễn đặc hiệu cơ quan.Câu 8. Viêm tuyến giáp Hashimoto được xếp vào nhóm nào?Bệnh do rối loạn lipidBệnh tự miễn đặc hiệu cơ quanBệnh do calci hóa di cănBệnh do hoại tử bã đậuĐáp án chi tiết:Hashimoto là bệnh tự miễn ở tuyến giáp, có tính đặc hiệu cơ quan.Câu 9. Trong đánh giá tổn thương tuyến giáp, “đại thể” nghĩa là gì?Quan sát bằng mắt thườngQuan sát bằng kính hiển viQuan sát bằng nhuộm PASQuan sát bằng hóa mô miễn dịchĐáp án chi tiết:Đại thể là những thay đổi nhìn được bằng mắt thường như kích thước, màu sắc, mật độ, giới hạn khối.Câu 10. Trong đánh giá vi thể u tuyến giáp, tiêu chí nào quan trọng để nghi ác tính?Nang tuyến đều, lòng chứa keoTế bào đều, nhân nhỏ giống nhauMô đệm đều, không xâm nhậpNhân tăng sắc, tế bào đa dạngĐáp án chi tiết:Tế bào ác tính thường đa dạng kích thước, nhân tăng sắc, hạt nhân rõ và có thể có phân bào bất thường.Câu 11. Một nhân tuyến giáp lớn dần, gây chèn ép nhưng chưa thấy xâm lấn. Nhận định phù hợp nhất là gì?U lành vẫn có thể gây triệu chứng do vị trí và kích thướcU lành luôn không gây biểu hiện lâm sàng đáng kểU ác luôn phải có di căn xa ngay từ giai đoạn đầuU ác chỉ được xác định khi có rối loạn hormonĐáp án chi tiết:U lành phát triển chậm nhưng vẫn có thể gây chèn ép nếu kích thước lớn hoặc ở vị trí hẹp.Câu 12. Một tổn thương tuyến giáp có vỏ, tế bào tương đối đều, không xâm nhập mô quanh. Hướng chẩn đoán phù hợp hơn là gì?Carcinom xâm lấn rộngU lành tuyến giápUng thư tại chỗ bắt buộcU ác di căn hạchĐáp án chi tiết:U lành thường có giới hạn rõ, tế bào đồng nhất, không xâm lấn và không di căn.Câu 13. Dấu hiệu nào giúp phân biệt u ác với u lành khi xem vi thể?Có mô tuyến sắp xếp đềuCó tế bào biệt hóa tốtCó xâm lấn mô xung quanhCó chất keo trong lòng nangĐáp án chi tiết:Xâm lấn mô xung quanh là tiêu chí quan trọng của u ác, đặc biệt khi đi kèm dị dạng tế bào và phân bào bất thường.Câu 14. Cơ chế “tăng sản” trong tổn thương tuyến là gì?Tăng kích thước tế bào, không tăng số lượngTăng số lượng tế bào do hoạt động phân bàoGiảm kích thước tế bào, nhân vẫn bình thườngTế bào chết hàng loạt và kích thích viêmĐáp án chi tiết:Tăng sản là tăng số lượng tế bào do tăng hoạt động phân bào, khác với phì đại là tăng kích thước tế bào.Câu 15. Khi hormon hoặc kích thích đặc hiệu tác động quá mức, tuyến có thể đáp ứng bằng hình thái nào?Tăng sản bệnh lýHoại tử hóa lỏngLắng đọng uratHoại tử bã đậuĐáp án chi tiết:Kích thích hormon đặc hiệu quá mức có thể gây tăng sản bệnh lý ở mô tuyến.Câu 16. Trong phình giáp keo, biểu mô nang tuyến dẹt mỏng chủ yếu phản ánh hiện tượng nào?Chuyển dạng do ứ đọng chất keoNghịch sản nặng của biểu môHoại tử đông do thiếu oxyDị sản gai kiểu hô hấpĐáp án chi tiết:Chất keo ứ đọng làm tế bào nang bị ép dẹt. Đây là chuyển dạng hình thái, chưa phải nghịch sản hay ung thư.Câu 17. Trong bệnh tuyến giáp dạng nhú, thể cát liên quan gần nhất với quá trình nào?Ứ đọng glycogen nội bàoTăng sản mô liên kết lan tỏaLắng đọng calci nghịch dưỡngTăng sắc tố melanin tại môĐáp án chi tiết:Thể cát là dạng vi vôi hóa, được xếp vào calci hóa nghịch dưỡng trong mô tổn thương.Câu 18. FNA tuyến giáp phù hợp nhất trong tình huống nào?Cần lấy mẫu nhỏ để định hướng lành ácCần cắt trọn tuyến để điều trị triệt đểCần đánh giá toàn bộ vỏ bao khối uCần đo chuyển hóa cơ bản của tuyếnĐáp án chi tiết:FNA phù hợp khi cần mẫu tế bào nhỏ để chẩn đoán ban đầu, nhất là với nhân tuyến giáp.Câu 19. Điểm hạn chế của FNA trong đánh giá một số u tuyến giáp là gì?Không cho biết nồng độ TSH máuKhông luôn đánh giá đủ xâm lấn vỏKhông lấy được bất kỳ tế bào nàoKhông phát hiện được tế bào tuyếnĐáp án chi tiết:FNA lấy tế bào rời nên có thể không đánh giá đầy đủ cấu trúc vỏ bao và xâm lấn mạch/vỏ trong một số u dạng nang.Câu 20. Một bệnh tuyến giáp tự miễn có kèm bệnh tự miễn khác, ví dụ thiếu máu do thiếu B12 cơ chế tự miễn. Nhận định nào phù hợp?Các bệnh tự miễn có thể phối hợp với nhauTự miễn luôn chỉ xảy ra ở một cơ quan duy nhấtThiếu B12 luôn do ăn uống thiếu kéo dàiBệnh tuyến giáp không liên quan miễn dịchĐáp án chi tiết:Một số bệnh tự miễn có thể đi kèm nhau, trong đó Hashimoto có thể phối hợp với các bệnh tự miễn khác.Câu 21. Một khối tuyến giáp phát triển nhanh, tế bào đa dạng, nhân tăng sắc, phân bào bất thường và xâm nhập mô lân cận. Kết luận phù hợp nhất là gì?U lành có tăng sản đơn thuầnU ác có đặc điểm xâm lấnPhình giáp keo không biến chứngChuyển dạng biểu mô lành tínhĐáp án chi tiết:Tập hợp các dấu hiệu gồm tế bào đa dạng, nhân tăng sắc, phân bào bất thường và xâm lấn là kiểu hình của u ác.Câu 22. Một nhân tuyến giáp có tế bào khá đều trên FNA. Vì sao vẫn có trường hợp cần đánh giá mô học thêm?Vì tế bào đều không loại trừ hoàn toàn xâm lấnVì FNA luôn thay thế được sinh thiết mô họcVì nhân tuyến giáp không bao giờ là u lànhVì tế bào tuyến giáp không bắt màu nhuộmĐáp án chi tiết:Với một số u, đặc biệt dạng nang, tiêu chí xâm lấn vỏ hoặc mạch cần mô học, FNA có thể chưa đủ.Câu 23. Trong một mẫu u tuyến giáp, đặc điểm nào có giá trị nhất để xếp u vào nhóm ác tính?Tăng kích thước khối theo thời gianCó chất keo trong lòng nang tuyếnPhá vỡ giới hạn và xâm lấn mô đệmCó tế bào biểu mô tuyến còn biệt hóaĐáp án chi tiết:Xâm lấn là tiêu chí bản chất của u ác. Kích thước lớn hoặc còn chất keo không đủ để khẳng định ác tính.Câu 24. Một tổn thương tuyến giáp có vi vôi hóa dạng thể cát. Chẩn đoán nào cần nghĩ đến nhiều nhất trong nhóm dưới đây?Ung thư tuyến giáp dạng nhúPhình giáp keo đơn thuầnViêm tuyến giáp cấp mủU tuyến lành giàu chất keoĐáp án chi tiết:Thể cát là dấu hiệu kinh điển thường được nhắc trong ung thư tuyến giáp dạng nhú.Câu 25. Cặp mô tả nào phân biệt đúng giữa phì đại và tăng sản ở tuyến?Phì đại tăng số lượng, tăng sản tăng kích thướcPhì đại tăng kích thước, tăng sản tăng số lượngPhì đại giảm kích thước, tăng sản giảm số lượngPhì đại chết tế bào, tăng sản lắng đọng calciĐáp án chi tiết:Phì đại là tăng kích thước tế bào; tăng sản là tăng số lượng tế bào do phân bào.Câu 26. Vì sao phình giáp keo lâu ngày có thể làm biểu mô nang tuyến dẹt?Vì lòng nang chứa keo giãn rộng ép vào biểu môVì mô tuyến luôn bị hoại tử bã đậu lan tỏaVì tế bào ung thư luôn phá vỡ màng đáyVì calci máu tăng gây calci hóa di cănĐáp án chi tiết:Keo tích trong nang làm nang giãn, gây ép cơ học lên biểu mô nang khiến tế bào dẹt mỏng.Câu 27. Tổn thương nào sau đây phản ánh rối loạn thích nghi hơn là hoại tử?Biểu mô tuyến bị dẹt do keo ứ đọngTế bào chết hàng loạt kèm phản ứng viêmNhân tan dần rồi biến mất hoàn toànMô chết do thiếu máu nuôi kéo dàiĐáp án chi tiết:Biểu mô dẹt do bị ép là thay đổi thích nghi/chuyển dạng. Các lựa chọn còn lại thuộc hoại tử.Câu 28. Một bệnh nhân có bướu giáp, FNA cho kết quả nghi ngờ u ác. Bước đánh giá mô bệnh học cần chú ý nhất là gì?Mức độ xâm lấn và đặc điểm nhân tế bàoMàu sắc da vùng cổ và nhịp thở lúc nghỉSố lượng nước uống trong ngày gần nhấtMức độ đau lan xuống vai khi vận độngĐáp án chi tiết:Đánh giá ác tính dựa vào hình thái tế bào, nhân, phân bào và xâm lấn mô xung quanh.Câu 29. Trong bệnh tuyến giáp tự miễn, cơ chế chung quan trọng nhất là gì?Dung nạp miễn dịch với tự kháng nguyên bị rối loạnCalci luôn lắng đọng trong toàn bộ mô lànhTế bào tuyến luôn hoại tử do tắc động mạchChất keo luôn bị thay thế hoàn toàn bởi mỡĐáp án chi tiết:Bệnh tự miễn xuất hiện khi cơ thể đáp ứng bất thường với thành phần của chính mình.Câu 30. Một khối tuyến giáp có ranh giới rõ, phát triển chậm, tế bào giống mô tuyến bình thường. Đặc điểm nào nếu xuất hiện sẽ làm thay đổi mạnh hướng đánh giá sang ác tính?Chất keo vẫn còn trong lòng nangTế bào biểu mô sắp xếp dạng nangXâm nhập qua vỏ vào mô lân cậnKhối gây cảm giác nuốt vướng nhẹĐáp án chi tiết:Xâm nhập qua vỏ/mô lân cận là dấu hiệu quan trọng để nghĩ đến u ác, hơn là chỉ dựa vào triệu chứng chèn ép.Câu 31. Trong phân tích u tuyến giáp, vì sao “rối loạn chức năng hormon” không đủ để kết luận u ác?Vì u lành cũng có thể gây rối loạn chức năng nội tiếtVì u ác không bao giờ ảnh hưởng chức năng tuyếnVì chức năng hormon không liên quan mô tuyếnVì mọi rối loạn hormon đều do tuyến yên gây raĐáp án chi tiết:U lành ở tuyến nội tiết vẫn có thể gây triệu chứng do chức năng hormon; kết luận ác tính cần tiêu chí mô học.Câu 32. Một tổn thương tuyến giáp có nhân tăng sắc, tỉ lệ nhân/bào tương tăng, hạt nhân rõ. Đây là nhóm biến đổi nào?Biến đổi gợi ý tế bào u ácBiến đổi đặc hiệu của teo sinh lýBiến đổi chắc chắn của u lànhBiến đổi riêng của lắng uratĐáp án chi tiết:Nhân tăng sắc, hạt nhân rõ, tỉ lệ nhân/bào tương tăng là các dấu hiệu tế bào học thường gặp trong u ác.Câu 33. Một người có nhân tuyến giáp, FNA lấy được ít tế bào và nhiều chất keo. Kết quả này phù hợp nhất với hướng nào?Tổn thương giàu keo, cần đối chiếu lâm sàngChắc chắn ung thư không biệt hóa tuyến giápChắc chắn di căn xa từ ung thư tuyến giápTổn thương hoại thư do tắc mạch tuyếnĐáp án chi tiết:Nhiều chất keo có thể gặp trong bướu giáp keo hoặc tổn thương giàu keo; vẫn cần đối chiếu tế bào, siêu âm và lâm sàng.Câu 34. Trong các mô tả sau, mô tả nào dễ gây nhầm nhưng phù hợp nhất với tổn thương lành?Khối lớn gây chèn ép nhưng không xâm lấnKhối nhỏ nhưng phá vỡ vỏ và di căn hạchTế bào đa dạng kèm phân bào bất thườngMô đệm bị xâm nhập bởi tế bào u ácĐáp án chi tiết:Kích thước lớn và chèn ép không đồng nghĩa ác tính. U lành vẫn có thể gây triệu chứng do kích thước/vị trí.Câu 35. Một mẫu tuyến giáp có mô chết kèm lắng calci tại chỗ. Cơ chế nào giải thích hợp lý nhất?Tăng calci máu gây lắng lan tỏa mô lànhMô chết tạo nền cho calci hóa nghịch dưỡngUrat máu tăng tạo nốt tophi trong nang tuyếnMelanin nội sinh tích tụ trong tế bào nangĐáp án chi tiết:Calci hóa nghịch dưỡng xảy ra tại mô chết hoặc mô tổn thương, không nhất thiết cần tăng calci máu.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s