Bệnh Lý UCâu 1. Đặc điểm nào phù hợp nhất với khái niệm u?Khối tân sinh do tế bào tăng sinh bất thường, quá mức và tự độngKhối mô viêm do sung huyết, phù nề và thấm nhập bạch cầu kéo dàiKhối mô hoại tử do thiếu máu cục bộ và phản ứng viêm xung quanhKhối mô sẹo do tăng sinh collagen sau tổn thương mô đã hồi phụcĐáp án chi tiết:U là một khối tân sinh, hình thành do tế bào tăng sinh bất thường, quá mức và có tính tự động. Các đáp án còn lại mô tả viêm, hoại tử hoặc sẹo, không phải bản chất của u.Câu 2. Đặc điểm nào giúp phân biệt u thật với u giả?U thật luôn gây tử vong, u giả luôn tự thoái triển sau một thời gian ngắnU thật có tính tân sinh tự động, u giả không phải là một tân sinh thật sựU thật chỉ gặp ở biểu mô, u giả chỉ gặp ở mô liên kết hoặc mô nâng đỡU thật luôn không có vỏ bao, u giả luôn có giới hạn rõ và di động tốtĐáp án chi tiết:U giả có thể có dạng khối giống u nhưng không phải tân sinh thật. Ví dụ mô thừa dạng u hoặc mô lạc chỗ dạng u không có bản chất tăng sinh tự động như u thật.Câu 3. Cách gọi nào phù hợp với u lành xuất phát từ mô sợi?ChondromaAdenomaFibromaPapillomaĐáp án chi tiết:U lành thường được đặt tên theo mô xuất phát cộng hậu tố “-oma”. U lành mô sợi là Fibroma; mô sụn là Chondroma; biểu mô tuyến là Adenoma.Câu 4. U ác xuất phát từ biểu mô thường được gọi là gì?SarcomaLymphomaLeukemiaCarcinomaĐáp án chi tiết:U ác của biểu mô gọi là carcinoma. Sarcoma là u ác của mô trung mô hoặc mô liên kết; lymphoma là u ác dòng lympho; leukemia là bệnh ác tính dòng máu.Câu 5. U ác xuất phát từ mô liên kết hoặc trung mô thường được gọi là gì?SarcomaCarcinomaAdenomaPapillomaĐáp án chi tiết:Sarcoma là thuật ngữ dùng cho u ác có nguồn gốc trung mô hoặc mô liên kết. Carcinoma thuộc biểu mô; adenoma và papilloma thường là u lành biểu mô.Câu 6. Đặc điểm đại thể nào thường gợi ý u lành hơn u ác?Bờ không đều, dính chắc và có vùng hoại tửCó vỏ bao hoặc giới hạn rõ, dễ di độngMặt cắt loang lổ, xuất huyết và phá hủy môKích thước tăng nhanh, lan rộng và xâm nhậpĐáp án chi tiết:U lành thường có vỏ bao hoặc giới hạn rõ, dễ di động và phát triển chậm. U ác thường không có vỏ bao, dễ dính, xâm lấn và có thể xuất huyết, hoại tử.Câu 7. Đặc điểm vi thể nào phù hợp với u ác?Tế bào đồng nhất, giống mô gốc và biệt hóa hoàn toànMô u có vỏ bao rõ, không xâm nhập mô xung quanhTế bào đa dạng, nhân tăng sắc và phân bào bất thườngTế bào trưởng thành, ít phân bào và giữ cấu trúc mô đềuĐáp án chi tiết:U ác thường có tế bào đa dạng về kích thước, hình dạng, tăng tỉ lệ nhân/bào tương, nhân tăng sắc, hạt nhân rõ và phân bào nhiều hoặc bất thường.Câu 8. Đặc điểm nào thường gặp hơn ở u lành?Di căn xa theo mạch máu hoặc mạch bạch huyếtXâm lấn phá vỡ màng đáy và hủy hoại mô lân cậnTái phát nhanh sau điều trị và gây triệu chứng toàn thânTiến triển chậm, khu trú và mô học gần giống mô bình thườngĐáp án chi tiết:U lành thường phát triển chậm, khu trú, biệt hóa cao và mô học giống mô bình thường. Di căn, xâm lấn và tái phát nhanh là đặc điểm nghiêng về u ác.Câu 9. Trong các u sau, u nào là u ác nhưng vẫn mang hậu tố “-oma”?MelanomaFibromaChondromaAdenomaĐáp án chi tiết:Một số u ác vẫn có đuôi “-oma”, trong đó có melanoma, lymphoma, thymoma, teratoma, astrocytoma, glioblastoma, pheochromocytoma và dysgerminoma.Câu 10. Tiêu chí quan trọng nhất để nhận biết u ác trên diễn biến là gì?Có kích thước nhỏ, bề mặt nhẵn và giới hạn đềuCó mô học giống mô bình thường và ít phân bàoCó khả năng xâm lấn, tái phát và di căn xaCó vỏ bao rõ, phát triển chậm và dễ bóc táchĐáp án chi tiết:U ác thường phát triển nhanh, xâm lấn mô xung quanh, dễ tái phát và có khả năng di căn. Đây là các đặc điểm có giá trị phân biệt với u lành.Câu 11. Một polyp tuyến đại tràng phát triển chậm nhưng có nguy cơ hóa ác. Nhận định nào phù hợp nhất?Đây có thể là u lành nhưng cần theo dõi khả năng chuyển thành ung thưĐây chắc chắn là ung thư xâm lấn vì mọi polyp đều đã phá màng đáyĐây là sarcoma vì polyp đại tràng luôn xuất phát từ mô liên kếtĐây là u giả vì các tổn thương dạng polyp không phải là tân sinhĐáp án chi tiết:Một số u lành có khả năng hóa ác, ví dụ u tuyến đại tràng. Không phải mọi polyp đều là ung thư xâm lấn; cần dựa vào mô học, màng đáy và mức độ nghịch sản.Câu 12. Tổn thương “ung thư tại chỗ” được hiểu đúng nhất là gì?U ác đã lan theo máu nhưng chưa gây triệu chứng toàn thân rõTế bào ung thư còn giới hạn trong biểu mô, chưa phá vỡ màng đáyU lành tăng kích thước nhanh nhưng vẫn còn bao quanh bởi vỏ xơTổn thương viêm mạn tính có nguy cơ cao chuyển thành u giảĐáp án chi tiết:Ung thư tại chỗ là giai đoạn sớm, tế bào ác tính còn giới hạn trong lớp biểu mô và chưa phá vỡ màng đáy. Khi phá màng đáy, tổn thương trở thành ung thư xâm lấn.Câu 13. Một tổn thương biểu mô đã phá vỡ màng đáy và lan vào mô đệm bên dưới. Cách gọi phù hợp nhất là:U giả dạng mô thừaU lành biểu mô phủUng thư xâm lấnUng thư tại chỗĐáp án chi tiết:Phá vỡ màng đáy là mốc quan trọng để chuyển từ ung thư tại chỗ sang ung thư xâm lấn. Khi đã xâm nhập mô đệm, nguy cơ lan rộng và di căn tăng lên.Câu 14. Cặp đặc điểm nào phù hợp nhất khi so sánh u lành và u ác?U lành thường lan xa; u ác thường khu trú tại chỗU lành thường kém biệt hóa; u ác thường biệt hóa hoàn toànU lành thường xâm lấn; u ác thường có vỏ bao rõ ràngU lành thường chậm và khu trú; u ác thường nhanh và xâm lấnĐáp án chi tiết:U lành thường tiến triển chậm, khu trú, ít gây triệu chứng nếu chưa chèn ép. U ác thường phát triển nhanh, xâm lấn, có thể di căn và gây rối loạn chức năng.Câu 15. Một khối u tuyến giáp dạng nhú có các ổ vi vôi hóa dạng thể cát. Hiện tượng này liên quan nhiều nhất đến:Lắng đọng calci nghịch dưỡng trong mô tổn thươngTăng sinh mô mỡ trưởng thành ở vị trí bất thườngXuất bào protein quá mức trong tế bào biểu mô tuyếnTăng ứ đọng glycogen trong bào tương tế bào uĐáp án chi tiết:Calci hóa nghịch dưỡng là lắng đọng calci trong mô chết hoặc mô tổn thương, có thể gặp trong ung thư tuyến giáp dạng nhú với thể cát.Câu 16. Đường di căn thường gặp hơn của carcinoma là:Đường dịch não tủyĐường bạch huyếtĐường màng hoạt dịchĐường ống tiêu hóaĐáp án chi tiết:Carcinoma thường di căn theo đường bạch huyết, trong khi sarcoma thường di căn theo đường máu. Đây là điểm dễ nhầm trong câu hỏi phân biệt di căn.Câu 17. Đường di căn thường gặp hơn của sarcoma là:Đường mạch máuĐường bạch huyếtĐường biểu mô phủĐường ống tuyếnĐáp án chi tiết:Sarcoma có xu hướng di căn theo đường máu nhiều hơn. Carcinoma thường di căn theo đường bạch huyết, mặc dù trong thực tế một u ác có thể có nhiều cách lan tràn.Câu 18. Một u lành ở não có thể gây tử vong chủ yếu do yếu tố nào?Do mọi u lành đều có khả năng di căn xa rất sớmDo u lành luôn mất biệt hóa và trở thành sarcomaDo u lành có vị trí đặc biệt, gây chèn ép cơ quan sống cònDo u lành thường gây hội chứng toàn thân nặng ngay từ đầuĐáp án chi tiết:U lành ít khi làm chết người, nhưng nếu nằm ở vị trí quan trọng như não hoặc tim, khối u có thể gây chèn ép, rối loạn chức năng nặng và đe dọa tính mạng.Câu 19. Đặc điểm nào làm u ác dễ gây rối loạn chức năng cơ quan hơn u lành?U ác thường biệt hóa hoàn toàn và giữ chức năng mô gốcU ác thường tăng sinh chậm và chỉ gây triệu chứng do chèn épU ác thường có vỏ bao rõ nên gây chèn ép đều quanh môU ác thường xâm lấn, phá hủy và làm rối loạn cấu trúc môĐáp án chi tiết:U ác gây rối loạn chức năng do phát triển nhanh, xâm lấn và phá hủy mô. U lành thường bảo tồn chức năng hơn, trừ khi u lớn, chèn ép hoặc tiết hormone bất thường.Câu 20. Trong cơ chế phân tử ung thư, nhóm gen nào khi tăng hoạt có thể thúc đẩy sinh ung?Gen sinh ungGen cấu trúc collagenGen mã hóa hemoglobinGen tạo sắc tố melaninĐáp án chi tiết:Ung thư về bản chất là bệnh của gen. Gen sinh ung khi được tăng hoạt có thể thúc đẩy tăng sinh tế bào bất thường; ví dụ RAS, BRAF, MYC.Câu 21. Một mẫu sinh thiết cho thấy tế bào u có nhân tăng sắc, hạt nhân rõ, tỉ lệ nhân/bào tương tăng và phân bào bất thường. Kết luận phù hợp nhất là:Hình ảnh nghiêng về u ác vì có bất thường tế bào và phân bào rõHình ảnh nghiêng về u lành vì tế bào còn tăng sinh trong mô uHình ảnh nghiêng về u giả vì tế bào vẫn còn nằm trong mô gốcHình ảnh nghiêng về mô sẹo vì có nhiều tế bào đang phân chiaĐáp án chi tiết:Các dấu hiệu như nhân tăng sắc, hạt nhân rõ, tăng tỉ lệ nhân/bào tương, phân bào nhiều và bất thường là đặc điểm vi thể gợi ý u ác.Câu 22. Một tổn thương biểu mô cổ tử cung có nghịch sản toàn bộ chiều dày biểu mô nhưng chưa phá màng đáy. Chẩn đoán hình thái phù hợp nhất là:U lành biểu mô phủCarcinoma tại chỗSarcoma xâm lấnMô lạc chỗ dạng uĐáp án chi tiết:Nghịch sản nặng toàn bộ lớp biểu mô, nếu chưa phá màng đáy, phù hợp với carcinoma tại chỗ. Nếu phá màng đáy mới gọi là carcinoma xâm lấn.Câu 23. Trong phân biệt u lành và u ác, tiêu chí nào có giá trị nhất khi đánh giá khả năng lan tràn?Kích thước đại thể và màu sắc bề mặt khối uMật độ chắc mềm và mức độ đồng nhất mặt cắtXâm lấn mô xung quanh và khả năng di căn xaHình dạng tròn bầu dục và mức độ nhô trên daĐáp án chi tiết:Xâm lấn và di căn là hai đặc điểm quan trọng nhất của u ác. Kích thước, màu sắc hoặc mật độ có thể hỗ trợ nhưng không đủ để kết luận bản chất ác tính.Câu 24. Một khối u có vỏ bao rõ, tế bào tương đối đồng nhất, biệt hóa cao, không xâm lấn mô quanh. Nhận định phù hợp nhất là:Nghiêng về carcinoma vì có nguồn gốc biểu môNghiêng về sarcoma vì có cấu trúc mô đệm rõNghiêng về ung thư tại chỗ vì chưa có di căn xaNghiêng về u lành vì khu trú và biệt hóa tốtĐáp án chi tiết:Vỏ bao rõ, giới hạn tốt, tế bào đồng nhất, biệt hóa cao và không xâm lấn là những đặc điểm điển hình của u lành.Câu 25. Trong tiến trình tại chỗ của ung thư biểu mô, thứ tự hợp lý nhất là:Tiền ung thư → ung thư tại chỗ → ung thư xâm lấnUng thư xâm lấn → tiền ung thư → ung thư tại chỗUng thư tại chỗ → u giả → ung thư xâm lấnU giả → ung thư xâm lấn → tiền ung thưĐáp án chi tiết:Tổn thương tiền ung thư làm tăng nguy cơ ung thư nhưng chưa phải ung thư. Khi tế bào ác tính còn trong biểu mô là ung thư tại chỗ; khi phá màng đáy là ung thư xâm lấn.Câu 26. Một bệnh nhân có khối u biểu mô tuyến, mô học còn khu trú trong biểu mô, chưa xâm nhập mô đệm. Điều quan trọng nhất để chưa gọi là ung thư xâm lấn là:Khối u vẫn còn kích thước nhỏ hơn vài centimetTế bào u chưa phá vỡ màng đáy biểu môMặt cắt khối u chưa có vùng xuất huyết rõNgười bệnh chưa có triệu chứng toàn thânĐáp án chi tiết:Màng đáy là ranh giới quan trọng. Khi tế bào ung thư chưa phá màng đáy, tổn thương vẫn là ung thư tại chỗ; triệu chứng hoặc kích thước không phải tiêu chí quyết định.Câu 27. Vai trò của p53 trong tế bào có tổn thương DNA được mô tả đúng nhất là:Làm tế bào tăng phân chia nhanh để thay thế mô bị tổn thươngKích hoạt tín hiệu ngừng chu kỳ và sửa chữa DNA khi còn khả năngLàm mất liên kết E-cadherin để tế bào dễ xâm nhập mô quanhTăng tạo mạch máu mới để khối u nhận thêm oxy và chất dinh dưỡngĐáp án chi tiết:p53 được xem như “người bảo vệ bộ gen”. Khi DNA tổn thương, p53 giúp ngừng chu kỳ tế bào để sửa chữa; nếu tổn thương không sửa được, tế bào có thể đi vào bất hoạt hoặc apoptosis.Câu 28. Đột biến mất hoặc giảm chức năng gen ức chế khối u có hậu quả phù hợp nhất là:Tăng kiểm soát chu kỳ tế bào và giảm nguy cơ sinh uGiữ ổn định nhiễm sắc thể và tăng sửa chữa DNALàm yếu cơ chế kìm hãm tăng sinh tế bào bất thườngLàm tế bào biệt hóa hoàn toàn giống mô trưởng thànhĐáp án chi tiết:Gen ức chế khối u có chức năng kìm hãm tăng sinh, giữ ổn định bộ gen hoặc kiểm soát chu kỳ tế bào. Khi mất chức năng, tế bào dễ tăng sinh bất thườngCâu 29. Đặc điểm nào phù hợp với nhóm “caretaker” như BRCA1/2?Duy trì ổn định nhiễm sắc thể và tham gia sửa chữa DNATrực tiếp làm tế bào phá màng đáy và xâm nhập mô đệmTăng tiết hormone làm u biểu hiện triệu chứng nội tiếtTạo vỏ bao xơ làm khối u khu trú và dễ bóc tách hơnĐáp án chi tiết:Nhóm caretaker, ví dụ BRCA1/2, giúp duy trì số lượng, cấu trúc nhiễm sắc thể và tham gia sửa chữa DNA. Khi rối loạn, bộ gen kém ổn định, nguy cơ ung thư tăng.Câu 30. Một ung thư biểu mô di căn hạch vùng trước khi phát hiện di căn xa. Cơ chế lan tràn phù hợp nhất là:Lan theo mạch máu, đặc trưng nhất của carcinomaLan theo bạch huyết, thường gặp trong carcinomaLan theo dịch khớp, thường gặp trong ung thư biểu môLan theo mô sụn, đặc trưng nhất của ung thư tuyếnĐáp án chi tiết:Carcinoma thường di căn theo đường bạch huyết nên có thể gặp di căn hạch vùng. Sarcoma thường có xu hướng di căn theo đường máu hơn.Câu 31. Một khối u có mặt cắt không đồng nhất, có vùng xuất huyết và hoại tử. Ý nghĩa phù hợp nhất là:Gợi ý u ác vì tăng trưởng nhanh dễ gây thiếu máu và hoại tử trong uGợi ý u lành vì mọi u có vỏ bao đều có xuất huyết và hoại tử trung tâmGợi ý u giả vì mô thừa dạng u thường xuất huyết và hoại tử lan rộngGợi ý mô lạc chỗ vì mô sai vị trí luôn gây hoại tử trong khối tổn thươngĐáp án chi tiết:U ác thường phát triển nhanh, mặt cắt đa dạng, có thể xuất huyết và hoại tử. U lành thường đồng nhất hơn, ít có hoại tử rộng nếu không có biến chứng.Câu 32. Một tổn thương được gọi là tiền ung thư khi:Đã chắc chắn chuyển thành ung thư xâm lấn trong mọi trường hợpLà tổn thương làm tăng nguy cơ ung thư nhưng không phải tất cả đều hóa ácLà ung thư đã di căn xa nhưng chưa biểu hiện triệu chứng tại cơ quan đíchLà u giả có mô lạc chỗ và luôn phá vỡ màng đáy biểu mô lân cậnĐáp án chi tiết:Tiền ung thư là tổn thương làm tăng nguy cơ hình thành ung thư, thường liên quan kích thích kéo dài như viêm hoặc chấn thương. Không phải mọi tổn thương tiền ung thư đều trở thành ung thư.Câu 33. Trong cơ chế xâm lấn và di căn, bất hoạt E-cadherin chủ yếu liên quan đến bước nào?Tăng tổng hợp hormone từ tế bào u biệt hóa caoTạo vỏ bao xơ giúp khối u tách khỏi mô xung quanhMất liên kết giữa các tế bào, tạo điều kiện tế bào u tách rờiTăng dự trữ glycogen giúp tế bào u tồn tại trong bào tươngĐáp án chi tiết:E-cadherin giúp duy trì liên kết tế bào. Khi bất hoạt, tế bào u dễ mất kết dính, tách khỏi khối u ban đầu và tham gia quá trình xâm lấn – di căn.Câu 34. Một u lành có chức năng nội tiết có thể gây triệu chứng lâm sàng chủ yếu do:Di căn sớm theo máu đến nhiều cơ quan xaPhá màng đáy và xâm nhập mô đệm xung quanhTiết hormone bất thường gây rối loạn chức năng cơ thểTăng phân bào dị dạng làm hủy hoại mô tại chỗĐáp án chi tiết:U lành thường ít gây triệu chứng, nhưng có thể biểu hiện nếu khối u tiết hormone hoặc nằm ở vị trí gây chèn ép. Rối loạn hormone là một lý do quan trọng khiến u lành vẫn có biểu hiện lâm sàng.Câu 35. Nhận định nào đúng nhất khi so sánh độ biệt hóa của u lành và u ác?U lành thường biệt hóa thấp, u ác thường biệt hóa hoàn toànU lành và u ác luôn có cùng mức biệt hóa nếu cùng mô xuất phátU lành thường biệt hóa cao, u ác có thể biệt hóa từ cao đến thấpU lành luôn không biệt hóa, u ác luôn giống mô bình thườngĐáp án chi tiết:U lành thường biệt hóa rất cao và giống mô bình thường. U ác có mức biệt hóa thay đổi từ cao đến thấp, thậm chí có thể mất biệt hóa hoặc thoái sản.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s