Bệnh Hạch Và LymphoCâu 1. Hạch bạch huyết thuộc nhóm tổ chức nào trong hệ miễn dịch?Tổ chức tạo máu trung ươngTổ chức lympho thứ cấpTổ chức biểu mô tuyếnTổ chức liên kết đặcĐáp án chi tiết:Hạch bạch huyết là tổ chức lympho thứ cấp, nơi các tế bào lympho trưởng thành gặp kháng nguyên và tham gia đáp ứng miễn dịch.Câu 2. Hạch bạch huyết thường nằm ở vị trí nào?Rải rác trong lớp biểu mô phủBao quanh toàn bộ lòng mạch máuNằm sâu trong nhu mô tuyến ngoại tiếtTại nơi phân nhánh mạch bạch huyếtĐáp án chi tiết:Hạch có vai trò lọc kháng nguyên theo đường bạch huyết nên thường nằm ở các điểm phân nhánh của mạch bạch huyết.Câu 3. Vùng vỏ của hạch bạch huyết chủ yếu liên quan đến tế bào nào?Lympho B tạo nang lymphoLympho T vùng cận vỏĐại thực bào xoang tủyTương bào vùng tủy hạchĐáp án chi tiết:Vùng vỏ là vùng lympho B, tạo các nang lympho sơ cấp và có thể thành nang thứ cấp khi bị kích thích.Câu 4. Vùng cận vỏ của hạch bạch huyết chủ yếu là vùng của tế bào nào?Tế bào nội mô mạch máuTương bào tiết kháng thểLympho T phụ thuộc tuyến ứcĐại thực bào chứa sắc tốĐáp án chi tiết:Vùng cận vỏ là vùng lympho T, còn gọi là vùng phụ thuộc tuyến ức.Câu 5. Vùng tủy hạch có thể chứa thành phần nào sau đây?Chỉ biểu mô lát tầng hóa sừngLympho, tương bào, đại thực bàoChỉ tế bào cơ trơn và sợi chunChủ yếu tế bào gan và tế bào mậtĐáp án chi tiết:Vùng tủy có xoang bạch mạch, mô liên kết, lympho B, lympho T, tương bào và đại thực bào.Câu 6. Khi kháng nguyên kích thích đáp ứng miễn dịch tế bào, vùng nào của hạch phản ứng rõ?Vùng vỏ tạo nang lymphoVùng rốn chứa mạch máuVùng tủy tạo tương bàoVùng cận vỏ lympho TĐáp án chi tiết:Đáp ứng miễn dịch tế bào liên quan lympho T, nên vùng cận vỏ tăng sinh và chuyển dạng lympho T.Câu 7. Kháng nguyên polysaccharid thường gây biến đổi nào trong hạch?Nang sơ cấp thành nang thứ cấpVùng tủy mất hoàn toàn tương bàoVùng cận vỏ teo nhanh sau 24 giờXoang bạch mạch bị xơ hóa kínĐáp án chi tiết:Kháng nguyên polysaccharid thường kích thích vùng vỏ, làm nang lympho sơ cấp phát triển thành nang thứ cấp.Câu 8. Trong danh pháp u ác, u xuất phát từ dòng lympho được gọi là gì?CarcinomaSarcomaLymphomaAdenomaĐáp án chi tiết:U ác của dòng lympho được gọi là lymphoma; đây là một ngoại lệ có đuôi “-oma” nhưng là u ác.Câu 9. Trong lao nguyên phát, phức hợp nguyên thủy gồm tổn thương nào liên quan đến hạch?Hạch cổ và lách to đơn thuầnViêm hạch rốn phổi hoặc cạnh khí quảnHạch bẹn hóa mủ không kèm tổn thương phổiHạch nách xơ hóa sau viêm mạn tínhĐáp án chi tiết:Phức hợp nguyên thủy của lao gồm mụn nhiễm Ghon, viêm hạch lympho rốn phổi hoặc cạnh khí quản và đường lympho viêm nối giữa hai tổn thương.Câu 10. Hoại tử đặc biệt thường gặp trong lao hạch là dạng nào?Hoại tử mỡHoại tử đôngHoại tử hóa lỏngHoại tử bã đậuĐáp án chi tiết:Lao điển hình có hoại tử bã đậu, có thể gặp ở hạch cổ, hạch nách hoặc các vị trí khác.Câu 11. Một hạch có vùng vỏ phát triển rộng, xuất hiện nhiều nang thứ cấp. Tình huống phù hợp nhất là:Hạch đáp ứng với kháng nguyên polysaccharidHạch mất đáp ứng do teo vùng cận vỏHạch chỉ phản ứng với kháng nguyên nội bàoHạch bị thay thế hoàn toàn bởi mô sợiĐáp án chi tiết:Nang lympho thuộc vùng B. Khi kháng nguyên dạng polysaccharid kích thích, nang sơ cấp có thể thành nang thứ cấp.Câu 12. Nếu tuyến ức bị cắt bỏ hoặc teo nặng, vùng nào của hạch thường ít tế bào?Vùng vỏ lympho BVùng tủy tương bàoVùng cận vỏ lympho TVùng xoang dưới baoĐáp án chi tiết:Vùng cận vỏ là vùng phụ thuộc tuyến ức, chứa lympho T; tuyến ức teo hoặc bị cắt làm vùng này nghèo tế bào.Câu 13. Một kháng nguyên protein gây đáp ứng dịch thể phụ thuộc tuyến ức sẽ chủ yếu cần tương tác nào?Đại thực bào với tế bào nội môLympho B với lympho TTương bào với hồng cầu giàBạch cầu trung tính với tiểu cầuĐáp án chi tiết:Đáp ứng dịch thể phụ thuộc tuyến ức cần sự phối hợp giữa lympho B và lympho T, sau đó tạo tương bào.Câu 14. Dịch bạch huyết sau khi rời hạch có ý nghĩa gì?Chỉ đưa hồng cầu già về ganChỉ làm giảm áp lực động mạchChỉ vận chuyển khí oxy đến môMang hệ quả đáp ứng miễn dịch vào tuần hoànĐáp án chi tiết:Sau khi kháng nguyên được xử lý tại hạch, dịch bạch huyết rời hạch mang các thành phần đáp ứng miễn dịch vào tuần hoàn chung.Câu 15. Lách khác hạch bạch huyết ở điểm nào sau đây?Lách có tủy đỏ phá hủy hồng cầu giàLách không thuộc tổ chức lympho thứ cấpLách không có vùng tập trung lympho BLách chỉ nhận kháng nguyên qua daĐáp án chi tiết:Lách có tủy đỏ chuyên phá hủy hồng cầu già và tủy trắng tập trung lympho.Câu 16. Trong tủy trắng của lách, vùng lympho T chủ yếu nằm ở đâu?Trong các nang lympho thứ cấpTrong xoang bạch mạch vùng tủyQuanh tiểu động mạch láchSát bao collagen ngoài cùngĐáp án chi tiết:Vùng lympho T của lách nằm quanh tiểu động mạch lách, là vùng phụ thuộc tuyến ức.Câu 17. Trong tủy trắng của lách, lympho B thường tạo cấu trúc nào?Bó cơ trơn quanh mạchNang lympho trong tủy trắngXoang máu phá hủy hồng cầuDải collagen ở bao láchĐáp án chi tiết:Lympho B tạo các nang lympho trong tủy trắng, tương tự vùng vỏ hạch.Câu 18. Một u ác có nguồn gốc lympho nhưng tên gọi kết thúc bằng “-oma”. Nhận định đúng là:Đây là ngoại lệ danh pháp u ácĐây luôn là u lành của mô lymphoĐây là carcinoma của biểu mô phủĐây là sarcoma của mô liên kếtĐáp án chi tiết:Lymphoma là u ác nhưng mang đuôi “-oma”, dễ gây nhầm với u lành.Câu 19. Trong bệnh Waldenstrom, biểu hiện nào phù hợp nhất?Chỉ tăng IgA và tổn thương xương sọChỉ phá hủy xương nhưng không hạch toChỉ có protein niệu, không tăng IgMHạch, gan, lách to và IgM tăng caoĐáp án chi tiết:Waldenstrom có tế bào B ác tính thâm nhiễm tổ chức lympho, thường gây gan, lách, hạch to và IgM tăng cao.Câu 20. Trong bệnh u tủy, protein Bence-Jones thực chất là gì?Albumin thoát qua cầu thậnFibrinogen trong dịch viêmChuỗi nhẹ immunoglobulin tự doHemoglobin từ hồng cầu vỡĐáp án chi tiết:Protein Bence-Jones là chuỗi nhẹ Ig tự do được đào thải qua nước tiểu.Câu 21. Một bệnh nhân có hạch to, gan lách to, máu tăng độ nhớt do IgM tăng cao. Chẩn đoán phù hợp nhất là:U tủy có IgG tăng đơn thuầnBệnh WaldenstromLao hạch hoại tử bã đậuLymphoma không tiết IgMĐáp án chi tiết:Waldenstrom là bệnh tế bào B tiết IgM đơn dòng; IgM lớn làm tăng độ nhớt máu và có thể gây thuyên tắc tuần hoàn.Câu 22. Một bệnh nhân đau xương nhiều vị trí, tổn thương phá hủy xương ở sọ và cột sống, tủy xương thâm nhiễm tương bào. Bệnh phù hợp nhất là:Lao hạch nguyên phátViêm hạch phản ứngLymphoma vùng vỏ hạchBệnh u tủyĐáp án chi tiết:U tủy là ung thư tương bào, liên quan tổn thương phá hủy xương nhiều vị trí, đặc biệt cột sống, sọ, xương chậu.Câu 23. Điểm giúp phân biệt đáp ứng lympho T ở hạch với đáp ứng tạo nang B là:Tăng sinh vùng cận vỏ sau kích thích kháng nguyênTăng sinh nang lympho sơ cấp ở vùng vỏ hạchTạo tương bào sau tương tác B và T vùng tủyTạo nang thứ cấp sau kích thích polysaccharidĐáp án chi tiết:Lympho T tập trung ở vùng cận vỏ; khi có đáp ứng miễn dịch tế bào, vùng này tăng sinh và lympho T chuyển dạng.Câu 24. Một hạch có nang lympho thứ cấp phát triển nhưng vùng cận vỏ không nổi bật. Kiểu kích thích phù hợp hơn là:Kháng nguyên nội bào kích hoạt TCD8Tế bào u tiết chuỗi nhẹ tự doKháng nguyên polysaccharid kích thích BTuyến ức tăng hoạt động quá mứcĐáp án chi tiết:Nang thứ cấp là biểu hiện vùng B ở vỏ hạch; polysaccharid thường kích thích đáp ứng tại vùng này.Câu 25. Trong phức hợp lao nguyên phát, “đường mạch lympho bị viêm” có vai trò nào về mặt hình thái?Là ổ hoại tử mỡ cạnh tụyLà vùng phá hủy hồng cầu giàLà nơi tiết IgM đơn dòngNối mụn Ghon với hạch viêmĐáp án chi tiết:Phức hợp nguyên thủy gồm mụn Ghon, hạch rốn phổi/cạnh khí quản viêm và đường lympho viêm nối hai thành phần này.Câu 26. Trong nang lao, thành phần nào nằm ngoài vùng hoại tử và đại bào Langhans?Tế bào biểu mô tuyến tiết nhầyLympho B, lympho T và NK cellHồng cầu già và tiểu cầu kết tụTế bào cơ trơn và mô sụn nonĐáp án chi tiết:Nang lao gồm hoại tử bã đậu, tế bào dạng biểu mô, đại bào Langhans và vòng lympho bào gồm lympho B, T, NK ở bên ngoài.Câu 27. Vì sao đại bào Langhans không được xem là đặc hiệu tuyệt đối cho lao?Vì chỉ phản ánh đáp ứng viêm mạn tínhVì chỉ xuất hiện trong bệnh u lymphoVì chỉ gặp trong vùng tủy của hạchVì chỉ do tương bào tiết IgM tạo raĐáp án chi tiết:Đại bào Langhans và tế bào dạng biểu mô biểu hiện đáp ứng viêm mạn, không hoàn toàn đặc hiệu cho lao.Câu 28. Một sinh thiết hạch thấy cấu trúc hạch bị thay thế bởi tăng sinh ác tính dòng lympho. Theo danh pháp, tên phù hợp nhất là:AdenomaFibromaLymphomaPapillomaĐáp án chi tiết:Dòng lympho ác tính gọi là lymphoma, không gọi adenoma hay fibroma vì không xuất phát từ biểu mô tuyến hoặc mô sợi lành.Câu 29. Nhận định nào dễ gây nhầm nhưng đúng về lymphoma?Có đuôi “-oma” nên luôn là u lànhLà carcinoma vì phát sinh từ biểu môLà sarcoma vì phát sinh từ mô cơ vânLà u ác dù tên kết thúc bằng “-oma”Đáp án chi tiết:Lymphoma nằm trong nhóm ngoại lệ: tên có đuôi “-oma” nhưng là u ác.Câu 30. Một kháng nguyên ngoại sinh được xử lý bởi tế bào trình diện kháng nguyên, sau đó trình diện qua MHC lớp II. Tế bào đáp ứng chính là:TCD8 gây độc trực tiếpTCD4 biệt hóa hiệu lựcHồng cầu vận chuyển oxyvTiểu cầu tạo nút cầm máuĐáp án chi tiết:Kháng nguyên ngoại sinh được trình diện qua MHC II cho TCD4; TCD4 có thể biệt hóa thành Th1 hoặc Th2.Câu 31. Protein nội sinh như protein đặc hiệu u thường được trình diện qua phân tử nào?MHC lớp I cho TCD8MHC lớp II cho TCD4IgM màng cho tương bàoIgA tiết cho niêm mạcĐáp án chi tiết:Protein nội sinh, gồm protein đặc hiệu u, được vận chuyển lên bề mặt qua MHC I và trình diện cho TCD8 gây độc.Câu 32. Trong đáp ứng chống vi khuẩn nội bào như lao, thành phần nào giữ vai trò quan trọng?Lympho B và IgETiểu cầu và fibrinogenLympho T và đại thực bàoHồng cầu và bổ thể tự doĐáp án chi tiết:Vi khuẩn nội bào cần đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào, trong đó lympho T hoạt hóa đại thực bào để diệt tác nhân nội bào.Câu 33. Trường hợp nào phù hợp với đáp ứng dịch thể phụ thuộc tuyến ức trong hạch?Kháng nguyên polysaccharid làm nang sơ cấp hóa thứ cấpKháng nguyên nội sinh được trình diện cho TCD8Tuyến ức teo làm vùng cận vỏ nghèo lymphoKháng nguyên protein gây tương tác lympho B và TĐáp án chi tiết:Kháng nguyên protein thường gây đáp ứng dịch thể phụ thuộc tuyến ức, cần tương tác lympho B và T, sau đó tạo tương bào.Câu 34. Một bệnh nhân có IgG huyết thanh tăng, tổn thương xương nhiều vị trí và chuỗi nhẹ trong nước tiểu. Cơ chế bệnh học phù hợp là:Tăng sinh lympho T vùng cận vỏBành trướng dòng tương bào ác tínhTăng nang lympho do polysaccharidViêm lympho mạch trong lao nguyên phátĐáp án chi tiết:U tủy là bệnh của tương bào, gây tăng Ig hoặc chuỗi nhẹ Ig và thâm nhiễm tủy xương.Câu 35. Cặp tổn thương nào phù hợp nhất với lao nguyên phát ở phổi?Mụn Ghon và viêm hạch rốn phổiU tủy và protein Bence-JonesIgM tăng và hạch gan lách toLymphoma và xâm lấn mô lymphoĐáp án chi tiết:Lao nguyên phát có phức hợp nguyên thủy: mụn Ghon, viêm hạch lympho rốn phổi/cạnh khí quản và viêm đường lympho nối giữa hai tổn thương.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s