Bệnh Dạ DàyCâu 1. Loét dạ dày hình thành chủ yếu khi cân bằng nào bị phá vỡ?Yếu tố tấn công vượt quá yếu tố bảo vệYếu tố bảo vệ vượt quá yếu tố tấn côngYếu tố tấn công giảm ngang yếu tố bảo vệYếu tố bảo vệ tăng ngang yếu tố tấn côngĐáp án chi tiết:Loét xuất hiện khi các yếu tố gây hủy hoại niêm mạc như acid, pepsin, thuốc, rượu… mạnh hơn khả năng bảo vệ của lớp nhầy, biểu mô, prostaglandin và tưới máu niêm mạc.Câu 2. Nhóm nào thuộc yếu tố bảo vệ niêm mạc dạ dày?Acid, pepsin, thuốc lá, rượuLớp nhầy, biểu mô, prostaglandin, tưới máuPepsinogen, HCl, stress, NSAIDHelicobacter pylori, rượu, thuốc lá, acidĐáp án chi tiết:Lớp nhầy, tế bào biểu mô niêm mạc, prostaglandin và tưới máu giúp bảo vệ niêm mạc trước tác động của acid và pepsin.Câu 3. Pepsinogen trong loét dạ dày có vai trò phù hợp nhất là:Là yếu tố duy nhất quyết định ổ loétLà chất bảo vệ chính của niêm mạcLà yếu tố hỗ trợ acid gây tổn thươngLà chất trung hòa hoàn toàn dịch vịĐáp án chi tiết:Pepsinogen chuyển thành pepsin trong môi trường acid. Pepsin không phải yếu tố duy nhất, nhưng phối hợp với HCl làm tăng tổn thương niêm mạc.Câu 4. Tác nhân nào thường làm tăng tiết acid dạ dày?Thiếu máu mạn và giảm tưới máuTắc mật và giảm muối mật kéo dàiTeo niêm mạc dạ dày giai đoạn muộnNSAID, thuốc lá, rượu và stressĐáp án chi tiết:NSAID, thuốc lá, rượu và stress làm tăng tác động tấn công lên niêm mạc, liên quan nguy cơ viêm loét dạ dày.Câu 5. Biểu hiện nào phù hợp với tăng co bóp dạ dày?Thành dạ dày co mạnh và áp sát nhauDạ dày giãn mềm và sa thấp xuống chậuNhu động giảm và thức ăn ứ đọng lâuCảm giác nặng bụng sau ăn kéo dàiĐáp án chi tiết:Khi co bóp tăng, thành dạ dày co mạnh, áp lực trong lòng dạ dày tăng, gây cảm giác nóng đau vùng thượng vị.Câu 6. Biểu hiện nào phù hợp với giảm co bóp dạ dày?Co thắt mạnh vùng hang vị sau ănTăng áp lực lòng dạ dày từng cơnGiảm trương lực, giảm nhu động dạ dàyĐẩy thức ăn xuống ruột quá nhanhĐáp án chi tiết:Giảm co bóp làm giảm trương lực và nhu động, thức ăn lưu lại lâu, gây nặng bụng, khó tiêu hoặc dấu óc ách.Câu 7. Loét dạ dày–tá tràng thường được hiểu đúng là bệnh:Cấp tính, tự hết và ít tái phátMạn tính, thường gặp và dễ tái diễnBẩm sinh, hiếm gặp và khó phát hiệnDi truyền, cố định và không thay đổiĐáp án chi tiết:Loét dạ dày–tá tràng có tính chất mạn tính, thường gặp, có thể tái phát khi mất cân bằng tấn công–bảo vệ còn tồn tại.Câu 8. Chất nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày được tiết ra chủ yếu bởi:Tế bào gan và tế bào ống mật nhỏTế bào tụy và tế bào niêm mạc ruộtTế bào viền và tế bào chính dạ dàyTế bào tiết nhầy bề mặt và tuyến dạ dàyĐáp án chi tiết:Chất nhầy do tế bào tiết nhầy ở biểu mô bề mặt và trong tuyến dạ dày tạo ra, giúp che phủ và bảo vệ niêm mạc.Câu 9. Cơ chế trực tiếp của ổ loét dạ dày là:Tự tiêu hóa cục bộ vùng niêm mạc bị yếuTăng hấp thu vitamin tại niêm mạc tổn thươngGiảm nhu động ruột non sau bữa ăn nhiều mỡTăng tạo mật và tăng nhũ tương hóa lipidĐáp án chi tiết:Khi hàng rào bảo vệ suy yếu, acid và pepsin gây hiện tượng tự tiêu hóa cục bộ, tạo ổ loét.Câu 10. Cắt bỏ toàn bộ dạ dày dễ gây thiếu vitamin nào nhất?Vitamin C do mất hấp thu ở dạ dàyVitamin B12 do thiếu yếu tố nội tạiVitamin K do giảm tạo mật tại ganVitamin A do giảm nhũ tương hóa mỡĐáp án chi tiết:Dạ dày tiết yếu tố nội tại cần cho hấp thu vitamin B12 ở hồi tràng. Cắt dạ dày hoặc viêm teo niêm mạc dạ dày có thể gây thiếu B12.Câu 11. Trong loét dạ dày, kiểu mất cân bằng thường gặp là:Tấn công giảm, bảo vệ tăngTấn công bình thường, bảo vệ tăngTấn công tăng hoặc bảo vệ giảmTấn công giảm hoặc bảo vệ ổn địnhĐáp án chi tiết:Loét dạ dày có thể do yếu tố tấn công tăng, yếu tố bảo vệ giảm hoặc cả hai phối hợp, làm niêm mạc dễ bị tổn thương.Câu 12. Trong loét tá tràng, cơ chế nào thường nổi bật hơn loét dạ dày?Yếu tố tấn công acid-pepsin tăng rõLớp nhầy tăng tiết quá mức kéo dàiTưới máu niêm mạc tăng bền vữngProstaglandin niêm mạc tăng mạnhĐáp án chi tiết:Loét tá tràng thường liên quan nhiều đến tăng yếu tố tấn công, đặc biệt acid-pepsin, trong khi loét dạ dày hay nhấn mạnh thêm giảm bảo vệ niêm mạc.Câu 13. HCl gây tổn thương niêm mạc dạ dày chủ yếu vì:Làm tăng hấp thu B12 tại hồi tràngLàm tăng tạo chất nhầy bền vữngH+ xuyên hàng rào gel và gây tổn thươngH+ trung hòa pepsin thành dạng bất hoạtĐáp án chi tiết:Ion H+ có thể xuyên qua lớp gel bảo vệ, gây tổn thương biểu mô, mạch máu, thần kinh và phối hợp phản ứng viêm.Câu 14. Câu nào đúng nhất về pepsin trong bệnh loét dạ dày?Pepsin không liên quan khi có acidPepsin hỗ trợ acid gây tiêu proteinPepsin chỉ bảo vệ lớp gel niêm mạcPepsin hoạt động tối ưu ở pH kiềmĐáp án chi tiết:Pepsin là enzyme tiêu protein, hoạt động trong môi trường acid và làm nặng tổn thương khi lớp bảo vệ niêm mạc suy yếu.Câu 15. NSAID làm tăng nguy cơ loét dạ dày chủ yếu do:Tăng tạo prostaglandin bảo vệ niêm mạcTăng tiết chất nhầy phủ bề mặt biểu môỨc chế yếu tố tấn công trong dịch vịLàm giảm cơ chế bảo vệ niêm mạcĐáp án chi tiết:NSAID làm giảm prostaglandin, từ đó giảm chất nhầy, bicarbonat và tưới máu niêm mạc, khiến niêm mạc dễ bị acid-pepsin tấn công.Câu 16. Khi nôn kéo dài làm mất nhiều dịch vị, rối loạn acid–base dễ gặp là:Nhiễm kiềm chuyển hóa giảm cloNhiễm acid chuyển hóa tăng cloNhiễm acid hô hấp giữ CO2Nhiễm kiềm hô hấp giảm CO2Đáp án chi tiết:Dịch vị chứa nhiều HCl. Nôn kéo dài làm mất H+ và Cl-, HCO3- tăng tương đối để giữ cân bằng điện tích, gây nhiễm kiềm chuyển hóa giảm clo.Câu 17. Tác nhân nào phù hợp gây tăng co bóp dạ dày?Ức chế phó giao cảm kéo dàiTắc môn vị giai đoạn rất muộnRượu, chất độc, nhiễm khuẩn, thức ăn ôiGiảm kích thích thần kinh phế vịĐáp án chi tiết:Các chất kích thích, độc chất, nhiễm khuẩn hoặc thức ăn ôi thiu có thể làm dạ dày tăng co bóp, gây đau tức và khó chịu vùng thượng vị.Câu 18. Tác nhân nào phù hợp gây giảm co bóp dạ dày?Cản trở cơ học kéo dài tại đường raKích thích phế vị trong thời gian ngắnCường phó giao cảm sau bữa ănKích thích cơ học nhẹ niêm mạcĐáp án chi tiết:Cản trở cơ học kéo dài làm dạ dày giãn, giảm trương lực và giảm nhu động, khác với giai đoạn kích thích sớm có thể tăng co bóp.Câu 19. Viêm teo niêm mạc dạ dày có thể gây thiếu B12 do:Tăng pepsin làm phá hủy hoàn toàn B12Giảm yếu tố nội tại cần cho hấp thu B12Tăng acid làm B12 không gắn được thức ănGiảm mật làm B12 không nhũ tương hóaĐáp án chi tiết:Thiếu yếu tố nội tại do viêm teo niêm mạc dạ dày hoặc tự kháng thể chống yếu tố nội tại là cơ chế quan trọng gây thiếu vitamin B12.Câu 20. Thiếu vitamin B12 kéo dài thường gây kiểu thiếu máu nào?Thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắcThiếu máu hồng cầu bình thườngThiếu máu hồng cầu khổng lồThiếu máu tan máu cấp tínhĐáp án chi tiết:Vitamin B12 cần cho tổng hợp DNA. Khi thiếu, hồng cầu trưởng thành bất thường, tạo thiếu máu hồng cầu khổng lồ, có thể kèm rối loạn thần kinh.Câu 21. Một bệnh nhân dùng NSAID kéo dài, đau thượng vị, nội soi có ổ loét. Cơ chế hợp lý nhất là:Acid giảm nhưng pepsin tăng bảo vệ niêm mạcChất nhầy tăng nhưng biểu mô giảm tái tạoProstaglandin giảm làm hàng rào bảo vệ yếuBicarbonat tăng làm acid khuếch tán sâuĐáp án chi tiết:NSAID ức chế tổng hợp prostaglandin. Khi prostaglandin giảm, tiết nhầy, bicarbonat, tưới máu và sửa chữa biểu mô giảm, nên ổ loét dễ hình thành.Câu 22. Bệnh nhân nôn nhiều ngày, xét nghiệm có giảm Cl- máu và tăng HCO3-. Giải thích phù hợp nhất là:Mất HCl dịch vị làm kiềm dự trữ tăng tương đốiMất dịch tụy làm bicarbonat máu tăng tuyệt đốiGiữ CO2 phổi làm bicarbonat giảm bù trừMất muối mật làm acid máu tăng kéo dàiĐáp án chi tiết:Nôn làm mất HCl. Mất H+ gây kiềm, mất Cl- làm HCO3- tăng tương đối để cân bằng anion, tạo nhiễm kiềm chuyển hóa giảm clo.Câu 23. Bệnh nhân sau cắt dạ dày nhiều năm bị thiếu máu hồng cầu to và tê bì chi. Cơ chế phù hợp nhất là:Giảm hấp thu sắt do thiếu acid dịch vị đơn thuầnThiếu yếu tố nội tại làm giảm hấp thu vitamin B12Giảm muối mật làm giảm hấp thu vitamin tan nướcTăng pepsin làm phá hủy hồng cầu ngoại viĐáp án chi tiết:Cắt dạ dày làm giảm hoặc mất yếu tố nội tại. B12 không hấp thu tốt ở hồi tràng, gây thiếu máu hồng cầu khổng lồ và có thể gây rối loạn thần kinh.Câu 24. Điểm khác nhau hợp lý giữa loét dạ dày và loét tá tràng là:Loét dạ dày thiên về giảm bảo vệ; loét tá tràng thiên về tăng tấn côngLoét dạ dày luôn do tăng acid; loét tá tràng luôn do giảm acidLoét dạ dày không có pepsin; loét tá tràng không có acidLoét dạ dày chỉ cấp tính; loét tá tràng chỉ bẩm sinhĐáp án chi tiết:Cả hai đều do mất cân bằng tấn công–bảo vệ, nhưng loét dạ dày thường nhấn mạnh giảm bảo vệ niêm mạc, còn loét tá tràng thường liên quan tăng acid-pepsin.Câu 25. Một người đau thượng vị sau dùng rượu và thức ăn ôi, kèm cảm giác nóng tức. Cơ chế phù hợp nhất là:Dạ dày giảm co bóp và giảm áp lực lòngDạ dày tăng co bóp và tăng áp lực lòngRuột non giảm hấp thu và giảm nhu độngGan giảm tiết mật và giảm hấp thu lipidĐáp án chi tiết:Rượu, độc chất, nhiễm khuẩn, thức ăn ôi thiu có thể gây tăng co bóp dạ dày. Thành dạ dày co mạnh, áp lực tăng gây nóng đau thượng vị.Câu 26. Một bệnh nhân có dạ dày sa thấp, óc ách lúc đói, ăn chậm tiêu. Cơ chế phù hợp nhất là:Tăng trương lực và tăng nhu động dạ dàyTăng tiết acid và tăng hoạt pepsin mạnhGiảm trương lực và giảm nhu động dạ dàyTăng bài tiết mật và tăng nhũ tương hóaĐáp án chi tiết:Giảm co bóp dạ dày gây giảm trương lực, giảm nhu động, thức ăn lưu lại lâu, dạ dày có thể sa thấp và có dấu óc ách.Câu 27. Tổ hợp nào mô tả đúng cơ chế bảo vệ niêm mạc dạ dày?Nhầy phủ bề mặt, biểu mô tái tạo, tưới máu đầy đủAcid khuếch tán, pepsin hoạt hóa, viêm xâm nhậpRượu kích thích, thuốc lá tác động, NSAID kéo dàiHCl tăng tiết, pepsin tăng hoạt, stress kéo dàiĐáp án chi tiết:Niêm mạc được bảo vệ bởi lớp nhầy, tế bào biểu mô, prostaglandin và tưới máu. Các yếu tố còn lại chủ yếu thuộc nhóm tấn công hoặc yếu tố nguy cơ.Câu 28. Câu nào giải thích đúng vì sao HCl cần phối hợp với hàng rào bảo vệ suy yếu mới dễ gây loét?HCl chỉ gây loét khi được mật trung hòaHCl chỉ gây loét khi pepsin bị bất hoạtHàng rào nhầy–biểu mô ngăn H+ khuếch tánHàng rào niêm mạc làm H+ tăng hấp thu B12Đáp án chi tiết:Bình thường lớp gel nhầy, bicarbonat và biểu mô hạn chế H+ khuếch tán ngược. Khi hàng rào yếu, H+ xuyên sâu và gây tổn thương.Câu 29. Trong viêm teo niêm mạc dạ dày có tự kháng thể chống yếu tố nội tại, hậu quả trực tiếp nhất là:B12 không tạo phức hợp hấp thu hiệu quảFolat không chuyển thành dạng hoạt độngLipid không được nhũ tương hóa ở tá tràngGlucose không được hấp thu qua hỗng tràngĐáp án chi tiết:Yếu tố nội tại gắn B12 để hấp thu ở hồi tràng. Khi bị thiếu hoặc bị kháng thể chống lại, hấp thu B12 giảm, gây thiếu máu hồng cầu khổng lồ.Câu 30. Bệnh nhân loét dạ dày có đau tăng khi niêm mạc viêm và H+ khuếch tán sâu. Thành phần nào góp phần gây đau?Tổn thương biểu mô, thần kinh và mạch máuTăng hấp thu muối mật và vitamin tan trong mỡGiảm nhu động ruột già và tăng táo bónTăng tạo hồng cầu lưới trong tủy xươngĐáp án chi tiết:H+ xuyên qua hàng rào bảo vệ có thể làm tổn thương biểu mô, kích thích thần kinh và ảnh hưởng mạch máu, gây đau và phản ứng viêm tại chỗ.Câu 31. Trường hợp nào dễ gây thiếu B12 theo cơ chế dạ dày?Viêm teo niêm mạc dạ dày kéo dàiTăng tiết mật sau bữa ăn nhiều mỡTăng nhu động đại tràng sau stressvGiảm hấp thu nước ở đoạn đại tràngĐáp án chi tiết:Viêm teo niêm mạc dạ dày làm giảm yếu tố nội tại, gây kém hấp thu B12. Các lựa chọn còn lại không trực tiếp làm mất yếu tố nội tại.Câu 32. Nếu bệnh nhân nôn kéo dài, dấu hiệu điện giải nào phù hợp với cơ chế mất dịch vị?Tăng Cl- máu kèm giảm HCO3- máuGiảm Cl- máu kèm tăng HCO3- máuTăng K+ máu kèm giảm pH máuTăng Na+ máu kèm giảm HCO3- máuĐáp án chi tiết:Mất HCl qua nôn gây giảm Cl- máu, tăng HCO3- tương đối và nhiễm kiềm chuyển hóa. Có thể kèm giảm K+ tùy mức độ và bù trừ.Câu 33. Một ổ loét dạ dày hình thành sau khi yếu tố bảo vệ giảm nhưng acid không tăng rõ. Nhận định nào phù hợp?Loét vẫn có thể xảy ra vì hàng rào niêm mạc yếuLoét không thể xảy ra nếu acid không tăng mạnhLoét chỉ xảy ra khi pepsin hoàn toàn bị bất hoạtLoét chỉ xảy ra khi chất nhầy tăng tiết quá mứcĐáp án chi tiết:Không nhất thiết acid phải tăng rõ. Nếu lớp nhầy, biểu mô, prostaglandin hoặc tưới máu giảm, mức acid-pepsin bình thường vẫn có thể gây tổn thương.Câu 34. Bệnh nhân loét tá tràng do tăng acid-pepsin. Lựa chọn nào mô tả đúng vai trò của yếu tố tấn công?Là nhóm làm tăng bảo vệ và tăng tái tạo biểu môLà nhóm làm giảm viêm và giảm tự tiêu hóa môLà nhóm gây hủy hoại khi vượt quá bảo vệ niêm mạcLà nhóm trung hòa acid và bất hoạt enzyme tiêu proteinĐáp án chi tiết:Acid, pepsin và các yếu tố kích thích khác được xem là yếu tố tấn công. Khi chúng vượt quá khả năng bảo vệ, ổ loét hình thành.Câu 35. Một bệnh nhân vừa có dùng NSAID, hút thuốc, uống rượu, lại có đau thượng vị tái diễn. Cách hiểu cơ chế bệnh sinh hợp lý nhất là:Nhiều yếu tố cùng làm lệch cân bằng tấn công–bảo vệCác yếu tố này chủ yếu làm tăng hấp thu vitamin B12Các yếu tố này chỉ gây giảm co bóp, không gây loétNhiều yếu tố cùng làm tăng bảo vệ niêm mạc dạ dàyĐáp án chi tiết:NSAID làm giảm bảo vệ; rượu, thuốc lá và stress làm tăng tác động tấn công. Khi nhiều yếu tố phối hợp, nguy cơ loét và tái phát tăng rõ.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s