40 CÂU HỎI – BÀI TẬP ÁP DỤNG VẬN CHUYỂN QUA MÀNG TẾ BÀOCâu 1 Một chất có nồng độ ngoài tế bào là 10 mmol/L, trong tế bào là 5 mmol/L. Hướng khuếch tán là:Trong → ngoàiNgoài → trongKhông di chuyểnHai chiều bằng nhauCâu 2 Một tế bào đặt trong dung dịch có nồng độ thấp hơn nội bào. Nước sẽ:Đi raĐi vàoKhông đổiBay hơiCâu 3 Một màng có diện tích tăng gấp đôi, các yếu tố khác giữ nguyên. Tốc độ khuếch tán sẽ:Giảm 2 lầnTăng 2 lầnKhông đổiTăng 4 lầnCâu 4 Nếu độ dày màng tăng gấp đôi, tốc độ khuếch tán sẽ:Tăng 2 lầnGiảm 2 lầnKhông đổiTăng 4 lầnCâu 5 Một chất khuếch tán qua màng với gradient nồng độ tăng gấp 3 lần. Tốc độ khuếch tán:Giảm 3 lầnTăng 3 lầnKhông đổiTăng 9 lầnCâu 6 Nước đi qua màng chủ yếu do:Áp suất khíGradient nồng độ chất tanĐiện tíchKhối lượngCâu 7 Nếu môi trường ngoài ưu trương, thể tích tế bào sẽ:TăngGiảmKhông đổiNổCâu 8 Một tế bào trong dung dịch đẳng trương sẽ:TrươngCoKhông đổi thể tíchVỡCâu 9 Nếu số lượng kênh protein tăng gấp đôi, tốc độ khuếch tán ion:GiảmTăngKhông đổiBằng 0Câu 10 Nếu ATP giảm, quá trình nào giảm mạnh nhất?Khuếch tánThẩm thấuVận chuyển chủ độngLọcCâu 11 Một màng có diện tích 2 cm², gradient 5 đơn vị. Nếu diện tích tăng lên 4 cm², tốc độ khuếch tán:Giảm 2 lầnTăng 2 lầnTăng 4 lầnKhông đổiCâu 12 Một chất có gradient 8 → 2 mmol/L. Hiệu gradient là:106416Câu 13 Nếu gradient giảm còn một nửa, tốc độ khuếch tán:Tăng 2 lầnGiảm 2 lầnKhông đổiTăng 4 lầnCâu 14 Một tế bào đặt vào dung dịch có áp suất thẩm thấu cao hơn nội bào. Nước sẽ:Vào tế bàoRa khỏi tế bàoKhông đổiTạo ionCâu 15 Một màng dày 2 μm. Nếu giảm xuống 1 μm, tốc độ khuếch tán:Giảm 2 lầnTăng 2 lầnKhông đổiTăng 4 lầnCâu 16 Nếu nhiệt độ tăng, tốc độ khuếch tán:GiảmTăngKhông đổiBằng 0Câu 17 Một chất không phân cực sẽ:Khó qua màngDễ khuếch tán qua màngKhông đi quaCần ATPCâu 18 Nếu tế bào mất nước, môi trường ngoài là:Nhược trươngĐẳng trươngƯu trươngTrung tínhCâu 19 Nếu nồng độ trong và ngoài bằng nhau:Không có khuếch tán ròngTăng khuếch tánGiảm nhiệtTăng áp suấtCâu 20 Một chất vận chuyển ngược gradient cần:NhiệtATPÁp suấtNướcCâu 21 Nếu số protein mang giảm, tốc độ vận chuyển thuận lợi:TăngGiảmKhông đổiBằng 0Câu 22 Một chất có gradient 10 → 0, tốc độ khuếch tán cao vì:Gradient lớnMàng dàyÁp suất thấpKhối lượng lớnCâu 23 Nếu tăng diện tích màng gấp 3, tốc độ khuếch tán:GiảmTăng 3 lầnTăng 9 lầnKhông đổiCâu 24 Nếu tế bào trong nước cất:CoVỡKhông đổiCứngCâu 25 Một chất có kích thước lớn sẽ:Khuếch tán nhanhKhuếch tán chậmKhông phụ thuộcTăng áp suấtCâu 26 Nếu tăng độ nhớt môi trường, khuếch tán:TăngGiảmKhông đổiTăng gấp đôiCâu 27 Nếu gradient tăng gấp đôi, tốc độ khuếch tán:GiảmTăng gấp đôiKhông đổiTăng gấp bốnCâu 28 Nếu bơm Na/K ngừng, Na⁺ trong tế bào:GiảmTăngKhông đổiBằng 0Câu 29 Một chất đi qua màng nhờ protein mang nhưng không cần ATP → đó là:Chủ độngKhuếch tán thuận lợiThẩm thấuLọcCâu 30 Theo định luật Fick: J∝S⋅ΔCdJ \propto \frac{S \cdot \Delta C}{d}J∝dS⋅ΔC Nếu diện tích tăng 2 lần, gradient tăng 3 lần, độ dày không đổi → tốc độ khuếch tán:Tăng 2 lầnTăng 3 lầnTăng 6 lầnTăng 9 lầnĐáp án chi tiết:Giải thích:Tỉ lệ: J∝S⋅ΔC⇒2×3=6J \propto S \cdot \Delta C \Rightarrow 2 \times 3 = 6J∝S⋅ΔC⇒2×3=6 Câu 31 Nếu độ dày màng tăng 2 lần, diện tích giảm 2 lần → tốc độ khuếch tán:Không đổiGiảm 2 lầnGiảm 4 lầnTăng 2 lầnĐáp án chi tiết:Giải thích: J∝Sd⇒1/22=1/4J \propto \frac{S}{d} \Rightarrow \frac{1/2}{2} = 1/4J∝dS⇒21/2=1/4Câu 32 Một tế bào có áp suất thẩm thấu 300 mOsm. Đặt vào dung dịch 600 mOsm → nước sẽ:Vào tế bàoRa khỏi tế bàoKhông đổiTạo ionĐáp án chi tiết: Giải thích: Nước đi từ nơi áp suất thẩm thấu thấp → cao (300 → 600)Câu 33 Nếu gradient nồng độ giảm từ 10 xuống 2, tốc độ khuếch tán:Giảm 5 lầnGiảm 2 lầnGiảm 10 lầnKhông đổiĐáp án chi tiết:Giải thích: Tỉ lệ với gradient: 210=1/5\frac{2}{10}=1/5102=1/5Câu 34 Một chất có hệ số khuếch tán gấp đôi, các yếu tố khác không đổi → tốc độ khuếch tán:Không đổiTăng 2 lầnTăng 4 lầnGiảm 2 lầnCâu 35 Nếu số protein mang tăng nhưng đạt trạng thái bão hòa, tốc độ vận chuyển:Tăng vô hạnKhông tăng thêmGiảmBằng 0Đáp án chi tiết: Giải thích: Vận chuyển thuận lợi có giới hạn bão hòaCâu 36 Một chất đi ngược gradient nhưng không cần ATP (do gradient điện hóa hỗ trợ), đó là:Chủ độngThụ độngKhuếch tán đơnThẩm thấuCâu 37 Nếu tăng nhiệt độ làm hệ số khuếch tán tăng 1,5 lần, tốc độ khuếch tán:Tăng 1,5 lầnTăng 3 lầnKhông đổiGiảmCâu 38 Một tế bào mất nước mạnh → nguyên nhân hợp lý nhất:Nhược trươngĐẳng trươngƯu trương mạnhKhông có gradientCâu 39 Nếu tăng đồng thời diện tích 2 lần và giảm độ dày 2 lần, tốc độ khuếch tán:Tăng 2 lầnTăng 4 lầnTăng 8 lầnKhông đổiĐáp án chi tiết:Giải thích: J∝Sd⇒21/2=4J \propto \frac{S}{d} \Rightarrow \frac{2}{1/2}=4J∝dS⇒1/22=4Câu 40 Một chất cần ATP và protein mang để đi qua màng, đi ngược gradient → đó là:Khuếch tánThẩm thấuVận chuyển chủ độngLọcĐáp án chi tiết:Giải thích: Đây là định nghĩa chuẩn của vận chuyển chủ động: Ngược gradient Cần năng lượng Có protein đặc hiệu Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s